Cấu hình xe thu gom rác dùng khung gầm điện EQ1081KACEVJ1, thùng ép 7,5 m3 và bồn chứa nước thải 235 lít. Phù hợp đơn vị có tuyến thu gom và điểm sạc cố định.
Thông số trong các bảng là cấu hình công bố trên sản phẩm. Trước khi đặt xe, cần đối chiếu catalogue, hồ sơ xe hoàn thiện và điều kiện vận hành của đúng lô hàng.
Phù hợp khi đơn vị cần xe ép rác không phát thải khí xả tại nơi sử dụng và có thể tổ chức sạc tại bãi đỗ. Cần đối chiếu quãng đường, số điểm thu gom, thời gian chờ nạp và khối lượng rác mỗi ca trước khi chọn xe điện.
Điểm cần quyết định sớm: tầm hoạt động 490 km là chỉ số công bố cho một lần sạc, chưa thể suy thành số ngày làm việc. Tuyến thu gom có nhiều lần dừng, vận hành hệ thống ép, tải rác và điều hòa sẽ làm thay đổi lượng điện tiêu thụ. Kế hoạch khai thác cần dựa trên ca vận hành thực tế và công suất sạc tại bãi.
Xe ép rác điện Dongfeng EQ1081 EV phù hợp tuyến nào?
Xe hướng đến đơn vị vệ sinh đô thị, khu công nghiệp hoặc khu dân cư có lịch thu gom ổn định. Động cơ điện không tạo khí xả tại điểm vận hành; tiếng ồn từ động cơ có thể thấp hơn xe diesel, nhưng hệ thống ép, nâng thùng và tiếng cảnh báo vẫn phát ra âm thanh. Không nên xem xe là phương tiện vận hành hoàn toàn yên lặng.
Với tuyến có điểm nạp rác dày, cần tính thời gian thao tác ép và nâng thùng bên cạnh quãng đường di chuyển. Nếu chưa có hạ tầng sạc phù hợp hoặc xe phải chạy liên tục nhiều ca không có cửa sổ sạc, nên đối chiếu thêm xe ép rác Dongfeng dùng diesel 6 khối theo nhu cầu thực tế.
Khung gầm xe điện, pin CATL và động cơ
Khung gầm, động cơ và bộ pin quyết định khả năng bố trí tuyến thu gom. Các giá trị về tầm hoạt động và kích thước cần đối chiếu với tài liệu của đúng chassis và thiết bị ép rác lắp trên xe bàn giao.
| Hạng mục khung gầm | Thông số Dongfeng EQ1081 EV |
|---|---|
| Model khung gầm | EQ1081KACEVJ1 |
| Loại xe | Xe điện thuần (Pure Electric Vehicle - EV) |
| Model động cơ điện | TZ342XS-YBM211 |
| Công suất động cơ | 120 kW (~163 HP) |
| Hãng sản xuất pin | CATL (Contemporary Amperex Technology) |
| Loại pin | Lithium Iron Phosphate (LFP) - an toàn hơn NMC |
| Dung lượng pin | 162,28 kWh |
| Tầm hoạt động (1 lần sạc) | 490 km |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 7.060 × 2.240 × 3.110 mm (có bin stopper) |
| Khí thải tại điểm sử dụng | 0 (Zero Emission) - không phát thải |
Về pin LFP: bảng kỹ thuật mô tả pin LFP là “an toàn hơn NMC”; mức an toàn của bộ pin hoàn chỉnh còn phụ thuộc hệ thống quản lý pin, bảo vệ nhiệt, kết cấu lắp đặt và quy trình sạc. Cần xem tài liệu đúng bộ pin trước khi đánh giá hoặc đưa ra cam kết bảo hành.
Thông số hệ thống ép rác 7,5 m3
Thùng rác, bồn nước thải và chu kỳ cơ cấu ép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất tại điểm thu gom. Thời gian chu kỳ và mật độ rác sau ép là giá trị công bố, cần thử với loại rác thực tế khi nghiệm thu.
| Hạng mục hệ thống ép rác | Thông số |
|---|---|
| Dung tích thùng rác | 7,5 m³ |
| Dung tích bồn nước thải | 235 lít (kín, chống rò rỉ) |
| Phương thức ép | Ép đơn (Single Compression) |
| Lực ép tối đa | 180 kN |
| Lực đẩy rác tối đa | 186 kN |
| Áp suất hệ thống thủy lực | 18 MPa |
| Tỷ lệ nén rác (mật độ sau ép) | 0,64-0,65 t/m³ (tăng 2-3 lần so với rác chưa nén) |
| Thời gian chu kỳ ép | ≤ 17 giây |
| Thời gian đổ rác | ≤ 45 giây |
| Thời gian nâng thùng | ≤ 16 giây |
Trước khi nhận xe, nên vận hành thử cơ cấu nâng thùng với đúng loại thùng đang dùng, kiểm tra cửa sau và đường thu nước thải. Thông tin về bằng sáng chế của cơ cấu ép chỉ nên đưa vào hồ sơ mua hàng khi có số văn bằng hoặc tài liệu hãng của đúng bộ thiết bị.
