Cẩu Furukawa UNIC UR-V374: cần lục giác 4 đoạn, sức nâng lớn nhất 3.030 kg tại bán kính 2,7 m, tầm với lớn nhất 9,81 m, chiều cao móc 11,4 m, cần dài 3,41–10,00 m, quay toa 360 độ liên tục. Xe nền Hyundai Mighty W11XL lắp ráp tại Việt Nam, công thức bánh xe 4x2, động cơ D4GA Euro 5 dung tích 3.933 cm³ cho 125 kW tại 2.500 vòng/phút, thùng lửng 5.600 × 2.080 × 500 mm.
Nhãn sơn trên thân cần ghi “V370” — đó là tên dòng chứ không phải model. Chữ số cuối trong mã đầy đủ mới cho biết số đoạn cần, và bản trên xe này là 4 đoạn. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu tem thiết bị và biểu đồ tải dán trong cabin của chính chiếc xe.
Đọc đúng tên cẩu Unic: V370 là dòng, không phải model
Trên thân cần của chiếc xe này sơn chữ “UNIC” kèm cụm số “V370”. Nhiều người đọc con số đó rồi ghi thẳng vào hợp đồng hoặc đi tra thông số — và tra nhầm.
UR-V370 là tên một dòng cẩu, không phải một model cụ thể. Furukawa UNIC đặt tên theo quy ước UR-V37x, trong đó chữ số cuối chính là số đoạn cần. Dòng này có bốn bản, và chúng khác nhau hoàn toàn về tầm với lẫn chiều cao móc.
Vì sao chuyện này quan trọng. Bốn bản của dòng UR-V370 dùng chung sức nâng lớn nhất 3.030 kg, nên nhìn con số “3 tấn” thì thấy giống nhau. Nhưng tầm với chênh nhau tới gần gấp đôi: bản 3 đoạn với được 7,51 m, bản 6 đoạn với được 14,42 m. Nếu chốt mua theo chữ “V370” mà không kèm chữ số cuối, rất dễ nhận về chiếc cẩu không với tới vị trí cần đặt hàng.
Cẩu trên chiếc xe này có cần 4 đoạn, ứng với bản UR-V374. Bộ ba tầm với 9,81 m, chiều cao móc 11,4 m và cần 4 đoạn chỉ khớp duy nhất bản này trong tài liệu của hãng.
Cách tự kiểm khi đi xem xe. Đếm số đoạn của cần khi duỗi hết: đốt gốc cộng các đoạn ống lồng bên trong. Con số đếm được phải trùng với chữ số cuối trong mã trên tem thiết bị. Tem thiết bị — không phải chữ sơn trang trí trên thân cần — mới là nơi ghi mã đầy đủ.
Bốn bản của dòng UR-V370 khác nhau thế nào
| Bản | Số đoạn cần | Tầm với lớn nhất | Chiều cao móc | Chiều dài cần |
|---|---|---|---|---|
| UR-V373 | 3 đoạn | 7,51 m | 9,2 m | 3,31 – 7,70 m |
| UR-V374 | 4 đoạn | 9,81 m | 11,4 m | 3,41 – 10,00 m |
| UR-V375 | 5 đoạn | 12,11 m | 13,7 m | 3,54 – 12,30 m |
| UR-V376 | 6 đoạn | 14,42 m | 15,9 m | 3,63 – 14,61 m |
Bản trên trang này là UR-V374, dòng thứ hai trong bảng. Cần nhiều đoạn hơn cho tầm với xa hơn, nhưng mỗi đoạn thêm vào cũng làm tăng tự trọng cẩu và rút ngắn phần tải hàng còn lại của xe. Chọn bản nào là bài toán đánh đổi giữa tầm với và khối lượng hàng chở được.
Dòng UR-V340 dùng cùng quy ước. Furukawa UNIC còn một dòng 3 tấn khác là UR-V340 với các bản V342 đến V346, cũng đặt tên theo số đoạn cần và cũng có sức nâng 3.030 kg. Hai dòng khác nhau ở tầm với và chiều dài cần theo từng bản, nên khi so sánh báo giá cần xem đủ cả tên dòng lẫn chữ số cuối.
Thông số cẩu UNIC UR-V374
| Sức nâng lớn nhất | 3.030 kg tại bán kính 2,7 m |
|---|---|
| Tầm với lớn nhất | 9,81 m |
| Bán kính làm việc nhỏ nhất | 0,67 m |
| Chiều cao móc lớn nhất | 11,4 m |
| Chiều dài cần | 3,41 – 10,00 m |
| Kiểu cần, số đoạn | Lục giác, 4 đoạn |
| Góc nâng cần | 1 – 78 độ |
| Góc quay toa | 360 độ liên tục |
| Chân chống | 2 chân, ra vào bằng cơ, lên xuống bằng thủy lực |
| Xuất xứ | Nhập đồng bộ từ Unic Thái Lan |
Cần lục giác là tiết diện sáu cạnh, cứng xoắn hơn tiết diện chữ nhật ở cùng khối lượng — đặc điểm chung của cẩu UNIC. Quay toa 360 độ liên tục nghĩa là toa xoay được vòng tròn không giới hạn theo một chiều, không phải quay tới hạn rồi phải quay ngược lại.
Sức nâng theo bán kính
Sức nâng của cẩu tự hành giảm dần khi đưa hàng ra xa tâm quay. Các mốc dưới đây lấy từ tài liệu của hãng cho bản UR-V374.
| Bán kính | Sức nâng |
|---|---|
| 2,0 m | 3.030 kg |
| 2,5 m | 3.030 kg |
| 2,7 m | 2.630 kg |
| 3,0 m | 2.330 kg |
| 3,2 m | 2.130 kg |
Bảng trên chỉ tới bán kính 3,2 m. Cẩu vẫn làm việc được ra tới 9,81 m, nhưng sức nâng ở vùng xa giảm mạnh và các mốc đó chưa được đối chiếu đầy đủ với tài liệu hãng nên không đăng tại đây. Căn cứ vận hành chính thức là biểu đồ tải dán trong cabin của chính chiếc xe — biểu đồ đó ứng với đúng cấu hình cần và chân chống được lắp. Trước khi lập phương án nâng cho một kiện hàng cụ thể, hãy đọc biểu đồ đó.
Lưu ý một chỗ dễ nhầm: 9,81 m là tầm với, không phải chiều dài cần. Cần của bản này dài 3,41 m khi thu và 10,00 m khi duỗi hết. Tầm với đo theo phương ngang từ tâm quay tới móc, nên luôn nhỏ hơn chiều dài cần khi cần được nâng lên một góc.
Thông số xe nền Hyundai Mighty W11XL
| Nhãn hiệu, model | Hyundai Mighty W11XL, lắp ráp tại Việt Nam |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Kích thước bao | 8.000 × 2.080 × 2.310 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.470 mm |
| Khoảng sáng gầm | 225 mm |
| Động cơ | D4GA, diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xy-lanh | 3.933 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 125 kW tại 2.500 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh chính tang trống, có phanh khí xả |
| Hệ thống treo | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Cỡ lốp | 8.25-16 |
| Thùng nhiên liệu | 100 lít |
| Kích thước lòng thùng | 5.600 × 2.080 × 500 mm, thùng lửng |
Chở được bao nhiêu sau khi lắp cẩu
| Khối lượng bản thân | 5.205 kg |
|---|---|
| Khối lượng hàng cho phép chở | 5.200 kg |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 10.600 kg |
Đối chiếu giấy đăng kiểm trước khi chốt. Phép cộng khối lượng bản thân và khối lượng hàng cho phép cho ra 10.405 kg, lệch 195 kg so với khối lượng toàn bộ ghi trong bảng — chênh lệch này cần được xác nhận lại theo hồ sơ. Các trị số trên là của cấu hình tham khảo; sau hoán cải, khối lượng bản thân, khối lượng hàng cho phép và phân bố tải lên từng trục đều được xác định lại trong giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Khối lượng bản thân đã bao gồm cả cụm cẩu và thùng. Đây là lý do một chiếc xe tải gắn cẩu luôn chở được ít hàng hơn chiếc xe tải cùng cỡ không gắn cẩu: phần khối lượng cẩu chiếm chỗ trong tổng khối lượng cho phép.
