Không phải giỏ nâng người nào cũng phù hợp với mọi xe tải cẩu. Trước khi chọn cần kiểm tra đồng thời model cẩu, biểu đồ tải, bán kính làm việc, khối lượng giỏ và gá lắp, tổng tải người/dụng cụ, chân chống và độ ổn định của xe.
Trong cùng nhóm giỏ nâng, khách hàng có thể đối chiếu XE TẢI HINO XZU720L GẮN CẨU UNIC 3 TẤN CÓ GIỎ NÂNG NGƯỜI theo chiều cao, tầm với và mặt bằng thực tế.
Nội dung dưới đây là hướng dẫn thu thập thông tin và sàng lọc cấu hình ban đầu. Kết luận cuối cùng phải dựa trên tài liệu của nhà sản xuất, bản vẽ/phương án lắp và hồ sơ của đúng xe, cẩu và giỏ thực tế.

Bắt đầu bằng hãng, model, kiểu cần, chiều dài cần, cấu hình chân chống và tài liệu kỹ thuật của cẩu. Hai cẩu có tải trọng danh nghĩa tương tự vẫn có thể khác đáng kể về tải cho phép tại đầu cần hoặc tại bán kính làm việc thực tế.
| Thông tin cần có | Mục đích kiểm tra |
|---|---|
| Hãng và model cẩu | Xác định đúng tài liệu kỹ thuật, đầu cần và phương án liên kết. |
| Biểu đồ tải/load chart | Đọc tải cho phép tại đúng chiều dài cần và bán kính dự kiến. |
| Chiều dài cần và tầm với | Phân biệt chiều cao mong muốn với bán kính ngang thực tế. |
| Cấu hình chân chống | Đánh giá vùng chống, điều kiện mặt bằng và độ ổn định. |
| Ảnh đầu cần và hiện trạng | Kiểm tra sơ bộ vị trí gá, chốt, đường ống và không gian lắp. |
Không chọn giỏ chỉ theo tải trọng danh nghĩa của cẩu. Tải cần kiểm tra là tải cho phép tại vị trí làm việc sau khi đã tính khối lượng giỏ, gá lắp, người, dụng cụ và các thành phần liên quan.
Tổng tải không chỉ là khối lượng người đứng trong giỏ. Danh sách phải bao gồm tất cả thành phần được cẩu mang ở vị trí làm việc.
Không tự tính tải cho phép nếu thiếu load chart, khối lượng giỏ hoặc dữ liệu của đơn vị thiết kế. Cần để lại dự phòng theo tài liệu kỹ thuật và điều kiện vận hành áp dụng.
| Tiêu chí | Composite | Thép/sắt |
|---|---|---|
| Khối lượng | Cần cân/đối chiếu hồ sơ của giỏ thực tế. | Cần tính theo kích thước, vật liệu và kết cấu thực tế. |
| Chống ăn mòn | Đánh giá theo loại vật liệu, lớp bề mặt và môi trường. | Phụ thuộc xử lý bề mặt, sơn và chế độ bảo dưỡng. |
| Sửa chữa | Cần đúng vật liệu và quy trình sửa chữa composite. | Cần kiểm tra mối hàn, biến dạng và quy trình sửa kết cấu. |
| Làm việc ngoài trời | Đối chiếu hướng dẫn về thời tiết, tia UV và bảo quản. | Kiểm tra ăn mòn, sơn, nước đọng và tình trạng kết cấu. |
| Hồ sơ | Cần bản vẽ, tải cho phép và tài liệu của đúng thiết bị. | Cần bản vẽ, vật liệu, mối hàn và tải cho phép. |
Composite không tự động đồng nghĩa với cách điện. Khả năng làm việc gần điện chỉ được xem xét khi đúng thiết bị có thiết kế, thử nghiệm hoặc chứng nhận phù hợp; không suy diễn cấp điện áp từ vật liệu giỏ.
Kích thước giỏ phải cân bằng giữa không gian thao tác và tải đầu cần. Giỏ rộng hơn không mặc nhiên tốt hơn nếu làm tăng khối lượng, cản gió hoặc khó xoay trở tại hiện trường.
Không xác nhận giỏ một người hay hai người chỉ dựa trên hình ảnh. Phải đối chiếu tải, bản vẽ và hướng dẫn của đúng cấu hình.

