Cẩu Hyundai Everdigm HLC-12015 có sức nâng danh nghĩa 12 tấn, nhưng tải nâng của cẩu và tải hàng xe được phép chở là hai thông số khác nhau. Cấu hình Chenglong H5 4 chân gắn cẩu Hyundai Everdigm 12 tấn đang được giới thiệu có tải hàng theo hồ sơ tham khảo khoảng 10.200 kg và thùng lọt lòng dài 8.200 mm. Con số này không đồng nghĩa có thể đặt một kiện 10.200 kg tại bất kỳ vị trí nào trên thùng. Trước khi chốt phương án, doanh nghiệp phải biết kích thước, trọng tâm kiện hàng, tải phân bố lên từng trục và khối lượng pallet, giá kê, dây chằng cùng các phụ kiện mang theo.
Chenglong H5 Gắn Cẩu 12 Tấn Chở Được Bao Nhiêu?
Trả lời ngắn gọn: cấu hình đang phân tích có tải trọng hàng hóa khoảng 10.200 kg theo thông tin công bố. Đây là tải hàng của xe hoàn thiện sau khi đã lắp cẩu, bệ cẩu, chân chống và thùng; không phải sức nâng 12.000 kg của cần cẩu.
| Hạng mục | Thông số đã xác minh trên cấu hình phân tích |
|---|---|
| Xe nền | Chenglong H5, model LZ1310 |
| Công thức bánh xe | 8×4, bốn trục |
| Tổng khối lượng theo cấu hình công bố | 30.000 kg |
| Tải trọng hàng hóa | 10.200 kg, cần đối chiếu hồ sơ xe hoàn thiện |
| Kích thước lọt lòng thùng | 8.200 × 2.360 × 650 mm |
| Cẩu lắp trên xe | Hyundai Everdigm HLC-12015 |
| Sức nâng lớn nhất của cẩu | 12.000 kg tại bán kính 3 m |
| Số khúc cần | 5 đốt |
Tải hàng là khối lượng hàng hóa được phép chở theo hồ sơ xe hoàn thiện. Con số có thể thay đổi theo thùng, vật liệu sàn, bệ phụ, chân chống sau và trang bị cố định. Khi bàn giao, phải lấy số trên giấy chứng nhận kiểm định hoặc giấy đăng ký của chính chiếc xe.
Vì Sao Cẩu Nâng 12 Tấn Nhưng Xe Chỉ Chở Khoảng 10,2 Tấn?
1. Sức nâng của cẩu
Sức nâng là khả năng của cần cẩu tại một bán kính xác định. Mức 12 tấn chỉ đạt ở bán kính gần theo biểu đồ tải HLC-12015; khi cần vươn xa, tải nâng cho phép giảm. Đây không phải khối lượng xe được phép vận chuyển trên đường.
2. Khối lượng bản thân xe hoàn thiện
Khối lượng bản thân gồm xe nền, cẩu, bệ gia cường, chân chống, thùng, dầu, nhiên liệu và trang bị cố định theo hồ sơ. Chưa có đủ hồ sơ cân xe để xác nhận từng thành phần, nên bài viết không tự suy ngược tự trọng.
3. Tổng khối lượng cho phép
Đây là giới hạn của toàn bộ xe hoàn thiện theo hồ sơ áp dụng. Cần phân biệt tổng khối lượng thiết kế với tổng khối lượng cho phép tham gia giao thông nếu giấy tờ thể hiện hai giá trị riêng.
4. Tải trọng hàng hóa
Tải hàng là phần khối lượng còn lại được phép dùng để chở hàng sau khi tính xe, cẩu, thùng, người và thành phần liên quan theo hồ sơ.
Tải hàng còn lại = tổng khối lượng cho phép − khối lượng bản thân − người và thành phần được tính theo hồ sơ.
Đây là công thức giải thích nguyên lý. Giá trị sử dụng thực tế phải lấy trên hồ sơ của chiếc xe hoàn thiện.
Thùng Dài 8,2 m Phù Hợp Chở Loại Hàng Nào?
Sắt thép và vật liệu dạng thanh
Thùng dài phù hợp thép cây, thép hộp, ống thép, cột, dầm, cốp pha và giàn giáo. Phải kiểm tra chiều dài thực của hàng, phần nhô khỏi thùng, điểm kê, số dây chằng và quy định vận chuyển đang áp dụng.
Máy móc công nghiệp
Máy phát điện, máy nén khí, thiết bị cơ khí, tủ điện hoặc cụm máy sản xuất có thể là nhóm hàng phù hợp khi đã biết khối lượng, chân đế và trọng tâm. Máy cần đặt trên khung kê đủ khả năng chịu lực, không để tải tập trung làm hỏng sàn.
