Dải sức nâng từ 5.000 kg đến 15.000 kg qua bảy model, từ HLC-5014 tới HLC-12015 ACE. Cẩu tự hành cần ống lồng lắp sau cabin, cần 4 đến 6 đoạn tùy model, bán kính làm việc 10,7 m đến 21,0 m. Xe nền tương ứng trải từ hạng trên 15 tấn (2–3 trục) tới hạng trên 30 tấn (4–5 trục).
Các trị số trong trang này dùng để so sánh nhanh giữa các model. Thông số chính thức của từng model lấy theo trang chi tiết của model đó và catalogue thiết bị kèm xe.
Cẩu tự hành mang mã HLC là dòng thiết bị được lắp phổ biến trên xe tải bốn chân và năm chân tại Việt Nam. Bảy model đang lưu hành trải một dải rộng: từ HLC-5014 nâng 5.000 kg cho tới HLC-12015 ACE nâng 15.000 kg. Khoảng cách giữa hai đầu dải này không chỉ là con số sức nâng, mà kéo theo cả hạng xe nền, chi phí đăng ký và loại công việc mà xe có thể nhận.
Trang này sắp bảy model cạnh nhau theo cùng một bộ tiêu chí, giải thích cách đọc tên model để bạn tự suy được thông số khi gặp một mã lạ, và nối từng hạng cẩu với loại công việc cùng xe nền tương ứng.
Bảng so sánh bảy model
Bảng dưới xếp bảy model theo sức nâng tăng dần. Cột sức nâng ghi kèm bán kính vì sức nâng danh định chỉ đúng tại đúng bán kính đó — đây là chi tiết hay bị bỏ qua nhất khi so sánh cẩu.
| Model | Sức nâng kèm bán kính | Bán kính làm việc | Chiều cao làm việc | Số đoạn cần | Tự trọng cẩu | Hạng xe nền |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HLC-5014 | 5.000 kg tại 2,5 m | 10,7 m | 13,7 m | 4 đoạn | 1.960 kg | Trên 15 tấn, 2–3 trục |
| HLC-7016 | 7.000 kg tại 2,0 m 6.000 kg tại 2,4 m |
16,2 m | 19,5 m | 6 đoạn | 3.040 kg | Trên 16 tấn, 3–4 trục |
| HLC-8016 | 8.000 kg tại 2,0 m | 19,8 m | 23,3 m | 6 đoạn | 3.420 kg | Trên 24 tấn, 3–4 trục |
| HLC-8026 | 8.000 kg tại 2,0 m | 19,8 m | 23,3 m | 6 đoạn | 3.940 kg | Trên 24 tấn, 3–4 trục |
| HLC-10015S | 10.000 kg tại 3,0 m | 21,0 m | 24,7 m | 5 đoạn | 6.360 kg | Trên 30 tấn, 4–5 trục |
| HLC-12015 | 12.000 kg tại 3,0 m | 20,98 m | 24,7 m | 5 đoạn | 6.420 kg | Trên 30 tấn, 4 trục |
| HLC-12015 ACE | 15.000 kg tại 2,0 m | 21,0 m | 24,7 m | 5 đoạn | 6.420 kg | Trên 30 tấn, 4 trục |
Đọc bảng này thế nào. Bảng dùng để so sánh nhanh và khoanh vùng vài model đáng xem. Trước khi đặt cọc, hãy đối chiếu với bảng tải kèm theo đúng chiếc cẩu bạn định mua: cùng một mã model, nhà sản xuất có thể có vài phiên bản cần khác nhau, và bảng tải dán trên thân cẩu mới là căn cứ vận hành. Chi tiết đầy đủ của model 6 tấn có ở trang chuyên đề cẩu HLC-7016.
Hai điểm đáng chú ý khi nhìn bảng theo chiều dọc. Thứ nhất, tự trọng cẩu tăng rất nhanh ở đoạn giữa: từ HLC-8026 lên HLC-10015S, sức nâng tăng 2.000 kg nhưng tự trọng cẩu tăng tới 2.420 kg. Toàn bộ phần tăng thêm đó ăn vào tải trọng hàng mà xe được phép chở. Thứ hai, số đoạn cần không đi cùng chiều với sức nâng: HLC-7016 và HLC-8016 có sáu đoạn, trong khi ba model lớn nhất chỉ có năm. Cần nhiều đoạn cho bán kính xa hơn so với chiều dài cần khi gập, nhưng mỗi đoạn thêm vào lại lấy đi một phần sức nâng ở tầm với xa.
