Cẩu tự hành cần ống lồng 5 đoạn, lắp trên xe tải. Mô-men nâng định mức 540 kN·m, sức nâng định mức 20.000 kg tại bán kính 2,5 m. Chiều dài cần 6,5 – 23,0 m, chiều cao nâng lớn nhất 25,02 m, bán kính làm việc lớn nhất 22,5 m. Quay toa 360 độ liên tục, góc nâng cần tối đa 75 độ, khẩu độ chân chống chính 7,5 m. Hệ thủy lực 28 MPa, lưu lượng 120 L/phút, thùng dầu 240 L. Trọng lượng cẩu 7.160 kg.
Chữ số trong tên HTS540 là mô-men nâng tính bằng kN·m, không phải số tấn. Cùng dòng còn bản HTS400 với mô-men 400 kN·m ứng với 16 tấn. Bài có bảng tải theo từng bán kính để đối chiếu trước khi chọn.
Đọc đúng tên HTS540
Trên thị trường, cẩu này thường được gọi là "cẩu 20 tấn". Cách gọi đó đúng với sức nâng định mức, nhưng con số trong chính tên model lại mang ý nghĩa khác: 540 là mô-men nâng định mức tính bằng kN·m, không phải số tấn.
Quy ước này áp dụng cho cả dòng. Bản HTS400 có mô-men 400 kN·m và sức nâng định mức 16 tấn. Biết cách đọc tên giúp anh ước lượng nhanh năng lực thiết bị khi gặp một model lạ trong cùng dòng, và tránh nhầm giữa con số trong tên với sức nâng thực tế.
Vì sao mô-men là đại lượng đáng quan tâm hơn số tấn. Mô-men bằng tải trọng nhân với khoảng cách từ tâm quay. Khi so hai cẩu, mô-men cho biết năng lực tổng thể, còn con số tấn chỉ nói được tải ở một bán kính duy nhất — thường là bán kính gần nhất. Hai cẩu cùng gọi "20 tấn" nhưng khác mô-men sẽ cho tải rất khác nhau ở khoảng cách làm việc thực tế.
Bảng tải theo bán kính
Đây là phần quan trọng nhất khi chọn cẩu. Cẩu năm đoạn cần nên tải cho phép phụ thuộc đồng thời vào hai yếu tố: duỗi mấy đoạn và vươn xa bao nhiêu. Hai bảng dưới đây lấy theo biểu đồ tải của thiết bị, trình bày hai trạng thái ở hai đầu.
| Bán kính làm việc | Tải cho phép | So với mức 20.000 kg |
|---|---|---|
| 2,5 m | 20.000 kg | 100% |
| 3,0 m | 18.000 kg | 90% |
| 3,5 m | 15.430 kg | 77% |
| 4,0 m | 13.000 kg | 65% |
| 4,5 m | 10.800 kg | 54% |
| 5,0 m | 8.600 kg | 43% |
| 5,5 m | 7.500 kg | 38% |
| 6,0 m | 6.700 kg | 34% |
| Bán kính làm việc | Tải cho phép | So với mức 20.000 kg |
|---|---|---|
| 6,0 m | 3.500 kg | 18% |
| 8,0 m | 3.430 kg | 17% |
| 10,0 m | 3.070 kg | 15% |
| 12,0 m | 2.670 kg | 13% |
| 14,0 m | 2.320 kg | 12% |
| 16,0 m | 2.010 kg | 10% |
| 18,0 m | 1.650 kg | 8% |
| 20,0 m | 1.320 kg | 7% |
| 22,5 m | 1.010 kg | 5% |
Ba điểm cần nhớ khi dùng hai bảng này. Thứ nhất, chỉ cần vươn từ 2,5 m ra 5,0 m ở trạng thái một đoạn, tải đã giảm còn dưới một nửa. Thứ hai, ở bán kính lớn nhất 22,5 m tải còn 1.010 kg — bằng 5% mức danh nghĩa. Thứ ba, cùng bán kính 6,0 m nhưng duỗi một đoạn cho 6.700 kg còn duỗi hết năm đoạn chỉ cho 3.500 kg, tức số đoạn duỗi cũng ảnh hưởng tới tải chứ không chỉ khoảng cách.
