Cẩu HLC-5014M: cần 4 đốt, sức nâng lớn nhất 5.000 kg tại bán kính 2,5 m, tầm với xa nhất 10,7 m ứng với tải 990 kg. Xe nền Dongfeng công thức bánh xe 6x4, động cơ Cummins ISD270 50 dung tích 6.700 cm³ cho 198 kW tương đương 270 mã lực tại 2.500 vòng/phút. Khối lượng bản thân 12.920 kg, tải trọng cho phép chở 10.950 kg. Thùng lửng lòng 8.300 × 2.360 × 500 mm.
Thông số lấy từ tài liệu kèm xe. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu giấy đăng kiểm của chính chiếc xe và tem trên thân cẩu — đặc biệt với hậu tố M trong tên model.
Vì sao cẩu 5 tấn đi với xe ba chân
Cẩu 5 tấn đặt sau cabin tạo mô-men lật lên khung xe khi vươn cần. Xe ba chân — công thức bánh xe 6x4 với một trục trước dẫn hướng và hai trục sau chủ động — cho tổng tải trọng cao hơn xe hai chân, nên vừa chịu được cụm cẩu vừa còn nhiều tải hàng.
Ba chân là điểm cân bằng cho hạng cẩu này. Xe hai chân gọn hơn nhưng tổng tải thấp, sau khi trừ cụm cẩu thì phần hàng còn lại khá ít. Xe bốn chân cho tải cao hơn nữa nhưng chi phí đầu tư và chi phí lăn bánh đều tăng, lại kém cơ động trong ngõ hẹp. Với cẩu 5 tấn và nhu cầu chở khoảng 10–11 tấn hàng, ba chân thường là phương án hợp lý.
Cấu hình trên trang này giữ được tải hàng 10.950 kg sau khi đã lắp cẩu và đóng thùng — tức xe vẫn làm việc như một xe tải 11 tấn thông thường, đồng thời tự bốc dỡ tại điểm giao.
Thông số cẩu HLC-5014M
| Sức nâng lớn nhất | 5.000 kg tại bán kính 2,5 m |
|---|---|
| Tầm với xa nhất | 10,7 m |
| Tải nâng tại tầm với xa nhất | 990 kg |
| Số đốt cần | 4 đốt |
| Xuất xứ | Hyundai Everdigm, Hàn Quốc |
Hai mốc tải này nhất quán với nhau. Nhân tải với bán kính: 5.000 × 2,5 = 12,5 tấn·m ở mốc gần, và 990 × 10,7 ≈ 10,6 tấn·m ở mốc xa. Mô-men giảm dần khi duỗi cần — đặc tính bình thường, vì khi cần dài ra thì giới hạn chuyển từ mô-men lật sang độ bền của chính đoạn cần. Bảng tải đầy đủ theo từng bán kính trung gian nằm trên tem dán ở thân cẩu; đó mới là căn cứ vận hành.
Số hiệu 5014 theo quy ước của dòng HLC: hai chữ số đầu là hạng tải tính bằng tấn. HLC-5014 là 5 tấn, tương tự HLC-7016 là 7 tấn và HLC-8016 là 8 tấn. Con số này khớp với sức nâng 5.000 kg trong bảng.
Thông số xe nền Dongfeng ba chân
| Công thức bánh xe | 6x4 |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 12.920 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 10.950 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg |
| Số người cho phép chở | 2 người |
| Kích thước bao | 11.510 × 2.500 × 3.890 mm |
| Kích thước lòng thùng | 8.300 × 2.360 × 500 mm |
| Động cơ | Cummins ISD270 50, diesel 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xy-lanh | 6.700 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 198 kW — 270 mã lực tại 2.500 vòng/phút |
| Cỡ lốp | 12.00R20 trước và sau |
Đối chiếu giấy đăng kiểm trước khi chốt. Phép cộng khối lượng bản thân và tải trọng cho phép cho ra 23.870 kg, lệch 130 kg so với khối lượng toàn bộ ghi trong bảng — chênh lệch này cần được xác nhận lại theo hồ sơ. Các trị số trên là của cấu hình tham khảo; sau hoán cải, khối lượng bản thân, tải hàng cho phép và phân bố tải lên từng trục đều được xác định lại trong giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Tải hàng và thùng dài 8,3 m
Lòng thùng 8.300 × 2.360 × 500 mm là kích thước đáng chú ý của cấu hình này. Thùng dài 8,3 m chở được hàng dài như sắt thép cây, ống, cấu kiện — những thứ mà thùng ngắn phải xếp chéo hoặc để thò ra ngoài.
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Cụm cẩu đặt sau cabin | Chiếm một đoạn khung, rút ngắn chiều dài thùng khả dụng so với xe tải thùng thuần |
| Thùng dài 8,3 m | Chở được hàng dài; nhưng hàng càng dồn về phía sau thì tải lên trục sau càng lớn |
| Thành thùng 500 mm | Thùng lửng, phù hợp hàng cần cẩu nâng từ trên xuống thay vì xếp qua thành |
| Tải hàng 10.950 kg | Là con số sau khi đã trừ cụm cẩu và thùng; đọc theo giấy đăng kiểm |
Cấu hình này phục vụ vận chuyển kèm bốc dỡ: vật liệu xây dựng, sắt thép, cấu kiện bê tông, máy móc thiết bị cỡ vừa, và các công việc lắp đặt tại hiện trường như dựng khung, hạ thiết bị vào vị trí.
