Xe nền JAC N900 đạt Euro 5, động cơ B4.5EV210 công nghệ Cummins dung tích 4.460 cm³ cho 154 kW tại 2.300 vòng/phút, hộp số cơ khí 6 số tiến. Tổng tải trọng 15,1 tấn, tải trọng cho phép chở 7,5 tấn, lòng thùng 6.400 × 2.270 × 570 mm. Cẩu Furukawa UNIC dòng UR-V370 nhập khẩu Nhật Bản: sức nâng lớn nhất 3.030 kg ở bán kính tùy bản cẩu; riêng UR-V375 là 2,4 m, góc nâng cần 1 đến 78 độ, quay toa 360 độ liên tục.
UR-V370 là tên dòng, không phải một model cụ thể. Chữ số cuối cho biết số đoạn cần: V373 ba đoạn, V374 bốn đoạn, V375 năm đoạn, V376 sáu đoạn. Bốn bản dùng chung sức nâng nhưng khác hẳn nhau về tầm với — bảng so sánh có trong bài.
Xe này hợp với công việc nào
Cấu hình xe tải hạng trung gắn cẩu tự hành 3 tấn phục vụ nhóm công việc vừa chở hàng vừa tự bốc dỡ ở quy mô vừa: vật tư xây dựng, thiết bị điện, hàng kiện, máy móc nhỏ. Với tải trọng cho phép chở 7,5 tấn và lòng thùng dài 6,4 m, xe nghiêng về vai trò vận chuyển là chính, còn cẩu đóng vai trò tự bốc dỡ tại điểm giao thay vì thuê cẩu rời.
Cẩu Furukawa UNIC là thương hiệu Nhật Bản phổ biến ở phân khúc này. Điểm cần lưu ý khi chọn không nằm ở con số 3 tấn — mọi bản trong dòng đều nâng 3.030 kg — mà ở số đoạn cần, vì đó là thứ quyết định cẩu vươn được bao xa và cao bao nhiêu.
Hai câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình: kiện hàng nặng nhất là bao nhiêu ký và phải đặt xuống ở khoảng cách bao xa tính từ tâm quay của cẩu; hàng chở thường xuyên trên thùng nặng bao nhiêu tấn và dài bao nhiêu mét. Câu thứ nhất quyết định chọn bản cẩu mấy đoạn, câu thứ hai quyết định cách đóng thùng.
Đọc đúng tên cẩu Unic
Trên thị trường thường gặp cách gọi tắt "cẩu Unic V370" hoặc "cẩu Unic 3 tấn". Cách gọi này chưa đủ để xác định thiết bị, vì UR-V370 là tên dòng chứ không phải một model.
Quy ước đặt tên của Furukawa UNIC rất nhất quán: chữ số cuối cùng chính là số đoạn cần. UR-V373 có ba đoạn, UR-V374 có bốn đoạn, UR-V375 có năm đoạn, UR-V376 có sáu đoạn. Dòng UR-V340 cũng theo đúng quy ước này với các bản V342 đến V346.
Vì sao điều này quan trọng khi mua: bốn bản trong cùng dòng có sức nâng lớn nhất giống hệt nhau — đều 3.030 kg — nhưng tầm với chênh nhau gần gấp đôi, từ 7,51 m ở bản ba đoạn tới 14,42 m ở bản sáu đoạn. Hai chiếc xe cùng được quảng cáo "cẩu Unic 3 tấn" có thể làm được những công việc rất khác nhau.
Khi xem xe hoặc đối chiếu hợp đồng, anh đọc đủ chữ số cuối trên tem thiết bị và trong hồ sơ, thay vì chỉ ghi "V370" hay "3 tấn".
Bốn bản trong dòng UR-V370
Bảng dưới đây lấy theo catalogue của nhà sản xuất, cho thấy khác biệt giữa bốn bản.
| Bản | Số đoạn cần | Tầm với lớn nhất | Chiều cao móc lớn nhất | Chiều dài cần |
|---|---|---|---|---|
| UR-V373 | 3 đoạn | 7,51 m | 9,2 m | 3,31 – 7,70 m |
| UR-V374 | 4 đoạn | 9,81 m | 11,4 m | 3,41 – 10,00 m |
| UR-V375 | 5 đoạn | 12,11 m | 13,7 m | 3,54 – 12,30 m |
| UR-V376 | 6 đoạn | 14,42 m | 15,9 m | 3,63 – 14,61 m |
Cả bốn bản có sức nâng lớn nhất 3.030 kg, góc nâng cần 1 đến 78 độ và quay toa 360 độ liên tục. Bản nhiều đoạn hơn vươn xa hơn nhưng cũng nặng hơn, nên phần tải trọng hàng hóa còn lại của xe giảm tương ứng.
