Model xe hoàn chỉnh CL5180TXSBEV do Chengli giới thiệu sử dụng chassis Dongfeng Huashen EQ1180GTZEVJ1. Cấu hình tham chiếu có khối lượng toàn bộ 18 tấn, dung tích danh nghĩa 15 m³ và kết hợp quét, hút, phun nước trong một ca làm việc.
Thông số dưới đây dùng để sàng lọc phương án. Trước khi đặt xe, cần đối chiếu mã xe hoàn chỉnh, VIN, tem pin, bản vẽ phần chuyên dùng, bộ sạc và hồ sơ nhập khẩu của đúng lô giao.
Khối lượng toàn bộ, tương đương nhóm xe 18 tấn.
Cách Chengli định danh cấu hình; nguồn thương mại tách 8 m³ nước và 7 m³ rác.
Bề rộng quét công bố; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc tuyến và cách vận hành.
Điểm cần hiểu đúng: “18 khối” không đồng nghĩa bồn chứa 18 m³. Với cấu hình được đối chiếu, số 18 phù hợp với khối lượng toàn bộ 18.000 kg, còn dung tích danh nghĩa của hai khoang là 15 m³. Báo giá phải ghi riêng dung tích nước và dung tích chứa rác.
Định vị nhanh: CL5180TXSBEV phù hợp với đơn vị cần một xe thuần điện cỡ lớn để quét gom rác, hút bụi và hỗ trợ rửa mặt đường trên các tuyến đủ rộng. Giá trị của xe nằm ở khả năng tổ chức trọn một ca, không chỉ ở dung tích thùng hoặc quãng đường lý thuyết sau mỗi lần sạc.
Xe phù hợp với đơn vị nào?
Nhóm khách hàng phù hợp gồm doanh nghiệp công ích đô thị, ban quản lý khu công nghiệp, khu đô thị, cảng, sân bay hoặc nhà máy có tuyến nội bộ rộng và lịch vệ sinh lặp lại. Nguồn động lực thuần điện giúp loại bỏ khí thải tại ống xả và giảm tiếng động từ động cơ diesel khi xe di chuyển, nhưng quạt hút, bơm, chổi và hệ thủy lực vẫn phát sinh âm thanh trong lúc làm việc.
Phương án này có ý nghĩa khi đơn vị đã xác định được điểm cấp nước, nơi xả rác, quãng đường di chuyển, diện tích cần làm sạch và vị trí sạc. Nếu một ca phải chờ nạp nước, xả rác hoặc sạc quá lâu, dung tích lớn chưa chắc tạo ra năng suất tốt hơn một xe nhỏ chạy nhiều vòng ngắn.
Nên đưa vào danh sách khảo sát khi:
- Tuyến làm việc có chiều rộng và bán kính quay phù hợp với xe dài khoảng 8,78 m, rộng 2,5 m.
- Công việc cần đồng thời quét gom, hút và phun nước dập bụi hoặc rửa mặt đường.
- Đơn vị có thể bố trí điểm sạc, cấp nước và xả rác trong lịch vận hành.
- Khối lượng công việc đủ lớn để khai thác dung tích danh nghĩa 15 m³.
Chưa nên chốt xe nếu: tuyến chủ yếu là ngõ hẹp, chỉ cần tưới/rửa mà không cần hút rác, chưa xác định nguồn điện cho bộ sạc, hoặc hồ sơ chào hàng chưa nêu rõ model xe hoàn chỉnh và dung tích từng khoang.
“18 khối” là 18 tấn hay dung tích 18 m³?
Cách gọi trên thị trường có thể gộp khối lượng và dung tích, nhưng hai đại lượng này không thay thế cho nhau. Khối lượng toàn bộ dùng để nhận diện nhóm tải của xe; dung tích lại mô tả sức chứa nước sạch và rác. Nhầm hai số sẽ làm sai việc so sánh năng lực ca, tải còn lại và phạm vi báo giá.