Cách đọc tên model HLC
Tên model mã hóa hai thông tin. Hai tới ba chữ số đầu là sức nâng tính theo trăm kilôgam, hai chữ số cuối là nhóm cấu hình cần.
| Mã | Phần đầu | Phần cuối | Suy ra |
|---|---|---|---|
| HLC-5014 | 50 → 5.000 kg | 14 | Cẩu 5 tấn, nhóm cần 4 đoạn |
| HLC-7016 | 70 → 7.000 kg | 16 | Cẩu 7 tấn, nhóm cần 6 đoạn |
| HLC-8016 | 80 → 8.000 kg | 16 | Cẩu 8 tấn, nhóm cần 6 đoạn |
| HLC-12015 | 120 → 12.000 kg | 15 | Cẩu 12 tấn, nhóm cần 5 đoạn |
Quy tắc này giúp bạn đọc được một mã lạ ngay khi gặp. Nhưng có hai trường hợp phải cẩn thận.
HLC-8016 và HLC-8026 nhìn giống hệt nhau trên bảng tóm tắt
Hai model cùng nâng 8.000 kg, cùng bán kính 19,8 m, cùng chiều cao 23,3 m, cùng sáu đoạn cần — khác nhau ở tự trọng: 3.420 kg so với 3.940 kg. Chênh lệch 520 kg cho thấy hai bản có kết cấu và trang bị thủy lực khác nhau, dù bảng thông số tóm tắt trông như nhau. Khi xem xe, hãy hỏi rõ bản nào và vì sao chọn bản đó.
HLC-12015 ACE mang mã 12 tấn nhưng nâng 15 tấn
Hậu tố ACE báo một bản nâng cấp về sức nâng tại bán kính gần, trong khi bán kính và chiều cao giữ nguyên. Nếu chỉ đọc phần số, bạn sẽ hiểu nhầm thành 12 tấn. Đây là lý do luôn phải đọc cả hậu tố, không chỉ dãy số.
Vì sao có nơi ghi HKTC, có nơi ghi Everdigm
Khi tra cứu thông số từ nguồn nước ngoài, bạn sẽ thấy các model HLC được liệt kê dưới tên HKTC chứ không phải Everdigm. Đây không phải hai thiết bị khác nhau.
HKTC là tên viết tắt của Hankook Tower Crane, đơn vị sản xuất dòng cẩu mã HLC và là công ty con trong cùng tập đoàn với Everdigm. Vì vậy cách gọi quen thuộc ở thị trường Việt Nam phản ánh quan hệ sở hữu trong tập đoàn, còn tên nhà sản xuất in trên tem thiết bị có thể là HKTC. Gặp tem HKTC trên một chiếc cẩu HLC không phải dấu hiệu hàng không rõ nguồn gốc.
Điều này có ý nghĩa thực tế khi bạn tự tra bảng tải: tìm theo mã model kèm tên HKTC thường ra kết quả đầy đủ hơn.
Sức nâng và bán kính phải đọc cùng nhau
Một chiếc cẩu ghi 12 tấn không nâng được 12 tấn ở mọi vị trí. Con số đó là sức nâng tại bán kính gần nhất — với HLC-12015 là 3,0 m tính từ tâm quay toa. Càng vươn xa, sức nâng càng giảm, và giảm khá nhanh.
Sai lầm thường gặp khi chọn cẩu. Nhiều người chọn theo con số trên tên model rồi mới phát hiện cẩu không với tới vị trí cần đặt hàng, hoặc với tới nhưng không nâng nổi ở khoảng cách đó. Cách làm đúng là bắt đầu từ công việc: hàng nặng bao nhiêu, phải đặt cách tâm xe bao xa, và cao bao nhiêu. Ba con số đó mới quyết định model, chứ không phải ngược lại.
Với HLC-7016, sự khác biệt thể hiện ngay trong chính bảng tải: 7.000 kg tại 2,0 m nhưng còn 6.000 kg khi ra tới 2,4 m. Chỉ dịch ra 40 cm, sức nâng đã mất 1.000 kg. Đây cũng là lý do model này có nơi được gọi là cẩu 7 tấn, có nơi gọi là cẩu 6 tấn — cả hai đều đọc từ cùng một bảng tải, chỉ khác ở việc lấy mốc bán kính nào.