Chọn bản mấy đoạn. Nếu công việc chủ yếu bốc dỡ quanh xe, bản bốn đoạn thường vừa đủ và giữ được nhiều tải hàng hơn. Nếu phải đưa hàng qua tường rào, lên mái thấp hoặc vào sâu trong mặt bằng, bản năm hoặc sáu đoạn mới đáp ứng. Nên chọn theo bán kính công việc thực tế thay vì chọn bản nhiều đoạn nhất.
Sức nâng 3 tấn nghĩa là gì
Sức nâng lớn nhất 3.030 kg đạt được ở bán kính khác nhau tùy bản cẩu; riêng UR-V375 là 2,4 m tính từ tâm quay — tức khi tải treo tương đối gần thân xe. Cần vươn càng xa thì tải cho phép càng giảm, và giảm khá nhanh ngay từ những mét đầu tiên.
Theo catalogue, với bản bốn đoạn thì ở bán kính 3,0 m tải còn khoảng 2.330 kg, ở 3,2 m còn khoảng 2.130 kg. Xu hướng giảm tiếp tục cho tới bán kính lớn nhất. Đây là lý do con số "3 tấn" chỉ nên dùng để phân nhóm thiết bị, không dùng để lập phương án nâng.
Con số cần dùng khi lập phương án: tải cho phép tại đúng bán kính của công việc, đọc từ biểu đồ tải dán trong cabin hoặc kèm theo thiết bị. Khối lượng móc, dây cáp và phụ kiện nâng phải cộng vào khối lượng kiện hàng khi tra biểu đồ.
Với bản năm và sáu đoạn, catalogue cho thấy mức 3.030 kg đạt tại bán kính 2,4 m và đã giảm còn khoảng 2.580 kg và 2.530 kg tại 2,7 m. Nghĩa là cùng một dòng cẩu, bản nhiều đoạn hơn cho tải thấp hơn ở cùng bán kính — thêm một lý do để chọn bản vừa đủ.
Với nhu cầu chọn đúng bản năm đoạn, xem JAC N900 Plus đời 2026 gắn cẩu UNIC UR-V375: cấu hình tải hàng 7.900 kg sau lắp cẩu và lòng thùng dài 6,3 m. Đây là phương án xe hoàn thiện khác với cấu hình N900 tải 7,5 tấn, thùng 6,4 m trong bài này.
Xe nền JAC N900 và thùng hàng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model xe cơ sở | JAC N900 Euro 5 |
| Tải trọng cho phép chở | 7,5 tấn |
| Tổng tải trọng | 15,1 tấn |
| Model động cơ | B4.5EV210, công nghệ Cummins |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Dung tích xi-lanh | 4.460 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 154 kW tại 2.300 vòng/phút |
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Cabin | Cabin vuông, gập điện, có điều hòa |
| Kích thước lòng thùng | 6.400 × 2.270 × 570 mm |
Lòng thùng dài 6,4 m là kích thước phổ biến cho nhóm xe tải hạng trung gắn cẩu, đủ để xếp thép cây, ống, pallet hoặc thiết bị dài vừa. Hộp số sáu cấp phù hợp với công việc chạy tuyến ngắn và trung bình hơn là đường trường liên tỉnh.
Tải hàng còn lại sau khi lắp cẩu
Với xe tải cẩu, con số quyết định hiệu quả khai thác không phải sức nâng của cẩu mà là tải hàng còn lại sau khi lắp. Ở cấu hình này, hồ sơ ghi tải trọng cho phép chở là 7,5 tấn trên tổng tải trọng 15,1 tấn.
Phần chênh lệch gồm khối lượng bản thân xe, cụm cẩu cùng khung phụ và thùng hàng. Cụm cẩu càng nhiều đoạn thì càng nặng, nên chọn bản vươn xa hơn mức thật sự cần sẽ làm giảm tải hàng một cách không đáng — đây là điểm nên cân nhắc cùng lúc với việc chọn số đoạn cần.
Bốn con số nên yêu cầu trước khi chốt: khối lượng bản thân sau khi lắp cẩu và đóng thùng, tải trọng hàng hóa được phép chở, tổng tải trọng cho phép tham gia giao thông, và bản cẩu cụ thể được lắp. Bốn mục này quyết định xe chở được bao nhiêu và cẩu vươn được bao xa.
