Xe phun nước rửa đường Dongfeng 13 khối là cấu hình nhóm 13 m³ trên nền 6x4 theo mô tả đang có. Dung tích bồn, tải cho phép và khối lượng toàn bộ là ba số khác nhau. Giá trên trang là Liên hệ.
- Nhóm dung tích
- 13 m³
- Nền xe
- Dongfeng 6x4 theo mô tả
- Động cơ
- YC6A270-50 — chốt tem
- Giá
- Liên hệ
Định vị: trang này là cấu hình Dongfeng 13 khối, nền 6x4. Nhóm nhỏ hơn 4x2: Dongfeng 9 khối. Nhóm lớn hơn 10x4: Dongfeng 20 khối. Chọn dung tích theo tuyến: Dongfeng nên chọn bao nhiêu khối. Tổng quan các nhóm: xe phun nước rửa đường.
Nhóm 13 khối phù hợp tuyến nào?
Nhóm 13 m³ nằm giữa 9 khối 4x2 và 20 khối 10x4. Thường được hỏi khi tuyến cần bồn lớn hơn 9 m³, xe ba chân vẫn vào được điểm nạp và đoạn đường công vụ. Việc dùng: rửa mặt đường, tưới cây, làm ẩm bụi. Không lấy tên “13 khối” để kết luận tầm phun, lưu lượng bơm hay xuất xứ nguyên chiếc.
Dung tích 13 m³ không phải tải 13.000 kg
Ba số không thay cho nhau. Nhóm 13 khối nghĩa là thể tích bồn quanh 13 m³ — mô tả đang có ghi 13.000 lít. 13.000 kg là tải trọng cho phép chở trên mô tả. 24.000 kg là khối lượng toàn bộ. Cả ba phải khớp tem và hồ sơ đúng xe, không lấy một số để suy hai số còn lại.
Dữ liệu đã có trên mô tả và dữ liệu phải chốt
| Hạng mục | Theo mô tả đang có |
|---|---|
| Mã xe hoàn thiện | CSC5251GSSD — chốt tem / hồ sơ xuất xưởng |
| Nền / công thức bánh | Dongfeng 6x4 — chốt tem khung |
| Động cơ | YC6A270-50, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, 7.520 cm³, 199 kW / 2.300 vòng/phút, Euro 5 — chốt tem máy |
| Dung tích bồn | 13 m³ (13.000 lít) — chốt bản vẽ và đăng kiểm |
| Kích thước bao ngoài xi téc | 7.250/7.090 × 2.100 × 1.160 mm — chốt bản vẽ đúng serial |
| Kích thước xe | 10.850 × 2.480 × 2.950 mm — đo xe hoàn thiện |
| Chiều dài cơ sở | 5.400 + 1.350 mm |
| Tải trọng cho phép chở | 13.000 kg — không đồng nhất với 13 m³ |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg — chốt tem tổng |
| Số chỗ ngồi / lốp | 02 chỗ; 11.00R20 — chốt tem / lốp đúng xe giao |
| Vật liệu bồn | Thép theo mô tả — không lấy mác thép marketing |
| Bơm / lưu lượng | Chốt theo tem bơm và catalogue đúng serial |
| Giá | Liên hệ — hợp đồng đúng xe |
Thương mại: Hotline/Zalo 033.204.6292. Giá Liên hệ. Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Đây là chính sách bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Khi nào chọn 13 khối, khi nào 9 khối hoặc 20 khối
| Nhóm | Khi nào khảo sát |
|---|---|
| Dongfeng 9 khối, nền 4x2 | Tuyến đô thị / khu hẹp, cần bồn nhỏ hơn, xe hai chân xoay được. |
| Dongfeng 13 khối, nền 6x4 | Cần bồn lớn hơn 9 m³, vẫn vào được điểm nạp và đường công vụ ba chân. |
| Dongfeng 20 khối, nền 10x4 | Tuyến dài, ít điểm nạp, cần bồn lớn và xe nhiều chân. |
Cùng dải dung tích nhưng khác hãng: Shaanxi 12 khối. Chưa chốt dung tích: xem hướng dẫn chọn dung tích Dongfeng.
Nền Dongfeng 6x4 và máy YC6A270-50
Mô tả đang có ghi mã hoàn thiện CSC5251GSSD, nền 6x4, máy YC6A270-50 công suất 199 kW / 2.300 vòng/phút, khí thải Euro 5. Khi nhận xe, đối chiếu cả mã trên tem khung và tem máy với hợp đồng — không suy từ tên “13 khối”.
Bồn, bơm và hệ thống phun
Nhóm 13 khối nghĩa là dung tích thiết kế quanh 13 m³. Số 13.000 lít trên mô tả chưa thay bản vẽ. Béc trước, tưới sau, giàn phun và súng sau — nếu có — ghi rõ trên báo giá. Lưu lượng bơm chốt theo tem và catalogue đúng serial; không lấy số trên tờ giới thiệu cũ.
- Tem CSC5251GSSD và YC6A270-50 có khớp hợp đồng không?
- Dung tích bồn trên bản vẽ có đúng nhóm 13 m³ / 13.000 lít không?
- Tải 13.000 kg và tổng 24.000 kg có trên tem không?
- Model bơm và lưu lượng ghi trên tem hay chỉ trên tờ giới thiệu?
- Đã so với Dongfeng 9 khối 4x2 hoặc 20 khối 10x4 chưa?
Nên khảo sát khi
- Cần nhóm 13 khối Dongfeng, nền 6x4.
- Cần đối chiếu mã CSC5251GSSD và máy YC6A270-50 trên tem.
Nên đổi trang khi
- Cần nhỏ hơn — 9 khối. Cần lớn hơn — 20 khối.
- Cần hãng khác gần dung tích — Shaanxi 12 khối.
- Chưa chốt dung tích — trang chọn dung tích.
Muốn chốt đúng xe 13 khối này? Gửi ảnh tem khung, tem máy và bản vẽ bồn qua Hotline/Zalo 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng thường gặp
Giá niêm yết trên trang là bao nhiêu?
Liên hệ. Không dùng số trên tờ giới thiệu cũ. Báo giá theo xe thực tế và hồ sơ đi kèm.
13 khối có phải tải 13.000 kg không?
Không. 13 khối là dung tích bồn. 13.000 kg là tải trọng cho phép chở trên mô tả. Khối lượng toàn bộ 24.000 kg phải đối chiếu cùng trên tem.
Bồn có đúng thép SS400 dày 4 mm không?
Đó là số trên tờ giới thiệu cũ. Vật liệu và bề dày pháp lý là bản vẽ đúng serial — không lấy mác thép marketing.
Bơm 60 m³/h hoặc 60 l/phút có đúng không?
Hai số đó không thống nhất với nhau trên tờ cũ. Lưu lượng nhận khi tem bơm và catalogue đúng serial khớp — không khóa trước khi đối chiếu.
Vay và bảo hành thế nào?
Hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Đây là điều kiện bán hàng, không phải thông số kỹ thuật của xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe phun nước Dongfeng 13 khối theo tem khung, dung tích bồn, tuyến vận hành và hồ sơ tải.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi ảnh tem và bản vẽ bồn để đối chiếu Dongfeng 13 khối trước khi báo giá.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung cập nhật ngày 27/08/2026. Cấu hình cuối theo tem, catalogue và hồ sơ của đúng xe.