| Cách gọi | Giá trị đối chiếu | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| Nhóm xe 18 tấn | Khối lượng toàn bộ 18000 kg | Dùng để kiểm tra tải trục, giới hạn khai thác và hồ sơ xe. |
| Dung tích danh nghĩa | 15 m³ | Dùng để mô tả tổng quy mô hai khoang trong tên cấu hình Chengli. |
| Dung tích từng khoang | Tham chiếu 8 m³ nước và 7 m³ rác | Phải khóa lại trên bản vẽ và hồ sơ của đúng xe giao. |
| Cách gọi “18 khối” | Không phải bằng chứng về bồn 18 m³ | Chỉ dùng như tên tìm kiếm cũ; không đưa vào hợp đồng thay cho thông số. |
Model hoàn chỉnh khác model chassis
CL5180TXSBEV là mã xe quét rửa hoàn chỉnh được Chengli công bố cho cấu hình tham chiếu. EQ1180GTZEVJ1 là mã chassis Dongfeng Huashen. Cùng một chassis có thể được nhiều đơn vị đóng phần chuyên dùng với thùng, chổi, bơm, quạt và điều khiển khác nhau, vì vậy chỉ ghi mã chassis chưa đủ xác định chiếc xe cần mua.
Khi nhận hồ sơ, khách hàng nên thấy đồng thời tên đơn vị hoàn thiện, mã xe hoàn chỉnh, mã chassis, số VIN và bảng cấu hình. Minh Hải Auto là đơn vị tư vấn/cung cấp, không được thay tên nhà chế tạo trên hồ sơ xuất xưởng.
Hệ quét–hút–rửa vận hành theo luồng nào?
Một ca làm sạch hiệu quả cần phối hợp ba công đoạn. Nước được phun để dập bụi và hỗ trợ tách bẩn; chổi gom vật liệu về vùng hút; quạt tạo dòng khí đưa rác vào thùng chứa. Nếu chỉ một cụm hoạt động tốt, mặt đường vẫn có thể còn bụi, vệt bẩn hoặc rác sau lượt chạy.
Chổi gom và vùng hút
Tài liệu Chengli cho cấu hình CL5180TXSBEV mô tả hai mâm chổi giữa, trong khi một số trang thương mại xuất khẩu ghi bốn chổi. Đây là khác biệt cấu hình, không phải chi tiết có thể suy đoán từ tên xe. Báo giá cần ghi số chổi, đường kính, phạm vi điều chỉnh, cơ chế tránh va chạm và danh mục chổi dự phòng.
Phun nước và thùng chứa
Khoang nước và khoang rác phải được ghi riêng vì chúng quyết định hai mốc dừng khác nhau: hết nước hoặc đầy rác. Cần hỏi thêm vật liệu thùng, vị trí cửa vệ sinh, cơ cấu nâng/xả, lưới lọc, điểm xả đáy và cách làm sạch đường ống sau ca.
Điều khiển và an toàn
Người vận hành cần quan sát trạng thái chổi, bơm, quạt, mực nước, cửa thùng và cảnh báo điện cao áp từ vị trí điều khiển. Những chế độ như làm việc trái/phải, tự tránh vật cản hoặc thu hồi khẩn cấp chỉ được đưa vào cấu hình bàn giao khi có tài liệu và chạy thử thực tế.
Thông số kỹ thuật đã đối chiếu
Bảng đầu tiên chỉ gồm dữ liệu có độ ổn định cao giữa tài liệu Chengli, dữ liệu chassis và nguồn thương mại phù hợp. Những trường còn xung đột được tách sang bảng thứ hai để khách hàng biết chính xác điều gì phải hỏi lại.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model xe hoàn chỉnh | CL5180TXSBEV |
| Loại chassis | Dongfeng Huashen EQ1180GTZEVJ1 |
| Loại nhiên liệu | Thuần điện |
| Số trục | 2 |
| Khối lượng toàn bộ | 18000 kg (18 tấn) |
| Khối lượng bản thân tham chiếu | 13200 kg |
| Kích thước tổng thể | 8780 × 2500 × 3180 mm |
| Công suất động cơ điện | 160 kW trên chassis công bố |
| Pin | LFP CATL, dung lượng khoảng 314 kWh |
| Dung tích danh nghĩa | 15 m³ |
| Dung tích khoang tham chiếu | 8 m³ nước sạch + 7 m³ rác |
| Bề rộng quét tối đa | 3,5 m |
| Hạng mục | Điểm chưa thống nhất | Bằng chứng cần có |
|---|---|---|
| Tầm hoạt động | Nguồn tham chiếu xuất hiện cả 300 km và 400 km. | Tem pin, cấu hình xe, điều kiện thử, tải và chu trình chạy. |
| Thời gian sạc | Phụ thuộc công suất bộ sạc, mức pin đầu/cuối và nguồn điện. | Thông số bộ sạc, điện áp đầu vào và biên bản sạc thử. |
| Số chổi | Tài liệu mô tả hai mâm chổi; nguồn khác ghi bốn chổi. | Bản vẽ phần chuyên dùng và ảnh xe đúng VIN. |
| Năng suất làm sạch | Chưa có điều kiện đo cho số 70.000 m²/h. | Biên bản thử theo loại mặt đường, tốc độ và lượng rác. |
| Hiệu quả làm sạch | Chưa có tiêu chuẩn thử cho mức 97%. | Phương pháp đo, vật liệu thử và kết quả nghiệm thu. |
Cần khóa cấu hình trước báo giá? Gửi ảnh tem/model đang quan tâm, diện tích mỗi ca, chiều rộng tuyến, cự ly di chuyển, điểm cấp nước/xả rác và nguồn điện dự kiến qua Zalo 033.204.6292.
