Xe quét đường 5 khối làm sạch được bao nhiêu m² mỗi giờ?

Nguyễn Huy Thắng 12/07/2026
xe-quet-duong-5-khoi-lam-sach-duoc-bao-nhieu-m2-moi-gio

Năng suất 62.000 m²/h là một trong những thông số được quan tâm nhất khi doanh nghiệp lập kế hoạch vệ sinh đường nội bộ. Tuy nhiên, không nên hiểu đây là diện tích chiếc xe luôn làm sạch được trong mọi giờ vận hành. Mức công bố được hình thành từ chiều rộng quét và tốc độ di chuyển tối đa trong điều kiện phù hợp. Khi làm việc thực tế, xe còn phải giảm tốc ở nơi nhiều rác, quay đầu, tránh phương tiện, nạp nước và đổ rác. Bài viết này phân tích cấu hình đang được Minh Hải Auto giới thiệu là xe quét 5 khối Fulongma FLM5110, tập trung vào cách ước tính sản lượng ca làm việc thay vì lặp lại phần cấu tạo sản phẩm.

Lưu ý nhận diện cấu hình: dữ liệu dưới đây bám theo bộ thông số đang công bố cho xe nền Qingling Isuzu QL1070BUHACY, động cơ chính 4KH1CN6LB và động cơ phụ 4JB1-TCH. Tài liệu Fulongma hiện hành có cách ghi mã xe khác với tên FLM5110 trên trang bán hàng, vì vậy mã model trên tem xe, catalogue theo số khung và hồ sơ đăng kiểm cần được đối chiếu trước khi ký hợp đồng.

Năng Suất Xe Quét Đường 5 Khối Là Bao Nhiêu?

Với cấu hình nêu trên, chiều rộng quét tối đa là 3,1 m, dải tốc độ làm việc công bố 3–20 km/h và năng suất bao phủ tối đa 62.000 m²/h. Hiệu suất làm sạch được công bố ở mức từ 96%, trong khi thùng chứa rác có dung tích 4,5 m³ và bồn nước sạch 1 m³.

Thông số làm việcGiá trị đã xác minh trên cấu hình phân tích
Chiều rộng quét tối đa3,1 m
Tốc độ quét3–20 km/h
Năng suất quét công bố62.000 m²/h
Hiệu suất làm sạch≥ 96% trong điều kiện thử nghiệm/công bố
Dung tích thùng chứa rác4,5 m³
Dung tích bồn nước sạch1 m³

Năng suất là diện tích bề mặt xe có thể bao phủ trong một đơn vị thời gian. Hiệu suất làm sạch lại phản ánh tỷ lệ rác hoặc bụi được xử lý trong điều kiện thử nghiệm. Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. Đặc biệt, không được lấy 96% làm hệ số cho thời gian vận hành hoặc mặc định rằng mọi tuyến đường đều đạt cùng chất lượng sau một lượt quét.

Cấu hình có kích thước 5.845 × 1.990 × 2.370 mm, tổng khối lượng 7.300 kg, bán kính quay vòng 13,6 m và góc nâng đổ rác từ 45°. Động cơ chính Isuzu 4KH1CN6LB đạt 88 kW/2.900 vòng/phút; động cơ phụ 4JB1-TCH đạt 68 kW/3.000 vòng/phút. Cần đối chiếu hồ sơ chiếc xe thực tế trước khi chốt.

Con Số 62.000 m²/h Được Tính Như Thế Nào?

Công thức cơ bản là: diện tích bao phủ lý thuyết = chiều rộng quét × tốc độ di chuyển. Khi tốc độ dùng đơn vị km/h, phép tính đầy đủ là:

Năng suất lý thuyết (m²/h) = chiều rộng quét (m) × tốc độ (km/h) × 1.000

Tốc độ xeDiện tích bao phủ lý thuyết với chiều rộng 3,1 m
3 km/h9.300 m²/h
5 km/h15.500 m²/h
8 km/h24.800 m²/h
10 km/h31.000 m²/h
15 km/h46.500 m²/h
20 km/h62.000 m²/h
Các số liệu trên là diện tích bao phủ tính theo chiều rộng quét và tốc độ di chuyển. Đây không phải cam kết về diện tích làm sạch thực tế trong mọi điều kiện.

Tốc độ 20 km/h chỉ phù hợp khi đường bằng phẳng, rác ít, ít vật cản, tuyến đủ dài và hệ thống được điều chỉnh đúng. Không nên luôn chạy tốc độ tối đa; nếu vệt sau miệng hút còn rác hoặc bụi tăng, cần giảm tốc và kiểm tra hệ thống.

Fulongma FLM5110 quét đường trong khu công nghiệp
Minh họa xe quét Fulongma làm việc sát mép đường nhà máy.

Vì Sao Năng Suất Thực Tế Thấp Hơn Năng Suất Công Bố?

