Đi đến nội dung chính

Cẩu tự hành haloten hts540 20 tấn

Liên hệ Còn hàng
Cẩu tự hành Haloten HTS540 — mô-men 540 kN·m ✅ Sức nâng định mức 20.000 kg tại bán kính 2,5 m ✅ Cần ống lồng 5 đoạn, dài 6,5 – 23,0 m ✅ Chiều cao nâng 25,02 m, bán kính làm việc tới 22,5 m ✅ Quay toa 360 độ liên tục, chân chống mở 7,5 m ✅ Hệ thủy lực 28 MPa, lưu lượng 120 L/phút, thùng dầu 240 L ✅ Trọng lượng cẩu 7.160 kg Số 540 trong tên là mô-men nâng kN·m, không phải số tấn. Tải giảm theo bán kính: 8.600 kg ở 5 m, 1.010 kg ở 22,5 m — bảng tải đầy đủ có trong bài. Tư vấn theo tải hàng và xe nền: 033.204.6292
Thông tin nhanh
Cẩu tự hành Haloten HTS540 — mô-men 540 kN·m

Cẩu tự hành cần ống lồng 5 đoạn, lắp trên xe tải. Mô-men nâng định mức 540 kN·m, sức nâng định mức 20.000 kg tại bán kính 2,5 m. Chiều dài cần 6,5 – 23,0 m, chiều cao nâng lớn nhất 25,02 m, bán kính làm việc lớn nhất 22,5 m. Quay toa 360 độ liên tục, góc nâng cần tối đa 75 độ, khẩu độ chân chống chính 7,5 m. Hệ thủy lực 28 MPa, lưu lượng 120 L/phút, thùng dầu 240 L. Trọng lượng cẩu 7.160 kg.

Chữ số trong tên HTS540 là mô-men nâng tính bằng kN·m, không phải số tấn. Cùng dòng còn bản HTS400 với mô-men 400 kN·m ứng với 16 tấn. Bài có bảng tải theo từng bán kính để đối chiếu trước khi chọn.

Xe tải bốn chân gắn cẩu tự hành cần ống lồng, cần thu gọn sau cabin
Ảnh minh họa cấu hình xe tải bốn chân gắn cẩu tự hành cần ống lồng.

Đọc đúng tên HTS540

Trên thị trường, cẩu này thường được gọi là "cẩu 20 tấn". Cách gọi đó đúng với sức nâng định mức, nhưng con số trong chính tên model lại mang ý nghĩa khác: 540 là mô-men nâng định mức tính bằng kN·m, không phải số tấn.

Quy ước này áp dụng cho cả dòng. Bản HTS400 có mô-men 400 kN·m và sức nâng định mức 16 tấn. Biết cách đọc tên giúp anh ước lượng nhanh năng lực thiết bị khi gặp một model lạ trong cùng dòng, và tránh nhầm giữa con số trong tên với sức nâng thực tế.

Vì sao mô-men là đại lượng đáng quan tâm hơn số tấn. Mô-men bằng tải trọng nhân với khoảng cách từ tâm quay. Khi so hai cẩu, mô-men cho biết năng lực tổng thể, còn con số tấn chỉ nói được tải ở một bán kính duy nhất — thường là bán kính gần nhất. Hai cẩu cùng gọi "20 tấn" nhưng khác mô-men sẽ cho tải rất khác nhau ở khoảng cách làm việc thực tế.

Bảng tải theo bán kính

Đây là phần quan trọng nhất khi chọn cẩu. Cẩu năm đoạn cần nên tải cho phép phụ thuộc đồng thời vào hai yếu tố: duỗi mấy đoạn và vươn xa bao nhiêu. Hai bảng dưới đây lấy theo biểu đồ tải của thiết bị, trình bày hai trạng thái ở hai đầu.