Hậu tố M trong tên model
Tên đầy đủ trên bảng thông số là HLC-5014M — có thêm chữ M so với cách gọi HLC-5014 thường gặp.
Trong dòng HLC, hậu tố chữ cái thường phân biệt các biến thể có bảng tải khác nhau. Ví dụ HLC-7016 có hai biến thể HLC-7016S và HLC-7016V với thông số riêng, không dùng chung bảng tải. Với HLC-5014M, chúng tôi chưa có tài liệu đối chiếu để biết bản M khác bản thường ở điểm nào, nên không suy diễn. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu tem dán trên thân cẩu và bảng tải đi kèm để xác nhận đúng biến thể.
Nếu bạn quan tâm tới cẩu HLC-5014 bán rời để lắp lên xe nền khác, xem trang thiết bị cẩu Hyundai HLC-5014. Cùng hạng 5 tấn nhưng lắp trên xe nền khác thì tải hàng còn lại sẽ khác — xem thêm cách chọn giữa xe hai chân và ba chân.
Những mục cần chốt trước khi nhận xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Tem model trên thân cẩu | Xác nhận đúng HLC-5014M. Hậu tố chữ cái trong dòng HLC thường ứng với bảng tải riêng. |
| Bảng tải dán trên thân cẩu | Là căn cứ vận hành chính thức, có đủ các mốc trung gian giữa 2,5 m và 10,7 m. |
| Tải hàng trong giấy đăng kiểm | Bảng tham khảo có lệch 130 kg giữa tổng và các thành phần — cần xác nhận theo giấy tờ. |
| Kích thước thùng thực tế | Thùng 8,3 m là loại đóng mới; kích thước và vật liệu ảnh hưởng khối lượng bản thân. |
| Phân bố tải lên từng trục | Thùng dài khiến hàng dễ dồn về sau; cần biết giới hạn tải trục khi xếp hàng. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Cần đối chiếu cấu hình với công việc cụ thể? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay, loại hàng thường chở và chiều dài hàng — từ đó có thể xác nhận cấu hình này có đáp ứng được không.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Sức nâng lớn nhất 5.000 kg tại bán kính 2,5 m — tức hàng nằm gần sát thân cẩu. Tại tầm với xa nhất 10,7 m, tải cho phép còn 990 kg. Các mốc trung gian giữa hai giá trị này đọc theo bảng tải dán trên thân cẩu.
Xe chở được bao nhiêu hàng sau khi lắp cẩu?
Cấu hình tham khảo cho tải trọng chở 10.950 kg, đã trừ khối lượng cụm cẩu và thùng. Khối lượng bản thân 12.920 kg, khối lượng toàn bộ 24.000 kg. Con số chính thức của từng chiếc xe nằm trong giấy đăng kiểm sau hoán cải.
Hậu tố M trong HLC-5014M nghĩa là gì?
Chúng tôi chưa có tài liệu đối chiếu để biết bản M khác bản HLC-5014 thường ở điểm nào. Trong dòng HLC, hậu tố chữ cái thường phân biệt các biến thể có bảng tải riêng — ví dụ HLC-7016S và HLC-7016V là hai biến thể khác nhau. Đề nghị đối chiếu tem trên thân cẩu và bảng tải đi kèm khi nhận xe.
Vì sao chọn xe ba chân cho cẩu 5 tấn?
Xe ba chân 6x4 cho tổng tải trọng đủ để vừa chịu cụm cẩu vừa giữ tải hàng khoảng 11 tấn. Xe hai chân gọn hơn nhưng phần hàng còn lại ít; xe bốn chân cho tải cao hơn nhưng chi phí đầu tư và lăn bánh đều tăng, lại kém cơ động trong ngõ hẹp.
Thùng dài 8,3 m có ưu điểm gì?
Chở được hàng dài như sắt thép cây, ống, cấu kiện — những thứ thùng ngắn phải xếp chéo hoặc để thò ra ngoài. Đổi lại, hàng dồn về phía sau làm tăng tải lên trục sau, nên cần biết giới hạn tải trục khi xếp hàng.
Động cơ Cummins ISD270 có gì đáng chú ý?
Dung tích 6.700 cm³, 6 xy-lanh thẳng hàng có tăng áp, cho 198 kW tương đương 270 mã lực tại 2.500 vòng/phút. Đây là mức công suất phổ biến cho xe ba chân tải 24 tấn. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế phụ thuộc tải, tuyến đường và cách vận hành.
Thành thùng 500 mm có thấp quá không?
Đây là thùng lửng, thiết kế cho hàng được cẩu nâng từ trên xuống thay vì xếp qua thành. Với xe gắn cẩu, thành thấp thuận tiện hơn khi thao tác cẩu và giúp quan sát hàng trong thùng. Nếu cần chở hàng rời hoặc hàng cần chắn cao hơn, có thể bàn phương án thùng khác khi đóng mới.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu cấu hình với công việc, hoặc muốn biết xe còn chở được bao nhiêu sau khi lắp cẩu?
Nhận tư vấn qua Zalo