Cấu hình xe
Dongfeng 4 chân 8x4 gắn cẩu Dongyang SS3506 15 tấn
Cẩu: nâng 15.000 kg tại 2,0 m · bán kính 25,3 m · cao 28,7 m · cần lục giác 6 đốt — Xe nền: ISL9.5-315E51A, tải chở 9.550 kg, thùng 8,16 m
Đây là cấu hình xe tải bốn chân gắn cẩu tự hành hạng 15 tấn. Cẩu Dongyang SS3506 nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, cần lục giác 6 đốt, vươn tới bán kính 25,3 m và nâng cao 28,7 m. Xe nền Dongfeng 8x4 chở thêm được 9.550 kg trên thùng lửng dài 8,16 m.
Cẩu nâng được bao nhiêu ở từng bán kính
Con số 15 tấn chỉ đúng ở bán kính rất ngắn. Càng duỗi cần ra xa, tải nâng cho phép càng giảm — đây là điều quan trọng nhất cần nắm trước khi chốt cấu hình.
| Bán kính | Tải nâng | Mô-men tương ứng |
|---|---|---|
| 2,0 m | 15.000 kg | 30,0 tấn·m |
| 9,9 m | 4.000 kg | 39,6 tấn·m |
| 25,3 m | 1.000 kg | 25,3 tấn·m |
Cột mô-men cho thấy một điều dễ hiểu nhầm: mô-men không cố định theo bán kính. Ở mốc gần, cẩu bị giới hạn bởi sức bền cơ cấu và cáp tời nên không đạt mô-men lớn nhất. Ở mốc xa, cẩu bị giới hạn bởi độ ổn định của xe. Mô-men tải lớn nhất 45 tấn·mét chỉ đạt được ở góc và bán kính tối ưu, không phải ở cả ba mốc trên.
Ba mốc này chưa phải toàn bộ biểu đồ tải. Giữa các mốc còn nhiều giá trị trung gian. Trước khi lập phương án nâng, đề nghị đối chiếu với biểu đồ tải dán trên thân cẩu, vì đó mới là căn cứ vận hành.
Thông số cẩu SS3506
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu và model | DY INNOVATE (Dongyang) SS3506 |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, nhập khẩu nguyên chiếc |
| Mô-men tải lớn nhất | 45 tấn·mét |
| Sức nâng lớn nhất | 15.000 kg tại bán kính 2,0 m |
| Sức nâng tại bán kính xa nhất | 1.000 kg tại 25,3 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 25,3 m |
| Chiều cao nâng lớn nhất | 28,7 m |
| Góc quay toa | 360° liên tục |
| Loại cần | Hộp lục giác, ống lồng |
| Số đốt cần | 6 đốt |
| Góc nâng cần | 0° đến 80° |
| Chân chống trước và sau | 7,0 m và 5,36 m |
| Cáp tời | Ø 14 mm × 100 m |
Về nguồn số liệu. Tám thông số của cẩu trong bảng trên đối chiếu khớp với dữ liệu do một nhà phân phối Dongyang quốc tế công bố cho cùng model, gồm sức nâng, bán kính, chiều cao nâng, loại cần, số đốt và khoảng chân chống. Trị số mô-men tải 45 tấn·mét cũng lấy từ nguồn này. Khi nhận xe, đề nghị quý khách vẫn đối chiếu với tem trên thân cẩu và tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Thông số xe nền và tải chở
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | Dongfeng |
| Loại phương tiện | Ô tô tải gắn cẩu |
| Công thức bánh xe | 8x4 (bốn chân) |
| Khối lượng bản thân | 20.320 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 9.550 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 30.000 kg |
| Số người cho phép chở | 2 người |
| Kích thước tổng thể | 11.780 × 2.500 × 3.960 mm |
| Kích thước lòng thùng | 8.160 × 2.350 × 650 mm |
| Model động cơ | ISL9.5-315E51A |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất | 232 kW tại 1.900 vòng/phút |
| Cỡ lốp trước và sau | 11.00R20 |
Thùng lửng lòng 8.160 mm là điểm đáng chú ý của cấu hình này: cẩu đã chiếm phần khoảng trống sau cabin mà thùng vẫn dài hơn 8 m, đủ chở cấu kiện dài. Tải chở 9.550 kg là phần còn lại sau khi đã trừ khối lượng cẩu khỏi tải trọng thiết kế.
Xe bốn chân cho tải chở lớn hơn và ổn định hơn khi cẩu duỗi hết cần, đổi lại bán kính quay vòng lớn hơn xe ba chân. Bài chọn xe nền 4 chân hay 5 chân cho cẩu 15 tấn so sánh kỹ hơn phần này.
Chênh lệch 130 kg trong bảng khối lượng
Cộng hai dòng đầu: khối lượng bản thân 20.320 kg cộng tải trọng cho phép chở 9.550 kg cho 29.870 kg, trong khi bảng ghi khối lượng toàn bộ 30.000 kg. Chênh lệch đúng 130 kg.
Cách giải thích hợp lý nhất: 130 kg đúng bằng khối lượng hai người theo quy ước 65 kg mỗi người, và bảng ghi rõ xe được phép chở 2 người. Nhiều khả năng khối lượng toàn bộ trong hồ sơ được tính bằng khối lượng bản thân cộng tải trọng chở cộng khối lượng người trên xe.
Nếu đúng như vậy thì đây không phải sai sót mà là cách tính theo quy định, và ba con số trong bảng đều dùng được.