Khối lượng móc, dây cáp và phụ kiện nâng phải cộng vào khối lượng kiện hàng khi tra bảng. Khi vận hành thực tế, con số căn cứ là biểu đồ tải dán trong cabin, không phải bảng tham khảo trong bài.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | Haloten HTS540 |
| Loại cẩu | Cẩu tự hành cần ống lồng, lắp trên xe tải |
| Mô-men nâng định mức | 540 kN·m |
| Sức nâng định mức | 20.000 kg tại bán kính 2,5 m |
| Chiều dài cần | 6,5 – 23,0 m |
| Số đoạn cần | 5 đoạn |
| Chiều cao nâng lớn nhất | 25,02 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 22,5 m với tải 1.010 kg |
| Góc quay | 360 độ liên tục |
| Góc nâng cần tối đa | 75 độ |
| Khẩu độ chân chống chính | 7,5 m |
| Trọng lượng cẩu | 7.160 kg |
| Áp suất định mức hệ thống | 28 MPa |
| Lưu lượng định mức hệ thống | 120 L/phút |
| Dung tích thùng dầu thủy lực | 240 L |
Lưu lượng 120 L/phút là con số cần lưu ý khi chọn xe nền: bơm thủy lực và bộ trích công suất phải đáp ứng được mức này thì cẩu mới đạt tốc độ thao tác theo thiết kế. Đây là điểm nên xác nhận cùng đơn vị lắp đặt ngay từ khi chọn xe.
Chân chống và mặt bằng
Khẩu độ chân chống chính 7,5 m quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu. Cẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đến mức tương ứng; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm theo, và mức giảm này có trong tài liệu kèm thiết bị chứ không suy ra được.
Khi cẩu làm việc, toàn bộ tải trọng dồn qua bốn đế chân chống thay vì phân bố đều trên lốp. Với trọng lượng cẩu 7.160 kg cộng thêm tải nâng và khối lượng xe, áp lực tại mỗi đế rất lớn — nền phải đủ cứng và nên dùng tấm kê phân tán áp lực khi nền yếu.
So với khẩu độ chân chống 7,5 m, tính cả vỉa hè, rãnh thoát nước và vật cản cố định hai bên xe.
Nền đất mềm, nắp cống, hố ga và mép taluy đều không an toàn. Dùng tấm kê phân tán áp lực khi nền không chắc chắn.
Đo khoảng cách từ tâm quay tới điểm đặt hàng, rồi tra biểu đồ theo đúng bán kính và đúng trạng thái duỗi cần. Hai yếu tố này cùng quyết định tải cho phép.
Chiều cao nâng tới 25,02 m nên đường dây điện, mái che và cành cây đều là vật cản cần soát trước. Cẩu quay 360 độ liên tục nên phải soát cả vòng quay.
Chọn xe nền để lắp cẩu
Cẩu hạng này cần một xe nền đủ dài để bố trí cụm cẩu sau cabin mà vẫn còn thùng dùng được, và đủ chịu tải để gánh phần trọng lượng cẩu cộng với hàng. Trọng lượng riêng cụm cẩu là 7.160 kg — phần này trừ thẳng vào khối lượng cho phép, nên bài toán chọn xe luôn phải tính đồng thời hai vế.
Bài toán đặt ra là: cẩu nâng được bao nhiêu ở bán kính công việc, và sau khi lắp cẩu thì thùng còn chở được bao nhiêu tấn. Cả hai con số về khối lượng bản thân và tải trọng cho phép chở đều thay đổi theo phương án đóng thùng, nên phải lấy từ hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe.
Bốn con số nên yêu cầu khi lập phương án lắp cẩu: khối lượng bản thân xe sau khi lắp cẩu và đóng thùng, tải trọng hàng hóa được phép chở, khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông, và kích thước lòng thùng còn lại sau khi trừ phần bệ cẩu. Ngoài ra cần xác nhận bơm thủy lực và bộ trích công suất đáp ứng được lưu lượng 120 L/phút.
So với bản HTS400 16 tấn
Cùng dòng HTS còn bản HTS400 với mô-men 400 kN·m, sức nâng định mức 16 tấn. Bảng dưới đây đặt hai bản cạnh nhau để thấy khác biệt.
| Hạng mục | HTS400 | HTS540 |
|---|---|---|
| Mô-men nâng định mức | 400 kN·m | 540 kN·m |
| Sức nâng định mức | 16.000 kg | 20.000 kg |
| Chiều dài cần | 6,25 – 22,05 m | 6,5 – 23,0 m |
| Số đoạn cần | 5 đoạn | 5 đoạn |
| Chiều cao nâng lớn nhất | 23,5 m | 25,02 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 21,65 m | 22,5 m |
| Áp suất hệ thống | 24 MPa | 28 MPa |
| Lưu lượng hệ thống | 80 L/phút | 120 L/phút |
| Trọng lượng cẩu | 6.160 kg | 7.160 kg |
Chênh lệch trọng lượng cẩu giữa hai bản là 1.000 kg — phần này trừ thẳng vào tải hàng. Nếu công việc chủ yếu nằm trong khả năng của bản 16 tấn thì chọn HTS400 sẽ giữ được nhiều tải hàng hơn và yêu cầu về bơm thủy lực cũng nhẹ hơn.
