Xe phun nước rửa đường chọn theo nhiệm vụ: rửa mặt đường, tưới cây, cấp nước hoặc hỗ trợ dập bụi. Dung tích bồn chỉ là một phần; cần đối chiếu xe nền, bơm, vòi phun, điểm nạp nước và hồ sơ của đúng xe.
- Dung tích
- 5–20 m³ theo tuyến
- Nhiệm vụ
- Rửa đường, tưới cây, dập bụi
- Xe nền
- Đối chiếu đúng model
- Giá
- Liên hệ theo cấu hình
Trang này giúp chọn dung tích và xe nền trước khi xem từng mẫu. Tưới cây và rửa đường cùng một nhóm cấu hình — khác ở bơm, vòi và nhiệm vụ. Danh mục: xe bồn tưới cây rửa đường. Tính quãng đường một bồn: một bồn làm được bao nhiêu km.
Xe phun nước rửa đường là gì?
Xe gồm chassis cơ sở và phần chuyên dùng: bồn nước, bơm, đường ống, van, vòi phun trước hoặc sau và súng phun. Tùy cấu hình, xe phục vụ rửa mặt đường, tưới cây, cấp nước hoặc phun giảm bụi.
Tên “xe tưới cây”, “xe bồn chở nước” và “xe phun dập bụi” có thể cùng một nền nhưng khác thiết bị. Kiểm tra bơm, vòi và hồ sơ thay vì chỉ so sánh tên.
Thông tin cần xác định trước khi chọn xe
| Dữ liệu cần có | Ý nghĩa khi chọn cấu hình |
|---|---|
| Chiều dài và bề rộng tuyến | Ước tính dung tích, số lượt và khả năng quay đầu |
| Loại mặt đường, bụi hoặc cây xanh | Rửa đường, tưới cây hay hỗ trợ dập bụi |
| Vị trí và lưu lượng cấp nước | Chu kỳ nạp và thời gian xe trên tuyến |
| Cổng, góc cua, tải trọng nền | Kích thước chassis và dung tích bồn |
| Yêu cầu bơm và vòi phun | Ghi rõ trong báo giá, catalogue và hợp đồng |
Lưu ý: không quy đổi một dung tích thành số km cố định nếu chưa biết lưu lượng bơm, số vòi, tốc độ xe và điều kiện vận hành. Xem cách đo trong bài một bồn làm được bao nhiêu km.
Chọn dung tích bồn từ 5 đến 20 m³
Nhóm dưới đây chỉ khoanh vùng ban đầu. Tải trọng, kích thước, dung tích thực và hồ sơ đăng kiểm phải xác nhận trên đúng cấu hình.
| Nhóm | Tình huống nên xem | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| 5–6 m³ | Đường hẹp, khuôn viên, công viên, tuyến ngắn | Số lần nạp và khả năng hoàn thành ca |
| 8–9 m³ | Đô thị, khu công nghiệp, tuyến cân bằng | Bán kính quay, tải đường, điểm nạp |
| 10–12 m³ | Tuyến dài hơn, công trường, vận hành liên tục | Tiếp cận, tải trục, năng lực bơm |
| 14–20 m³ | Khu công nghiệp, mỏ, tuyến rộng có điểm nạp | Chiều rộng đường, cổng, góc cua, nền |
Dongfeng nên chọn bao nhiêu khối?
Bảng dưới định hướng theo dung tích và số chân đã có trang chi tiết. Không lấy đây làm số km, số giờ hay thông số máy của từng xe. Phân tích chọn dung tích: Dongfeng nên chọn bao nhiêu khối.
| Dung tích | Cấu hình đã có | Khi nào nên xem |
|---|---|---|
| 5,3 m³ | Dongfeng 4x2 | Tuyến hẹp, khuôn viên, cần xe gọn. |
| 6,5 m³ | Dongfeng 4x2 | Cần thêm dung tích nhưng vẫn ưu tiên cơ động. |
| khoảng 9 m³ | Dongfeng 4x2 | Cân bằng dung tích và kích thước trên nền hai chân. |
| 13 m³ | Dongfeng 6x4 | Tuyến dài hơn, mặt bằng rộng, xe ba chân vào được điểm nạp. |
| 20 m³ | Dongfeng 10x4 | Nhu cầu nước lớn, hiện trường đủ rộng cho xe nhiều chân. |
9 khối theo loại đơn vị: xe 9 khối phù hợp đơn vị nào. Đối chiếu giá nhóm 9 khối nhiều hãng: so sánh giá xe 9 khối — số trên báo giá phải chốt theo xe thực tế.
Xe nền và hệ thống chuyên dùng
Dongfeng, Hino, Isuzu, Hyundai, Thaco, Chenglong hoặc FAW có nhiều chassis khác nhau. Không mặc định một hãng luôn cùng tải, khí thải hay tiêu hao — đối chiếu đúng model và đời xe.
