Xe xi téc phun nước rửa đường Dongfeng 9 khối là cấu hình nhóm khoảng 9 m³ trên nền 4x2 theo mô tả đang có. Dung tích bồn và tải cho phép là hai số khác nhau. Giá trên trang là Liên hệ.
- Nhóm dung tích
- Khoảng 9 m³
- Nền xe
- Dongfeng 4x2 theo mô tả
- Động cơ
- ISB180-50 — chốt tem
- Giá
- Liên hệ
Định vị: trang này là cấu hình Dongfeng 9 khối. So sánh hãng cùng dung tích: bảng so sánh nhóm 9 khối. Bản Chenglong: Chenglong 9 khối Euro 5. Đơn vị nào dùng 9 khối: hướng dẫn chọn theo đơn vị. Chọn dung tích chung: xe phun nước rửa đường.
Nhóm 9 khối phù hợp tuyến nào?
Nhóm 9 m³ nằm giữa 5,3–6,5 khối và 12–14 khối. Thường được hỏi khi tuyến đô thị hoặc khu công nghiệp cần bồn lớn hơn 6,5 khối, xe 4x2 vẫn xoay được. Việc dùng: rửa mặt đường, tưới cây, làm ẩm bụi. Không lấy tên “9 khối” để kết luận tầm phun hay lưu lượng bơm.
Dung tích khoảng 9,1 m³ không phải tải 9.100 kg
Hai số không thay cho nhau. Nhóm 9 khối nghĩa là thể tích bồn quanh 9 m³. Mô tả đang có ghi khoảng 9,1 m³ — chốt bản vẽ, không lấy khoảng rộng hơn trên tờ giới thiệu. 9.100 kg là tải trọng cho phép chở trên mô tả. Khối lượng toàn bộ 15.800 kg và trọng lượng bản thân 6.505 kg cũng phải khớp hồ sơ đúng xe.
Dữ liệu đã có trên mô tả và dữ liệu phải chốt
| Hạng mục | Theo mô tả đang có | Cách chốt |
|---|---|---|
| Mã xe hoàn thiện | YZZ5160GPSEX | Tem / hồ sơ xuất xưởng |
| Nền / công thức bánh | Dongfeng 4x2 | Tem khung |
| Động cơ | ISB180-50, 6 xi lanh, 5.900 cm³, 132 kW / 2.500 vòng/phút, Euro V | Tem máy đúng xe |
| Dung tích bồn | Nhóm 9 m³; khoảng 9,1 m³ theo mô tả | Bản vẽ bồn và đăng kiểm |
| Kích thước xi téc | 5.030 × 1.960 × 1.230 mm | Bản vẽ đúng serial |
| Kích thước xe | 8.360 × 2.490 × 2.850 mm | Đo xe hoàn thiện |
| Chiều dài cơ sở | 4.700 mm | Catalogue / đo xe |
| Trọng lượng bản thân | 6.505 kg | Tem / giấy chứng nhận |
| Tải trọng cho phép chở | 9.100 kg | Không đồng nhất với 9,1 m³ |
| Khối lượng toàn bộ | 15.800 kg | Tem tổng |
| Hộp số / lốp | 8 tiến + 2 lùi; 10.00R20 | Tem / lốp đúng xe giao |
| Vật liệu bồn | Thép; bề dày theo mô tả | Bản vẽ — không lấy mác thép marketing |
| Bơm | 80QZF60/90, 22,2 kW, cột áp 90 m, 60 m³/h theo mô tả | Tem bơm và catalogue đúng serial |
| Giá | Liên hệ | Hợp đồng đúng xe — không lấy số triệu trên trang cũ |
Thương mại: Hotline/Zalo 033.204.6292. Giá Liên hệ. Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Đây là chính sách bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Nền Dongfeng 4x2 và máy ISB180-50
Mô tả đang có ghi mã hoàn thiện YZZ5160GPSEX, nền 4x2, máy ISB180-50 công suất 132 kW, khí thải Euro V. Khi nhận xe, đối chiếu cả mã trên tem khung và tem máy với hợp đồng — không suy từ tên “9 khối”.
Bồn, bơm và hệ thống phun
Nhóm 9 khối nghĩa là dung tích thiết kế quanh 9 m³. Số 9,1 m³ trên mô tả chưa thay bản vẽ. Béc trước, tưới sau, giàn phun và súng sau — nếu có — ghi rõ trên báo giá. Bơm 80QZF60/90, 60 m³/h chỉ dùng khi khớp tem và catalogue đúng serial.
- Tem YZZ5160GPSEX và ISB180-50 có khớp hợp đồng không?
- Dung tích bồn trên bản vẽ có đúng nhóm khoảng 9 m³ / 9,1 m³ không?
- Tải 9.100 kg, bản thân 6.505 kg và tổng 15.800 kg có trên tem không?
- Model bơm 80QZF60/90, lưu lượng ghi trên tem hay chỉ trên tờ giới thiệu?
- Đã so với Chenglong 9 khối hoặc dải 5,3–6,5 khối chưa?
Nên khảo sát khi
- Cần nhóm 9 khối Dongfeng, chưa lên 12–14 khối.
- Cần đối chiếu mã YZZ5160GPSEX và máy ISB180-50 trên tem.
Nên đổi trang khi
- Cần nhỏ hơn — 5,3 khối hoặc 6,5 khối. Cần lớn hơn — 13 khối.
- Cần hãng khác cùng 9 khối — Chenglong 9 khối.
- Chưa chốt dung tích — trang chọn dung tích.
Muốn chốt đúng xe 9 khối này? Gửi ảnh tem khung, tem máy và bản vẽ bồn qua Hotline/Zalo 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng thường gặp
Giá niêm yết trên trang là bao nhiêu?
Liên hệ. Không dùng số triệu trên tờ giới thiệu cũ. Báo giá theo xe thực tế và hồ sơ đi kèm.
9 khối có phải tải 9.100 kg không?
Không. 9 khối là dung tích bồn. 9.100 kg là tải trọng cho phép chở trên mô tả — phải đối chiếu cùng khối lượng toàn bộ 15.800 kg trên tem.
Bồn có đúng 9,1 m³ không?
Đó là số trên mô tả đang có. Dung tích pháp lý là bản vẽ và đăng kiểm của đúng xe — không lấy khoảng rộng hơn trên tờ giới thiệu.
Bơm 60 m³/h có đúng không?
Mô tả đang có ghi 80QZF60/90, 60 m³/h. Chỉ nhận khi tem bơm và catalogue đúng serial khớp.
Vay và bảo hành thế nào?
Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Đây là điều kiện bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe phun nước Dongfeng 9 khối theo tem khung, dung tích bồn, tuyến vận hành và hồ sơ tải.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi ảnh tem và bản vẽ bồn để đối chiếu Dongfeng 9 khối trước khi báo giá.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung cập nhật ngày 26/08/2026. Cấu hình cuối theo tem, catalogue và hồ sơ của đúng xe.