Cẩu Dongyang SS2036 nâng 8.000 kg tại bán kính 2,0 m, bán kính làm việc lớn nhất 19,8 m, chiều cao làm việc 22,7 m, mô-men tải 19 t·m. Cần sáu đoạn mặt cắt lục giác, góc nâng từ âm 17 độ tới 80 độ, quay toa liên tục 360 độ. Chân chống mở 6,1 m phía trước và 4,4 m phía sau, tự trọng cẩu 4.130 kg. Xe nền Dongfeng ba chân 6x4 hai cầu chủ động, động cơ Cummins ISD270 50 cho 198 kW, tải chở 8.600 kg với lòng thùng 8.020 mm.
Điểm phân biệt của model này là cần âm — hạ được xuống dưới mặt phẳng ngang 17 độ. Thông số cẩu theo công bố của nhà phân phối quốc tế; bảng tải trung gian theo tài liệu kèm máy, cần đối chiếu bảng tải dán trên thân cẩu khi nhận xe.
Cần âm là gì và dùng khi nào
Cẩu thông thường chỉ nâng cần từ phương ngang trở lên. Cẩu cần âm hạ được cần xuống dưới phương ngang — với SS2036 là 17 độ âm.
Điều này quan trọng trong ba tình huống: đặt hàng xuống hố móng hoặc tầng hầm thấp hơn mặt bằng xe đứng; lấy hàng từ dưới mép bờ kè hoặc lòng sông; và làm việc trên địa hình dốc khi xe đứng ở vị trí cao hơn điểm đặt hàng.
Khi nào cần âm không cần thiết. Nếu công việc chủ yếu là bốc dỡ hàng lên xuống thùng xe hoặc đưa vật tư lên cao, cần âm không phát huy tác dụng. Tính năng này chỉ đáng giá khi thường xuyên phải hạ hàng xuống thấp hơn mặt bằng xe đứng. Xác định điều này trước khi chọn, vì cẩu cần âm thường có giá cao hơn cẩu thường cùng hạng.
Bảng tải cẩu SS2036
| Bán kính | Sức nâng | Loại hàng tương ứng |
|---|---|---|
| 2,0 m | 8.000 kg | Kiện nặng đặt sát xe: máy công cụ, cấu kiện bê tông |
| 4,7 m | 3.900 kg | Thiết bị cỡ trung, palet vật liệu nặng |
| 7,7 m | 2.100 kg | Sắt thép bó, khung kèo |
| 10,7 m | 1.250 kg | Vật tư đưa lên tầng, hàng qua hàng rào |
| 19,8 m | 500 kg | Vật nhẹ ở vị trí xe không tiếp cận gần được |
Sức nâng giảm rất nhanh ở đoạn đầu. Từ 2,0 m ra 4,7 m, sức nâng mất hơn một nửa — từ 8.000 kg còn 3.900 kg. Đây là đặc tính của cẩu có mô-men tải 19 t·m: mô-men là hằng số nên tải và bán kính đổi ngược chiều nhau. Khi chọn cẩu, hãy bắt đầu từ khoảng cách thực tế phải đặt hàng rồi tra ngược lại, đừng chọn theo con số 8 tấn.
Về nguồn của bảng này. Trị số tại 2,0 m và tại 19,8 m được xác nhận bởi công bố của nhà phân phối quốc tế. Ba mốc trung gian lấy từ tài liệu kèm máy, chưa đối chiếu được nguồn hãng. Bảng tải dán trên thân cẩu là căn cứ vận hành chính thức — hãy đối chiếu khi nhận xe.
Thông số cẩu Dongyang SS2036
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 8.000 kg tại bán kính 2,0 m |
| Mô-men tải lớn nhất | 19 t·m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 19,8 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 22,7 m |
| Số đoạn cần | 6 đoạn, mặt cắt lục giác |
| Góc nâng cần | Từ âm 17 độ tới 80 độ |
| Góc quay toa | 360 độ liên tục |
| Độ mở chân chống trước | 6,1 m |
| Độ mở chân chống sau | 4,4 m |
| Tự trọng cẩu | 4.130 kg |
| Lưu lượng bơm | 78 lít/phút |
| Dung tích thùng dầu | 170 lít |
Thông số xe nền Dongfeng ba chân
| Công thức bánh xe | 6x4, hai cầu chủ động |
|---|---|
| Động cơ | Cummins ISD270 50 |
| Dung tích xi-lanh | 6.700 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 198 kW tại 2.500 vòng/phút |
| Khối lượng bản thân | 15.270 kg |
| Tải chở cho phép | 8.600 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg |
| Kích thước tổng thể | 11.670 × 2.500 × 3.700 mm |
| Kích thước lòng thùng | 8.020 × 2.350 × 650 mm |
| Số người cho phép chở | 2 người |
| Lốp | 11.00R20 |
Cấu hình 6x4 với hai cầu chủ động cho khả năng bám đường tốt hơn so với xe ba chân chỉ một cầu chủ động — đáng kể khi vào công trường đất hoặc dốc.
Tải chở còn lại và chiều dài thùng
Tự trọng cẩu 4.130 kg cộng khung phụ và bệ cẩu trừ vào tải chở cho phép của xe. Kết quả là xe còn chở được 8.600 kg với lòng thùng 8.020 mm.