Cách tổ chức một ca làm việc
Tầm hoạt động của xe nền không cho biết xe có thể quét được bao nhiêu giờ. Pin còn cấp năng lượng cho di chuyển và chịu ảnh hưởng của tải, tốc độ, quạt, bơm, điều hòa, địa hình và thời tiết. Kế hoạch ca nên được xây từ dữ liệu hiện trường, sau đó mới đối chiếu dung lượng pin.
Ghi chiều dài, số làn, chiều rộng hẹp nhất, độ dốc, cổng hạn chế và vị trí có thể quay đầu. So kích thước xe với tuyến trước khi tính năng suất.
Bụi mịn, lá, cát, bùn bám hoặc vật liệu lớn đòi hỏi tốc độ, lượng nước và số lượt chạy khác nhau. Không dùng một con số năng suất cho mọi mặt đường.
Đo thời gian ra vào, nạp nước, mở thùng và xả rác. Hai điểm càng xa tuyến thì tỷ lệ thời gian làm việc hữu ích càng giảm.
Chốt điện áp, công suất, vị trí đặt bộ sạc, cáp, tiếp địa và lịch sạc với đơn vị kỹ thuật. Không mua bộ sạc chỉ theo dung lượng pin.
Kế hoạch cần khoảng dự phòng cho di chuyển, tắc tuyến, chờ xả và suy giảm hiệu suất theo điều kiện thực tế. Kết quả chạy thử là cơ sở điều chỉnh lịch ca.
Báo giá cần bao gồm những gì?
Giá xe phụ thuộc model hoàn chỉnh, pin, bộ sạc, phần chuyên dùng, cấu hình an toàn, hồ sơ và địa điểm bàn giao. Vì chưa có dữ liệu tồn kho và hợp đồng cho một lô cụ thể, trang này không công bố một mức giá hoặc thời gian giao cố định.
Một báo giá có thể đối chiếu được nên tách rõ:
- Xe hoàn chỉnh, model chassis, mã phần chuyên dùng và năm sản xuất.
- Hãng, hóa học, dung lượng pin; loại và công suất bộ sạc đi kèm.
- Dung tích nước, dung tích rác, vật liệu thùng, số chổi, bơm, quạt và vòi.
- Giá trước/sau thuế; vận chuyển, bảo hiểm, lắp đặt nguồn sạc và đào tạo.
- Hồ sơ xuất xưởng, hồ sơ nhập khẩu/kiểm tra chất lượng áp dụng cho xe giao.
- Phạm vi bảo hành theo từng cụm và danh mục phụ tùng bàn giao ban đầu.
Khách hàng nên gửi tối thiểu địa bàn vận hành, diện tích hoặc km tuyến mỗi ca, chiều rộng hẹp nhất, loại rác chính, số ca/ngày, điểm cấp nước, điểm xả, nguồn điện và thời hạn cần xe. Những dữ liệu này giúp tư vấn loại sớm phương án không phù hợp mà không cần dựa vào các khẩu hiệu tiết kiệm chung.
Checklist kiểm tra trước khi nhận xe
Nghiệm thu cần thực hiện trên đúng chiếc xe giao, không chỉ xem catalogue. Mỗi hạng mục nên có ảnh, số đo hoặc kết quả chạy thử để làm mốc bàn giao và bảo hành.
