Đi đến nội dung chính

Xe đầu kéo chạy điện xcmg xg2 ex700s 6×4 | pin catl 400–801 kwh

Liên hệ Còn hàng
Xe đầu kéo chạy điện XCMG XG2 EX700S 6×4 ✅ Mã hiệu XGA4250BEVWC, ca-bin XG2-E7LH có giường nằm ✅ Động cơ điện Lvkon 335 kW định mức — 520 kW cực đại, mô-men 2.600 N·m ✅ Pin CATL năm mức: 400,61 / 465,99 / 528,13 / 600,92 / 801,24 kWh ✅ Tổng trọng lượng tối đa 48.000 kg, tốc độ tối đa 89 km/h ✅ Sạc siêu tốc: 300A một súng, 600A hai súng Pin lớn nhất nặng hơn pin nhỏ nhất 2.940 kg — phần này trừ thẳng vào khối lượng hàng chở được. Chọn mức pin theo cự ly tuyến và hạ tầng sạc, không phải càng lớn càng tốt. Tư vấn cấu hình và báo giá: 033.204.6292

Cấu hình trong bài

Xe đầu kéo chạy điện XCMG XG2 EX700S 6×4 — mã hiệu XGA4250BEVWC

Tổng trọng lượng tối đa 48.000 kg. Động cơ điện Lvkon 335 kW định mức, 520 kW cực đại. Pin CATL năm mức dung lượng từ 400,61 đến 801,24 kWh.

Đầu kéo ba trục chạy điện cho vận tải đường dài. Bài này nêu bảng thông số đầy đủ, giải thích vì sao năm mức pin lại đi kèm năm mức trọng lượng khác nhau, và những mục cần chốt trước khi đầu tư xe điện thay xe dầu.

Xe này hợp tuyến vận tải nào

Tổng trọng lượng 48.000 kg đặt xe vào nhóm đầu kéo hạng nặng tiêu chuẩn — kéo được sơ mi rơ moóc container hoặc hàng rời trên tuyến liên tỉnh. Dải pin rộng từ 400 đến hơn 800 kWh cho phép chọn cấu hình theo cự ly tuyến thay vì mua thừa dung lượng.

Điểm khác biệt so với xe dầu nằm ở chỗ phải tính hạ tầng sạc: xe chạy tuyến cố định giữa hai điểm có trạm sạc sẽ khai thác tốt hơn nhiều so với xe chạy tuyến thay đổi liên tục.

Xe đầu kéo điện XCMG màu trắng nhìn chính diện tại bãi xe, ca-lăng có logo hình thoi và lưới tản nhiệt ngang
Đầu kéo điện XCMG XG2 tại bãi — ca-bin cao có giường nằm.

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật xe đầu kéo chạy điện XCMG XG2 EX700S
Loại xeXe đầu kéo chạy điện XCMG XG2 6×4 EX700S
Mã hiệu xeXGA4250BEVWC
Ca-binXG2-E7LH
Hệ dẫn động6×4
Tốc độ tối đa89 km/h
Tổng trọng lượng tối đa48.000 kg
Trọng lượng không tải11.060 / 11.550 / 11.900 / 12.300 / 14.000 kg
Kích thước bao ngoài7.450 × 2.500 × 3.490 hoặc 3.850 mm
Chiều dài cơ sở3.800 + 1.350 mm
Thương hiệu động cơ điệnLvkon
Công suất định mức / cực đại335 kW / 520 kW
Mô-men xoắn cực đại2.600 N·m
Khả năng vượt dốc tối đa20%
Thương hiệu pinCATL
Dung lượng pin (tùy chọn)400,61 / 465,99 / 528,13 / 600,92 / 801,24 kWh
Tải trọng cầu trước6,5 tấn (tùy chọn 7,5 tấn)
Tải trọng cầu sau2 × 11,5 tấn (tùy chọn 2 × 13 tấn)
Kiểu lốp xe12R22.5
Khả năng sạc siêu tốcHỗ trợ dòng 300A một súng và 600A hai súng

Tải cầu trước và cầu sau cộng lại nhỏ hơn tổng trọng lượng 48.000 kg vì đây là xe đầu kéo — phần khối lượng còn lại do sơ mi rơ moóc chịu. Tổng trọng lượng tối đa là của cả tổ hợp xe và moóc.

