Xe phun nước rửa đường Hino 14 khối là cấu hình nhóm khoảng 14 m³ trên nền Hino 500 FM8JN7A theo mô tả đang có. Dung tích bồn tính bằng mét khối (khoảng 14.000–14.200 lít), không nhầm với lít. Tải cho phép và khối lượng toàn bộ chốt trên tem.
- Nhóm dung tích
- Khoảng 14 m³
- Xe nền
- Hino 500 FM8JN7A theo mô tả
- Động cơ
- J08E-WD, 206 kW — chốt tem
- Giá
- Liên hệ
Định vị: trang này là cấu hình 14 khối Hino. Nhóm nhỏ hơn: Shaanxi 12 khối. Nhóm lớn hơn: Dongfeng 20 khối. Chọn dung tích chung: xe phun nước rửa đường.
Nhóm 14 khối phù hợp tuyến nào?
Nhóm 14 m³ thường được hỏi khi tuyến đô thị hoặc khu công nghiệp cần bồn lớn hơn 8–12 khối, chưa lên 20 khối. Việc dùng: rửa mặt đường, tưới cây, rửa dải phân cách. Không lấy tên “14 khối” để kết luận lưu lượng bơm hay tầm phun.
Dung tích 14 m³ không phải tải 14.200 kg
Hai số không thay cho nhau. Nhóm 14 khối nghĩa là thể tích bồn quanh 14 m³ (khoảng 14.000–14.200 lít). Mô tả đang có ghi ≈14,2 m³ — chốt bản vẽ. 14.200 kg là tải trọng cho phép chở. Khối lượng toàn bộ 24.000 kg và trọng lượng bản thân 9.605 kg cũng phải khớp hồ sơ đúng xe.
Dữ liệu đã có trên mô tả và dữ liệu phải chốt
| Hạng mục | Theo mô tả đang có | Cách chốt |
|---|---|---|
| Xe nền | Hino 500 FM8JN7A | Tem khung |
| Động cơ | Hino J08E-WD, 6 xi lanh, 7.684 cm³, 206 kW (≈260 PS) / 2.500 vòng/phút | Tem máy đúng xe |
| Mô-men xoắn | 824 N·m theo mô tả | Tem máy |
| Khí thải | Euro 5 theo mô tả | Tem máy đúng xe |
| Dung tích bồn | Nhóm 14 m³; ≈14,2 m³ theo mô tả | Bản vẽ bồn và đăng kiểm |
| Kích thước xi téc | ~5.550 × 2.340–2.350 × 1.430 mm, hình elip | Bản vẽ đúng serial |
| Kích thước xe | 8.750 × 2.490 × 3.170 mm | Đo xe hoàn thiện |
| Trọng lượng bản thân | 9.605 kg | Tem / giấy chứng nhận |
| Tải trọng cho phép chở | 14.200 kg | Không đồng nhất với 14 m³ |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | Tem tổng |
| Lốp / bình dầu | 11.00R20 / 200 lít | Đúng xe giao |
| Vật liệu bồn | Thép; bề dày chưa chốt | Bản vẽ — không lấy mác thép marketing |
| Bơm / tầm phun | Bơm ly tâm theo mô tả; chưa có lưu lượng | Tem bơm và catalogue đúng serial |
| Giá | Liên hệ | Hợp đồng đúng xe |
Thương mại: Hotline/Zalo 033.204.6292. Giá Liên hệ. Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng của đúng xe. Đây là chính sách bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Nền Hino 500 FM8JN7A và động cơ J08E-WD
Mô tả đang có ghi nền Hino 500 FM8JN7A, máy J08E-WD công suất 206 kW, dung tích 7.684 cm³. Khí thải trên mô tả là Euro 5 — phải khớp tem máy của đúng xe, không suy từ ảnh cabin. Phanh hơi và trợ lực lái thủy lực, nếu có, cũng chốt trên hồ sơ.
Bồn, bơm và hệ thống phun
Nhóm 14 khối nghĩa là dung tích thiết kế quanh 14 m³ (khoảng 14.000–14.200 lít). Số ≈14,2 m³ trên mô tả chưa thay bản vẽ. Béc trước, béc hông, béc đuôi và súng sau — nếu có — ghi rõ trên báo giá. Bơm ly tâm chưa có model/lưu lượng trên mô tả: không bịa số, chốt tem bơm.
- Tem Hino 500 FM8JN7A và J08E-WD có khớp hợp đồng không?
- Dung tích bồn trên bản vẽ có đúng nhóm khoảng 14 m³ (khoảng 14.000–14.200 lít) không?
- Tải 14.200 kg và khối lượng toàn bộ 24.000 kg có trên tem không?
- Khí thải trên tem máy là gì — có khớp mô tả Euro 5 không?
- Model bơm, lưu lượng, tầm phun ghi trên tem hay chỉ “ly tâm nhập khẩu”?
- Mác thép bồn có trên bản vẽ không? Không lấy mác trên tờ giới thiệu.
Nên khảo sát khi
- Cần nhóm 14 khối Hino, chưa lên 20 khối.
- Cần đối chiếu nền FM8JN7A và máy J08E-WD trên tem.
Nên đổi trang khi
- Cần 12 khối — Shaanxi 12 khối.
- Cần 20 khối — Dongfeng 20 khối.
- Chưa chốt dung tích — trang chọn dung tích.
Muốn chốt đúng xe 14 khối này? Gửi ảnh tem khung, tem máy và bản vẽ bồn qua Hotline/Zalo 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng thường gặp
Bồn 14 khối là bao nhiêu lít?
Nhóm 14 khối tương ứng khoảng 14.000–14.200 lít (14–14,2 m³). Số ≈14,2 m³ trên mô tả chốt theo bản vẽ và đăng kiểm của đúng xe.
14 khối có phải tải 14.200 kg không?
Không. 14 khối là dung tích bồn. 14.200 kg là tải trọng cho phép chở trên mô tả — phải đối chiếu cùng khối lượng toàn bộ 24.000 kg trên tem.
Bồn dùng thép gì?
Mác thép và bề dày chốt trên bản vẽ đúng xe. Không lấy mác trên tờ giới thiệu.
Bơm và tầm phun là bao nhiêu?
Mô tả đang có ghi bơm ly tâm, chưa công bố lưu lượng hay tầm súng. Chỉ nhận khi tem bơm và catalogue đúng serial khớp.
Vay và bảo hành thế nào?
Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Đây là điều kiện bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Giá niêm yết trên trang là bao nhiêu?
Liên hệ. Báo giá theo xe thực tế, dung tích bồn và hồ sơ đi kèm.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe phun nước 14 khối Hino theo tem khung, dung tích bồn, tuyến vận hành và hồ sơ tải.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi ảnh tem và bản vẽ bồn để đối chiếu Hino 500 FM8JN7A 14 khối trước khi báo giá.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung cập nhật ngày 26/08/2026. Cấu hình cuối theo tem, catalogue và hồ sơ của đúng xe.