Tải cho phép khi duỗi một đoạn cần — dùng cho kiện nặng đặt gần xe
Bán kính làm việcTải cho phépSo với mức 20.000 kg
2,5 m20.000 kg100%
3,0 m18.000 kg90%
3,5 m15.430 kg77%
4,0 m13.000 kg65%
4,5 m10.800 kg54%
5,0 m8.600 kg43%
5,5 m7.500 kg38%
6,0 m6.700 kg34%
Tải cho phép khi duỗi hết năm đoạn cần — dùng khi cần vươn xa
Bán kính làm việcTải cho phépSo với mức 20.000 kg
6,0 m3.500 kg18%
8,0 m3.430 kg17%
10,0 m3.070 kg15%
12,0 m2.670 kg13%
14,0 m2.320 kg12%
16,0 m2.010 kg10%
18,0 m1.650 kg8%
20,0 m1.320 kg7%
22,5 m1.010 kg5%

Ba điểm cần nhớ khi dùng hai bảng này. Thứ nhất, chỉ cần vươn từ 2,5 m ra 5,0 m ở trạng thái một đoạn, tải đã giảm còn dưới một nửa. Thứ hai, ở bán kính lớn nhất 22,5 m tải còn 1.010 kg — bằng 5% mức danh nghĩa. Thứ ba, cùng bán kính 6,0 m nhưng duỗi một đoạn cho 6.700 kg còn duỗi hết năm đoạn chỉ cho 3.500 kg, tức số đoạn duỗi cũng ảnh hưởng tới tải chứ không chỉ khoảng cách.

Khối lượng móc, dây cáp và phụ kiện nâng phải cộng vào khối lượng kiện hàng khi tra bảng. Khi vận hành thực tế, con số căn cứ là biểu đồ tải dán trong cabin, không phải bảng tham khảo trong bài.

Biểu đồ tải của cẩu tự hành hạng 20 tấn theo năm trạng thái duỗi cần và các mốc bán kính
Biểu đồ tải đầy đủ: năm hàng ứng với năm trạng thái duỗi cần, các cột là bán kính làm việc.

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số cẩu tự hành Haloten HTS540
Hạng mụcGiá trị
ModelHaloten HTS540
Loại cẩuCẩu tự hành cần ống lồng, lắp trên xe tải
Mô-men nâng định mức540 kN·m
Sức nâng định mức20.000 kg tại bán kính 2,5 m
Chiều dài cần6,5 – 23,0 m
Số đoạn cần5 đoạn
Chiều cao nâng lớn nhất25,02 m
Bán kính làm việc lớn nhất22,5 m với tải 1.010 kg
Góc quay360 độ liên tục
Góc nâng cần tối đa75 độ
Khẩu độ chân chống chính7,5 m
Trọng lượng cẩu7.160 kg
Áp suất định mức hệ thống28 MPa
Lưu lượng định mức hệ thống120 L/phút
Dung tích thùng dầu thủy lực240 L

Lưu lượng 120 L/phút là con số cần lưu ý khi chọn xe nền: bơm thủy lực và bộ trích công suất phải đáp ứng được mức này thì cẩu mới đạt tốc độ thao tác theo thiết kế. Đây là điểm nên xác nhận cùng đơn vị lắp đặt ngay từ khi chọn xe.

Chân chống và mặt bằng

Khẩu độ chân chống chính 7,5 m quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu. Cẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đến mức tương ứng; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm theo, và mức giảm này có trong tài liệu kèm thiết bị chứ không suy ra được.

Khi cẩu làm việc, toàn bộ tải trọng dồn qua bốn đế chân chống thay vì phân bố đều trên lốp. Với trọng lượng cẩu 7.160 kg cộng thêm tải nâng và khối lượng xe, áp lực tại mỗi đế rất lớn — nền phải đủ cứng và nên dùng tấm kê phân tán áp lực khi nền yếu.

1
Đo bề rộng mặt bằng tại vị trí đứng

So với khẩu độ chân chống 7,5 m, tính cả vỉa hè, rãnh thoát nước và vật cản cố định hai bên xe.