Khi đi xem xe, hãy yêu cầu xem bảng tải dán trên thân cẩu và đọc dòng tương ứng với bán kính bạn thực sự cần, thay vì chỉ nghe con số tóm tắt.
Chọn hạng cẩu theo công việc
Bảng dưới nối từng hạng cẩu với loại công việc thường gặp. Đây là điểm xuất phát để thu hẹp lựa chọn, không phải khuyến nghị cứng.
| Hạng cẩu | Loại công việc thường gặp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| 5 tấn HLC-5014 |
Vật liệu xây dựng đóng kiện, máy công cụ nhỏ, hàng bao, cây xanh đô thị | Tự trọng cẩu nhẹ nhất dải nên giữ lại nhiều tải trọng hàng. Bán kính 10,7 m là giới hạn rõ rệt khi phải đặt hàng qua hàng rào hoặc vào sâu trong công trình. |
| 6–8 tấn HLC-7016, HLC-8016, HLC-8026 |
Kết cấu thép, tấm bê tông đúc sẵn, thiết bị công nghiệp, cột điện | Nhóm sáu đoạn cần cho bán kính 16,2–19,8 m, đủ để làm việc mà không cần đưa xe vào sát điểm đặt hàng. Đây là hạng cân bằng nhất giữa tầm với và tải trọng hàng còn lại. |
| 10–15 tấn HLC-10015S, HLC-12015, HLC-12015 ACE |
Cấu kiện bê tông lớn, máy biến áp, thiết bị nhà xưởng, container rỗng | Tự trọng cẩu trên 6.300 kg lấy đi phần đáng kể tải trọng hàng. Xe nền phải từ hạng trên 30 tấn. Chỉ chọn hạng này khi công việc thực sự thường xuyên có hàng nặng. |
Một cách kiểm tra nhanh trước khi quyết định: lấy khối lượng món hàng nặng nhất bạn thường xuyên phải nâng, cộng thêm khối lượng của dây cáp, ma ní và các phụ kiện móc tải, rồi đối chiếu với dòng bảng tải tại bán kính thực tế. Nếu con số đó nằm sát mức giới hạn, hãy cân nhắc hạng cao hơn một bậc, vì làm việc thường xuyên ở sát giới hạn khiến thiết bị xuống cấp nhanh.
Ghép cẩu với xe nền
Cẩu và xe nền là một cặp phải tính cùng nhau. Ba ràng buộc chi phối việc ghép cặp.
Tải trọng còn lại sau khi lắp cẩu
Tự trọng cẩu cộng với khung phụ và bệ cẩu trừ thẳng vào tải trọng hàng cho phép. Với hạng 10–15 tấn, riêng cụm cẩu đã trên 6.300 kg. Nếu xe nền không đủ lớn, xe sẽ chở được rất ít hàng dù cẩu nâng khỏe — một cấu hình lệch mà người mua chỉ nhận ra sau khi nhận xe.
Số trục và độ ổn định
Xe nền càng nhiều trục thì chiều dài cơ sở càng lớn và độ ổn định khi cẩu vươn ngang càng tốt. Đây là lý do các hạng cẩu lớn đi kèm xe bốn hoặc năm trục, không phải chỉ vì cần chở nặng hơn.
Khoảng trống sau cabin
Bệ cẩu chiếm một đoạn khung xe ngay sau cabin. Đoạn này càng dài thì thùng hàng càng ngắn. Khi so sánh hai cấu hình có cùng hạng cẩu, hãy hỏi luôn chiều dài thùng còn lại, vì đó mới là không gian chở hàng thực tế.
Việc lắp cẩu lên xe tải là hoán cải phương tiện, làm thay đổi khối lượng bản thân và phân bố tải trọng lên các trục. Toàn bộ thông số ghi trong giấy tờ xe sau hoán cải sẽ khác với xe nguyên bản. Xem thêm cấu hình HD320 gắn cẩu HLC-12015 để hình dung một cặp cụ thể, và những mục cần kiểm tra khi nhận xe tải gắn cẩu.
