Đường kính khoan lớn nhất 2,5 m, chiều sâu khoan lớn nhất 94 m. Động cơ Volvo TAD1352VE công suất 315 kW. Đầu bò cho mô-men xoắn tối đa 300 kN·m, tốc độ quay 6–27 vòng/phút. Tời chính lực kéo 330 kN ở tốc độ 75 m/phút. Áp suất thủy lực 33 MPa. Khối lượng toàn bộ 106 tấn. Kích thước làm việc 10.825 × 4.800 × 25.200 mm.
Thông số lấy từ tài liệu kèm thiết bị của nhà nhập khẩu. Chúng tôi chưa đối chiếu được với catalogue do XCMG phát hành cho model này — khi chốt hợp đồng, đề nghị lấy theo hồ sơ kỹ thuật đi kèm máy.
Hai con số quyết định máy có làm được việc không
Với máy khoan cọc nhồi, hai thông số đầu tiên cần đối chiếu với hồ sơ thiết kế móng là đường kính cọc và chiều sâu cọc. XR280E cho đường kính lớn nhất 2,5 m và chiều sâu lớn nhất 94 m.
Hai con số này không đạt đồng thời. Đường kính lớn nhất và chiều sâu lớn nhất là hai giới hạn riêng. Khoan đường kính 2,5 m đòi hỏi mô-men xoắn lớn hơn nhiều so với đường kính nhỏ, nên chiều sâu khả thi ở đường kính tối đa sẽ thấp hơn con số 94 m. Ngược lại, chiều sâu 94 m thường ứng với đường kính nhỏ hơn. Khi lập phương án, cần đối chiếu biểu đồ năng lực khoan của chính chiếc máy theo từng cặp đường kính và chiều sâu, không lấy hai con số lớn nhất ghép lại.
Yếu tố thứ ba là địa chất. Mô-men xoắn đầu bò 300 kN·m là chỉ số cho biết máy vượt được tầng đất nào. Tầng sét cứng, cuội sỏi hay đá phong hóa đòi hỏi mô-men khác nhau — đây là phần cần khảo sát địa chất trước, không suy từ thông số máy.
Thông số kỹ thuật đầy đủ
| Đường kính khoan lớn nhất | 2,5 m |
|---|---|
| Chiều sâu khoan lớn nhất | 94 m |
| Động cơ | Volvo TAD1352VE |
| Công suất định mức | 315 kW |
| Mô-men xoắn đầu bò lớn nhất | 300 kN·m |
| Tốc độ quay đầu bò | 6 – 27 vòng/phút |
| Áp suất thủy lực | 33 MPa |
| Hệ thống | Lực kéo lớn nhất | Tốc độ lớn nhất |
|---|---|---|
| Tời chính | 330 kN | 75 m/phút |
| Tời phụ | 100 kN | 41 m/phút |
| Khối lượng toàn bộ | 106 tấn |
|---|---|
| Kích thước làm việc | 10.825 × 4.800 × 25.200 mm |
| Chiều rộng bản xích | 800 mm |
| Khoảng cách hai dải xích | 3.500 mm thu vào — 4.800 mm mở rộng |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 445 mm |
| Tốc độ di chuyển lớn nhất | 1,5 km/h |
| Khả năng leo dốc | 35 % |
| Độ nghiêng cột buồm | Trái/phải ±4°, trước 5°, sau 15° |
Nguồn của bảng thông số. Các trị số trên lấy từ tài liệu kèm thiết bị do nhà nhập khẩu cung cấp. Chúng tôi chưa đối chiếu được với catalogue do XCMG phát hành cho model này, nên khi dùng số liệu vào hồ sơ dự thầu, hợp đồng hay phương án thi công, đề nghị lấy theo hồ sơ kỹ thuật đi kèm chính chiếc máy.
Hai hệ thống ép: xi lanh và tời
XR280E có hai cơ cấu tạo lực ép xuống, dùng cho hai giai đoạn khoan khác nhau.
| Hạng mục | Xi lanh ép | Tời ép |
|---|---|---|
| Lực ép xuống lớn nhất | 260 kN | 330 kN |
| Lực kéo lên lớn nhất | 330 kN | 330 kN |
| Hành trình | 6 m | 13 m |
Hành trình khác nhau quyết định dùng hệ nào. Xi lanh ép có hành trình 6 m, tạo lực ép trực tiếp và kiểm soát tốt ở đoạn khoan gần mặt đất. Tời ép có hành trình 13 m, phù hợp khi mũi khoan đã xuống sâu và cần duy trì lực ép trên quãng dài hơn. Khi đánh giá máy cho một dự án cụ thể, cần biết hệ nào hoạt động ở độ sâu nào, vì điều đó ảnh hưởng tới tốc độ khoan thực tế.
Lực kéo lên của cả hai hệ đều là 330 kN, bằng với lực kéo của tời chính. Đây là giới hạn khi rút mũi khoan chứa đầy đất hoặc hạ lồng thép xuống hố.
Khung gầm bánh xích mở rộng được
Khoảng cách giữa hai dải xích thay đổi được từ 3.500 mm khi thu tới 4.800 mm khi mở rộng. Đây là chi tiết giải quyết hai yêu cầu vốn mâu thuẫn nhau.
| Trạng thái | Khoảng cách dải xích | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Thu vào | 3.500 mm | Vận chuyển trên mooc, di chuyển qua lối hẹp trong công trường |
| Mở rộng | 4.800 mm | Khi khoan — tăng diện tích chân đế, giữ ổn định cho máy 106 tấn |
Chiều rộng làm việc 4.800 mm trong bảng kích thước chính là khoảng cách dải xích khi mở rộng hết. Bản xích rộng 800 mm và khoảng sáng gầm 445 mm cho biết máy làm việc được trên nền đất yếu tới mức nào — nhưng với khối lượng 106 tấn, mặt bằng vẫn cần được gia cố và san phẳng trước khi đưa máy vào.
