Dongfeng có nhiều cấu hình xe chữa cháy, từ xe nhỏ cơ động trong đường nội bộ đến xe bồn dung tích lớn cho nhà máy và khu công nghiệp. Tuy nhiên, tên gọi “2,5 khối”, “5 khối” hoặc “6 khối” có thể chỉ tổng lượng nước và foam, nhưng cũng có nơi chỉ gọi theo riêng dung tích nước. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chọn xe chỉ dựa vào số khối. Cần kiểm tra đồng thời model xe hoàn thiện, chassis, lượng nước, lượng foam, bơm, lăng phun, kích thước cổng, bán kính quay, tải trọng nền và phạm vi hồ sơ bàn giao. Bài này tổng hợp các dòng xe cứu hỏa Dongfeng đang được giới thiệu trên MH333.vn và hướng dẫn cách sàng lọc theo điều kiện sử dụng. Thông số cuối cùng vẫn phải lấy từ catalogue, hợp đồng, hồ sơ đăng kiểm và tài liệu của đúng chiếc xe được bàn giao.
Cập nhật nội dung: tháng 7/2026.
Các Dòng Xe Cứu Hỏa Dongfeng Đang Có Trên MH333.vn
Bảng dưới đây chỉ giữ các cấu hình đã kiểm tra được URL, nhận diện xe nền Dongfeng và phần lớn dữ liệu chính. Các con số là thông tin đang công bố tại trang sản phẩm; đây chưa phải xác nhận độc lập thay cho catalogue hoặc hồ sơ xe thực tế.
| Cấu hình | Model | Nước | Foam | Dẫn động | Bơm | Nhu cầu phù hợp | Xem chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 khối nước | CLW5070GXFSG20/DF Chassis EQ1075DJ3CDF | 2.000L | Không công bố | 4×2 | CB10/20-RS, 20 L/s | Đường nội bộ hẹp, phản ứng ban đầu | xe cứu hỏa Dongfeng 2 khối nước |
| 2,3 khối tổng môi chất | Model hoàn thiện cần xác nhận Chassis EQ1075DJ3CDF | 1.800L | 500L | 4×2 | CB10/30 | Đội PCCC cơ sở cần xe nhỏ | xe cứu hỏa Dongfeng 2,3 khối |
| 2,5 khối tổng môi chất | JDF5073GXFPM20/E6 | 2.000L | 500L | 4×2 | CB10/30-XZ, 30 L/s | Nhà máy, kho xưởng có lối vào hạn chế | Dongfeng JDF5073 2,5 khối |
| 2,5 khối tổng môi chất | XFX5070GXFSG25/E6 | 2.000L | 500L | 4×2 | CB10/30-XZ, 30 L/s | Phương án khác cùng dải dung tích | xe chữa cháy Dongfeng XFX5070 2.500L |
| 3,5 khối nước | Model hoàn thiện cần xác nhận Chassis EQ2110GSZ6DJ | 3.500L | Không công bố | 4×4 | CB10/30, 30 L/s | Đường đất, công trường sau khi khảo sát | xe chữa cháy Dongfeng 3,5 khối 4×4 |
| 5 khối tổng môi chất | JDF5110GXFPM50/E6 | 4.000L | 1.000L | 4×2 | CB10/30-RS, 30 L/s | Nhà xưởng, KCN quy mô vừa | xe cứu hỏa Dongfeng 5 khối JDF5110 |
| 6 khối nước, có foam | YZR5170GXFPM70/E6 Chassis EQ1185DJ9CDF | 6.000L | 500L | 4×2 | CB10/40, 40 L/s | Nhà máy lớn, cần dự trữ nước cao hơn | xe chữa cháy Dongfeng D9 |
| 7 khối tổng môi chất | JDF5150GXFPM60T Chassis DFL1160BX2K | 5.000L | 2.000L | 4×2 | Cần xác nhận: CB10/40 hoặc HM500 | Kho bãi, cơ sở cần lượng foam lớn hơn | xe cứu hỏa Dongfeng 7 khối |
| 8 khối tổng môi chất | KLF5170GXFPM80/E6B Chassis EQ1185DJ9CDF | 6.000L | 2.000L | 4×2 | CB10/40 | Cơ sở có mặt bằng lớn và phương án PCCC phù hợp | Dongfeng KLF5170 6.000L nước + 2.000L foam |
Phạm vi xác minh: trang 9 khối hiện công bố 9.000L nước nhưng chưa nêu model xe hoàn thiện, chassis và model bơm. Vì vậy, nhóm 8–9 khối được phân tích trong phần lựa chọn, nhưng cấu hình 9 khối chưa được đưa vào bảng model chính.