Hàng pallet
Vật tư đóng kiện, hàng nhà máy và vật liệu xây dựng đóng bao dễ tổ chức trên thùng, nhưng phải cộng cả pallet gỗ, khung thép, bao bì và vật liệu chèn lót.
Hàng công trình
Kết cấu thép, thiết bị hạ tầng, cột điện, ống kỹ thuật và thiết bị thi công cần được kiểm tra riêng theo kích thước và điểm buộc. Không mặc định xe chở được container tiêu chuẩn vì thùng và cơ cấu khóa không được xác nhận cho nhiệm vụ đó.
Tải 10.200 kg Không Có Nghĩa Được Đặt Một Kiện 10.200 kg Ở Mọi Vị Trí
Khối lượng hàng chỉ là một điều kiện. Vị trí trọng tâm quyết định tải đặt lên từng trục. Hàng đặt quá sát đuôi có thể làm tăng tải cụm trục sau; hàng dồn quá sát đầu thùng có thể thay đổi tải các trục trước và ảnh hưởng khu vực bệ cẩu.
Hàng dài nhưng nhẹ vẫn có thể khó xử lý vì phần nhô và cách chằng buộc. Ngược lại, hàng ngắn nhưng rất nặng tạo tải tập trung lớn lên sàn, dầm ngang và điểm kê. Vì chưa có bản tính phân bố tải của từng kiện hàng, không nên đưa ra một vị trí cố định bằng số mét.
Vị trí đặt hàng phải được xác định theo hồ sơ thiết kế thùng, khoảng cách trục, trọng tâm kiện hàng và tải cho phép trên từng trục.
Phân Biệt Tổng Tải, Tải Hàng Và Tải Trục
| Thuật ngữ | Ý nghĩa và lỗi thường gặp |
|---|---|
| Tổng khối lượng | Khối lượng toàn bộ xe khi khai thác; thường bị hiểu nhầm thành tải hàng. |
| Khối lượng bản thân | Xe, cẩu, bệ, thùng và trang bị cố định; lỗi thường gặp là bỏ sót phụ kiện lắp thêm. |
| Tải hàng | Khối lượng hàng cho phép theo hồ sơ; không có nghĩa được đặt ở mọi vị trí. |
| Tải trục | Khối lượng phân bố lên từng trục hoặc cụm trục; dễ bị bỏ qua khi chỉ cân tổng xe. |
| Tải nâng cẩu | Tải cẩu nâng tại bán kính xác định; không phải tải xe chở. |
Xe không vượt tổng tải vẫn có thể vượt tải trên một trục hoặc cụm trục nếu hàng bị dồn sai vị trí. Cân toàn xe không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra từng trục. Sau khi đóng thùng hoặc lắp thêm phụ kiện, phải dùng đúng hồ sơ của cấu hình hoàn thiện.
Những Khối Lượng Thường Bị Bỏ Quên Khi Tính Tải
Pallet gỗ hoặc thép, khung kê máy, dây xích, tăng đơ, tấm lót, giá đỡ, bạt phủ, hộp dụng cụ, phụ kiện nâng để trên thùng, vật tư phụ và thiết bị tháo rời của máy đều làm tăng khối lượng xe đang chở.
Khi cẩu nâng, móc, sling, dầm nâng và phụ kiện treo phải được cộng vào tổng tải treo để đối chiếu biểu đồ tải. Khi những phụ kiện này được đặt trên thùng và vận chuyển, chúng trở thành một phần khối lượng xe đang chở. Hai trạng thái cần được tính riêng, không gộp tùy tiện.
Ba Ví Dụ Xếp Hàng Cần Kiểm Tra
Ví dụ 1: Bó thép dài
Cần biết tổng khối lượng, chiều dài bó thép, vị trí trọng tâm, số lớp kê, phương án chằng buộc và phần nhô ra nếu có. Sau khi xếp thử trên bản vẽ, vẫn phải kiểm tra tải trục và hồ sơ xe.
Ví dụ 2: Máy công nghiệp nguyên khối
Cần có khối lượng máy, kích thước chân đế, trọng tâm, điểm móc nâng, tải tập trung lên sàn và khung kê đi kèm. Không kết luận chở được chỉ vì khối lượng máy thấp hơn 10.200 kg; phải kiểm tra tải trục và hồ sơ hoàn thiện.
Ví dụ 3: Nhiều pallet vật tư
Cần biết khối lượng từng pallet, tổng số pallet, thứ tự xếp, khoảng cách, khả năng phân bố đều và phương án chống trượt. Sau khi cộng toàn bộ pallet và vật liệu chèn, phải kiểm tra tải từng trục thay vì chỉ cộng tổng.
Khi Cẩu Hàng Từ Thùng Xuống Cần Lưu Ý Gì?
Trạng thái vận chuyển và trạng thái nâng hạ khác nhau. Trước khi cẩu, xe phải đỗ trên nền ổn định, kéo phanh đỗ, kiểm tra không gian mở chân chống, kê chân theo hướng dẫn, xác định trọng tâm kiện hàng và đối chiếu tải nâng theo bán kính.