- Chassis: model, tải trọng, kích thước, động cơ, khí thải, bảo dưỡng.
- Bồn: dung tích thiết kế, vật liệu, vách chống sóng, cửa nạp, đường xả.
- Bơm: model, lưu lượng, cột áp, nguồn dẫn động, bảo dưỡng.
- Vòi phun: trước/sau/hông, góc chỉnh, súng phun nếu có.
- Hồ sơ: catalogue, bản vẽ, hợp đồng, đăng kiểm, biên bản bàn giao đúng xe.
Nhập khẩu nguyên chiếc hay lắp bồn trên chassis tại Việt Nam là hai phương án khác nhau; chốt theo yêu cầu đồng bộ, thời gian giao và hồ sơ — không lấy một cách làm cho mọi gói.
Những yếu tố hình thành báo giá
Giá phụ thuộc chassis, mới hay đã qua sử dụng, dung tích và vật liệu bồn, model bơm, số vòi, súng phun, hồ sơ đăng ký–đăng kiểm, vận chuyển và thời điểm đặt xe. Trang này không gắn một mức giá cho cả dải 5–20 m³.
Khi yêu cầu báo giá, nên đề nghị ghi từng hạng mục. Mọi mức tham khảo trên thị trường phải đối chiếu đúng model, đời xe và thiết bị.
Thương mại: Hotline/Zalo 033.204.6292. Giá Liên hệ, xác nhận theo cấu hình thực tế. Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Đây là chính sách bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Nhận cấu hình theo hiện trường. Gửi chiều dài tuyến, loại mặt đường, nguồn nước, tần suất và dung tích dự kiến qua Hotline/Zalo 033.204.6292.
Checklist kiểm tra trước khi nhận xe
- Đối chiếu model chassis, số khung, số máy với hợp đồng.
- Kiểm tra dung tích, vật liệu bồn, mối hàn, vách chống sóng, cửa nạp và van xả.
- Chạy thử bơm, PTO hoặc hệ dẫn động; quan sát rò rỉ ống và khớp nối.
- Thử từng vòi, súng phun và cơ cấu điều khiển ở điều kiện an toàn.
- Nhận catalogue, hướng dẫn vận hành, danh mục bảo dưỡng và hồ sơ đúng xe.
Xe đã qua sử dụng: kiểm tra thêm lịch sử vận hành, chassis, bồn, bơm. Không dùng một tỷ lệ giảm giá cố định cho mọi xe cũ. Checklist chi tiết hơn: nghiệm thu xe phun nước rửa đường.
Nên bắt đầu từ trang này khi
- Chưa chốt dung tích và xe nền.
- Cần vừa rửa đường vừa tưới cây trên cùng nhóm cấu hình.
- Muốn đối chiếu bơm, vòi và hồ sơ trước khi xem từng mẫu.
Nên sang trang chi tiết khi
- Đã chốt Dongfeng — 5,3, 6,5, 9, 13, 20 khối.
- Cần so 9 khối nhiều hãng — bảng so sánh nhóm 9 khối.
- Cần chọn theo loại đơn vị — 9 khối phù hợp đơn vị nào.
Câu hỏi mua hàng thường gặp
Nên chọn dung tích bao nhiêu?
Dựa vào chiều dài tuyến, lưu lượng phun, điểm nạp nước, tải mặt đường và khả năng quay đầu. Nhóm 5–6 m³ cơ động hơn; 8–12 m³ phù hợp nhiều tuyến vừa; xe lớn cần hiện trường đủ rộng.
Xe phun nước và xe bồn chở nước có giống nhau không?
Có thể cùng nhóm nền, nhưng rửa đường hoặc tưới cây cần bơm, ống và vòi đúng nhiệm vụ. Kiểm tra cấu hình, không chỉ nhìn tên.
Nên chọn Dongfeng, Hino, Isuzu hay Chenglong?
Không có hãng mặc định cho mọi tuyến. Đối chiếu tải còn lại, bảo dưỡng, thời gian giao và hồ sơ trên đúng model. FAW cũng là chassis cần chốt tem nếu báo giá nêu tên đó.
Giá xe phun nước rửa đường bao nhiêu?
Minh Hải Auto không công bố một giá cho cả dải. Giá lập theo chassis, bồn, bơm, vòi, tình trạng xe, hồ sơ và thời điểm đặt hàng.
Vay và bảo hành thế nào?
Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Đây là điều kiện bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe phun nước rửa đường theo dung tích, tuyến, điểm nạp nước và điều kiện hiện trường.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi chiều dài tuyến, nguồn nước và dung tích dự kiến để Minh Hải Auto đối chiếu cấu hình phù hợp.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung cập nhật ngày 27/08/2026. Cấu hình cuối phải đối chiếu catalogue, tem, hợp đồng và hồ sơ của đúng xe.