Cách Hiểu Đúng Xe 2,5 Khối, 5 Khối Và 6 Khối
Cách gọi theo “khối” chưa đủ để kết luận xe mang bao nhiêu nước. Một mét khối tương đương khoảng 1.000 lít, nhưng tên thương mại có thể dựa trên tổng môi chất hoặc chỉ dựa trên lượng nước.
Gọi theo tổng môi chất
Ví dụ, cấu hình 2.000L nước + 500L foam có tổng môi chất 2.500L và thường được gọi là xe 2,5 khối. Tương tự, 4.000L nước + 1.000L foam là tổng 5.000L; 5.000L nước + 1.000L foam là tổng 6.000L.
Gọi theo riêng dung tích nước
Một cấu hình có thể được gọi là xe 6 khối vì mang 6.000L nước, dù còn có thêm 500L foam. Khi đó, tổng môi chất thực tế là 6.500L. Nếu chỉ nhìn tên sản phẩm, người mua dễ so sánh nhầm với một xe có tổng bồn đúng 6.000L.
| Cách gọi | Cần kiểm tra |
|---|---|
| 5 khối tổng dung tích | Tỷ lệ nước và foam cộng lại bằng 5.000L |
| 5 khối nước | Riêng nước 5.000L; foam có thể là phần bổ sung |
| 6 khối tổng dung tích | Ví dụ 5.000L nước + 1.000L foam |
| 6 khối nước | Riêng nước 6.000L; chưa tính foam nếu có |
Khi yêu cầu báo giá, nên ghi riêng số lít nước và số lít foam thay vì chỉ ghi “xe 5 khối” hoặc “xe 6 khối”.
Nên Chọn Dung Tích Nào?
Xe 2–2,5 khối
Nhóm xe nhỏ có thể được cân nhắc khi đường nội bộ hẹp, cổng nhỏ, cần bán kính quay gọn hoặc đội PCCC cơ sở cần phương tiện phản ứng ban đầu. Tuy nhiên, lượng môi chất nhỏ khiến phương án cấp nước bổ sung và khoảng cách đến nguồn nước trở nên quan trọng. Không nên mặc định xe nhỏ đủ cho mọi tình huống cháy.

Xe 3–3,5 khối
Đây là nhóm cân bằng giữa tính cơ động và lượng nước mang theo. Bản 4×4 có thể được khảo sát cho công trường hoặc đường đất, nhưng dẫn động hai cầu không đồng nghĩa xe có thể đi mọi địa hình. Cần kiểm tra tải trọng nền, khoảng sáng gầm, loại lốp và khả năng quay đầu.
Xe khoảng 5 khối
Nhóm này có thể phù hợp nhà xưởng hoặc khu công nghiệp quy mô vừa khi cần cân bằng giữa kích thước xe và lượng môi chất. Phải tách rõ cấu hình 4.000L nước + 1.000L foam với xe mang riêng 5.000L nước. Hai xe cùng được gọi “5 khối” vẫn có thể khác bơm, lăng, cabin, tổng khối lượng và phạm vi hồ sơ.
Xe khoảng 6–7 khối
Có thể cân nhắc cho nhà máy lớn, kho bãi hoặc cơ sở có nguy cơ chất lỏng cháy và cần lượng foam cao hơn. Xe lớn hơn đòi hỏi cổng, đường và bãi quay đủ rộng; đồng thời phải kiểm tra khả năng chịu tải của nền và phương án cấp nước.
