PK32080 thường được gọi là cẩu Palfinger 12 tấn, nhưng không có nghĩa nâng được 12.000 kg tại mọi bán kính. PALFINGER phân loại theo mô-men và công bố load chart riêng cho từng phiên bản. Sức nâng lớn nhất của series là 8.500 kg; tải giảm khi bán kính tăng.
Muốn biết “Palfinger PK32080 nâng được bao nhiêu?” phải xác định model A, B, C hay D, số đoạn cần, bán kính đến trọng tâm tải và chân chống. Bài viết làm rõ load chart và tên thương mại cẩu đập chuột Palfinger 12 tấn PK32080, không dùng tên phân khúc thay thông số.
Palfinger PK32080 Nâng Được Bao Nhiêu?
PALFINGER công bố series có mô-men nâng lớn nhất 30,4 mt, sức nâng lớn nhất 8.500 kg và tầm với thủy lực lớn nhất 14,3 m. Đây không phải tải được phép ở mọi vị trí. Biểu đồ bản C, chẳng hạn, giảm từ 8.100 kg tại 3,6 m xuống 2.260 kg tại 11,9 m.
| Hạng mục | Thông số chính hãng |
|---|---|
| Model | Palfinger PK32080 |
| Loại cẩu | Cẩu gấp khúc (knuckle boom crane) |
| Mô-men nâng lớn nhất | 30,4 mt |
| Sức nâng lớn nhất của series | 8.500 kg |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 14,3 m |
| Tầm với lớn nhất khi có fly jib | 24,9 m |
| Góc quay | 400° |
| Áp suất làm việc tối đa | 300 bar |
| Tự trọng tiêu chuẩn | 3.130 kg |
| Khẩu độ chân chống tiêu chuẩn | 6 m |
Vì Sao PK32080 Được Gọi Là Cẩu 12 Tấn?
“Cẩu đập chuột” là tên gọi phổ biến của cẩu gấp khúc. Tương tự, “cẩu 12 tấn” giúp thị trường nhận diện phân khúc; một số tài liệu cũ có thể dựa vào tải ở vị trí đặc biệt, tải lý thuyết hoặc cách phân nhóm quen dùng.
PALFINGER không công bố PK32080 nâng cố định 12.000 kg. Hãng nêu mức lớn nhất 8.500 kg và mỗi phiên bản có load chart riêng. Vì vậy, không dùng tên thương mại để cam kết tải nâng; phải dùng model đầy đủ, biểu đồ đúng phiên bản và cấu hình lắp đặt.
Mô-Men Nâng 30,4 mt Có Nghĩa Là Gì?
Mô-men nâng mô tả quan hệ giữa tải và khoảng cách từ tâm quay đến trọng tâm tải. Có thể hiểu gần đúng: mô-men tải = khối lượng tải × bán kính làm việc. Cùng một kiện hàng, đưa ra xa sẽ tăng mô-men nên tải cho phép phải giảm.
Không lấy 30,4 chia cho bán kính rồi xem kết quả là tải được phép. Mô-men 30,4 mt là thông số phân hạng, không thay đường giới hạn load chart.
PK32080 A, B, C Và D Khác Nhau Thế Nào?
A, B, C và D là các cấu hình cần chính khác nhau. Tài liệu PALFINGER thể hiện lần lượt 2, 3, 4 và 5 đoạn cần thủy lực. Số đoạn tăng làm tầm với, tự trọng và tải đầu cần thay đổi; không lấy tải bản A gán cho C hoặc D.
| Phiên bản | Số đoạn cần thủy lực | Tầm với thủy lực | Tải tại tầm gần | Tải tại mốc xa trên chart |
|---|---|---|---|---|
| PK32080 A | 2 | 8,1 m | 8.500 kg (mức lớn nhất) | 3.840 kg tại 8,1 m |
| PK32080 B | 3 | 10,1 m | 8.300 kg (mức lớn nhất) | 2.900 kg tại 10,1 m |
| PK32080 C | 4 | 12,2 m | 8.100 kg (mức lớn nhất) | 2.260 kg tại 11,9 m |
| PK32080 D | 5 | 14,3 m | 6.700 kg (mức lớn nhất) | 1.790 kg tại khoảng 13,9 m |
Bản dài hơn tăng khả năng tiếp cận nhưng không tự động tốt hơn. Chart ghi khoảng vươn tại góc cần chính 20°, nên mốc tải xa có thể không trùng tầm với cực đại trong dữ liệu tổng quan. Nên chọn theo bán kính làm việc thường xuyên.
