Đi đến nội dung chính

Xe chữa cháy jingma 2 khối jmv5071gxfsg20 – khung gầm dongfeng

Liên hệ Còn hàng

- Xe chữa cháy Jingma JMV5071GXFSG20, bồn 2.100 lít.

- Khung gầm Dongfeng EQ1075DJ3CDF, đạt Euro 5.

- Rộng chưa đầy 2 m, vào được đường nội bộ hẹp.

- Cabin 2+3 chỗ, tổng khối lượng 6.700 kg.

- Minh Hải Auto tư vấn theo nguy cơ cháy của cơ sở.

Zalo/Call : 033 204 6292
Thông tin nhanh
Xe chữa cháy Jingma JMV5071GXFSG20 — bồn 2.100 lít

Xe hoàn thiện mang mã JMV5071GXFSG20 của Jingma, đặt trên khung gầm Dongfeng EQ1075DJ3CDF. Bồn nước 2.100 lít, tổng khối lượng 6.700 kg, kích thước 6.223 × 1.990 × 2.670 mm. Cabin 2+3 chỗ, tốc độ tối đa 90 km/h, lốp 7.00R16, đạt Euro 5.

Bảng dưới đây theo hồ sơ cấu hình đang giới thiệu. Thông số bơm, pháo chữa cháy, công suất động cơ và khối lượng bản thân không có trong hồ sơ này, phải chốt theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao.

Xe chữa cháy Jingma 2 khối màu đỏ nhìn góc ba phần tư phía trước, cabin kép trên khung gầm Dongfeng tại xưởng
Xe chữa cháy Jingma trên khung gầm Dongfeng: cabin kép, thùng chữa cháy có cửa cuốn và đèn cảnh báo trên nóc.
2.100 lít
Bồn nước, khối lượng chở cho phép 2.100 kg
6,2 m
Chiều dài tổng thể, rộng chưa đầy 2 m
2 + 3 chỗ
Cabin kép, chở được cả tổ năm người

Đây là xe do hai nhà sản xuất cùng làm ra, và phân biệt được điều đó giúp quý khách đọc đúng hồ sơ. Khung gầm là Dongfeng EQ1075DJ3CDF — phần xe nền, động cơ và hệ truyền động. Phần chuyên dùng chữa cháy do Jingma hoàn thiện, mã xe JMV5071GXFSG20. Khi làm hồ sơ đăng ký hoặc yêu cầu bảo hành, hai phần này có thể thuộc hai đầu mối khác nhau: phần xe nền theo mạng lưới của hãng khung gầm, phần chuyên dùng theo nhà hoàn thiện. Nên hỏi rõ đầu mối cho từng phần ngay khi đặt hàng thay vì đợi tới lúc cần sửa chữa.

Xe phù hợp cơ sở nào?

Cấu hình 2.100 lít thuộc nhóm xe chữa cháy cỡ nhỏ. Với chiều rộng chưa đầy 2 m và chiều dài 6,2 m, xe vào được những nơi mà xe bồn 5 khối trở lên phải dừng ngoài đường lớn: đường nội bộ nhà xưởng, ngõ khu dân cư, sân bãi có vật cản.

Vai trò thực tế của xe cỡ này là lực lượng tại chỗ phản ứng ngay giai đoạn đầu, không phải thay thế xe chữa cháy chuyên nghiệp. Với 2.100 lít nước, xe khống chế điểm cháy trong lúc chờ lực lượng lớn tới, hoặc dập hẳn đám cháy nhỏ trước khi lan rộng.

  • Phù hợp khi: cơ sở có đường nội bộ hẹp hoặc nhiều khúc cua; cần một xe trực thường xuyên với chi phí đầu tư và vận hành thấp; muốn có phương tiện chữa cháy tại chỗ theo yêu cầu trang bị của cơ sở.
  • Cần cân nhắc khi: khu vực bảo vệ rộng hoặc có kho chứa lớn — 2.100 lít chỉ đủ cho giai đoạn đầu, phải có phương án tiếp nước hoặc phối hợp với lực lượng chuyên nghiệp.
  • Phải xác minh: thông số bơm và pháo chữa cháy (hồ sơ cấu hình không nêu); công suất động cơ; khối lượng bản thân theo giấy chứng nhận chất lượng; loại lốp cụ thể trong hai tùy chọn; và đầu mối bảo hành cho phần xe nền so với phần chuyên dùng.