Xe khoảng 8–9 khối
Nhóm dung tích lớn giúp tăng lượng nước dự trữ, nhưng không phải lựa chọn tốt hơn trong mọi cơ sở. Doanh nghiệp cần đánh giá chiều rộng đường, bán kính quay, nhân lực vận hành và khả năng tiếp cận nguồn nước. Với công trình cao tầng, xe bồn không thay thế chức năng của xe thang hoặc tháp phun chuyên dụng.

Bảng Chọn Xe Theo Điều Kiện Hiện Trường
| Điều kiện | Nhóm xe nên khảo sát | Điều phải kiểm tra |
|---|---|---|
| Ngõ hoặc đường nội bộ hẹp | 2–3,5 khối | Kích thước xe, bán kính quay, chiều rộng và chiều cao cổng |
| Nhà máy sản xuất thông thường | 3,5–5 khối | Nguồn nước, loại chất cháy và nhiệm vụ của đội PCCC cơ sở |
| Kho sơn, dung môi, xăng dầu | Xe nước–foam | Loại foam, tỷ lệ trộn, tính tương thích và lăng foam |
| Khu công nghiệp quy mô lớn | 5–9 khối hoặc đội hình nhiều xe | Số lượng xe và chức năng của từng phương tiện |
| Địa hình đường đất | Xe 4×4 phù hợp | Khoảng sáng gầm, lốp, tải trọng nền và độ dốc |
| Công trình cao tầng | Không chỉ chọn xe bồn | Cần khảo sát xe thang, tháp phun hoặc phương tiện chuyên dụng riêng |
Bảng này chỉ dùng để sàng lọc bước đầu. Cấu hình cuối cùng phụ thuộc phương án PCCC của cơ sở, điều kiện hiện trường và hồ sơ kỹ thuật cụ thể.
Nước, Foam Và Loại Chất Cháy
Nước thường được sử dụng với đám cháy vật liệu rắn thông thường khi điều kiện chuyên môn cho phép. Foam được xem xét với một số chất lỏng cháy, nhưng không phải cứ có bồn foam là dùng được cho mọi hóa chất. Cần kiểm tra loại chất tạo bọt, tỷ lệ trộn, hạn sử dụng, khả năng tương thích với nhiên liệu hoặc hóa chất tại cơ sở và cấu hình lăng phun.
Không phun nước lên thiết bị điện đang mang điện khi chưa có phương án phù hợp. Bài viết này hỗ trợ lựa chọn phương tiện, không thay thế quy trình tác chiến, huấn luyện hoặc hướng dẫn chuyên môn của lực lượng PCCC.
Những Thông Số Quan Trọng Hơn Tên Gọi Bao Nhiêu Khối
Một hồ sơ so sánh có giá trị nên bắt đầu từ model xe hoàn thiện và model chassis. Sau đó cần kiểm tra công thức bánh xe, tổng khối lượng, kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở, số người trong cabin và khả năng tiếp cận hiện trường.
Với hệ thống chuyên dùng, phải tách riêng dung tích nước, dung tích foam, vật liệu bồn, model bơm, lưu lượng và áp suất bơm. Model lăng phun, tầm phun nước, tầm phun foam, hệ thống đường ống, van, tỷ lệ trộn và danh mục thiết bị theo xe cũng ảnh hưởng trực tiếp đến công năng.
Cuối cùng là phạm vi hồ sơ: tài liệu nguồn gốc, hồ sơ kỹ thuật, kết quả thử trong phạm vi bàn giao, đăng kiểm, hướng dẫn vận hành, điều kiện bảo hành và danh mục phụ kiện. Không nên tạo một bảng chung rồi mặc định mọi xe 5 khối dùng cùng bơm hoặc mọi xe 7 khối dùng cùng chassis.
Xe Dongfeng Có Những Lựa Chọn Chassis Nào?
Chassis 4×2
Cấu hình 4×2 thường cơ động hơn và phù hợp đường nội bộ hoặc đô thị có mặt bằng tốt. Dung tích bồn vẫn phụ thuộc tổng khối lượng, tải trục, chiều dài cơ sở và hồ sơ của xe hoàn thiện.
