- Xe trộn bê tông HOWO TX 350HP, cấu hình xe nền 6x4.
- Công suất theo tên phiên bản 350 HP; model động cơ và hộp số cần đối chiếu hồ sơ xe giao.
- Bồn trộn đang chào theo nhóm 12 m³; dung tích và tải trọng hợp pháp cần đối chiếu catalogue, đăng kiểm.
- Phù hợp trạm bê tông, công trình hạ tầng và tuyến vận chuyển có mặt bằng, tải đường đáp ứng.
- Minh Hải Auto hỗ trợ tư vấn cấu hình, hồ sơ đăng kiểm và phương án giao xe.
Xe trộn bê tông HOWO TX 350HP 12 khối là cấu hình hướng tới trạm bê tông thương phẩm, doanh nghiệp thi công hạ tầng và đơn vị cần vận chuyển bê tông theo chu kỳ liên tục. Xe sử dụng nền HOWO TX 6x4, cabin mang nhận diện TX 350 và cụm bồn trộn chuyên dùng phía sau.
Tên gọi “12 khối” phản ánh nhóm dung tích đang chào bán. Dung tích danh nghĩa, thể tích hình học, tải trọng cho phép, model động cơ và thiết bị thủy lực của xe giao thực tế phải được đối chiếu catalogue, tem thiết bị, số khung và hồ sơ đăng kiểm trước khi ký hợp đồng.
HOWO TX là nền xe tải nặng của SINOTRUK. Trang sản phẩm chuyên dùng của hãng có liệt kê cấu hình HOWO-TX 6x4 Mixer Truck. Đây là cơ sở để xác nhận dòng nền và công thức bánh xe, nhưng không đủ để suy ra dung tích bồn, model động cơ hoặc thiết bị thủy lực của từng lô xe.
Trên cấu hình đang giới thiệu tại Minh Hải Auto, cabin mang ký hiệu TX 350 và xe có ba trục theo dạng 6x4. Phần chuyên dùng gồm bồn trộn, cánh trộn, cụm truyền động thủy lực, khung phụ, két nước, máng nạp–xả, thang và sàn thao tác.
Khách hàng có thể xem thêm danh mục xe trộn bê tông để so sánh dung tích, công thức bánh xe và nhóm công trình phù hợp. Khi lựa chọn, nên bắt đầu từ tải trọng hợp pháp và tuyến vận hành, không chỉ từ dung tích ghi trên tên sản phẩm.
“12 m³” có thể được dùng để mô tả nhóm bồn hoặc dung tích danh nghĩa. Lượng bê tông được phép chở còn phụ thuộc khối lượng bản thân xe hoàn thiện, khối lượng riêng của hỗn hợp, giới hạn tải trục và tải trọng cho phép trên hồ sơ đăng kiểm. Không nên lấy 12 m³ nhân với một khối lượng riêng ước tính rồi mặc định đó là tải hàng hợp pháp.
Trang thông tin nền HOWO-TX của SINOTRUK liệt kê nhiều lựa chọn động cơ và hộp số; trong đó có hơn một họ động cơ đạt mức 350 HP. Vì vậy, chỉ nhìn ký hiệu TX 350 trên cabin chưa đủ để kết luận model động cơ, dung tích xi lanh, tiêu chuẩn khí thải hoặc hộp số.
Mã sản phẩm đang lưu trên Sapo là ZZ5257GJBN3847E1. Tuy nhiên, cấu hình bồn có thể khác theo thị trường và hồ sơ hoàn thiện. Khi đặt xe, cần đối chiếu mã trên catalogue, tem VIN, hồ sơ xuất xưởng, thông số bồn và đăng kiểm của đúng số khung; không dùng dữ liệu từ một xe cùng kiểu dáng để thay cho xe giao.