Bảng thông số công bố

Thông số toàn xe theo hồ sơ cấu hình
Hạng mụcThông số
Nhãn hiệu sản phẩmJingma
Tên sản phẩmXe chữa cháy bồn nước 2,1 khối
Model xe hoàn thiệnJMV5071GXFSG20
Model khung gầmDongfeng EQ1075DJ3CDF
Dung tích bồn nước2,1 m³ (2.100 lít)
Khối lượng chở cho phép2.100 kg
Tổng khối lượng toàn bộ6.700 kg
Phân bố tải trọng trục trước / sau1.990 kg / 4.710 kg
Kích thước dài × rộng × cao6.223 × 1.990 × 2.670 mm
Số chỗ ngồi trong cabin2 + 3 chỗ
Tốc độ tối đa90 km/h
Góc tiếp cận / góc thoát24° / 11°
Cỡ lốp7.00R16 hoặc 7.00R16LT 14PR
Loại nhiên liệuDiesel
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Thiết bị chuyên dùngBơm chữa cháy, vòi rồng hoặc giàn phun (pháo chữa cháy), hệ thống ABS
Công suất động cơ, chiều dài cơ sở, khối lượng bản thânTheo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao
  • Về cách gọi "2 khối": dung tích thật là 2.100 lít, không phải 2.000. Chênh 100 lít so với tên gọi thị trường. Khi lập phương án chữa cháy hoặc làm hồ sơ, dùng con số 2.100.
  • Bảng nhất quán về tải: phân bố tải trục trước 1.990 kg cộng trục sau 4.710 kg đúng bằng tổng khối lượng 6.700 kg. Đây là dấu hiệu hồ sơ được lập cẩn thận.
  • Hai tùy chọn lốp: 7.00R16 và 7.00R16LT 14PR. Cần chốt loại cụ thể trong phụ lục hợp đồng vì ảnh hưởng tới tải trọng cho phép và chi phí thay thế về sau.

Kích thước và khả năng tiếp cận

Góc sau xe chữa cháy Jingma 2 khối với hai khoang thiết bị mở, thang leo màu vàng và đèn cảnh báo
Góc sau với hai khoang thiết bị mở hai bên: bảng điều khiển bơm bên phải, khoang chứa thiết bị bên trái, thang leo gắn phía sau.

Chiều rộng 1.990 mm là con số đáng chú ý nhất — chưa đầy 2 m, tức xe qua được nhiều lối đi mà xe chữa cháy tiêu chuẩn không vào nổi. Chiều cao 2.670 mm cũng thấp hơn hẳn nhóm xe lớn, thuận lợi khi qua cổng có mái che hoặc đường có dây điện thấp.

  • Góc tiếp cận 24°: tương đối tốt, xe lên được dốc hoặc gờ ở đầu xe mà không chạm cản trước.
  • Góc thoát chỉ 11°: thấp hơn góc tiếp cận đáng kể. Đây là điểm cần chú ý — khi xuống dốc hoặc qua gờ giảm tốc cao, phần đuôi xe dễ chạm đất hơn phần đầu. Nên khảo sát thực tế các gờ và dốc trên tuyến đường sẽ đi.
  • Tốc độ tối đa 90 km/h: phù hợp di chuyển trong khu vực gần. Với địa bàn rộng cần chạy đường dài, đây là giới hạn phải tính vào thời gian phản ứng.

Phân bố tải và cabin

Tải trục sau 4.710 kg gấp hơn hai lần trục trước 1.990 kg — hợp lý với xe chở bồn nước đặt phía sau. Khi bồn đầy, phần lớn khối lượng dồn về cầu sau, nên cần chú ý khi vào cua ở tốc độ cao hoặc phanh gấp.

Cabin 2+3 chỗ chở được năm người: hai ở hàng ghế trước và ba ở hàng sau. Với cơ sở chỉ có một phương tiện, đây là điểm quan trọng — tổ chữa cháy đến hiện trường cùng lúc với xe, không phải điều thêm phương tiện chở người.