| Hạng mục | Cách kiểm tra |
|---|---|
| Nhận diện xe | Đối chiếu CL5180TXSBEV, EQ1180GTZEVJ1, VIN, năm sản xuất và đơn vị hoàn thiện trên hồ sơ. |
| Pin và sạc | Chụp tem pin/bộ sạc, kiểm tra đầu nối, cảnh báo, tiếp địa và thực hiện một phiên sạc thử. |
| Thùng nước/rác | Đối chiếu dung tích, vật liệu, mối hàn, độ kín, cửa vệ sinh, nâng thùng và xả đáy. |
| Chổi và hút | Chạy từng chế độ, kiểm tra tiếp xúc mặt đường, thu hồi chổi, rung, tiếng bất thường và khả năng hút vật liệu mẫu. |
| Hệ phun | Kiểm tra bơm, lọc, tia phun, van, rò nước và khả năng vệ sinh đường ống. |
| An toàn | Thử camera, đèn/còi cảnh báo, khóa liên động, dừng khẩn cấp và biển báo điện cao áp nếu có. |
| Chạy tuyến mẫu | Đo bề rộng làm sạch, thời gian, mức pin/nước và lượng rác trên một đoạn đại diện. |
Dừng ký nhận khi: model trên hồ sơ khác xe, thiếu tem pin/bộ sạc, dung tích hoặc số chổi không khớp báo giá, hệ nâng/xả bị rò, cảnh báo an toàn không hoạt động, hoặc kết quả chạy tuyến chưa được hai bên ghi nhận.
Chọn xe cỡ lớn, xe quét nhỏ hay xe phun nước?
Mỗi phương án giải quyết một công việc khác nhau. Không nên so sánh chỉ theo số “khối”, vì xe quét rửa có hai khoang và hệ hút, trong khi xe phun nước dùng gần như toàn bộ dung tích cho nước.
| Nhu cầu | Phương án nên xem | Lý do |
|---|---|---|
| Quét–hút–rửa cỡ lớn, có hạ tầng sạc | CL5180TXSBEV nền Dongfeng điện | Dung tích danh nghĩa 15 m³ và chassis nhóm 18 tấn. |
| Tuyến nhỏ hơn, ưu tiên cơ động | Xe quét rửa đường Dongfeng RHH5070TXSEQ6 cỡ 7 khối | Khác model, kích thước và nguồn động lực; cần so theo tuyến thực tế. |
| Chỉ cần chở/phun nước dung tích lớn | Xe phun nước rửa đường Dongfeng 20 m³ | Không mang hệ quét–hút, phù hợp khi mục tiêu chính là tưới/rửa và dập bụi. |
Câu hỏi thường gặp
Xe này là 18 khối hay 18 tấn?
Dữ liệu đã đối chiếu xác nhận khối lượng toàn bộ 18.000 kg. Chengli định danh cấu hình là 15 m³; nguồn thương mại tách 8 m³ nước và 7 m³ rác. Vì vậy không nên hiểu “18 khối” là bồn 18 m³.
EQ1180GTZEVJ1 có phải model xe hoàn chỉnh không?
Không. Đây là model chassis Dongfeng Huashen. Model xe quét rửa hoàn chỉnh trong tài liệu Chengli là CL5180TXSBEV.
Xe có chạy được 400 km sau một lần sạc không?
Chưa nên dùng 400 km như cam kết. Tài liệu tham chiếu có cả 300 km và 400 km nhưng thiếu điều kiện thử. Cần chốt theo pin, tải, bộ công tác, tuyến và hồ sơ đúng lô xe.
Xe dùng hai chổi hay bốn chổi?
Tài liệu Chengli mô tả hai mâm chổi giữa, còn một số nguồn thương mại ghi bốn chổi. Số chổi phải thể hiện trên bản vẽ, báo giá và ảnh đúng xe giao.
Cần chuẩn bị gì cho trạm sạc?
Cần xác định điện áp, công suất khả dụng, vị trí đặt sạc, tiếp địa, bảo vệ điện, chiều dài cáp và lịch sạc. Phương án cuối phải do đơn vị kỹ thuật đối chiếu với bộ sạc đi kèm.
Cần gửi dữ liệu gì để nhận báo giá?
Hãy gửi địa bàn, diện tích/km tuyến mỗi ca, chiều rộng hẹp nhất, loại rác, số ca/ngày, điểm cấp nước/xả rác, nguồn điện, yêu cầu hồ sơ và thời hạn cần xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe quét rửa đường theo tuyến làm việc, dung tích hai khoang, cấu hình bộ công tác, hạ tầng sạc và hồ sơ của xe giao.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi dữ liệu tuyến và yêu cầu cấu hình để nhận danh sách thông số cần chốt cùng phạm vi báo giá xe CL5180TXSBEV.
Nhận tư vấn qua ZaloCập nhật: 02/09/2026.