Bảng Tải PK32080-C Theo Từng Tầm Với
PK32080-C xuất hiện trên nhiều cấu hình, trong đó có Hino FM gắn cẩu Palfinger PK32080-C. Sáu mốc dưới đây thuộc đúng model C, không phải bảng chung cho series.
| Bán kính làm việc | Tải nâng cho phép | Định hướng công việc |
|---|---|---|
| 3,6 m | 8.100 kg | Kiện nặng đặt gần xe |
| 4,4 m | 6.660 kg | Máy móc ở bán kính gần |
| 6,2 m | 4.570 kg | Thiết bị cần vươn trung bình |
| 8,0 m | 3.430 kg | Đặt hàng qua khoảng trống |
| 10,0 m | 2.710 kg | Vị trí làm việc xa hơn |
| 11,9 m | 2.260 kg | Tầm xa, chỉ phù hợp tải nhẹ hơn |
Cột định hướng không phải cam kết nâng. Phải kiểm tra trọng tâm, phụ kiện, hướng quay, chân chống và mặt bằng; câu hỏi tải nâng luôn cần kèm bán kính.
Cần Phụ Fly Jib Có Giúp Nâng Nặng Hơn Không?
Fly jib tăng tầm với để tiếp cận qua mái hoặc vật cản, không làm tăng tải nâng. Tải tại đầu jib thường thấp hơn vì hệ thống mang thêm tự trọng jib và làm việc xa hơn.
| Cấu hình | Lợi ích chính | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Cần chính | Tải nâng và thao tác thông thường | Đúng phiên bản A–D, số đoạn cần và chart tương ứng |
| PJ053 | Tăng khả năng tiếp cận | Load chart riêng theo bản C hoặc D; tài liệu cũ ghi cấu hình có hiệu lực đến 05/2001 |
| PJ057 | Tăng tầm với theo cấu hình | Load chart riêng theo bản C hoặc D; tài liệu ghi cấu hình từ 05/2001 |
Tầm với lớn nhất với fly jib của series là 24,9 m, nhưng không phải mọi máy đều đạt mốc này. Phải kiểm tra PJ053/PJ057, bản C/D và serial; không dùng tầm với có jib làm tầm với cần chính.
Năm Yếu Tố Làm Tải Nâng Thực Tế Thay Đổi
1. Bán kính làm việc
Đo từ tâm quay đến trọng tâm tải, không đo từ thành thùng, mâm kéo hoặc cabin.
2. Phiên bản cần
Tem model, serial và số đoạn cần thực tế phải khớp tài liệu A, B, C hoặc D.
3. Độ mở chân chống
Không mặc định tải tối đa khi chân chống chưa mở đủ hoặc nền kê yếu. Khẩu độ tiêu chuẩn công bố là 6 m.
4. Hướng nâng so với xe
Độ ổn định bên hông, phía trước và phía sau thay đổi theo xe nền, vị trí cẩu, thùng hoặc mâm kéo.
5. Phụ kiện nâng
Tổng tải treo gồm hàng và móc, puly, sling, xích, dầm nâng, gầu gắp, rotator hoặc jib dưới đầu cần.
Xe Nền Nào Phù Hợp Lắp Palfinger PK32080?
Xe tải 3 chân
Một số xe 3 chân có thể phù hợp nếu tải trục, chiều dài cơ sở, khối lượng cẩu, chân chống, thùng và hồ sơ cải tạo đáp ứng. Không phải chassis nào cũng lắp được.
Xe tải 4 chân
Xe 4 chân thường có dư địa tốt hơn cho thùng và tải chở, nhưng vẫn phải tính từng trục cùng cẩu, bệ cẩu, chân chống và vị trí hàng.
Xe đầu kéo
Đầu kéo phù hợp khi kết hợp sơ mi rơ moóc hoặc chở hàng dài. Phải kiểm tra khoảng hở quay đầu, mâm kéo, tải trục và hồ sơ tổ hợp. Không sao chép phương án UD trong ảnh sang chassis khác khi chưa tính toán.
Sáu Nhóm Dữ Liệu Cần Gửi Trước Khi Chọn PK32080
- Khối lượng kiện hàng nặng nhất.
- Bán kính từ tâm cẩu đến vị trí đặt hàng.
- Chiều cao nâng.
- Kích thước và trọng tâm kiện hàng.
- Mái che, hàng rào hoặc vật cản.
- Loại xe nền dự kiến.
- Chiều dài thùng cần giữ lại.
- Tần suất cẩu mỗi ngày.
- Nhu cầu điều khiển remote.
- Nhu cầu fly jib.
- Gầu gắp, rotator hoặc phụ kiện khác.
- Chiều rộng mặt bằng mở chân chống.
Các thông tin thuộc sáu nhóm: tải, bán kính, chiều cao/vật cản, xe nền/thùng, phụ kiện và mặt bằng. Chỉ nói “hàng 8 tấn” chưa đủ vì nâng sát xe khác nâng qua mái.