Gửi loại thùng rác, số điểm thu gom, quãng đường mỗi ca và thông tin nguồn điện tại bãi để đối chiếu xe trước khi báo giá.
Tính tuyến thu gom và thời gian sạc thế nào?
Con số 490 km/lần sạc trong bảng không đồng nghĩa xe sẽ đi được 490 km trong mọi ca thu gom. Xe phải dừng và ép rác liên tục; tải rác, độ dốc, nhiệt độ, điều hòa và pin còn lại đều tác động đến quãng đường. Cần xác nhận điều kiện thử của chỉ số công bố và chạy thử một tuyến đại diện trước khi chốt số xe cần đầu tư.
- Tuyến đường: ghi tổng quãng đường, số điểm dừng và quãng đường từ điểm xả về bãi.
- Tải và cơ cấu ép: ước lượng khối lượng rác mỗi ca, số lần ép và loại thùng nạp.
- Hạ tầng điện: xác nhận điện áp, công suất khả dụng, đầu nối và thời gian xe có thể nằm tại bãi để sạc.
- Phương án dự phòng: tính thời gian chờ sạc và xe thay thế khi tuyến không được phép gián đoạn.
Xe điện không có khí xả tại nơi sử dụng, nhưng tổng phát thải và chi phí vận hành còn phụ thuộc nguồn điện, giá điện, lịch sạc, bảo dưỡng và mức sử dụng xe. Không nên lấy một tỷ lệ tiết kiệm cố định để thay cho bảng chi phí theo tuyến thực tế.
Những dữ liệu cần chốt trước báo giá và bàn giao
- Catalogue hoặc bảng thông số của chassis EQ1081KACEVJ1, pin, động cơ và bộ thiết bị ép rác lắp trên xe.
- Kiểu cổng sạc, công suất sạc cho phép, yêu cầu điện tại bãi và hướng dẫn an toàn điện.
- Loại thùng nạp tương thích, cơ cấu nâng, dung tích bồn nước thải và cách kiểm tra độ kín cửa sau.
- Khối lượng xe hoàn thiện, kích thước thực tế, hồ sơ đăng ký/đăng kiểm và danh mục phụ tùng bàn giao.
- Điều khoản bảo hành xe, bộ pin và thiết bị chuyên dùng trong báo giá/hợp đồng cụ thể.
Tham khảo thêm nhóm xe điện để so sánh công năng và điều kiện sạc giữa các dòng xe chuyên dùng.
Câu hỏi thường gặp
Pin 162,28 kWh có đảm bảo chạy 490 km trong ca thu gom không?
Không thể cam kết chỉ từ hai con số công bố. Quãng đường thực tế phụ thuộc tải rác, số lượt ép, độ dốc, thời tiết và cách vận hành. Cần đối chiếu điều kiện thử và chạy tuyến đại diện.
Xe có nạp được thùng rác 240 lít hoặc 660 lít không?
Khả năng nâng thùng phụ thuộc bộ cơ cấu nạp lắp theo xe. Quý khách cần ghi rõ loại và kích thước thùng đang dùng để đối chiếu trước khi đặt hàng.
Xe ép rác điện có cần kiểm tra bồn nước thải không?
Có. Bảng kỹ thuật nêu bồn 235 lít; khi nghiệm thu cần kiểm tra đường thu nước, độ kín cửa sau và thao tác xả.
Cần chuẩn bị gì để nhận báo giá?
Gửi quãng đường và số điểm thu gom mỗi ca, loại thùng rác, vị trí xả rác, thông số nguồn điện tại bãi và thời điểm cần xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe ép rác điện theo tuyến thu gom, loại thùng rác, số ca vận hành và điều kiện sạc tại bãi.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi thông tin tuyến thu gom và nguồn điện tại bãi để Minh Hải Auto đối chiếu cấu hình xe trước khi báo giá.