So sánh với cấu hình cùng hạng. Cẩu 8 tấn thuộc nhóm trung, tự trọng khoảng 4 tấn — nhẹ hơn cẩu 12 tấn (trên 6 tấn) và nặng hơn cẩu 5 tấn (khoảng 2 tấn). Vì vậy tải chở 8.600 kg của cấu hình này nằm giữa: thấp hơn cấu hình cẩu 5 tấn cùng loại xe nhưng cao hơn cấu hình cẩu 12 tấn. Nếu công việc thiên về vận chuyển và kiện nặng nhất dưới 4 tấn, cân nhắc hạ hạng cẩu để lấy thêm tải chở.
Lòng thùng 8.020 mm đủ cho sắt thép và vật liệu dài thông thường. Con số này đã tính sau khi trừ đoạn khung mà bệ cẩu chiếm.
Lắp cẩu lên xe tải là hoán cải phương tiện: khối lượng bản thân, phân bố tải lên từng trục và tải chở cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ. Các con số trên là của cấu hình tham khảo — số chính thức lấy theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe. Xem thêm những mục cần kiểm tra khi nhận xe tải gắn cẩu.
Chân chống và mặt bằng cần có
Cẩu SS2036 có độ mở chân chống không đều: 6,1 m phía trước và 4,4 m phía sau.
| Hạng mục | Giá trị | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Chân chống trước | 6,1 m | Bề rộng mặt bằng tối thiểu khi cẩu quay về phía trước — vùng làm việc ổn định nhất |
| Chân chống sau | 4,4 m | Hẹp hơn nên khi cẩu quay về phía sau, sức nâng bị giới hạn lại so với phía trước |
Chênh lệch 1,7 m giữa trước và sau là điểm cần lưu ý khi lập phương án nâng: cùng một tải, cẩu quay về phía trước an toàn hơn quay về phía sau. Khi khảo sát mặt bằng, nên bố trí sao cho hướng nâng chính trùng với phía chân chống rộng.
Những mục cần chốt trước khi nhận xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Bảng tải dán trên thân cẩu | Ba mốc trung gian trong bảng chưa đối chiếu được nguồn hãng. Bảng dán trên máy là căn cứ vận hành chính thức. |
| Góc nâng cần âm thực tế | Đặc điểm phân biệt của model này. Thử hạ cần xuống hết hành trình để xác nhận đạt âm 17 độ. |
| Tải chở sau hoán cải | Lấy theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe, không lấy theo bảng tham khảo. |
| Độ mở chân chống hai phía | Trước 6,1 m và sau 4,4 m — kiểm tra xi-lanh hạ hết hành trình cả bốn chân. |
| Kích thước lòng thùng | 8.020 mm theo cấu hình tham khảo; đo lại thực tế vì phụ thuộc cách đóng thùng. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe, và có cần hạ hàng xuống thấp hơn mặt bằng xe đứng hay không — từ đó có thể xác nhận cấu hình này có đáp ứng được không.
Câu hỏi thường gặp
Cần âm có tác dụng gì?
Cần âm hạ được xuống dưới phương ngang — với SS2036 là 17 độ âm. Nhờ vậy cẩu đặt được hàng xuống hố móng, tầng hầm, lòng sông hoặc dưới mép bờ kè, tức những vị trí thấp hơn mặt bằng xe đứng. Nếu công việc chỉ bốc dỡ lên xuống thùng xe hoặc đưa vật tư lên cao thì tính năng này không phát huy tác dụng.
Cẩu 8 tấn nâng được 8 tấn ở khoảng cách nào?
Ở bán kính 2,0 m tính từ tâm quay. Ra xa hơn sức nâng giảm nhanh: 3.900 kg tại 4,7 m, 2.100 kg tại 7,7 m, 1.250 kg tại 10,7 m và 500 kg tại 19,8 m. Riêng đoạn từ 2,0 m ra 4,7 m đã mất hơn một nửa sức nâng. Nên chọn theo khoảng cách thực tế phải đặt hàng thay vì theo con số 8 tấn.
Vì sao chân chống trước và sau mở khác nhau?
Chân chống trước mở 6,1 m, chân chống sau 4,4 m. Đây là thiết kế thường gặp ở cẩu lắp sau cabin: phía trước có nhiều không gian hơn nên chân chống mở rộng hơn, cho vùng làm việc ổn định hơn. Hệ quả là cùng một tải, cẩu quay về phía trước an toàn hơn quay về phía sau. Khi bố trí xe, nên hướng phía chân chống rộng về phía cần nâng chính.
Xe còn chở được bao nhiêu hàng sau khi lắp cẩu?
Theo cấu hình tham khảo là 8.600 kg với lòng thùng 8.020 mm. Tự trọng cẩu 4.130 kg cộng khung phụ và bệ cẩu đã được trừ vào. Con số chính thức được xác định lại trong hồ sơ hoán cải và ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Xe ba chân hai cầu chủ động khác gì một cầu?
Hai cầu chủ động truyền lực xuống cả hai trục sau thay vì một, cho khả năng bám đường tốt hơn khi vào công trường đất, đường dốc hoặc nền trơn. Với xe gắn cẩu thường phải vào công trường chưa hoàn thiện, đây là khác biệt đáng kể. Đổi lại, khối lượng bản thân cao hơn nên tải chở giảm đi một chút.
Mô-men tải 19 t·m nghĩa là gì?
Mô-men tải bằng tải nhân bán kính, và là hằng số của cẩu. Với 19 t·m, một kiện 2 tấn cho bán kính lý thuyết khoảng 9,5 m. Đây chỉ là phép chia để ước lượng — bảng tải thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, móc và hệ số an toàn. Mô-men là đại lượng chính xác hơn để so sánh giữa các cẩu so với con số sức nâng lớn nhất.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể, hoặc muốn biết cần âm có cần thiết với công việc của bạn không?
Nhận tư vấn qua Zalo