Everdigm so với các hãng cùng phân khúc
Ở phân khúc cẩu tự hành cần ống lồng, ngoài Everdigm còn Soosan và Kanglim từ Hàn Quốc, Unic từ Nhật Bản và ATOM từ Trung Quốc. Bảng dưới so sánh theo các tiêu chí người mua thường cân nhắc, không xếp hạng hơn kém.
| Tiêu chí | Everdigm (HLC) | Soosan, Kanglim | Unic | ATOM |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Hàn Quốc | Nhật Bản | Trung Quốc |
| Dải sức nâng phổ biến ở Việt Nam | 5–15 tấn | 3–15 tấn | 3–10 tấn | 3–12 tấn |
| Mức phổ biến trên thị trường xe cũ | Nhiều | Nhiều | Nhiều ở hạng nhỏ | Đang tăng |
| Khả năng tìm phụ tùng thay thế | Thuận lợi ở các hạng phổ biến | Thuận lợi | Thuận lợi ở hạng nhỏ | Tùy model và thời điểm |
| Đặc điểm hay được nhắc | Dải model liền mạch, dễ tìm đúng hạng cần | Lịch sử lưu hành lâu tại Việt Nam | Kết cấu gọn, hợp xe nền nhỏ | Cấu hình đa dạng |
Trong thực tế, lựa chọn hiếm khi chỉ dựa vào thương hiệu cẩu. Với một yêu cầu công việc cụ thể, thường chỉ còn vài cấu hình đáp ứng được đồng thời sức nâng tại bán kính cần thiết, tải trọng hàng còn lại và hạng xe nền. Hãy khoanh vùng theo ba ràng buộc đó trước, rồi mới so sánh giữa các thương hiệu trong nhóm còn lại.
Một yếu tố đáng cân nhắc nữa là mức độ phổ biến của model tại khu vực bạn hoạt động. Model càng phổ biến thì càng dễ tìm thợ quen tay và phụ tùng khi cần thay thế — điều này ảnh hưởng tới thời gian xe nằm bãi nhiều hơn là chênh lệch thông số vài phần trăm giữa hai thương hiệu.
Các khoản chi phí cần tính trước khi quyết định
Chi phí sở hữu một chiếc xe tải gắn cẩu không dừng ở lúc mua. Dưới đây là các nhóm chi phí nên đưa vào tính toán ngay từ đầu.
| Nhóm | Bao gồm | Yếu tố làm thay đổi |
|---|---|---|
| Đầu tư ban đầu | Xe nền, cụm cẩu, khung phụ và công lắp đặt, thùng hàng nếu có | Hạng cẩu, số trục xe nền, xe mới hay xe đã qua sử dụng, năm sản xuất |
| Thủ tục đăng ký | Các khoản phải nộp khi đăng ký và đăng kiểm phương tiện sau hoán cải | Khối lượng toàn bộ sau hoán cải, loại phương tiện theo phân loại |
| Vận hành | Nhiên liệu, dầu thủy lực, lốp, phí đường bộ | Quãng đường chạy, số giờ cẩu làm việc, tải trọng thường xuyên |
| Bảo dưỡng định kỳ | Thay dầu thủy lực và lọc, kiểm tra cáp và puly, bảo dưỡng chân chống | Số giờ cẩu hoạt động, môi trường làm việc, mức tải thường xuyên |
| Kiểm định thiết bị nâng | Kiểm định an toàn định kỳ đối với thiết bị nâng | Quy định hiện hành về chu kỳ kiểm định |
Hai khoản hay bị bỏ sót nhất là kiểm định thiết bị nâng và chi phí thay dầu thủy lực cho hạng cẩu lớn. Cẩu hạng 10–15 tấn có dung tích dầu thủy lực lớn hơn hẳn hạng 5 tấn, nên mỗi lần thay là một khoản đáng kể. Khi so sánh hai hạng cẩu, hãy tính cả phần chênh lệch này theo chu kỳ bảo dưỡng chứ không chỉ theo giá mua.
Chưa rõ hạng nào hợp với công việc của mình? Cho chúng tôi biết món hàng nặng nhất bạn thường nâng, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe và loại mặt bằng làm việc — từ ba thông tin đó có thể khoanh lại còn một hai cấu hình đáng xem.