Vận chuyển máy 106 tấn
Khối lượng 106 tấn và chiều cao làm việc 25,2 m đặt ra bài toán vận chuyển riêng. Máy phải tháo rời một phần và gập cột buồm xuống nằm dọc thân, chở trên mooc lùn nhiều trục.
Chi phí và thời gian vận chuyển cần tính vào phương án. Với tải trọng ở mức này, việc di chuyển giữa các công trường đòi hỏi giấy phép lưu hành xe quá tải quá khổ, khảo sát tuyến đường và cầu cống, có thể cần xe dẫn đường. Đây là khoản mà chủ đầu tư thường tính thiếu khi so sánh giữa thuê máy và mua máy.
Tốc độ di chuyển 1,5 km/h chỉ dùng để tự hành trong phạm vi công trường, không phải để di chuyển giữa các dự án.
Những mục cần chốt trước khi đặt hàng
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Biểu đồ năng lực khoan theo đường kính | Đường kính 2,5 m và chiều sâu 94 m là hai giới hạn riêng, không đạt đồng thời. |
| Kết quả khảo sát địa chất | Mô-men 300 kN·m có đủ cho tầng đất của dự án hay không phụ thuộc địa chất cụ thể. |
| Cấu hình mũi khoan và cần Kelly | Đường kính khoan thực tế phụ thuộc mũi khoan đi kèm, không chỉ phụ thuộc máy. |
| Phương án vận chuyển tới công trường | 106 tấn, cao 25,2 m khi làm việc — cần giấy phép và khảo sát tuyến. |
| Yêu cầu gia cố mặt bằng | Máy 106 tấn cần nền đủ chịu tải, san phẳng trước khi vào vị trí. |
| Hồ sơ nhập khẩu và kiểm định | Cần đủ chứng từ nhập khẩu và giấy kiểm định an toàn thiết bị. |
Xem thêm cách chuẩn bị mặt bằng cho máy khoan cọc nhồi, model XR460D cùng dòng XR cỡ lớn hơn và tổng quan các dòng máy khoan cọc nhồi.
Cần đối chiếu năng lực máy với hồ sơ móng của dự án? Cho chúng tôi biết đường kính và chiều sâu cọc theo thiết kế, kết quả khảo sát địa chất, và điều kiện mặt bằng — từ đó có thể xác nhận cấu hình này có đáp ứng được không.
Câu hỏi thường gặp
Máy khoan được đường kính và chiều sâu bao nhiêu?
Đường kính lớn nhất 2,5 m và chiều sâu lớn nhất 94 m. Lưu ý hai con số này là hai giới hạn riêng, không đạt đồng thời: khoan đường kính lớn nhất đòi hỏi mô-men xoắn cao hơn nên chiều sâu khả thi sẽ thấp hơn 94 m. Cần đối chiếu biểu đồ năng lực khoan theo từng cặp đường kính và chiều sâu.
Mô-men xoắn 300 kN·m có đủ cho địa chất dự án không?
Phụ thuộc kết quả khảo sát địa chất. Tầng sét cứng, cuội sỏi hay đá phong hóa đòi hỏi mô-men khác nhau. Mô-men đầu bò là chỉ số cho biết máy vượt được tầng đất nào, nhưng không thể suy ngược từ thông số máy ra khả năng khoan ở một địa điểm cụ thể.
Vì sao có hai hệ thống ép khác nhau?
Xi lanh ép có hành trình 6 m, lực ép 260 kN, kiểm soát tốt ở đoạn khoan gần mặt đất. Tời ép có hành trình 13 m, lực ép 330 kN, phù hợp khi mũi khoan đã xuống sâu và cần duy trì lực ép trên quãng dài hơn. Lực kéo lên của cả hai đều 330 kN.
Khung gầm mở rộng có tác dụng gì?
Khoảng cách hai dải xích thay đổi từ 3.500 mm khi thu tới 4.800 mm khi mở. Thu vào để vận chuyển trên mooc và đi qua lối hẹp; mở rộng khi khoan để tăng diện tích chân đế, giữ ổn định cho máy 106 tấn khi cột buồm dựng cao.
Vận chuyển máy tới công trường thế nào?
Máy nặng 106 tấn nên phải gập cột buồm nằm dọc thân và chở trên mooc lùn nhiều trục. Việc di chuyển cần giấy phép lưu hành xe quá tải quá khổ, khảo sát tuyến đường và cầu cống. Tốc độ 1,5 km/h của máy chỉ dùng để tự hành trong công trường.
Mặt bằng cần chuẩn bị gì trước khi đưa máy vào?
Với 106 tấn, nền phải đủ chịu tải và được san phẳng. Bản xích rộng 800 mm và khoảng sáng gầm 445 mm giúp máy làm việc trên nền đất yếu tốt hơn, nhưng không thay thế được việc gia cố mặt bằng. Cần tính cả không gian để mở rộng khung gầm tới 4.800 mm.
Động cơ Volvo 315 kW có ý nghĩa gì với chi phí vận hành?
Công suất 315 kW là nguồn năng lượng cho toàn bộ hệ thống thủy lực áp suất 33 MPa. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế phụ thuộc địa chất, đường kính cọc và chế độ làm việc, nên không có con số chung. Khi so sánh giữa các máy, nên yêu cầu số liệu tiêu thụ trong điều kiện thi công tương tự dự án của mình.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị thi công nền móng theo hồ sơ thiết kế, điều kiện địa chất và mặt bằng thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu năng lực máy với hồ sơ móng, hoặc muốn biết phương án vận chuyển tới công trường?
Nhận tư vấn qua Zalo