2
Kiểm tra nền dưới đế chân chống

Nền đất mềm, nắp cống, hố ga và mép taluy đều không an toàn. Dùng tấm kê phân tán áp lực khi nền không chắc chắn.

3
Xác định bán kính và số đoạn cần duỗi

Đo khoảng cách từ tâm quay tới điểm đặt hàng, rồi tra biểu đồ theo đúng bán kính và đúng trạng thái duỗi cần. Hai yếu tố này cùng quyết định tải cho phép.

4
Soát khoảng không phía trên

Chiều cao nâng tới 25,02 m nên đường dây điện, mái che và cành cây đều là vật cản cần soát trước. Cẩu quay 360 độ liên tục nên phải soát cả vòng quay.

Xe tải bốn chân gắn cẩu tự hành nhìn ngang, thấy vị trí cẩu và chân chống
Ảnh minh họa vị trí đặt cẩu sau cabin và cụm chân chống.

Chọn xe nền để lắp cẩu

Cẩu hạng này cần một xe nền đủ dài để bố trí cụm cẩu sau cabin mà vẫn còn thùng dùng được, và đủ chịu tải để gánh phần trọng lượng cẩu cộng với hàng. Trọng lượng riêng cụm cẩu là 7.160 kg — phần này trừ thẳng vào khối lượng cho phép, nên bài toán chọn xe luôn phải tính đồng thời hai vế.

Bài toán đặt ra là: cẩu nâng được bao nhiêu ở bán kính công việc, và sau khi lắp cẩu thì thùng còn chở được bao nhiêu tấn. Cả hai con số về khối lượng bản thân và tải trọng cho phép chở đều thay đổi theo phương án đóng thùng, nên phải lấy từ hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe.

Bốn con số nên yêu cầu khi lập phương án lắp cẩu: khối lượng bản thân xe sau khi lắp cẩu và đóng thùng, tải trọng hàng hóa được phép chở, khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông, và kích thước lòng thùng còn lại sau khi trừ phần bệ cẩu. Ngoài ra cần xác nhận bơm thủy lực và bộ trích công suất đáp ứng được lưu lượng 120 L/phút.

So với bản HTS400 16 tấn

Cùng dòng HTS còn bản HTS400 với mô-men 400 kN·m, sức nâng định mức 16 tấn. Bảng dưới đây đặt hai bản cạnh nhau để thấy khác biệt.

So sánh hai bản trong dòng HTS
Hạng mụcHTS400HTS540
Mô-men nâng định mức400 kN·m540 kN·m
Sức nâng định mức16.000 kg20.000 kg
Chiều dài cần6,25 – 22,05 m6,5 – 23,0 m
Số đoạn cần5 đoạn5 đoạn
Chiều cao nâng lớn nhất23,5 m25,02 m
Bán kính làm việc lớn nhất21,65 m22,5 m
Áp suất hệ thống24 MPa28 MPa
Lưu lượng hệ thống80 L/phút120 L/phút
Trọng lượng cẩu6.160 kg7.160 kg

Chênh lệch trọng lượng cẩu giữa hai bản là 1.000 kg — phần này trừ thẳng vào tải hàng. Nếu công việc chủ yếu nằm trong khả năng của bản 16 tấn thì chọn HTS400 sẽ giữ được nhiều tải hàng hơn và yêu cầu về bơm thủy lực cũng nhẹ hơn.

Anh có thể xem chi tiết bản nhỏ hơn tại trang đánh giá cẩu Haloten HTS400 16 tấn, hoặc tham khảo cách đọc biểu đồ tải trong bài cách chọn xe cẩu tự hành theo bảng tải.

Những mục cần đối chiếu hồ sơ

Những mục dưới đây thay đổi theo từng thiết bị và từng phương án lắp đặt nên cần đối chiếu trực tiếp trên hồ sơ kỹ thuật trước khi quyết định.