1. Mật độ và loại rác

Bụi mỏng dễ xử lý hơn cát dày, lá ẩm, bao bì hoặc rác thành đống. Khi rác tăng, chổi cần thêm thời gian gom và xe có thể phải quét lại.

2. Tốc độ làm việc

Tuyến nhiều rác buộc xe giảm tốc để chổi gom và miệng hút có đủ thời gian xử lý. Năng suất bao phủ vì thế giảm, nhưng chất lượng vệt quét có thể tốt hơn.

3. Số lần quay đầu

Đường ngắn, nhiều ngã rẽ, bãi xe chia ô hoặc tuyến cụt làm tăng thời gian xe không quét. Bán kính quay vòng 13,6 m cũng cần được đưa vào sơ đồ tổ chức tuyến.

4. Vật cản trên tuyến

Ô tô đỗ, xe máy, gờ giảm tốc, nắp cống, pallet và công trình làm gián đoạn vệt quét. Nên bố trí ca vào giờ ít phương tiện.

5. Thời gian nạp nước

Tuyến bụi nhiều cần phun nước nhiều hơn và có thể phải quay về điểm lấy nước. Chưa thể kết luận bồn 1 m³ đủ một ca nếu chưa biết lưu lượng phun, độ bụi và thời gian quét hữu ích.

6. Thời gian đổ rác

Thùng rác đầy trước khi hết ca sẽ làm phát sinh thời gian di chuyển đến điểm tập kết, nâng thùng, đổ và quay lại tuyến. Khoảng cách đến điểm đổ rác cần được khảo sát ngay từ khi lập phương án.

7. Tình trạng chổi và hệ thống hút

Chổi mòn, vòi phun tắc, miệng hút sai độ cao hoặc đường ống không kín đều làm giảm hiệu quả. Phần cấu tạo và nguyên lý hoạt động của xe quét đường 5 khối giúp đội vận hành nhận biết các cụm cần kiểm tra.

Hệ thống chổi và miệng hút Fulongma FLM5110
Cụm chổi, đường ống và vùng hút cần được kiểm tra trước ca.

Một Ca 8 Giờ Xe Quét Đường Làm Được Bao Nhiêu?

Không nên lấy 62.000 × 8 rồi khẳng định xe luôn làm sạch 496.000 m². Một ca còn có kiểm tra, di chuyển, quay đầu, tránh vật cản, nạp nước, đổ rác và vệ sinh cuối ca.

Công thức lập kế hoạch phù hợp hơn là: diện tích dự kiến = chiều rộng quét × tốc độ làm việc × thời gian quét hữu ích. Tốc độ phải chọn theo mật độ rác, còn thời gian quét hữu ích không phải toàn bộ thời gian ca.

Ví dụ giả định: chiều rộng 3,1 m, tốc độ làm việc 5 km/h và thời gian quét hữu ích 5 giờ. Diện tích bao phủ dự kiến là: 3,1 × 5 × 1.000 × 5 = 77.500 m².

Đây chỉ là ví dụ lập kế hoạch. Diện tích thực tế phải được hiệu chỉnh sau khi chạy thử trên tuyến.

Tốc Độ Quét Bao Nhiêu Là Phù Hợp?

Không có một tốc độ cố định cho mọi khu vực. Người vận hành nên bắt đầu ở mức phù hợp với loại rác, sau đó điều chỉnh theo kết quả thực tế sau miệng hút.

Điều kiện tuyếnCách lựa chọn tốc độ
Bụi nhẹ, đường rộng, ít vật cảnCó thể sử dụng tốc độ cao hơn trong giới hạn kỹ thuật, đồng thời quan sát vệt quét.
Rác vừa, đường nội bộ có phương tiệnDuy trì tốc độ trung bình và quan sát liên tục khoảng cách an toàn.
Cát dày, lá nhiều, khu vực sát vỉaGiảm tốc; có thể cần quét lại hoặc xử lý sơ bộ rác tập trung.

Năm tín hiệu cần theo dõi là kết quả sau miệng hút, mức bụi phát tán, khả năng gom rác của chổi, lượng nước còn lại và an toàn giao thông. Nếu chất lượng vệt quét giảm, ưu tiên giảm tốc hoặc xử lý nguyên nhân thay vì cố giữ sản lượng trên giấy.

Fulongma FLM5110 Phù Hợp Với Tuyến Đường Nào?

Đường nội bộ khu công nghiệp: phù hợp với bụi, lá và mảnh vụn nhẹ. Nên chọn giờ ít xe tải, xác định điểm quay đầu, nguồn nước và điểm đổ rác.

Nhà máy, kho bãi và khu logistics: có thể xử lý đường nội bộ, sân bãi đủ không gian. Cần dọn pallet, hàng hóa hoặc khoanh tuyến tránh xe nâng.

Khu đô thị, quảng trường, bến xe và bãi đỗ: nền xe 7,3 tấn tương đối cơ động, nhưng mật độ người và xe cao buộc phải giảm tốc và tổ chức lộ trình an toàn.

