Bốn cặp cẩu và xe nền đã được ghép sẵn: HLC-5014 5 tấn trên Dongfeng B180 hai trục, HLC-7016 6 tấn trên Dongfeng B180, HLC-12015 12 tấn trên Chenglong bốn chân, và HLC-12015 ACE 15 tấn trên Hyundai HD320 bốn chân. Mỗi cấu hình kèm tải trọng hàng còn lại sau khi lắp cẩu và kích thước lòng thùng tương ứng.
Trang này so sánh bốn cấu hình đã ghép sẵn. Nếu bạn cần tra thông số đầy đủ của một model cẩu, xem trang chi tiết của model đó; nếu cần chọn hạng cẩu từ đầu, xem bài hướng dẫn chọn theo công việc.
So sánh nhanh bốn cấu hình
Bốn cấu hình dưới đây khác nhau không chỉ ở sức nâng mà còn ở hạng xe nền, tải trọng hàng còn lại và chiều dài thùng. Đây là ba con số quyết định khi chọn.
| Cấu hình | Sức nâng | Bán kính | Xe nền | Tải chở còn lại | Lòng thùng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 tấn — HLC-5014 | 5.000 kg tại 2,5 m | 10,7 m | Dongfeng B180, 4x2 | khoảng 5.550 kg | khoảng 6.050 × 2.350 mm |
| 6 tấn — HLC-7016 | 6.000 kg tại 2,4 m | 16,2 m | Dongfeng B180 | theo hồ sơ từng xe | theo cấu hình đóng thùng |
| 12 tấn — HLC-12015 | 12.000 kg tại 3,0 m | 20,98 m | Chenglong 8x4 | khoảng 11.100 kg | 8.350 × 2.350 mm |
| 15 tấn — HLC-12015 ACE | 15.000 kg tại 2,0 m | 21,0 m | Hyundai HD320, 8x4 | khoảng 9.600 kg | theo cấu hình đóng thùng |
Đọc bảng này thế nào. Cột tải chở còn lại quan trọng ngang cột sức nâng. Cấu hình 12 tấn chở được nhiều hàng hơn cấu hình 15 tấn (11.100 kg so với 9.600 kg) dù cẩu yếu hơn, vì cẩu ACE nặng hơn và ăn nhiều tải trọng hơn. Nếu công việc chủ yếu là chở hàng và thỉnh thoảng mới cần nâng nặng, cấu hình 12 tấn hợp lý hơn.
Cấu hình 5 tấn — HLC-5014 trên Dongfeng B180
Cấu hình nhỏ nhất trong bốn cấu hình, dùng xe hai trục nên cơ động trong đường hẹp và khu dân cư.
| Sức nâng lớn nhất | 5.000 kg tại 2,5 m |
|---|---|
| Sức nâng tại tầm với xa nhất | 990 kg tại 10,7 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 10,7 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 13,7 m |
| Số đốt cần | 4 đốt, mặt cắt lục giác |
| Góc quay toa | 360 độ liên tục |
| Công thức bánh xe | 4x2 (hai trục) |
|---|---|
| Tải trọng hàng cho phép sau lắp cẩu | khoảng 5.550 kg |
| Kích thước lòng thùng | khoảng 6.050 × 2.350 × 600 mm |
| Động cơ | ISB180 50, 4 kỳ, 6 xi-lanh, tăng áp |
| Lốp | 10.00R20 |
Điểm mạnh của cấu hình này là cân bằng: cẩu 5 tấn đủ cho phần lớn việc bốc dỡ hàng thường ngày, xe hai trục dễ xoay trở, và tải chở còn lại khoảng 5.550 kg vẫn dùng được cho vận chuyển. Giới hạn nằm ở bán kính 10,7 m — không đủ khi phải đặt hàng qua hàng rào hoặc vào sâu trong công trình.
Cấu hình 6 tấn — HLC-7016 trên Dongfeng B180
Cùng xe nền với cấu hình 5 tấn nhưng cẩu có sáu đốt cần, cho bán kính gấp rưỡi.
| Sức nâng lớn nhất | 6.000 kg tại 2,4 m |
|---|---|
| Sức nâng tại tầm với xa nhất | 620 kg tại 16,18 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 16,2 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 19,5 m |
| Số đốt cần | 6 đốt, mặt cắt lục giác |
| Góc quay toa | 360 độ liên tục |
So với cấu hình 5 tấn, sức nâng chỉ hơn 1.000 kg nhưng bán kính tăng từ 10,7 m lên 16,2 m và chiều cao từ 13,7 m lên 19,5 m. Với công việc phải với xa hoặc đưa vật lên tầng, đây là khác biệt quyết định — quan trọng hơn nhiều so với chênh lệch sức nâng.