Dây cáp, sling, điểm móc và vùng cấm quanh xe cần được kiểm tra. Không nâng khi chân chống chưa kê đúng, không dùng tải chở 10.200 kg để suy ra cẩu có thể nâng toàn bộ số hàng cùng lúc, không kéo lê hàng, vượt biểu đồ tải, để người đứng dưới tải treo hoặc di chuyển xe khi tải còn treo. Bài cách chọn xe tải gắn cẩu theo tải nâng và tầm với giải thích thêm cách đối chiếu bán kính làm việc.
Khi Nào Thùng 8,2 m Chưa Phải Phương Án Tối Ưu?
Nên xem lại cấu hình khi hàng chủ yếu là máy ngắn nhưng rất nặng, tuyến hẹp khó quay, thường xuyên chở hàng dài hơn thùng, cần tải hàng lớn hơn, gần như chỉ dùng cẩu mà ít vận chuyển, mặt bằng không đủ mở chân chống hoặc hàng có tải tập trung cần gia cường sàn riêng.
Không nên tự ý kéo dài hay rút ngắn thùng sau khi chốt cấu hình. Mọi thay đổi phải được tính trong hồ sơ thiết kế và thực hiện theo yêu cầu đăng kiểm áp dụng cho xe.
Checklist Trước Khi Đặt Xe Chenglong H5 Gắn Cẩu 12 Tấn
- Kiện nặng nhất bao nhiêu kg; dài, rộng và cao bao nhiêu?
- Trọng tâm, chân đế và điểm móc của kiện nằm ở đâu?
- Chở một kiện hay nhiều kiện; có pallet, khung kê hoặc giá đỡ không?
- Chiều dài thùng và tải hàng còn lại mong muốn là bao nhiêu?
- Bán kính cẩu xa nhất và chiều cao nâng cần đạt?
- Mặt bằng có đủ mở chân chống; đường vào công trình rộng bao nhiêu?
- Có thường xuyên chở thép hoặc hàng nhô dài không?
- Tần suất nâng hạ; nhu cầu chân chống sau và phụ kiện mang theo?
- Hồ sơ xe hoàn thiện dự kiến ghi tải hàng và tải trục bao nhiêu?
Câu Hỏi Thường Gặp
Chenglong H5 gắn cẩu 12 tấn chở được bao nhiêu hàng?
Cấu hình phân tích có tải hàng tham khảo 10.200 kg. Phải lấy số chính thức trên hồ sơ của xe hoàn thiện.
Cẩu nâng 12 tấn có nghĩa xe được chở 12 tấn không?
Không. Tải nâng cẩu theo bán kính và tải hàng xe được phép chở là hai giới hạn khác nhau.
Tải hàng 10.200 kg có bao gồm pallet và khung kê không?
Có. Pallet, khung kê, dây chằng và phụ kiện đặt trên thùng đều làm tăng khối lượng xe đang chở.
Thùng dài 8,2 m chở được thép dài bao nhiêu mét?
Phải kiểm tra chiều dài thùng, phần hàng nhô, phương án chằng buộc và quy định hiện hành; không thể kết luận chỉ từ chiều dài thùng.
Xe không vượt tổng tải có thể bị vượt tải trục không?
Có. Hàng dồn sai vị trí có thể làm một trục hoặc cụm trục vượt giới hạn dù tổng xe chưa vượt.
Có thể thay đổi chiều dài thùng Chenglong H5 gắn cẩu không?
Có thể xem xét trong giai đoạn thiết kế, nhưng phải tính lại kết cấu, tải trục, tải hàng và hoàn thiện hồ sơ phù hợp.
Kết Luận
Chenglong H5 gắn cẩu HLC-12015 là cấu hình kết hợp vận chuyển và nâng hạ. Nếu hỏi Chenglong H5 gắn cẩu 12 tấn chở được bao nhiêu, mức tham khảo của cấu hình này là 10.200 kg, nhưng giá trị sử dụng phải lấy theo hồ sơ xe hoàn thiện. Tải hàng không thay thế kiểm tra tải trục. Thùng 8,2 m phù hợp thép, ống, máy móc và vật tư công trình khi hàng được bố trí đúng trọng tâm. Cẩu nâng 12 tấn không có nghĩa xe chở hoặc nâng 12 tấn trong mọi điều kiện.
Khách hàng nên cung cấp bản vẽ, kích thước và trọng tâm kiện hàng trước khi chốt chiều dài thùng, bệ cẩu và phụ kiện.
Công ty Cổ phần Thiết bị và Vật tư Minh Hải
Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
TP.HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, TP.HCM
Hotline/Zalo: 033.204.6292 · Email: mh.xuanhien@gmail.com · Website: mh333.vn