Khi Nào Không Nên Chọn PK32080?
- Công việc chủ yếu nâng hàng nhẹ ở bán kính gần, không cần mô-men và tự trọng của PK32080.
- Xe nền quá nhỏ hoặc tải trục không đáp ứng sau khi lắp cẩu.
- Mặt bằng thường xuyên không thể mở chân chống đúng yêu cầu.
- Hàng nặng gần giới hạn nhưng lại phải làm việc ở bán kính xa.
- Nhu cầu vươn rất xa nhưng không thể dùng fly jib đúng cấu hình.
- Tải chở còn lại sau lắp cẩu không đáp ứng nhiệm vụ vận chuyển.
- Chi phí bảo dưỡng, phụ tùng vượt ngân sách vận hành dự kiến.
- Cẩu cũ không có serial, load chart hoặc hồ sơ nguồn gốc rõ ràng.
Không mua cẩu lớn hơn nhu cầu chỉ để dự phòng; hãy chọn đủ tải tại bán kính thực tế.
Checklist Kiểm Tra PK32080 Đã Qua Sử Dụng
Ảnh sản phẩm nguồn cho thấy thiết bị thực tế đã được lắp trên xe, vì vậy khi xem cẩu đã qua sử dụng cần kiểm tra sâu hơn lớp sơn bên ngoài:
- Tem model và serial.
- Năm sản xuất.
- Phiên bản A, B, C hoặc D.
- Số đoạn cần thực tế.
- Độ rơ tại các khớp.
- Bề mặt và rò dầu xi lanh.
- Ống thủy lực.
- Van điều khiển.
- Bộ chân chống.
- Cảm biến quá tải.
- Remote.
- Móc và puly.
- Jib và phụ kiện.
- Biểu đồ tải.
- Hồ sơ nhập khẩu, kiểm định.
- Lịch sử sửa chữa.
Không kết luận cẩu tốt chỉ vì sơn đẹp. Serial và tài liệu đúng đời quan trọng hơn tên “12 tấn”. Chi phí phụ thuộc năm sản xuất, cấu hình, phụ kiện, hao mòn và lắp đặt; trang giá cẩu gấp Palfinger chỉ giúp hiểu yếu tố cấu thành, không phải báo giá cho máy chưa kiểm tra.
Câu Hỏi Thường Gặp
Palfinger PK32080 nâng được bao nhiêu?
Series có sức nâng lớn nhất hãng công bố 8.500 kg; tải thực tế giảm theo bán kính và khác nhau giữa bản A, B, C, D.
Vì sao PK32080 được gọi là cẩu 12 tấn?
Đây là cách gọi phân khúc phổ biến trên thị trường Việt Nam, không phải tải nâng cố định chính hãng ở mọi vị trí.
PK32080-C nâng được bao nhiêu ở tầm xa nhất?
Load chart bản C thể hiện 2.260 kg tại mốc 11,9 m. Phải kiểm tra đúng serial và điều kiện cấu hình trước khi vận hành.
PK32080 A, B, C và D khác nhau như thế nào?
Khác số đoạn cần thủy lực, tầm với, tự trọng và đường tải; lần lượt có 2, 3, 4 và 5 đoạn cần theo tài liệu model.
Lắp fly jib có giúp cẩu nâng nặng hơn không?
Không. Fly jib chủ yếu tăng khả năng tiếp cận; tải ở đầu jib thường thấp hơn và phải tra chart PJ053 hoặc PJ057 tương ứng.
PK32080 có lắp được trên xe tải 3 chân không?
Có thể với một số chassis, nhưng phải tính tải trục, chiều dài cơ sở, tự trọng cẩu, chân chống, thùng và hồ sơ cải tạo.
Kết Luận: Đọc Đúng Tải Nâng Trước Khi Chọn Cẩu
PK32080 là cẩu gấp mô-men lớn. “Cẩu 12 tấn” chỉ là tên nhận diện thị trường, không phải tải cố định. Phải dùng load chart đúng A, B, C hoặc D; fly jib tăng tiếp cận chứ không tăng tải.
Để biết Palfinger PK32080 nâng được bao nhiêu, cần tính bán kính, chiều cao, trọng tâm, phụ kiện, xe nền, tải trục, chân chống và hướng làm việc.
Khách hàng có thể gửi Minh Hải Auto khối lượng kiện hàng, bán kính nâng, chiều cao làm việc, loại xe nền và hình ảnh mặt bằng. Bộ phận kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu biểu đồ tải của đúng phiên bản Palfinger PK32080 trước khi tư vấn cấu hình và báo giá.
Zalo/Call: 033.204.6292 · Email: mh.xuanhien@gmail.com
Gửi dữ liệu qua Zalo