Haulotte COMPACT 10 là xe nâng người cắt kéo dùng ắc quy, có chiều cao làm việc 10 m, chiều cao sàn 8 m, tải sàn 450 kg và bề rộng tổng thể 1,20 m. Máy phục vụ công việc nâng thẳng đứng tại nhà xưởng, kho, khu thương mại và công trường có mặt nền phù hợp.
Cấu hình được đối chiếu theo catalogue Haulotte COMPACT 10 hiện hành. COMPACT 2647 E là tên dùng cho model tương ứng tại Bắc Mỹ. Với máy đã qua sử dụng, Quý khách cần kiểm tra tem, serial, năm sản xuất, pin và phụ kiện vì các đời máy có thể khác thông số.
Tóm tắt lựa chọn: COMPACT 10 phù hợp khi cần sàn làm việc rộng, tải lớn và độ cao làm việc 10 m. Cấu hình 450 kg cho phép bố trí người cùng dụng cụ trong giới hạn hãng công bố, nhưng thân xe 1,20 m đòi hỏi đo cửa, hành lang và chỗ quay trước khi đưa máy vào.
Điểm phải làm rõ: chiều cao 10 m là chiều cao làm việc, không phải chiều cao sàn. Việc chọn xe còn phụ thuộc tải nền, độ dốc, vật cản phía trên, khoảng với ngang và điều kiện sử dụng trong nhà hay ngoài trời.
Định vị nhanh: COMPACT 10 nằm giữa nhóm 8 m và 12 m của dòng cắt kéo điện. Điểm đáng chú ý là sàn tải 450 kg kết hợp chiều cao làm việc 10 m; đổi lại, thân rộng 1,20 m không dành cho các lối hẹp chỉ phù hợp với máy 0,81 m.
Điểm khác biệt đáng cân nhắc của COMPACT 10
Chọn theo mặt bằng, không chỉ theo chiều cao: catalogue Haulotte ghi COMPACT 10 rộng 1,20 m và tải sàn 450 kg, trong khi COMPACT 10N DUAL rộng 0,81 m và tải 250 kg. Như vậy COMPACT 10 cho dư địa tải và mặt sàn tốt hơn; bản thân hẹp lại thuận lợi khi qua cửa hoặc hành lang nhỏ. Đây là sự đánh đổi trực tiếp giữa tải sàn và khả năng tiếp cận. Cần đo lối vào, vị trí quay và tổng tải thực tế trước khi chọn.
Haulotte công bố sàn COMPACT 10 dài 2,4 m, rộng 1,17 m và có thể mở đến 3,32 m. Phần mở rộng 0,92 m hỗ trợ tiếp cận khu vực gần mép công việc, nhưng tải riêng của phần này giới hạn ở 120 kg.
Xe dùng động cơ điện xoay chiều và lốp đặc không để lại vệt. Cấu hình phù hợp môi trường chú trọng độ sạch bề mặt, song lốp không vệt không thay thế việc kiểm tra tải trọng sàn, khe rãnh hoặc độ phẳng của nền.
COMPACT 10 phù hợp với công việc nào?
Cơ cấu cắt kéo nâng sàn gần như theo phương thẳng đứng. Vì vậy, COMPACT 10 phù hợp với bảo trì hệ thống điện và chiếu sáng, lắp đặt cơ điện, hoàn thiện trần, kiểm tra thiết bị trên cao, quản lý hàng hóa hoặc vệ sinh công nghiệp khi điểm thao tác nằm gần vị trí đặt máy.
Ba trường hợp nên cân nhắc COMPACT 10
- Cần chiều cao làm việc 10 m nhưng không cần tầm với ngang của xe dạng cần.
- Cần tải sàn tới 450 kg để bố trí người và dụng cụ trong giới hạn vận hành.
- Lối di chuyển đủ cho thân xe rộng 1,20 m, dài 2,5 m và bán kính quay ngoài 1,83 m.
Những nhu cầu không phù hợp
- Không phù hợp khi vị trí thao tác nằm lệch xa theo phương ngang hoặc phía sau chướng ngại.
- Không nên chọn nếu cửa, hành lang hoặc góc quay không đủ cho bề rộng 1,20 m.
- Không dùng mức vượt dốc 25% để thay cho điều kiện làm việc bằng phẳng; thông số này phục vụ khả năng di chuyển theo điều kiện của hãng.
- Không tự vận hành trên nền yếu, khe lớn, mép sàn hoặc khu vực có tải nền chưa xác định.
Thông số kỹ thuật Haulotte COMPACT 10
Bảng dưới đây dùng dữ liệu chi tiết trên trang model COMPACT 10 hiện hành của Haulotte. Nếu Quý khách đang xem một máy cũ, hãy dùng tem model và serial để đối chiếu đúng catalogue theo đời sản xuất.