Tuyến phố rác nhẹ đến trung bình: phù hợp khi đường đủ rộng, tương đối bằng và có điểm tiếp nước, đổ rác hợp lý. Sân bay, cao tốc hoặc khu vực đặc thù phải được đánh giá riêng.

Khi Nào Nên Chọn Xe Quét Dung Tích Lớn Hơn?

Nên cân nhắc dòng lớn hơn khi tuyến dài nhưng ít điểm đổ rác, mật độ rác cao, cần làm liên tục nhiều giờ, nguồn nước bổ sung ở xa hoặc mỗi ca phải xử lý diện tích rất lớn. Nhu cầu rửa đường áp lực cao cũng có thể đòi hỏi cấu hình khác, không chỉ tăng dung tích thùng.

Trong trường hợp đó, doanh nghiệp có thể đối chiếu xe quét đường 6 khối Fulongma. Bản lớn hơn không tốt hơn trong mọi tình huống: xe có thể cần thêm không gian quay đầu, ngân sách đầu tư và chi phí khai thác cao hơn.

Thông Tin Cần Cung Cấp Khi Tư Vấn Xe Quét Đường

  • Tổng diện tích, chiều dài tuyến và chiều rộng mặt đường.
  • Số lượt quét mỗi ngày; số giờ làm việc mỗi ca.
  • Loại rác phổ biến, mật độ bụi và cát.
  • Số lượng xe đỗ, giao cắt và vật cản trên tuyến.
  • Khoảng cách đến điểm lấy nước và điểm đổ rác.
  • Yêu cầu về tiếng ồn, khung giờ vận hành và an toàn nội bộ.
  • Ngân sách đầu tư và nhu cầu chức năng bổ sung.

Chỉ biết tổng diện tích là chưa đủ. Chiều dài tuyến, mật độ rác, số lần quay đầu và khoảng cách tiếp nước đều làm thay đổi sản lượng ca.

Câu Hỏi Thường Gặp

Xe quét đường 5 khối làm sạch được bao nhiêu m² mỗi giờ?

Cấu hình phân tích có năng suất bao phủ công bố tối đa 62.000 m²/h. Sản lượng làm sạch thực tế phải tính theo tốc độ phù hợp, thời gian quét hữu ích và điều kiện tuyến.

Năng suất 62.000 m²/h có đạt được khi đường nhiều rác không?

Không nên mặc định như vậy. Đường nhiều cát, lá hoặc rác tập trung thường yêu cầu giảm tốc, thậm chí quét lại.

Xe quét đường nên chạy với tốc độ bao nhiêu?

Dải công bố là 3–20 km/h, nhưng tốc độ vận hành phải chọn theo rác, mặt đường, vật cản và chất lượng vệt quét sau xe.

Một ca 8 giờ xe quét đường có thể làm sạch bao nhiêu diện tích?

Cần trừ thời gian kiểm tra, di chuyển, quay đầu, nạp nước và đổ rác. Chỉ có thể lập định mức đáng tin cậy sau khi khảo sát và chạy thử tuyến.

Bồn nước 1 m³ có đủ cho một ca làm việc không?

Chưa thể khẳng định. Thời gian sử dụng phụ thuộc lưu lượng phun, độ bụi, thời tiết và thời gian quét hữu ích.

Khi nào nên chọn xe quét 6 khối thay cho xe 5 khối?

Khi tuyến dài, rác nhiều, điểm đổ rác hoặc lấy nước xa và cần tăng thời gian làm việc liên tục. Vẫn phải cân đối không gian quay đầu và chi phí đầu tư.

Kết Luận

62.000 m²/h là mức năng suất bao phủ tối đa theo thông số công bố, tương ứng chiều rộng quét 3,1 m và tốc độ 20 km/h trong điều kiện phù hợp. Năng suất thực tế thường thấp hơn vì xe phải quay đầu, dừng tránh vật cản, nạp nước và đổ rác. Người mua nên khảo sát tuyến, chạy thử và hiệu chỉnh định mức trước khi cam kết sản lượng. Cấu hình Fulongma đang phân tích phù hợp khi cần cân bằng tính cơ động, dung tích chứa và năng suất trên đường nội bộ, khu công nghiệp, nhà máy hoặc đô thị.

Để lựa chọn đúng cấu hình, khách hàng nên gửi cho Minh Hải Auto diện tích tuyến, chiều rộng đường, loại rác, số giờ vận hành và vị trí lấy nước, đổ rác. Bộ phận kỹ thuật sẽ hỗ trợ ước tính năng suất và cấu hình xe phù hợp.
Công ty Cổ phần Thiết bị và Vật tư Minh Hải
Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
TP.HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, TP.HCM
Hotline/Zalo: 033.204.6292 · Website: mh333.vn
Bình luận
Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN