So sánh hai model
Hyundai Everdigm HLC-8016 và HLC-12015
HLC-8016 thuộc hạng cẩu 8 tấn; HLC-12015 thuộc hạng 12 tấn. Bài đối chiếu sức nâng theo bán kính, xe nền và tải hàng chở được của hai cấu hình đang giới thiệu.
Sức nâng danh định chỉ áp dụng tại bán kính ghi trong bảng tải. Trước khi chọn xe, cần đối chiếu biểu đồ tải và hồ sơ của đúng cấu hình bàn giao.
Hai model này là hai hạng liền kề trong dòng cẩu tự hành Hyundai Everdigm. Bài đối chiếu từng chỉ tiêu cùng cấu hình xe nền đi kèm để Quý khách chọn hạng phù hợp với công việc.
Điểm dễ hiểu nhầm nhất: cả hai đều vươn tới bán kính khoảng 20 m. Khác biệt nằm ở tải nâng còn lại ở tầm với đó và ở xe nền phải dùng.
Bảng đối chiếu từng chỉ tiêu
| Chỉ tiêu | HLC-8016 | HLC-12015 |
|---|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 8.000 kg tại 2,0 m | 12.000 kg tại 3,0 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 19,8 m | 21 m |
| Chiều cao làm việc | 23,3 m | 24,7 m |
| Số đoạn cần | 6 đoạn | 5 đoạn |
| Góc quay toa | 360° liên tục | 360° liên tục |
| Xe nền thường đi cùng | Dongfeng 3 chân (6x4) | Dongfeng 5 chân (10x4) |
| Tải hàng chở được | 8.900 kg | 14.000 kg |
Về nguồn số liệu của cẩu. Các trị số bán kính, chiều cao và bảng tải trong bài lấy theo bản vẽ và biểu đồ tải của hãng. Tài liệu lưu hành tại Việt Nam đôi khi ghi bán kính HLC-8016 là 20,98 m — trùng đúng với bán kính của HLC-12015, nhiều khả năng do lẫn số giữa hai bảng. Khi nhận xe, đề nghị quý khách đối chiếu biểu đồ tải dán trên thân cẩu.
Tải nâng theo tầm với
Đây là phần quan trọng nhất khi chọn giữa hai hạng. Con số 8 tấn và 12 tấn chỉ đúng ở tầm với gần nhất; càng duỗi cần, chênh lệch giữa hai model càng đáng kể.
| Tầm với | Tải nâng |
|---|---|
| 3,0 m | 12.000 kg |
| 5,9 m | 6.250 kg |
| 9,7 m | 3.230 kg |
| 13,4 m | 2.220 kg |
| 17,2 m | 1.610 kg |
| 20,98 m | 1.080 kg |
Với HLC-8016, sức nâng ở tầm với xa nhất còn khoảng 630 kg. Đặt cạnh nhau: ở gần mức 20 m, bản 12 tấn giữ được nhiều hơn khoảng 450 kg so với bản 8 tấn. Nếu công việc thường xuyên nâng ở rìa tầm với, chênh lệch này mới là thứ đáng trả tiền — không phải con số 8 hay 12 tấn ở tầm với gần.
Bài cẩu 8 tấn nâng được bao nhiêu theo từng bán kính có bảng tải đầy đủ của HLC-8016.
Xe nền đi cùng mỗi hạng
Chọn hạng cẩu kéo theo chọn xe nền, và đây mới là phần ảnh hưởng lớn tới chi phí đầu tư cùng khả năng đi lại.
| Hạng mục | Nhánh 8 tấn | Nhánh 12 tấn |
|---|---|---|
| Công thức bánh xe | 6x4 (ba chân) | 10x4 (năm chân) |
| Khối lượng bản thân | 14.970 kg | 19.870 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 8.900 kg | 14.000 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | 34.000 kg |
| Kích thước lòng thùng | 8.320 × 2.350 × 600 mm | 8.330 × 2.350 × 600 mm |
| Động cơ | YC6A270-50, 270 mã lực | YC6L350-50, 350 mã lực |
Thùng hàng của hai cấu hình gần như bằng nhau (chênh 10 mm). Khác biệt thật nằm ở tải chở: nhánh 12 tấn chở thêm được 5.100 kg, đổi lại xe dài hơn, nặng hơn và khó xoay trở trong đường hẹp hơn.
Chênh lệch 130 kg trong bảng khối lượng
Cộng hai dòng đầu của mỗi bảng đều lệch đúng 130 kg so với dòng khối lượng toàn bộ:
- Nhánh 8 tấn: 14.970 + 8.900 = 23.870 kg, bảng ghi 24.000 kg.
- Nhánh 12 tấn: 19.870 + 14.000 = 33.870 kg, bảng ghi 34.000 kg.
Chênh lệch 130 kg có thể liên quan đến cách hồ sơ tính khối lượng người trên xe. Đây chỉ là một giả thuyết để kiểm tra, không phải kết luận về từng chiếc xe.
Chúng tôi nêu đây là cách giải thích khả dĩ chứ không khẳng định chắc chắn. Khi nhận xe, đề nghị quý khách đối chiếu ba con số này với giấy chứng nhận kiểm định, vì khối lượng toàn bộ là căn cứ tính tải trọng cầu đường.
Khi nào chọn hạng nào
Chọn HLC-8016 khi
- Khối lượng kiện hàng nằm trong bảng tải của HLC-8016 tại đúng bán kính làm việc.
- Công việc trong đô thị hoặc đường vào hẹp — xe ba chân xoay trở dễ hơn.
- Tải chở 8.900 kg đủ cho khối lượng hàng mỗi chuyến.
- Muốn giữ chi phí đầu tư và chi phí vận hành thấp hơn.
Chọn HLC-12015 khi
- HLC-8016 không đủ tải tại bán kính cần dùng, còn biểu đồ tải của HLC-12015 cho phép.
- Cần chở nhiều hơn trong một chuyến — tải chở 14.000 kg.
- Công trường rộng, đường vào đủ cho xe năm chân.
- Chấp nhận chi phí đầu tư cao hơn để đổi lấy dư địa tải nâng.
Nếu còn phân vân giữa nhiều hạng, xem thêm bài chọn Everdigm 5, 8 hay 12 tấn; nếu đang cân nhắc lên hạng cao hơn nữa, xem bài chọn cẩu 12 tấn hay 15 tấn trên HD320.
Chưa chắc nên chọn hạng nào? Gửi chúng tôi khối lượng kiện nặng nhất, tầm với phải với tới và khối lượng hàng mỗi chuyến, chúng tôi đối chiếu giúp trên biểu đồ tải của cả hai model.
Câu hỏi thường gặp
Cả hai đều vươn tới khoảng 20 m thì khác nhau ở đâu?
Khác ở tải nâng còn lại tại tầm với đó. Ở gần mức 20 m, HLC-12015 giữ khoảng 1.080 kg còn HLC-8016 khoảng 630 kg — chênh khoảng 450 kg. Nếu công việc thường nâng ở rìa tầm với thì chênh lệch này quan trọng hơn con số 8 hay 12 tấn ở tầm với gần.
Vì sao cẩu 12 tấn lại có ít đoạn cần hơn cẩu 8 tấn?
HLC-12015 có 5 đoạn còn HLC-8016 có 6 đoạn. Cẩu hạng lớn hơn dùng thân cần to và dày hơn để chịu tải, nên với cùng khoảng bán kính thì cần ít đoạn hơn. Số đoạn nhiều không đồng nghĩa nâng khỏe hơn.
Chọn hạng 12 tấn có bắt buộc dùng xe năm chân không?
Không thể quyết định chỉ theo số chân xe. Cấu hình được đối chiếu trong bài là Dongfeng năm chân 10x4; nếu chọn xe nền khác, cần kiểm tra khả năng chịu tải, lắp đặt và hồ sơ cải tạo của đúng xe trước khi kết luận.
Tải chở chênh nhau bao nhiêu giữa hai cấu hình?
Theo hồ sơ, nhánh 8 tấn chở 8.900 kg còn nhánh 12 tấn chở 14.000 kg — chênh 5.100 kg mỗi chuyến. Thùng hàng của hai cấu hình gần như bằng nhau, chênh khoảng 10 mm chiều dài lòng thùng.
Vì sao cộng hai dòng khối lượng lại lệch 130 kg?
Cả hai bảng đều có chênh lệch 130 kg giữa phép cộng khối lượng bản thân với tải chở và dòng khối lượng toàn bộ. Có thể hồ sơ đã tính thêm khối lượng người trên xe, nhưng cần đối chiếu giấy chứng nhận kiểm định của đúng xe để biết nguyên nhân.
Nếu cần chọn theo nhóm xe trước, tham khảo hướng dẫn chọn xe cẩu tự hành và xe tải gắn cẩu. Xem thông số của từng cấu hình tại trang Dongfeng 3 chân gắn cẩu HLC-8016 và trang HD320 gắn cẩu HLC-12015. Về tải hàng của hạng 12 tấn, xem bài xe gắn cẩu 12 tấn chở được bao nhiêu.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi chúng tôi khối lượng kiện nặng nhất, tầm với phải với tới, khối lượng hàng mỗi chuyến và điều kiện đường vào. Chúng tôi đối chiếu biểu đồ tải của cả hai model và cho biết nên chọn hạng nào.