Chúng tôi nêu đây là cách giải thích khả dĩ chứ không khẳng định chắc chắn. Khi nhận xe, đề nghị quý khách đối chiếu ba con số này với giấy chứng nhận kiểm định, vì khối lượng toàn bộ là căn cứ để tính tải trọng cầu đường trên tuyến vận chuyển.
Chân chống lệch trước sau
Chân chống trước mở rộng 7,0 m còn chân chống sau 5,36 m. Đây là bố trí thường gặp ở cẩu lắp sau cabin: phía trước cần bệ đỡ rộng hơn vì phần lớn tải dồn về khu vực gần cẩu khi cần vươn ngang.
Hệ quả thực tế là mặt bằng làm việc phải đủ rộng cho bề ngang 7,0 m ở khu vực trước, kể cả khoảng hở với tường rào, cột điện và mép hố ga. Nếu chỉ đo được bề ngang ở phía sau xe thì con số 5,36 m sẽ khiến đánh giá sai.
Cần chốt trước khi nhận xe
- Tem model trên thân cần — đối chiếu số hiệu SS3506 với hợp đồng và hồ sơ.
- Biểu đồ tải dán trên cẩu — căn cứ vận hành, cần đối chiếu với ba mốc tải trong tài liệu chào hàng.
- Ba con số khối lượng — đối chiếu bản thân, tải chở và toàn bộ với giấy chứng nhận kiểm định.
- Bề ngang mặt bằng nơi sẽ làm việc — đối chiếu với khoảng chân chống trước 7,0 m.
- Kích thước lòng thùng thực tế — đo lại sau khi lắp, đối chiếu với 8.160 mm trong hồ sơ.
- Tình trạng cáp tời — Ø 14 mm × 100 m; kiểm tra cáp, móc và khóa an toàn.
- Hồ sơ kiểm định an toàn thiết bị nâng — phải có trước khi đưa vào sử dụng.
Hai bài hướng dẫn viết riêng cho chính model này sẽ hữu ích ở bước nhận xe và vận hành: quy trình chạy thử và bàn giao xe cẩu Dongyang SS3506 và kiểm tra trước ca xe cẩu Dongyang SS3506.
Chưa chắc cẩu với tới vị trí cần nâng? Gửi chúng tôi khối lượng tải, khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm hạ tải và bề ngang mặt bằng, chúng tôi đối chiếu giúp trên biểu đồ tải.
Gọi 033.204.6292Câu hỏi thường gặp
Cẩu nâng được bao nhiêu ở bán kính 10 m?
Theo tài liệu, ở bán kính 9,9 m cẩu nâng được 4.000 kg. Ở khoảng 10 m trị số xấp xỉ mức đó nhưng giảm dần khi ra xa hơn. Giữa các mốc còn nhiều giá trị trung gian, nên phải đối chiếu biểu đồ tải dán trên thân cẩu trước khi lập phương án nâng.
Vì sao mô-men ở ba mốc tải lại khác nhau?
Vì giới hạn ở mỗi vùng bán kính là khác nhau. Ở bán kính ngắn, cẩu bị giới hạn bởi sức bền cơ cấu và cáp tời. Ở bán kính xa, giới hạn là độ ổn định của cả xe. Mô-men tải lớn nhất 45 tấn·mét chỉ đạt ở góc và bán kính tối ưu, không phải ở mọi vị trí cần.
Xe chở thêm được bao nhiêu hàng?
Tải trọng cho phép chở là 9.550 kg, đây là phần còn lại sau khi đã trừ khối lượng cẩu. Thùng lửng lòng 8.160 × 2.350 × 650 mm. Khi chở hàng nặng gần mức cho phép, cần tính cả phân bố tải trên các trục chứ không chỉ tổng khối lượng.
Vì sao cộng hai dòng khối lượng lại lệch 130 kg?
Chênh lệch 130 kg đúng bằng khối lượng hai người theo quy ước 65 kg mỗi người, mà xe được phép chở 2 người. Nhiều khả năng khối lượng toàn bộ đã bao gồm cả khối lượng người trên xe. Đây là cách giải thích khả dĩ; đề nghị đối chiếu với giấy chứng nhận kiểm định khi nhận xe.
Chân chống cần mặt bằng rộng bao nhiêu?
Chân chống trước mở 7,0 m, chân chống sau 5,36 m. Con số cần dùng để đánh giá mặt bằng là 7,0 m, cộng thêm khoảng hở an toàn với tường rào, cột điện và đường dây. Nếu chỉ đo ở phía sau xe sẽ đánh giá thiếu.
Cần 6 đốt lục giác khác gì cần ít đốt hơn?
Nhiều đốt cho bán kính làm việc xa hơn khi duỗi hết, ở đây là 25,3 m. Tiết diện lục giác giúp cần chịu xoắn tốt hơn tiết diện chữ nhật ở cùng khối lượng. Đổi lại, cần nhiều đốt khi thu gọn vẫn dài và chiếm chỗ phía trên thùng.
Để đối chiếu với các lựa chọn khác cùng hạng, xem trang cẩu tự hành 15 tấn dạng thiết bị rời hoặc bài so sánh cẩu 15 tấn với cẩu 20 tấn.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi chúng tôi khối lượng tải nặng nhất, khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm hạ tải, bề ngang mặt bằng và loại hàng cần chở trên thùng. Chúng tôi đối chiếu với biểu đồ tải và cho biết cấu hình này có đủ hay cần hạng cẩu khác.
Nhận tư vấn qua Zalo