Cùng một model, hai cách gọi. HLC-7016 nâng 7.000 kg tại bán kính 2,0 m và 6.000 kg tại 2,4 m. Nơi lấy mốc 2,0 m gọi là cẩu 7 tấn, nơi lấy mốc 2,4 m gọi là cẩu 6 tấn — cả hai đều đọc từ cùng một bảng tải. Chi tiết đầy đủ ở trang chuyên đề cẩu HLC-7016.
Cấu hình 12 tấn — HLC-12015 trên Chenglong
Bước nhảy lớn về hạng: xe bốn chân, cẩu năm đốt, bán kính vượt 20 m.
| Sức nâng lớn nhất | 12.000 kg tại 3,0 m |
|---|---|
| Bán kính làm việc lớn nhất | 20,98 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 24,7 m |
| Số đốt cần | 5 đốt |
| Thiết bị an toàn | Van an toàn, khóa thủy lực, báo quá tải, chống tuột cáp |
| Khối lượng toàn bộ | 30.000 kg |
|---|---|
| Tải trọng hàng cho phép sau lắp cẩu | khoảng 11.100 kg |
| Kích thước lòng thùng | 8.350 × 2.350 × 600 mm |
| Động cơ | YC6L330-50, tiêu chuẩn Euro 5 |
| Công suất lớn nhất | 257 kW tại 2.200 vòng/phút |
| Lốp | 11.00R20 |
Đây là cấu hình chở được nhiều hàng nhất trong bốn cấu hình — khoảng 11.100 kg với lòng thùng 8,35 m. Kết hợp với bán kính gần 21 m và chiều cao 24,7 m, cấu hình này bao được phần lớn công việc xây lắp quy mô vừa.
Cấu hình 15 tấn — HLC-12015 ACE trên HD320
Cấu hình mạnh nhất, dùng bản nâng cấp ACE của HLC-12015 trên xe nền Hyundai HD320.
| Sức nâng lớn nhất | 15.000 kg tại 2,0 m |
|---|---|
| Sức nâng tại tầm với xa nhất | 1.180 kg tại 21,0 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 21,0 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 24,7 m |
| Xe cơ sở yêu cầu | Trên 18 tấn |
| Thiết bị an toàn | Kim báo góc cần, van an toàn, phanh tời và quay tự động, ngắt quá tải |
| Khối lượng toàn bộ | 30.000 kg |
|---|---|
| Tải trọng hàng cho phép sau lắp cẩu | khoảng 9.600 kg |
| Động cơ | D6HA EUV, tiêu chuẩn Euro 5 |
| Công suất lớn nhất | 280 kW tại 1.900 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 10 cấp tiến, 2 số lùi |
| Lốp | 12.00R22,5 |
Vì sao mã model ghi 12015 nhưng nâng 15 tấn. Hậu tố ACE báo bản nâng cấp về sức nâng tại bán kính gần: 15.000 kg tại 2,0 m thay vì 12.000 kg tại 3,0 m của bản tiêu chuẩn. Bán kính và chiều cao giữ nguyên. Phần số trong mã model không đổi theo, nên nếu chỉ đọc dãy số sẽ hiểu nhầm thành 12 tấn.
Tải chở còn lại sau khi lắp cẩu
Đây là con số hay bị bỏ qua nhất khi so sánh cấu hình, nhưng lại quyết định xe dùng được vào việc gì.
Cụm cẩu cộng khung phụ và bệ cẩu trừ thẳng vào tải trọng hàng cho phép. Cẩu càng lớn thì phần trừ càng nhiều. Vì vậy có nghịch lý: cấu hình 12 tấn chở được khoảng 11.100 kg trong khi cấu hình 15 tấn chỉ còn khoảng 9.600 kg — cẩu khỏe hơn nhưng chở được ít hơn.
Cách đối chiếu thực tế. Lấy khối lượng lô hàng bạn thường chở và so với cột tải chở còn lại. Nếu con số đó sát mức giới hạn, cân nhắc hạ một hạng cẩu để lấy thêm tải chở — hoặc ngược lại, nếu công việc chủ yếu là nâng chứ ít chở, thì tải chở còn lại không quan trọng bằng bán kính. Con số chính thức lấy theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe sau hoán cải.