Phần chuyên dùng chữa cháy

Bảng điều khiển bơm trên xe chữa cháy Jingma 2 khối với bốn đồng hồ đo, sơ đồ đường ống và cụm van
Bảng điều khiển bơm: bốn đồng hồ đo mức nước, chân không, áp suất và vòng tua, kèm sơ đồ đường ống và các nút điều khiển.

Hồ sơ cấu hình ghi phần chuyên dùng gồm bơm chữa cháy, vòi rồng hoặc giàn phun, và hệ thống ABS — nhưng không nêu model bơm, lưu lượng, áp suất hay tầm phun. Đây là khoảng trống cần làm rõ trước khi ký hợp đồng.

  • Cần yêu cầu ghi rõ trong phụ lục kỹ thuật: model bơm và nhà sản xuất; lưu lượng ở áp suất danh định; độ sâu hút tối đa và thời gian mồi; model pháo chữa cháy và tầm phun.
  • Bảng điều khiển trên xe cho biết nhiều hơn hồ sơ: ảnh khoang bơm cho thấy bốn đồng hồ đo mức nước, chân không, áp suất và vòng tua, cùng sơ đồ đường ống. Khi khảo sát xe, quý khách nên chụp lại bảng này và bảng thông số gắn trên thân bơm để đối chiếu.
  • Hệ thống ABS: có trong danh mục thiết bị. Với xe chở chất lỏng, chống bó cứng phanh có ý nghĩa thực tế vì khối nước dao động làm thay đổi lực bám khi phanh gấp.

Phân biệt với xe 2 khối cùng khung gầm

Trong dải xe chữa cháy cỡ nhỏ, có cấu hình khác cũng dùng chung khung gầm Dongfeng EQ1075DJ3CDF. Khung gầm giống nhau nhưng đây là hai xe khác nhau vì do hai nhà hoàn thiện khác nhau làm.

Hai cấu hình cùng khung gầm, khác nhà hoàn thiện
Hạng mụcJingma (xe này)Cấu hình còn lại
Model xe hoàn thiệnJMV5071GXFSG20CLW5070GXFSG20/DF
Kích thước (mm)6.223 × 1.990 × 2.6705.990 × 1.980 × 2.660
Tổng khối lượng6.700 kg7.000 kg
Tốc độ tối đa90 km/h100 km/h
Góc tiếp cận / thoát24° / 11°19° / 16°
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5Euro VI

Chênh lệch chiều dài 233 mm và tổng khối lượng 300 kg là khác biệt thật về kết cấu thùng chứ không phải sai số ghi chép. Khi so sánh báo giá, quý khách nên đối chiếu theo mã xe hoàn thiện chứ không chỉ theo tên khung gầm — hai xe cùng nền Dongfeng vẫn có thể khác nhau đáng kể.

Giới hạn cần biết trước khi chọn

1
Hồ sơ không công bố thông số bơm và pháo

Bảng chỉ ghi chung "bơm chữa cháy, vòi rồng hoặc giàn phun". Model, lưu lượng, áp suất và tầm phun đều chưa có. Phải yêu cầu ghi rõ vào phụ lục kỹ thuật trước khi ký hợp đồng.

2
2.100 lít chỉ đủ cho giai đoạn đầu

Xe cỡ này được thiết kế để phản ứng nhanh tại chỗ, không phải trữ nước lâu. Với đám cháy đã lan rộng, phải có phương án tiếp nước hoặc phối hợp với lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp.

3
Góc thoát 11° khá thấp

Thấp hơn góc tiếp cận 24° đáng kể. Khi xuống dốc hoặc qua gờ giảm tốc cao, phần đuôi xe dễ chạm đất. Nên khảo sát thực tế các gờ và dốc trên tuyến đường sẽ đi.

4
Hai đầu mối cho hai phần của xe

Phần xe nền thuộc hãng khung gầm, phần chuyên dùng thuộc nhà hoàn thiện. Nên hỏi rõ đầu mối và phạm vi trách nhiệm cho từng phần ngay khi đặt hàng.

5
Giá và điều kiện thương mại

Giá, thời gian giao xe, điều kiện bảo hành và phương án thanh toán phụ thuộc cấu hình cụ thể cùng tình trạng nguồn xe tại thời điểm đặt hàng. Chúng tôi không công bố các nội dung này khi chưa xác nhận cho đơn hàng của quý khách.