Những mục cần đối chiếu hồ sơ
Thông số cẩu trong bài lấy theo catalogue của nhà sản xuất cho dòng UR-V370. Những mục dưới đây thay đổi theo từng xe và từng bản thiết bị nên cần đối chiếu trực tiếp trên hồ sơ kỹ thuật trước khi quyết định.
| Mục | Vì sao cần đối chiếu |
|---|---|
| Bản cẩu cụ thể trên tem thiết bị | Chữ số cuối cho biết số đoạn cần, quyết định tầm với và chiều cao móc. Bốn bản chênh nhau gần gấp đôi tầm với. |
| Biểu đồ tải dán trong cabin | Là căn cứ vận hành chính thức. Bảng trong bài dùng để tham khảo khi lập phương án. |
| Khối lượng bản thân sau lắp cẩu | Là cơ sở để tính chính xác phần tải hàng còn lại; thay đổi theo bản cẩu và phương án đóng thùng. |
| Độ mở chân chống | Quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu và đạt tải theo biểu đồ ở mức mở nào. |
| Kiểu điều khiển đi kèm | Tay điều khiển cơ là tiêu chuẩn; điều khiển từ xa thường là tùy chọn cần xác nhận. |
| Tải trọng cho phép theo từng trục | Cần khi xếp hàng nặng tập trung, vì tổng tải đạt không có nghĩa là tải trục đạt. |
Anh có thể đối chiếu thêm quy ước đặt tên và bảng thông số của dòng cẩu Unic 3 tấn còn lại tại trang cẩu Unic dòng UR-V340, hoặc xem một cấu hình cùng hạng trên xe nền khác tại trang xe cẩu tự hành 3 tấn Unic trên nền Isuzu FRR90NE5.
Cần xác định nên chọn bản cẩu mấy đoạn, hoặc đối chiếu tải cho phép ở đúng bán kính công việc? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo tải hàng và mặt bằng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu Unic V370 có những bản nào và tầm với bao xa?
Dòng UR-V370 có bốn bản phân biệt bằng chữ số cuối, chính là số đoạn cần: UR-V373 ba đoạn vươn 7,51 m, UR-V374 bốn đoạn vươn 9,81 m, UR-V375 năm đoạn vươn 12,11 m, UR-V376 sáu đoạn vươn 14,42 m. Cả bốn bản có sức nâng lớn nhất 3.030 kg.
Vì sao nói "cẩu Unic V370" là chưa đủ?
UR-V370 là tên dòng, không phải một model cụ thể. Bốn bản trong dòng có sức nâng giống hệt nhau nhưng tầm với chênh nhau gần gấp đôi, từ 7,51 m tới 14,42 m. Khi xem xe hoặc đối chiếu hợp đồng, cần đọc đủ chữ số cuối trên tem thiết bị.
Cẩu có nâng được 3 tấn ở mọi tầm với không?
Không. Mức 3.030 kg đạt ở bán kính tùy bản cẩu; riêng UR-V375 là 2,4 m tính từ tâm quay. Theo catalogue, với bản bốn đoạn thì ở bán kính 3,0 m tải còn khoảng 2.330 kg và tiếp tục giảm khi cần vươn xa hơn. Khi lập phương án nâng phải dùng tải tại đúng bán kính công việc, đọc từ biểu đồ tải kèm thiết bị.
Nên chọn bản bốn đoạn hay năm đoạn?
Nếu công việc chủ yếu bốc dỡ quanh xe, bản bốn đoạn thường vừa đủ và giữ được nhiều tải hàng hơn vì cụm cẩu nhẹ hơn. Nếu phải đưa hàng qua tường rào, lên mái thấp hoặc vào sâu trong mặt bằng thì cần bản năm hoặc sáu đoạn. Ngoài ra bản nhiều đoạn hơn cho tải thấp hơn ở cùng bán kính gần.
Sau khi lắp cẩu thì xe còn chở được bao nhiêu tấn hàng?
Theo hồ sơ của cấu hình này, tải trọng cho phép chở là 7,5 tấn trên tổng tải trọng 15,1 tấn. Phần chênh lệch gồm khối lượng bản thân xe, cụm cẩu cùng khung phụ và thùng hàng. Cụm cẩu càng nhiều đoạn thì càng nặng và tải hàng còn lại càng giảm.
Thùng xe dài bao nhiêu mét?
Lòng thùng 6.400 × 2.270 × 570 mm, đủ để xếp thép cây, ống, pallet hoặc thiết bị dài vừa. Cụm cẩu chiếm phần đầu thùng ngay sau cabin nên chiều dài xếp hàng thực tế ngắn hơn chiều dài lòng thùng.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải hàng nặng nhất, khoảng cách đặt hàng và loại hàng chở thường xuyên để được tư vấn chọn bản cẩu và phương án đóng thùng phù hợp.
Nhận tư vấn qua Zalo