Các mục cần xem trên hồ sơ của từng thiết bị
MụcVì sao cần đối chiếu
Biểu đồ tải dán trên xeLà căn cứ vận hành chính thức. Bảng trong bài dùng để tham khảo khi lập phương án.
Tải cho phép ở các trạng thái duỗi cần trung gianBài chỉ nêu hai trạng thái ở hai đầu; các trạng thái duỗi hai, ba, bốn đoạn có bảng riêng.
Mức giảm tải khi chân chống mở hẹpCẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đủ; mức giảm có trong tài liệu kèm thiết bị.
Yêu cầu bơm thủy lực và bộ trích công suấtHệ thống cần lưu lượng 120 L/phút; xe nền phải đáp ứng để cẩu đạt tốc độ thao tác thiết kế.
Khối lượng bản thân sau lắp cẩuLà cơ sở để tính phần tải trọng hàng hóa còn lại được phép chở.
Danh mục thiết bị an toànCảnh báo quá tải, van cân bằng và các thiết bị khác có thể là tiêu chuẩn hoặc tùy chọn.
Xe tải bốn chân gắn cẩu tự hành đỗ tại bãi xe
Ảnh minh họa cấu hình xe tải bốn chân gắn cẩu tự hành cần ống lồng.

Cần đối chiếu tải cho phép ở đúng bán kính công việc, hoặc chọn giữa bản 16 tấn và 20 tấn? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo tải hàng và mặt bằng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Số 540 trong tên HTS540 nghĩa là gì?

Đó là mô-men nâng định mức tính bằng kN·m, không phải số tấn. Cẩu có mô-men 540 kN·m và sức nâng định mức 20.000 kg tại bán kính 2,5 m. Cùng dòng còn bản HTS400 với mô-men 400 kN·m ứng với sức nâng 16 tấn.

Cẩu có nâng được 20 tấn ở tầm vươn xa không?

Không. Mức 20.000 kg chỉ đạt tại bán kính 2,5 m khi duỗi một đoạn cần. Theo biểu đồ tải, ở 5,0 m còn 8.600 kg, ở 10,0 m khi duỗi hết cần còn 3.070 kg, và ở bán kính lớn nhất 22,5 m chỉ còn 1.010 kg — bằng 5% mức danh nghĩa.

Vì sao cùng bán kính mà tải lại khác nhau?

Vì tải cho phép phụ thuộc đồng thời vào bán kính và số đoạn cần đã duỗi. Ví dụ ở cùng bán kính 6,0 m, duỗi một đoạn cho 6.700 kg nhưng duỗi hết năm đoạn chỉ cho 3.500 kg. Khi tra biểu đồ phải xác định đúng cả hai yếu tố.

Nên chọn HTS540 hay HTS400?

HTS540 cho mô-men và tầm với lớn hơn nhưng nặng hơn 1.000 kg, phần này trừ thẳng vào tải hàng, và yêu cầu lưu lượng thủy lực cao hơn (120 so với 80 L/phút). Nếu công việc chủ yếu nằm trong khả năng của bản 16 tấn thì HTS400 giữ được nhiều tải hàng hơn.

Mặt bằng cần rộng bao nhiêu để cẩu làm việc?

Khẩu độ chân chống chính là 7,5 m. Cẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đến mức tương ứng; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm theo mức ghi trong tài liệu kèm thiết bị. Nền tại vị trí đặt chân chống phải đủ cứng, nên dùng tấm kê khi nền yếu.

Xe nền cần đáp ứng điều kiện gì?

Xe phải đủ dài để bố trí cụm cẩu sau cabin mà vẫn còn thùng dùng được, và đủ chịu tải để gánh trọng lượng cẩu 7.160 kg cộng với hàng. Ngoài ra bơm thủy lực và bộ trích công suất phải đáp ứng lưu lượng 120 L/phút thì cẩu mới đạt tốc độ thao tác theo thiết kế.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cẩu tự hành theo tải hàng, bán kính nâng, xe nền và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Gửi tải hàng nặng nhất, khoảng cách đặt hàng và loại xe nền dự định lắp để được tư vấn chọn cấu hình cẩu phù hợp.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292