Những mục cần chốt trước khi nhận xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Mã đầy đủ của bản cẩu trên tem thiết bị | Chữ số cuối cho biết số đoạn cần, quyết định tầm với và chiều cao móc. Chữ sơn “V370” trên thân cần chỉ là tên dòng. |
| Biểu đồ tải dán trong cabin | Là căn cứ vận hành chính thức, ứng với đúng cấu hình cần và chân chống của chiếc cẩu đó. |
| Khối lượng bản thân sau lắp cẩu | Là cơ sở để tính phần tải hàng còn lại. Bảng tham khảo có lệch 195 kg giữa tổng và các thành phần. |
| Độ mở chân chống | Quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu; ngõ hẹp có thể không đủ chỗ mở chân. |
| Quy cách thùng | Thùng lửng tiêu chuẩn hay thùng gia cố theo yêu cầu sẽ thay đổi khối lượng bản thân. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm đánh giá chi tiết cẩu Unic và so sánh với các hãng khác, cấu hình JAC N900 dùng cùng dòng cẩu UR-V370 và quy định kiểm định xe cẩu tự hành.
Chưa chắc nên chọn bản mấy đoạn? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay và chiều cao cần đưa lên — ba thông tin đó đủ để xác định bản cẩu phù hợp trong dòng UR-V370.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu trên xe này là UR-V370 hay UR-V374?
Là UR-V374. UR-V370 là tên dòng, gồm bốn bản V373, V374, V375 và V376 — chữ số cuối cho biết số đoạn cần. Cẩu trên xe này có cần 4 đoạn, tầm với 9,81 m và chiều cao móc 11,4 m, bộ ba chỉ khớp duy nhất bản UR-V374. Chữ “V370” sơn trên thân cần là tên dòng, không phải mã model đầy đủ.
Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Sức nâng lớn nhất 3.030 kg tại bán kính 2,7 m, giữ nguyên mức này ở các bán kính gần hơn. Ra xa hơn thì giảm: 2.630 kg tại 2,7 m, 2.330 kg tại 3,0 m và 2.130 kg tại 3,2 m. Cẩu vẫn với được tới 9,81 m nhưng sức nâng ở vùng xa thấp hơn nhiều; hãy đọc biểu đồ tải dán trong cabin trước khi nâng.
Chiều dài cần và tầm với khác nhau ở điểm nào?
Cần của bản UR-V374 dài 3,41 m khi thu và 10,00 m khi duỗi hết. Tầm với 9,81 m là khoảng cách đo theo phương ngang từ tâm quay tới móc. Vì cần luôn được nâng lên một góc khi làm việc nên tầm với nhỏ hơn chiều dài cần. Hai đại lượng này hay bị ghi lẫn với nhau.
Xe chở được bao nhiêu hàng?
Cấu hình tham khảo có khối lượng hàng cho phép chở 5.200 kg, khối lượng bản thân 5.205 kg đã gồm cả cẩu và thùng. Con số chính thức của từng chiếc xe được ghi trong giấy đăng kiểm sau hoán cải, nên đề nghị đối chiếu giấy tờ của đúng chiếc xe sẽ nhận.
Nên chọn bản 4 đoạn hay bản nhiều đoạn hơn?
Phụ thuộc khoảng cách phải đặt hàng. Bản 4 đoạn với 9,81 m đủ cho phần lớn công việc bốc xếp quanh xe. Nếu thường phải đưa hàng qua hàng rào, vào sâu công trình hoặc lên tầng cao thì bản 5 hoặc 6 đoạn hợp hơn. Đổi lại, cần nhiều đoạn làm tăng tự trọng cẩu và giảm khối lượng hàng chở được.
Quay toa 360 độ liên tục nghĩa là gì?
Toa cẩu xoay được vòng tròn không giới hạn theo một chiều, không phải quay tới một góc rồi phải đảo chiều quay lại. Điều này rút ngắn thao tác khi phải lấy hàng ở một phía và đặt xuống ở phía đối diện, và giúp xoay cần linh hoạt hơn trong không gian hẹp.
Cần lục giác có gì khác cần tiết diện chữ nhật?
Tiết diện sáu cạnh cho độ cứng chống xoắn cao hơn ở cùng khối lượng thép, nên cần ít bị vặn khi nâng hàng lệch tâm. Đây là đặc điểm chung của cẩu UNIC. Bù lại, chế tạo phức tạp hơn nên chi phí cao hơn cần tiết diện đơn giản.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần xác định bản cẩu phù hợp với công việc, hoặc muốn biết xe còn chở được bao nhiêu sau khi lắp cẩu?
Nhận tư vấn qua Zalo