Một cách đánh giá thực tế: ước lượng số chuyến hàng mỗi tháng mà cấu hình đó nhận được, rồi đối chiếu với tổng các khoản chi phí ở trên. Nếu công việc chỉ thỉnh thoảng cần tới hạng cẩu lớn, thuê ngoài cho những lần đó thường hợp lý hơn là đầu tư một cấu hình mà phần lớn thời gian chạy dưới khả năng.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu HLC-7016 là cẩu 6 tấn hay 7 tấn?
Cả hai cách gọi đều đọc từ cùng một bảng tải, chỉ khác mốc bán kính. Model này nâng 7.000 kg tại bán kính 2,0 m và 6.000 kg tại 2,4 m. Nơi lấy mốc 2,0 m gọi là cẩu 7 tấn, nơi lấy mốc 2,4 m gọi là cẩu 6 tấn. Khi so sánh với model khác, hãy quy về cùng một mốc bán kính để tránh nhầm.
HLC-8016 và HLC-8026 khác nhau ở điểm gì?
Hai model có cùng sức nâng 8.000 kg, cùng bán kính làm việc 19,8 m, cùng chiều cao 23,3 m và cùng sáu đoạn cần. Khác biệt nằm ở tự trọng: 3.420 kg so với 3.940 kg, chênh 520 kg. Mức chênh này phản ánh kết cấu và trang bị thủy lực khác nhau giữa hai bản. Khi xem xe, nên hỏi rõ bản nào và lý do chọn bản đó cho công việc của bạn.
Vì sao HLC-12015 ACE mang mã 12 tấn nhưng nâng được 15 tấn?
Hậu tố ACE báo một bản nâng cấp về sức nâng tại bán kính gần: 15.000 kg tại 2,0 m, trong khi bán kính và chiều cao làm việc giữ nguyên như bản tiêu chuẩn. Phần số trong mã model không được đổi theo. Đây là lý do phải đọc cả hậu tố chứ không chỉ dãy số khi nhận diện model.
Cẩu càng nhiều đoạn cần thì càng khỏe phải không?
Không. Số đoạn cần quyết định bán kính vươn xa so với chiều dài cần khi gập, không quyết định sức nâng. Trong dải HLC, HLC-7016 và HLC-8016 có sáu đoạn còn ba model lớn nhất chỉ có năm đoạn. Mỗi đoạn thêm vào làm tăng khối lượng phần cần nên thường lấy đi một phần sức nâng ở tầm với xa.
Lắp cẩu lên xe tải rồi thì xe còn chở được bao nhiêu hàng?
Tải trọng hàng cho phép giảm đi đúng bằng khối lượng cụm cẩu cộng khung phụ và bệ cẩu. Với hạng 5 tấn, riêng cẩu là 1.960 kg; với hạng 10–15 tấn, con số này vượt 6.300 kg. Sau khi hoán cải, toàn bộ thông số khối lượng trong giấy tờ xe sẽ được xác định lại, không còn giống xe nguyên bản.
Vì sao có nơi ghi nhà sản xuất là HKTC thay vì Everdigm?
HKTC là tên viết tắt của Hankook Tower Crane, đơn vị sản xuất dòng cẩu mã HLC và là công ty con trong cùng tập đoàn với Everdigm. Tem HKTC trên một chiếc cẩu HLC là bình thường. Khi tự tra bảng tải từ nguồn nước ngoài, tìm theo mã model kèm tên HKTC thường cho kết quả đầy đủ hơn.
Nên chọn hạng cẩu lớn hơn nhu cầu để dự phòng không?
Chọn cao hơn một bậc là hợp lý nếu khối lượng hàng thường xuyên nằm sát giới hạn của hạng thấp, vì làm việc liên tục ở sát giới hạn khiến thiết bị xuống cấp nhanh. Nhưng chọn cao hơn nhiều bậc thì bất lợi: tự trọng cẩu lớn lấy mất tải trọng hàng, xe nền phải lên hạng cao hơn, và các khoản chi phí vận hành đều tăng theo. Nếu chỉ thỉnh thoảng cần hạng lớn, thuê ngoài cho những lần đó thường hợp lý hơn.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải của một model cụ thể, hoặc muốn biết cấu hình nào phù hợp với loại hàng và quãng đường bạn thường chạy?
Nhận tư vấn qua Zalo