Chọn cấu hình nào
| Nếu công việc của bạn | Cấu hình phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Bốc dỡ quanh xe, chạy nhiều điểm trong đô thị, đường hẹp | 5 tấn — HLC-5014 | Xe hai trục dễ xoay trở, tải chở khoảng 5.550 kg vẫn dùng được |
| Cần đặt hàng qua hàng rào, vào sâu công trình, hoặc đưa lên tầng | 6 tấn — HLC-7016 | Bán kính 16,2 m và chiều cao 19,5 m, hơn hẳn bản 4 đốt cùng hạng xe nền |
| Vừa chở nhiều hàng vừa nâng nặng, công trình quy mô vừa | 12 tấn — HLC-12015 | Chở được nhiều nhất trong bốn cấu hình, bán kính gần 21 m |
| Nâng nặng là chính, kiện hàng tập trung gần xe | 15 tấn — ACE | Sức nâng cao nhất tại bán kính gần, đổi lại tải chở giảm |
Nếu bạn chưa khoanh được hạng cẩu, xem hướng dẫn chọn xe cẩu tự hành Hyundai theo công việc. Nếu cần bảng tải đầy đủ của toàn dòng, xem bảng tải các model cẩu Hyundai Everdigm.
Lắp cẩu lên xe tải là hoán cải phương tiện: khối lượng bản thân, phân bố tải lên từng trục và tải chở cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ. Xem thêm sáu dữ liệu đối chiếu báo giá xe tải gắn cẩu Hyundai.
Chưa rõ cấu hình nào hợp? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe, và lô hàng thường chở nặng bao nhiêu — từ ba thông tin đó có thể khoanh lại còn một hai cấu hình.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cấu hình 12 tấn chở được nhiều hàng hơn cấu hình 15 tấn?
Vì cẩu ACE nặng hơn cẩu HLC-12015 tiêu chuẩn, nên phần trừ vào tải chở nhiều hơn. Cấu hình 12 tấn còn khoảng 11.100 kg tải chở, cấu hình 15 tấn còn khoảng 9.600 kg. Nếu công việc chủ yếu là vận chuyển và thỉnh thoảng mới cần nâng nặng, cấu hình 12 tấn hợp lý hơn dù cẩu yếu hơn.
Cùng xe nền Dongfeng B180, nên chọn cẩu 5 tấn hay 6 tấn?
Phụ thuộc vào khoảng cách chứ không phải khối lượng. Cẩu 6 tấn chỉ hơn 1.000 kg sức nâng nhưng bán kính 16,2 m so với 10,7 m và chiều cao 19,5 m so với 13,7 m. Nếu chỉ bốc dỡ quanh xe thì bản 5 tấn đủ; nếu phải đặt hàng qua hàng rào hoặc lên tầng thì bản 6 tấn mới với tới.
HLC-12015 ACE mang mã 12015 nhưng sao nâng được 15 tấn?
Hậu tố ACE báo bản nâng cấp sức nâng tại bán kính gần: 15.000 kg tại 2,0 m thay vì 12.000 kg tại 3,0 m của bản tiêu chuẩn. Bán kính 21,0 m và chiều cao 24,7 m giữ nguyên. Phần số trong mã model không đổi theo, nên phải đọc cả hậu tố chứ không chỉ dãy số.
Tải chở ghi trong bảng có phải số chính thức không?
Không. Các con số tải chở trong bảng là của cấu hình tham khảo, ghi kèm chữ "khoảng". Sau khi lắp cẩu và đóng thùng, khối lượng bản thân và tải chở cho phép được xác định lại trong hồ sơ hoán cải và ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe. Hãy lấy số theo giấy tờ xe.
Bốn cấu hình này có đổi xe nền được không?
Được, miễn xe nền đáp ứng yêu cầu của cẩu. Ví dụ HLC-12015 ACE yêu cầu xe cơ sở trên 18 tấn nên lắp được trên nhiều dòng bốn chân khác ngoài HD320. Khi đổi xe nền, tải chở còn lại và chiều dài thùng sẽ khác đi, cần tính lại.
Số đốt cần ảnh hưởng thế nào?
Số đốt quyết định bán kính vươn xa so với chiều dài cần khi xếp gọn, không quyết định sức nâng. HLC-5014 có 4 đốt cho bán kính 10,7 m; HLC-7016 có 6 đốt cho 16,2 m. Mỗi đốt thêm vào làm tăng khối lượng phần cần nên thường lấy đi một phần sức nâng ở tầm với xa.
Có cấu hình nào ngoài bốn cấu hình này không?
Có. Dòng HLC còn các model khác như HLC-8016, HLC-8026 và HLC-10015S, ghép được với nhiều dòng xe nền khác nhau. Bốn cấu hình trên là các cặp đã ghép sẵn phổ biến. Nếu cần cấu hình khác, có thể đặt theo yêu cầu dựa trên hạng cẩu và xe nền phù hợp với công việc.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu tải chở còn lại cho một cấu hình cụ thể, hoặc muốn ghép cẩu với xe nền khác?
Nhận tư vấn qua Zalo