Anh có thể xem chi tiết bản nhỏ hơn tại trang đánh giá cẩu Haloten HTS400 16 tấn, hoặc tham khảo cách đọc biểu đồ tải trong bài cách chọn xe cẩu tự hành theo bảng tải.
Những mục cần đối chiếu hồ sơ
Những mục dưới đây thay đổi theo từng thiết bị và từng phương án lắp đặt nên cần đối chiếu trực tiếp trên hồ sơ kỹ thuật trước khi quyết định.
| Mục | Vì sao cần đối chiếu |
|---|---|
| Biểu đồ tải dán trên xe | Là căn cứ vận hành chính thức. Bảng trong bài dùng để tham khảo khi lập phương án. |
| Tải cho phép ở các trạng thái duỗi cần trung gian | Bài chỉ nêu hai trạng thái ở hai đầu; các trạng thái duỗi hai, ba, bốn đoạn có bảng riêng. |
| Mức giảm tải khi chân chống mở hẹp | Cẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đủ; mức giảm có trong tài liệu kèm thiết bị. |
| Yêu cầu bơm thủy lực và bộ trích công suất | Hệ thống cần lưu lượng 120 L/phút; xe nền phải đáp ứng để cẩu đạt tốc độ thao tác thiết kế. |
| Khối lượng bản thân sau lắp cẩu | Là cơ sở để tính phần tải trọng hàng hóa còn lại được phép chở. |
| Danh mục thiết bị an toàn | Cảnh báo quá tải, van cân bằng và các thiết bị khác có thể là tiêu chuẩn hoặc tùy chọn. |
Cần đối chiếu tải cho phép ở đúng bán kính công việc, hoặc chọn giữa bản 16 tấn và 20 tấn? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo tải hàng và mặt bằng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Số 540 trong tên HTS540 nghĩa là gì?
Đó là mô-men nâng định mức tính bằng kN·m, không phải số tấn. Cẩu có mô-men 540 kN·m và sức nâng định mức 20.000 kg tại bán kính 2,5 m. Cùng dòng còn bản HTS400 với mô-men 400 kN·m ứng với sức nâng 16 tấn.
Cẩu có nâng được 20 tấn ở tầm vươn xa không?
Không. Mức 20.000 kg chỉ đạt tại bán kính 2,5 m khi duỗi một đoạn cần. Theo biểu đồ tải, ở 5,0 m còn 8.600 kg, ở 10,0 m khi duỗi hết cần còn 3.070 kg, và ở bán kính lớn nhất 22,5 m chỉ còn 1.010 kg — bằng 5% mức danh nghĩa.
Vì sao cùng bán kính mà tải lại khác nhau?
Vì tải cho phép phụ thuộc đồng thời vào bán kính và số đoạn cần đã duỗi. Ví dụ ở cùng bán kính 6,0 m, duỗi một đoạn cho 6.700 kg nhưng duỗi hết năm đoạn chỉ cho 3.500 kg. Khi tra biểu đồ phải xác định đúng cả hai yếu tố.
Nên chọn HTS540 hay HTS400?
HTS540 cho mô-men và tầm với lớn hơn nhưng nặng hơn 1.000 kg, phần này trừ thẳng vào tải hàng, và yêu cầu lưu lượng thủy lực cao hơn (120 so với 80 L/phút). Nếu công việc chủ yếu nằm trong khả năng của bản 16 tấn thì HTS400 giữ được nhiều tải hàng hơn.
Mặt bằng cần rộng bao nhiêu để cẩu làm việc?
Khẩu độ chân chống chính là 7,5 m. Cẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đến mức tương ứng; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm theo mức ghi trong tài liệu kèm thiết bị. Nền tại vị trí đặt chân chống phải đủ cứng, nên dùng tấm kê khi nền yếu.
Xe nền cần đáp ứng điều kiện gì?
Xe phải đủ dài để bố trí cụm cẩu sau cabin mà vẫn còn thùng dùng được, và đủ chịu tải để gánh trọng lượng cẩu 7.160 kg cộng với hàng. Ngoài ra bơm thủy lực và bộ trích công suất phải đáp ứng lưu lượng 120 L/phút thì cẩu mới đạt tốc độ thao tác theo thiết kế.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cẩu tự hành theo tải hàng, bán kính nâng, xe nền và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải hàng nặng nhất, khoảng cách đặt hàng và loại xe nền dự định lắp để được tư vấn chọn cấu hình cẩu phù hợp.
Nhận tư vấn qua Zalo