| Hạng mục | Dữ liệu sử dụng trong bài |
|---|---|
| Tên cấu hình | Xe trộn bê tông HOWO TX 350HP, nhóm bồn 12 khối. |
| Công thức bánh xe | 6x4, nhận diện từ cấu hình xe và hình ảnh hiện có. |
| Công suất | 350 HP theo tên phiên bản/nhận diện cabin; cần đối chiếu hồ sơ xe giao. |
| Dung tích bồn trộn | Đang chào theo nhóm 12 m³; cần xác nhận dung tích danh nghĩa, dung tích hình học và tải cho phép. |
| Mã đang lưu trên Sapo | ZZ5257GJBN3847E1; cần khớp tem VIN và catalogue đúng xe. |
| Model động cơ và khí thải | Chưa đủ dữ liệu để xác nhận; không mặc định từ công suất 350 HP. |
| Hộp số, cầu và tỷ số truyền | Cần đối chiếu catalogue hoặc hồ sơ xuất xưởng theo số khung. |
| Bơm, mô tơ và hộp giảm tốc | Tùy cấu hình/lô xe; xác nhận thương hiệu, model và serial trên báo giá. |
| Kích thước, khối lượng và tải trọng | Chưa đủ dữ liệu để xác nhận; lấy theo hồ sơ xe hoàn thiện và đăng kiểm. |
| Lốp, cabin và trang bị | Đối chiếu thực tế xe giao; không suy ra chỉ từ ảnh minh họa. |
Lưu ý: bảng trên ưu tiên tính chính xác thay vì lặp lại các con số chưa có hồ sơ. Khi Minh Hải Auto nhận được catalogue đúng số khung hoặc đăng kiểm, các dòng “cần xác minh” mới nên thay bằng thông số chính thức.

Bồn trộn đảm nhiệm đảo và duy trì trạng thái hỗn hợp trong quá trình vận chuyển. Chất lượng khai thác phụ thuộc hình học bồn, bố trí cánh xoắn, vật liệu, chiều dày từng vùng và chất lượng mối hàn. Báo giá nên ghi rõ vật liệu, chiều dày thân/đáy/cánh và tiêu chuẩn kiểm tra, thay vì chỉ ghi chung “thép chịu mài mòn”.
Cụm bơm thủy lực, mô tơ và hộp giảm tốc truyền chuyển động tới bồn. Khách hàng nên yêu cầu ghi model và thương hiệu thực tế của từng thiết bị, vì cụm thủy lực có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Cũng cần làm rõ dầu sử dụng, chu kỳ bảo dưỡng, vị trí lọc và phạm vi phụ tùng bàn giao.
Máng phải phù hợp cách nhận bê tông tại trạm và vị trí xả ở công trường. Cần kiểm tra thao tác xoay/nâng, chốt khóa, chiều cao xả, tấm chắn, bậc lên xuống, tay vịn và bề mặt chống trượt. Đây là các chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và thời gian vệ sinh sau ca.

Một xe trộn bê tông hiệu quả phải phù hợp toàn bộ chuỗi vận hành: nhận bê tông tại trạm, di chuyển theo tuyến, duy trì bồn quay, tiếp cận điểm xả, vệ sinh và quay lại trạm. Bồn lớn nhưng thời gian chờ dài, đường hạn chế tải hoặc mặt bằng khó quay đầu có thể làm giảm năng suất thực tế.
Doanh nghiệp nên đo quãng đường từ trạm tới công trình, thời gian chờ nạp/xả, mật độ giao thông và số chuyến dự kiến mỗi ca. Các dữ liệu này giúp xác định số lượng xe cần thiết và dung tích phù hợp hơn việc chọn theo cảm tính.
Bê tông là tải trọng lớn, trong khi bồn vẫn quay và khối lượng phân bố thay đổi theo kết cấu. Cần kiểm tra tải trục, đường nội bộ, cầu yếu, độ dốc, nền lún và bán kính quay. Người vận hành không nên chở theo dung tích tối đa nếu khối lượng xe hoàn thiện và hồ sơ chỉ cho phép thấp hơn.
Bê tông bám trong bồn làm tăng khối lượng bản thân, giảm dung tích hữu ích và gây mất cân bằng. Quy trình phải quy định thời điểm rửa, kiểm tra cánh trộn, máng xả, bu lông liên kết, rò rỉ dầu và nhiệt độ cụm truyền động.
Không nên dùng các ưu điểm trên để kết luận xe “phù hợp mọi địa hình” hoặc “tiết kiệm nhiên liệu tối đa”. Mức tiêu hao và độ bền phụ thuộc tải thực, tuyến đường, kỹ năng lái, chu kỳ quay bồn và chế độ bảo dưỡng.
Cần đối chiếu cấu hình 12 khối với tải trọng, tuyến vận chuyển và hồ sơ đăng kiểm?