Chưa chắc xe cỡ nhỏ có đủ cho cơ sở của quý khách? Gửi giúp chúng tôi diện tích khu vực bảo vệ, tính chất nguy cơ cháy và bề rộng đường vào hẹp nhất, chúng tôi đối chiếu xem cấu hình này phù hợp hay nên chọn cỡ lớn hơn. Hotline/Zalo: 033.204.6292.

Câu hỏi mua hàng

Xe chữa cháy 2 khối phù hợp với đơn vị nào?

Phù hợp cho nhà máy và kho xưởng quy mô vừa và nhỏ, khu công nghiệp có đường nội bộ hẹp, trường học, bệnh viện, khu du lịch và khu dân cư có hẻm nhỏ mà xe lớn khó tiếp cận. Vai trò chính là lực lượng tại chỗ phản ứng ngay giai đoạn đầu.

Dung tích thực tế là 2.000 hay 2.100 lít?

Theo hồ sơ cấu hình, bồn nước là 2,1 m³ tức 2.100 lít, và khối lượng chở cho phép cũng là 2.100 kg. Tên gọi "2 khối" là cách gọi thị trường đã làm tròn. Khi lập phương án chữa cháy nên dùng con số 2.100.

Xe này khác gì xe 2 khối cùng khung gầm Dongfeng?

Cùng khung gầm EQ1075DJ3CDF nhưng khác nhà hoàn thiện nên là hai xe khác nhau: khác mã xe hoàn thiện, chênh 233 mm chiều dài, 300 kg tổng khối lượng, khác tốc độ tối đa, góc tiếp cận và tiêu chuẩn khí thải. Khi so sánh báo giá nên đối chiếu theo mã xe hoàn thiện.

Bơm chữa cháy trên xe có thông số thế nào?

Hồ sơ cấu hình hiện có chỉ ghi chung là "bơm chữa cháy, vòi rồng hoặc giàn phun, hệ thống ABS" mà chưa nêu model, lưu lượng hay tầm phun. Chúng tôi khuyến nghị quý khách yêu cầu ghi rõ các thông số này vào phụ lục kỹ thuật và đối chiếu với nhãn gắn trên thân bơm khi nhận xe.

Cabin chở được bao nhiêu người?

Cabin bố trí 2+3 chỗ, tức năm người gồm hai ở hàng ghế trước và ba ở hàng sau. Với cơ sở chỉ có một phương tiện, cả tổ chữa cháy đến hiện trường cùng lúc với xe.

Xe có đáp ứng yêu cầu trang bị phương tiện chữa cháy không?

Việc một cơ sở cần trang bị loại phương tiện nào phụ thuộc quy mô, tính chất nguy cơ cháy và quy định áp dụng cho đúng loại hình cơ sở đó. Quý khách nên đối chiếu với cơ quan quản lý về phòng cháy chữa cháy tại địa phương trước khi quyết định cấu hình.

Cần kiểm tra những gì khi nhận xe?

Đối chiếu giấy chứng nhận chất lượng với số khung số máy, cân thực tế để xác nhận khối lượng và phân bố tải, đo dung tích bồn, chụp lại nhãn trên thân bơm và bảng điều khiển để đối chiếu model, chạy thử bơm ghi biên bản lưu lượng cùng áp suất, thử pháo chữa cháy và đo tầm phun thực tế, kiểm tra loại lốp đúng theo hợp đồng, và thử hệ thống ABS.

Nếu quý khách đang cân nhắc giữa các cỡ, có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn xe chữa cháy cho ngõ hẹp và khu dân cư, hoặc xe chữa cháy Dongfeng 2,3 khối cho cấu hình nhỉnh hơn một chút.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe chữa cháy theo tính chất nguy cơ cháy, năng lực cấp nước tại chỗ, quy cách đầu nối và hạ tầng đường nội bộ của cơ sở.

Chat Zalo

Gửi diện tích khu vực bảo vệ, tính chất nguy cơ cháy và bề rộng đường vào hẹp nhất, chúng tôi đối chiếu giúp quý khách xem cấu hình 2.100 lít này phù hợp hay nên chọn cỡ lớn hơn.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292