Chiều cao, sàn làm việc và tải trọng
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều cao làm việc trong nhà / ngoài trời | 10 m / 10 m |
| Chiều cao sàn trong nhà / ngoài trời | 8 m / 8 m |
| Tải trọng giỏ/sàn | 450 kg |
| Số người trong nhà / ngoài trời | 3 người / 1 người |
| Tải phần sàn mở rộng | 120 kg |
| Kích thước sàn | Dài 2,4 m; rộng 1,17 m |
| Chiều dài sàn khi mở rộng | 3,32 m |
| Chiều dài phần mở rộng | 0,92 m |
Kích thước máy và khả năng di chuyển
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dài × rộng tổng thể | 2,5 m × 1,20 m |
| Chiều cao khi thu gọn | 2,35 m |
| Chiều cao khi hạ lan can | 1,65 m |
| Chiều dài cơ sở | 1,86 m |
| Khoảng sáng gầm giữa xe | 12,5 cm |
| Khoảng sáng khi bộ bảo vệ ổ gà hạ | 2 cm |
| Bán kính quay ngoài | 1,83 m |
| Tốc độ di chuyển | 0,7 / 1,5 / 4,2 km/h |
| Khả năng vượt dốc | 25 % |
| Giới hạn nghiêng dọc / ngang | 3,5° / 1,5° |
| Lốp đặc không để lại vệt | 15 x 5 |
| Khối lượng máy | 2490 kg |
Nguồn điện và dung tích thủy lực
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại nhiên liệu/nguồn điện | Điện ắc quy 24 V - 225 Ah (C20) |
| Dung tích hệ thống thủy lực | 10 l |
Lưu ý khi đối chiếu máy cũ: trang sản phẩm trước đây từng dùng một số giá trị của thế hệ COMPACT 10 cũ. Bản hiện tại đã chuẩn hóa theo catalogue Haulotte đang công bố. Tem máy, serial và catalogue theo năm sản xuất mới là căn cứ để chốt thông số của một chiếc máy cụ thể.
Vì sao các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn?
Tải sàn 450 kg không đồng nghĩa được chất tải tùy ý
Tải sàn phải tính cả người, dụng cụ và vật tư. Phần mở rộng có giới hạn riêng 120 kg, vì vậy cần bố trí tải đúng khu vực và tuân thủ hướng dẫn vận hành. Số người hãng công bố là 3 người trong nhà và 1 người ngoài trời.
Bề rộng 1,20 m cần được kiểm tra trên toàn tuyến
Không chỉ đo cửa vào. Quý khách cần kiểm tra hành lang, góc cua, khu vực quay đầu, thang nâng hàng nếu có và khoảng trống quanh vị trí làm việc. Bán kính quay ngoài 1,83 m giúp ước lượng không gian đổi hướng, nhưng vẫn phải tính chướng ngại thực tế.
Khối lượng 2490 kg liên quan đến tải nền
Khối lượng máy chưa bao gồm toàn bộ tải người và dụng cụ khi làm việc. Nền sàn, nắp hố kỹ thuật, cầu dẫn và sàn xe vận chuyển phải được đánh giá theo tải thực tế và quy định của đơn vị quản lý mặt bằng.
Cần kiểm tra COMPACT 10 có đi lọt và làm việc đúng vị trí? Quý khách gửi chiều cao thao tác, kích thước cửa nhỏ nhất, ảnh mặt nền và tổng tải dự kiến. Minh Hải Auto sẽ hỗ trợ đối chiếu cấu hình trước khi báo giá. Hotline/Zalo: 033.204.6292.
Tự kiểm tra nhu cầu trước khi chọn COMPACT 10
Xác định điểm tay người vận hành cần tiếp cận. Nếu cần cao hơn 10 m, nên chuyển sang model 12 m hoặc 14 m thay vì làm việc sát giới hạn.
Ghi cả chiều rộng, chiều cao thông thủy, ngưỡng cửa và góc cua. So với kích thước máy 2,5 × 1,20 m; chiều cao hạ lan can là 1,65 m.
Tổng tải phải nằm trong 450 kg; phần mở rộng không vượt 120 kg. Không lấy tải danh nghĩa làm lý do bỏ qua cách phân bố tải.
Xác định khả năng chịu tải, độ phẳng, khe rãnh, mép sàn, đường điện và kết cấu phía trên. Dừng khảo sát nếu tải nền chưa rõ.
Với xe đã qua sử dụng, kiểm tra tem, serial, giờ hoạt động, pin, bộ sạc, lốp, cơ cấu nâng, cảm biến và hồ sơ đi kèm trước khi chốt mua.
Quý khách có thể xem thêm hướng dẫn kiểm tra mặt bằng trước khi dùng xe nâng người cắt kéo để chuẩn bị số đo và ảnh hiện trường.