Chọn mức pin nào cho tuyến của mình

Bảng có năm mức pin, và mỗi mức đi kèm một trọng lượng không tải khác nhau. Đây là quan hệ đánh đổi trực tiếp:

Quan hệ giữa dung lượng pin và trọng lượng không tải
Dung lượng pin Trọng lượng không tải So với mức nhỏ nhất
400,61 kWh11.060 kg—
465,99 kWh11.550 kg+490 kg
528,13 kWh11.900 kg+840 kg
600,92 kWh12.300 kg+1.240 kg
801,24 kWh14.000 kg+2.940 kg

Pin lớn nhất nặng hơn pin nhỏ nhất 2.940 kg. Trong tổng trọng lượng cố định 48.000 kg, phần này trừ thẳng vào khối lượng hàng chở được.

Vì vậy chọn pin không phải càng lớn càng tốt. Tuyến ngắn có trạm sạc ở hai đầu thì mức pin thấp cho phép chở nhiều hàng hơn; tuyến dài hoặc thiếu trạm sạc mới cần mức pin cao và chấp nhận mất tải.

Xe đầu kéo điện XCMG chụp góc trước chếch trái, đọc rõ chữ EV trên cửa xe và thấy khối pin đặt sau ca-bin
Chữ EV trên cửa và khối pin sau ca-bin — dấu hiệu nhận biết bản chạy điện.

Sạc siêu tốc hai súng hoạt động ra sao

Xe hỗ trợ hai chế độ sạc, và con số dòng điện giải thích trực tiếp thời gian nạp:

1
Một súng — dòng 300A

Chế độ tiêu chuẩn, dùng khi trạm chỉ có một cổng rảnh hoặc khi sạc qua đêm tại bãi.

2
Hai súng — dòng 600A

Gấp đôi dòng nạp nên rút ngắn đáng kể thời gian sạc. Điều kiện là trạm phải có hai cổng cùng cấp được cho một xe.

3
Thời gian sạc thực tế phụ thuộc trạm

Dòng 600A là khả năng của xe. Thời gian nạp thật còn phụ thuộc công suất trạm sạc, nhiệt độ pin và mức pin còn lại khi cắm sạc.

Khối pin lớn màu xám đặt sau ca-bin xe đầu kéo điện, phía dưới là mâm kéo, có tem cảnh báo điện cao áp màu vàng
Khối pin đặt giữa ca-bin và mâm kéo, có tem cảnh báo điện cao áp.

Khác gì so với đầu kéo chạy dầu

Ba khác biệt về cơ cấu ảnh hưởng trực tiếp tới cách khai thác:

So sánh đầu kéo điện với đầu kéo chạy dầu
Tiêu chí Đầu kéo điện Đầu kéo chạy dầu
Nạp nhiên liệu Cần trạm sạc; thời gian nạp tính bằng giờ Đổ dầu ở bất kỳ trạm nào, tính bằng phút
Chi tiết chuyển động Ít hơn — không hộp số nhiều cấp, không hệ xả Nhiều hơn, kéo theo nhiều hạng mục bảo dưỡng
Khối lượng bản thân Nặng hơn do pin, trừ vào tải hàng Nhẹ hơn ở cùng hạng tải
Mô-men khi khởi hành Có ngay từ vòng quay thấp Cần đạt dải vòng quay nhất định

Bài toán chi phí vận hành phụ thuộc giá điện, giá dầu và sản lượng chạy thực tế của từng đơn vị — không có con số chung cho mọi trường hợp. Nên tính trên số liệu tuyến cụ thể trước khi quyết định chuyển đổi.