Mỗi cấu hình có thể dùng phương án cân bằng và điều khiển khác nhau. Chỉ đưa tính năng vào hợp đồng hoặc hướng dẫn khi thiết bị thực tế có và hồ sơ mô tả rõ.
Trước bàn giao cần thử chức năng theo hướng dẫn của thiết bị, ghi nhận kết quả và hướng dẫn người vận hành. Không tự bổ sung mô tả tính năng từ một model khác.
Khả năng nâng của cẩu không phải yếu tố duy nhất. Độ ổn định còn liên quan xe nền, tải trục, vị trí lắp cẩu, thùng xe, vùng mở chân chống, mặt nền, bán kính làm việc và hướng vươn cần.
Có thể đọc thêm nguyên tắc an toàn xe nâng người để hiểu mối liên hệ giữa tải, bán kính và momen lật.
| Nhóm hồ sơ | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Giỏ và cơ cấu gá | Bản vẽ, vật liệu, khối lượng, tải cho phép, liên kết và hướng dẫn sử dụng. |
| Cẩu | Catalogue, load chart, hướng dẫn vận hành và tài liệu đầu cần. |
| Xe nền | Thông tin phương tiện, tải trục, bố trí thiết bị và chân chống. |
| Lắp đặt | Phương án lắp, biên bản lắp đặt/kiểm tra và phạm vi trách nhiệm. |
| Vận hành | Hướng dẫn, checklist trước ca, xử lý khẩn cấp và đào tạo liên quan. |
| Kiểm định | Xác định yêu cầu áp dụng cho thiết bị và cấu hình thực tế; không tự viện dẫn tiêu chuẩn khi chưa có nguồn. |
Với xe cải tạo hoặc bổ sung thiết bị, tham khảo thêm nội dung về hồ sơ xe tải gắn cẩu và đăng kiểm, đồng thời đối chiếu quy định/hồ sơ đang áp dụng cho xe thực tế.
| Hạng mục | Thông tin cần cung cấp | Đã có | Cần bổ sung | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Model cẩu | Hãng, model, kiểu cần | □ | □ | |
| Biểu đồ tải | Catalogue/load chart đúng model | □ | □ | |
| Xe nền | Model xe, tải trục, bố trí thùng/cẩu | □ | □ | |
| Số người | Nhu cầu thực tế; chưa coi là tải cho phép | □ | □ | |
| Dụng cụ/vật tư | Danh sách và khối lượng dự kiến | □ | □ | |
| Chiều cao | Vị trí cần tiếp cận | □ | □ | |
| Tầm với ngang | Khoảng cách từ xe tới vị trí làm việc | □ | □ | |
| Vật liệu giỏ | Điều kiện môi trường và yêu cầu hồ sơ | □ | □ | |
| Kích thước giỏ | Không gian người/dụng cụ và vật cản | □ | □ | |
| Làm việc gần điện | Điều kiện, quy trình và tài liệu/chứng nhận yêu cầu | □ | □ | |
| Hồ sơ | Bản vẽ, hướng dẫn, biên bản và yêu cầu kiểm định | □ | □ | |
| Thời gian dự kiến | Kế hoạch khảo sát, lắp đặt và bàn giao | □ | □ |

Không. Phải kiểm tra model, đầu cần, load chart, bán kính làm việc, cơ cấu gá, chân chống và độ ổn định của xe.
Cần tính người, dụng cụ, vật tư, khối lượng giỏ và gá lắp, sau đó đối chiếu tải cho phép tại đúng bán kính trên hồ sơ của cẩu và phương án thiết kế.
Chọn theo khối lượng, môi trường, ăn mòn, khả năng sửa chữa, bảo dưỡng và yêu cầu hồ sơ. Không dùng tên vật liệu để thay cho đánh giá kỹ thuật.
Khác biệt phải được thể hiện bằng thiết kế, kích thước, khối lượng và tải cho phép. Không xác định số người chỉ dựa vào kích thước hoặc hình ảnh.
Có. Load chart giúp kiểm tra tải cho phép tại chiều dài cần và bán kính làm việc cụ thể; tải trọng danh nghĩa không đủ để chọn giỏ.
Cần xác định yêu cầu kiểm định và hồ sơ áp dụng cho thiết bị, cấu hình và mục đích sử dụng thực tế trước khi vận hành.
Không thể kết luận chỉ từ vật liệu. Khả năng làm việc gần điện phải dựa trên thiết kế, thử nghiệm hoặc chứng nhận của đúng thiết bị và quy trình sử dụng.
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tiếp nhận model cẩu, load chart và nhu cầu làm việc để hỗ trợ kiểm tra thông tin ban đầu.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.