Chassis 4×4
Dẫn động 4×4 có lợi thế khi khảo sát đường đất hoặc địa hình khó hơn, nhưng không bảo đảm xe hoạt động được ở mọi nơi. Cần kiểm tra lốp, khoảng sáng gầm, tải trọng nền và điều kiện vận hành thực tế.

Chassis 6×4
Chassis 6×4 có thể được dùng cho bồn lớn hơn khi thiết kế và tải trục cho phép. Đổi lại, xe cần đường rộng, nền chắc và không gian quay đầu lớn hơn. Không nên mặc định mọi xe 8–9 khối đều là 6×4; phải kiểm tra từng model.
Hồ Sơ Và Tiêu Chuẩn Cần Kiểm Tra Khi Nhận Xe
Khung pháp lý hiện hành cần được đối chiếu theo Luật số 55/2024/QH15 và Nghị định 105/2025/NĐ-CP, cùng có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Nghị định 136/2020/NĐ-CP không nên tiếp tục được gọi là quy định mới nhất; các trường hợp chuyển tiếp phải xem hồ sơ cụ thể.
Tùy loại xe và hệ thống chữa cháy thực tế, có thể tham chiếu TCVN 13316-1:2021 về yêu cầu chung và phương pháp thử, TCVN 13316-2:2022 đối với xe chữa cháy có xi téc, hoặc TCVN 13316-3:2022 đối với xe chữa cháy hóa chất bọt trong đúng phạm vi áp dụng. Việc nêu tiêu chuẩn không đồng nghĩa mọi model mặc nhiên đáp ứng; cần có tài liệu và kết quả của xe cụ thể.
Checklist hồ sơ khi nhận xe:
- Thông tin xe nền, model xe hoàn thiện, số khung và số máy.
- Hồ sơ nguồn gốc theo hợp đồng; tài liệu kỹ thuật bồn, bơm và lăng.
- Kết quả hoặc biên bản thử trong phạm vi bàn giao; danh mục phụ kiện theo xe.
- Hồ sơ đăng kiểm, hướng dẫn vận hành và điều kiện bảo hành.
- Tài liệu về chất tạo bọt nếu xe có hệ thống foam.
Xem thêm hướng dẫn về kiểm định và hồ sơ xe cứu hỏa. Hồ sơ của từng xe cần được đối chiếu theo quy định đang có hiệu lực, tài liệu kỹ thuật, kết quả thử nghiệm, đăng kiểm và phạm vi bàn giao trong hợp đồng.
Giá Xe Cứu Hỏa Dongfeng Phụ Thuộc Yếu Tố Nào?
Giá thay đổi theo model chassis, dung tích nước, dung tích foam, bơm, lăng, vật liệu bồn, cabin đơn hoặc cabin kép và hệ thống phụ trợ. Trang thiết bị theo xe, thuế, tỷ giá, phạm vi hồ sơ, bảo hành, đào tạo và thời điểm nhập khẩu cũng làm thay đổi tổng chi phí.
Vì vậy, báo giá chỉ có ý nghĩa khi gắn với một cấu hình và phạm vi bàn giao rõ ràng. Để nhận báo giá đúng cấu hình, khách hàng cần cung cấp dung tích dự kiến, loại chất cháy, kích thước đường nội bộ và yêu cầu hồ sơ bàn giao.
Checklist Chọn Xe Trước Khi Yêu Cầu Báo Giá
| Nhóm thông tin | Nội dung cần chuẩn bị |
|---|---|
| Cơ sở và nguy cơ cháy | Loại hình cơ sở, tổng diện tích, vật liệu hoặc nhiên liệu có nguy cơ cháy |
| Đường tiếp cận | Chiều rộng và chiều cao cổng, chiều rộng đường, bán kính quay, độ dốc, tải trọng nền |
| Nguồn nước và môi chất | Khoảng cách nguồn nước, dung tích nước và foam dự kiến, loại foam |
| Chức năng xe | Số người cần chở, có cần 4×4, thiết bị cứu nạn hoặc phương tiện cho cao tầng hay không |
| Thiết bị chuyên dùng | Model bơm dự kiến, lăng phun, đường ống và danh mục thiết bị |
| Thương mại và hồ sơ | Phạm vi hồ sơ bàn giao, ngân sách và thời gian cần xe |
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài chọn xe cứu hỏa Dongfeng cho khu công nghiệp để chuẩn bị dữ liệu hiện trường trước khi làm việc với nhà cung cấp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Xe cứu hỏa Dongfeng có những loại bao nhiêu khối?