Trang bị đáng chú ý trên cấu hình hiện hành
- Haulotte Activ'Screen: hỗ trợ hiển thị thông tin chẩn đoán và bảo trì tại cụm điều khiển dưới.
- Haulotte Activ'Energy Management: hệ thống quản lý năng lượng và bộ sạc đa điện áp 27 A theo danh mục trang bị hãng.
- Lan can gập và sàn mở rộng phía trước: hỗ trợ đưa máy qua vị trí có giới hạn chiều cao và tăng chiều dài sàn khi cần.
- Bộ bảo vệ ổ gà di động: là trang bị an toàn của máy; không thay thế việc đánh giá mặt nền.
- Hốc nâng xe theo phương ngang và dọc: hỗ trợ bố trí nâng chuyển khi tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Phụ kiện và hạng mục cần chốt theo từng xe
Catalogue hãng liệt kê các tùy chọn như đường điện trên sàn, bộ chống va chạm, đèn làm việc, còi báo hành trình, hệ thống khí nén trên sàn và một số cấu hình sạc hoặc ắc quy. Danh sách thực tế thay đổi theo thị trường và từng máy.
Trước khi nhận xe: yêu cầu xác nhận bằng ảnh hoặc biên bản đối với bộ sạc, tình trạng ắc quy, lốp, lan can, cửa sàn, sàn mở rộng, nút dừng khẩn cấp, hệ thống hạ khẩn cấp và phụ kiện đi kèm. Minh Hải Auto chỉ ghi nhận hạng mục nào đã kiểm tra trên đúng xe.
Chọn model Haulotte cùng dòng theo chiều cao và lối đi
Để xem toàn bộ nhóm và cách phân loại, Quý khách có thể mở trang xe nâng người hoặc danh mục xe nâng người cắt kéo.
Minh Hải Auto hỗ trợ Quý khách chốt cấu hình như thế nào?
Chúng tôi bắt đầu từ số đo hiện trường và yêu cầu công việc: chiều cao thao tác, lối nhỏ nhất, tải người cùng dụng cụ, điều kiện nền và phạm vi làm việc. Cách đối chiếu này giúp loại sớm cấu hình quá rộng, thiếu tải hoặc thiếu chiều cao.
Với từng xe cụ thể, báo giá cần nêu rõ tình trạng mới hay đã qua sử dụng, model trên tem, serial, năm sản xuất khi có hồ sơ, tình trạng pin, bộ sạc, lốp và phụ kiện đi kèm. Các thông tin chưa có bằng chứng sẽ không được coi là cấu hình đã chốt.
Xem trang catalogue Haulotte COMPACT 10 để đối chiếu nguồn kỹ thuật chính thức.
Câu hỏi thường gặp khi chọn Haulotte COMPACT 10
COMPACT 10 nâng người lên cao 10 m hay sàn cao 10 m?
10 m là chiều cao làm việc. Chiều cao sàn tối đa theo catalogue là 8 m. Khi khảo sát, cần dùng cao độ vị trí thao tác để chọn xe.
Tải sàn 450 kg có áp dụng cho phần sàn mở rộng không?
Không nên hiểu như vậy. Tải toàn sàn theo model là 450 kg, còn phần sàn mở rộng có giới hạn riêng 120 kg. Người vận hành phải tuân thủ nhãn tải và tài liệu của đúng máy.
COMPACT 10 có làm việc ngoài trời được không?
Catalogue công bố chiều cao làm việc ngoài trời 10 m, với số người ngoài trời là 1. Việc vận hành vẫn phụ thuộc điều kiện gió, độ nghiêng, mặt nền, khu vực cảnh giới và hướng dẫn của nhà sản xuất.
COMPACT 10 có đi qua cửa rộng 1,2 m không?
Không nên chọn chỉ bằng con số bằng đúng bề rộng máy. Cần có khoảng hở an toàn, tính sai số đo, tay nắm, khung cửa, góc tiếp cận và chỗ quay. Hãy gửi kích thước thực tế để đối chiếu.
COMPACT 10 và COMPACT 2647 E có liên quan thế nào?
Haulotte dùng tên COMPACT 2647 E cho model tương ứng tại Bắc Mỹ. Khi xem một máy cụ thể, vẫn cần đối chiếu tem và serial vì cấu hình thị trường hoặc đời sản xuất có thể khác.
Giá Haulotte COMPACT 10 phụ thuộc những yếu tố nào?
Giá phụ thuộc tình trạng mới hay đã qua sử dụng, năm sản xuất, số giờ hoạt động, tình trạng pin, bộ sạc, lốp, phụ kiện, hồ sơ và thời điểm cung cấp. Minh Hải Auto báo giá sau khi xác nhận đúng cấu hình.