Cần tính mức pin phù hợp theo cự ly tuyến và hạ tầng sạc hiện có? Gọi 033.204.6292.

Những mục cần chốt trước khi đầu tư

1
Mức dung lượng pin cụ thể

Năm mức pin cho năm trọng lượng và năm mức tải hàng khác nhau. Chốt rõ mức nào trong hợp đồng chứ không ghi chung dải 400–801 kWh.

2
Hạ tầng sạc tại bãi và dọc tuyến

Kiểm công suất trạm hiện có và khả năng cấp hai súng cho một xe. Đây là thứ quyết định xe chạy được mấy chuyến mỗi ngày.

3
Điều kiện bảo hành pin

Pin là hạng mục giá trị lớn nhất trên xe. Chốt rõ thời hạn, số chu kỳ sạc và mức suy giảm dung lượng được bảo hành.

4
Tùy chọn tải cầu trước và cầu sau

Bảng có hai mức: 6,5 hoặc 7,5 tấn cầu trước, 11,5 hoặc 13 tấn mỗi cầu sau. Mức nào đi kèm cấu hình của bạn cần ghi rõ.

5
Chiều cao ca-bin

Bảng ghi hai mức 3.490 và 3.850 mm. Kiểm giới hạn chiều cao trên tuyến thường chạy trước khi chọn.

6
Hồ sơ đăng ký và đăng kiểm cho xe điện

Xe chạy điện có yêu cầu hồ sơ riêng. Đối chiếu mã hiệu XGA4250BEVWC với chứng từ nhập khẩu của đúng chiếc xe.

Nội thất ca-bin xe đầu kéo điện với màn hình cảm ứng trên bảng táp-lô, khay để cốc và ghế phụ còn bọc nylon
Ca-bin XG2-E7LH với màn hình cảm ứng — xe mới, ghế còn nguyên lớp bọc.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn mức pin nào?

Phụ thuộc cự ly tuyến và hạ tầng sạc. Pin lớn nhất 801,24 kWh nặng hơn pin nhỏ nhất 2.940 kg, và phần này trừ thẳng vào khối lượng hàng chở được trong tổng 48.000 kg.

Sạc hai súng nhanh hơn bao nhiêu?

Hai súng cho dòng 600A, gấp đôi mức 300A của một súng. Thời gian nạp thực tế còn phụ thuộc công suất trạm, nhiệt độ pin và mức pin còn lại khi cắm sạc.

Xe kéo được bao nhiêu tấn?

Tổng trọng lượng tối đa của cả tổ hợp xe và moóc là 48.000 kg. Khối lượng hàng chở được bằng 48.000 kg trừ trọng lượng không tải của xe (tùy mức pin) và trừ khối lượng moóc.

Xe điện có tốn ít chi phí vận hành hơn xe dầu không?

Điều này phụ thuộc giá điện, giá dầu và sản lượng chạy thực tế của từng đơn vị. Về cơ cấu, xe điện ít chi tiết chuyển động hơn nên ít hạng mục bảo dưỡng, nhưng cần tính trên số liệu tuyến cụ thể.

Xe này khác XPT75E của cùng hãng thế nào?

XPT75E là đầu kéo cảng với pin 218 kWh và tầm hoạt động ngắn, dùng kéo container trong bãi. EX700S là đầu kéo đường dài với pin lớn gấp 2–4 lần. Xem đầu kéo điện cảng XCMG XPT75E.

Tham khảo thêm trong nhóm xe điện chuyên dụng

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe điện chuyên dụng theo cự ly tuyến, hạ tầng sạc và sản lượng vận chuyển thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết cự ly tuyến, sản lượng chạy và hạ tầng sạc hiện có, chúng tôi tư vấn mức pin phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292