Trên MH333.vn đang có các nhóm từ khoảng 2 đến 9 khối. Tuy nhiên, dải sản phẩm không đồng nghĩa mọi cấu hình đã đủ model và hồ sơ để so sánh. Bảng chính của bài chỉ đưa những xe đã kiểm tra được phần lớn dữ liệu; cấu hình cuối cùng cần đối chiếu catalogue và hồ sơ thực tế.
Xe cứu hỏa Dongfeng 5 khối chứa bao nhiêu nước?
Không có một câu trả lời áp dụng cho mọi xe 5 khối. Cấu hình JDF5110 đang công bố 4.000L nước + 1.000L foam, tổng 5.000L. Một xe khác có thể gọi “5 khối nước” khi riêng nước là 5.000L và còn có thêm foam. Phải đọc riêng từng khoang bồn.
Nên chọn Dongfeng 2,5 khối hay 5 khối?
Xe 2,5 khối đáng cân nhắc khi cổng và đường hẹp, cần cơ động, đồng thời nguồn cấp nước hỗ trợ tương đối thuận lợi. Xe khoảng 5 khối có lượng môi chất lớn hơn nhưng cần mặt bằng rộng hơn. Nên đo cổng, đường, bán kính quay và đối chiếu nguy cơ cháy trước khi chọn.
Xe Dongfeng có cấu hình bồn nước và foam không?
Có nhiều cấu hình chia bồn nước và foam, chẳng hạn 2.000L nước + 500L foam hoặc 4.000L nước + 1.000L foam. Loại foam phải phù hợp với nguy cơ cháy và hệ thống trộn của xe. Có bồn foam không có nghĩa xe dùng được với mọi hóa chất.
Xe chữa cháy Dongfeng cần kiểm tra hồ sơ gì?
Cần kiểm tra model xe hoàn thiện, chassis, số khung, số máy, tài liệu bồn, bơm và lăng, danh mục thiết bị, kết quả thử trong phạm vi bàn giao, đăng kiểm, hướng dẫn vận hành và bảo hành. Phạm vi thủ tục phải đối chiếu quy định hiện hành và hợp đồng của xe cụ thể.
Giá xe cứu hỏa Dongfeng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá phụ thuộc chassis, dung tích nước và foam, model bơm, lăng, vật liệu bồn, cabin, thiết bị theo xe, thuế, tỷ giá, phạm vi hồ sơ, bảo hành và thời điểm nhập khẩu. Hai xe cùng gọi 5 khối vẫn có thể khác giá đáng kể nếu cấu hình và hồ sơ khác nhau.
Kết Luận
Dongfeng có nhiều cấu hình từ xe nhỏ cơ động đến xe bồn dung tích lớn. Không nên chọn xe chỉ theo số khối; cần tách rõ nước và foam, kiểm tra model xe, chassis, bơm, lăng, kích thước và điều kiện đường. Catalogue, hợp đồng và hồ sơ của xe thực tế mới là căn cứ cuối cùng. Trang này là điểm bắt đầu để chọn nhóm xe, còn trang sản phẩm model là nơi xem cấu hình chi tiết.
Gửi Minh Hải Auto loại hình cơ sở, kích thước đường nội bộ, nguồn nước, nguy cơ cháy, dung tích dự kiến và yêu cầu hồ sơ. Bộ phận kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu các cấu hình xe cứu hỏa Dongfeng phù hợp trước khi báo giá.
Thông tin liên hệ đang hiển thị trong bài: Hotline/Zalo 033.204.6292; email mh.xuanhien@gmail.com; Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội; TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.
Hoa Lệ Khuyên
27/10/2025