Gọi 033.204.6292 để tư vấnCấu hình này không phù hợp chỉ vì công trình “lớn”. Nếu cổng hẹp, đường giới hạn tải, điểm xả thiếu không gian hoặc khối lượng mỗi mẻ nhỏ, một xe dung tích thấp hơn có thể hiệu quả hơn. Khách hàng có thể so sánh thêm xe trộn bê tông HOWO 10 khối và cấu hình xe trộn bê tông Dongfeng 12 khối để tách rõ nhu cầu theo nền xe và tải trọng.

| Nội dung kiểm tra | Tài liệu/điểm cần chốt |
|---|---|
| Danh tính xe nền | Hãng, model, số khung, năm sản xuất, model động cơ, công suất và tiêu chuẩn khí thải. |
| Xe hoàn thiện | Kích thước, khối lượng bản thân, tải trọng cho phép, tải trục và số chỗ theo đăng kiểm. |
| Bồn trộn | Dung tích danh nghĩa/hình học, vật liệu, chiều dày, cánh trộn và tốc độ theo catalogue. |
| Thủy lực | Model/serial bơm, mô tơ, hộp giảm tốc; dầu sử dụng và phụ tùng lọc. |
| Thiết bị phụ | Két nước, máng nạp–xả, thang, sàn, chắn bùn, đèn và dụng cụ theo xe. |
| Hồ sơ | Hóa đơn, chứng từ nguồn gốc, hồ sơ chất lượng, đăng ký/đăng kiểm và tài liệu hướng dẫn. |
| Bảo hành | Thời hạn, số km/giờ, phạm vi xe nền–bồn–thủy lực, điểm tiếp nhận và trường hợp loại trừ. |
| Bàn giao | Kiểm tra rò rỉ, chạy thử bồn, thao tác máng, hướng dẫn vận hành và biên bản nghiệm thu. |
Giá xe phụ thuộc đời xe, model động cơ, tiêu chuẩn khí thải, hộp số, dung tích bồn được xác nhận, vật liệu bồn, thương hiệu cụm thủy lực, tỷ giá, thuế/phí, hồ sơ và thời điểm giao. Vì chưa có số khung và cấu hình hợp đồng cụ thể, bài viết không công bố một mức giá cố định.
Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu tách rõ xe nền, phần chuyên dùng, trang bị bàn giao, hồ sơ, chi phí vận chuyển, thuế và điều kiện bảo hành. Xem thêm bài giá xe trộn bê tông và các yếu tố cần so sánh để tránh đặt hai báo giá khác cấu hình cạnh nhau.
Gửi tuyến vận chuyển, tải trọng dự kiến, số chuyến mỗi ca và yêu cầu hồ sơ để nhận báo giá đúng cấu hình.
Nhận tư vấn qua ZaloTrang sản phẩm đang chào theo nhóm 12 khối. Dung tích danh nghĩa, hình học và tải bê tông hợp pháp phải được xác nhận bằng catalogue bồn và hồ sơ đăng kiểm của đúng xe giao.
Chưa đủ dữ liệu để xác nhận chỉ từ ký hiệu cabin. Dải HOWO-TX có nhiều lựa chọn động cơ 350 HP; cần đối chiếu model động cơ theo số khung, tem máy và hồ sơ xuất xưởng.
Không nên mặc định. Khối lượng được phép chở phụ thuộc khối lượng xe hoàn thiện, khối lượng riêng của bê tông, tải trục và tải trọng cho phép trên đăng kiểm.
Thương hiệu và model bơm, mô tơ, hộp giảm tốc có thể thay đổi theo lô/cấu hình. Báo giá và hợp đồng cần ghi rõ model, xuất xứ và serial thiết bị giao.
Cần cung cấp tải bê tông dự kiến, tuyến đường, tần suất vận hành, tiêu chuẩn khí thải, yêu cầu bồn/thủy lực, hồ sơ, địa điểm và tiến độ giao xe.
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe trộn bê tông theo dung tích, tải trọng đăng kiểm, tuyến vận chuyển, chu kỳ khai thác và cấu hình thủy lực thực tế.
Liên hệ Minh Hải Auto để đối chiếu catalogue, hồ sơ xe giao và báo giá theo đúng nhu cầu khai thác.
Gọi ngay 033.204.6292Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.