Cấu hình trong bài
Xe đầu kéo chạy điện XCMG XG2 EX700S 6×4 — mã hiệu XGA4250BEVWC
Tổng trọng lượng tối đa 48.000 kg. Động cơ điện Lvkon 335 kW định mức, 520 kW cực đại. Pin CATL năm mức dung lượng từ 400,61 đến 801,24 kWh.
Đầu kéo ba trục chạy điện cho vận tải đường dài. Bài này nêu bảng thông số đầy đủ, giải thích vì sao năm mức pin lại đi kèm năm mức trọng lượng khác nhau, và những mục cần chốt trước khi đầu tư xe điện thay xe dầu.
Xe này hợp tuyến vận tải nào
Tổng trọng lượng 48.000 kg đặt xe vào nhóm đầu kéo hạng nặng tiêu chuẩn — kéo được sơ mi rơ moóc container hoặc hàng rời trên tuyến liên tỉnh. Dải pin rộng từ 400 đến hơn 800 kWh cho phép chọn cấu hình theo cự ly tuyến thay vì mua thừa dung lượng.
Điểm khác biệt so với xe dầu nằm ở chỗ phải tính hạ tầng sạc: xe chạy tuyến cố định giữa hai điểm có trạm sạc sẽ khai thác tốt hơn nhiều so với xe chạy tuyến thay đổi liên tục.
Bảng thông số kỹ thuật
| Loại xe | Xe đầu kéo chạy điện XCMG XG2 6×4 EX700S |
|---|---|
| Mã hiệu xe | XGA4250BEVWC |
| Ca-bin | XG2-E7LH |
| Hệ dẫn động | 6×4 |
| Tốc độ tối đa | 89 km/h |
| Tổng trọng lượng tối đa | 48.000 kg |
| Trọng lượng không tải | 11.060 / 11.550 / 11.900 / 12.300 / 14.000 kg |
| Kích thước bao ngoài | 7.450 × 2.500 × 3.490 hoặc 3.850 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 + 1.350 mm |
| Thương hiệu động cơ điện | Lvkon |
| Công suất định mức / cực đại | 335 kW / 520 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 2.600 N·m |
| Khả năng vượt dốc tối đa | 20% |
| Thương hiệu pin | CATL |
| Dung lượng pin (tùy chọn) | 400,61 / 465,99 / 528,13 / 600,92 / 801,24 kWh |
| Tải trọng cầu trước | 6,5 tấn (tùy chọn 7,5 tấn) |
| Tải trọng cầu sau | 2 × 11,5 tấn (tùy chọn 2 × 13 tấn) |
| Kiểu lốp xe | 12R22.5 |
| Khả năng sạc siêu tốc | Hỗ trợ dòng 300A một súng và 600A hai súng |
Tải cầu trước và cầu sau cộng lại nhỏ hơn tổng trọng lượng 48.000 kg vì đây là xe đầu kéo — phần khối lượng còn lại do sơ mi rơ moóc chịu. Tổng trọng lượng tối đa là của cả tổ hợp xe và moóc.
Chọn mức pin nào cho tuyến của mình
Bảng có năm mức pin, và mỗi mức đi kèm một trọng lượng không tải khác nhau. Đây là quan hệ đánh đổi trực tiếp:
| Dung lượng pin | Trọng lượng không tải | So với mức nhỏ nhất |
|---|---|---|
| 400,61 kWh | 11.060 kg | — |
| 465,99 kWh | 11.550 kg | +490 kg |
| 528,13 kWh | 11.900 kg | +840 kg |
| 600,92 kWh | 12.300 kg | +1.240 kg |
| 801,24 kWh | 14.000 kg | +2.940 kg |
Pin lớn nhất nặng hơn pin nhỏ nhất 2.940 kg. Trong tổng trọng lượng cố định 48.000 kg, phần này trừ thẳng vào khối lượng hàng chở được.
Vì vậy chọn pin không phải càng lớn càng tốt. Tuyến ngắn có trạm sạc ở hai đầu thì mức pin thấp cho phép chở nhiều hàng hơn; tuyến dài hoặc thiếu trạm sạc mới cần mức pin cao và chấp nhận mất tải.
Sạc siêu tốc hai súng hoạt động ra sao
Xe hỗ trợ hai chế độ sạc, và con số dòng điện giải thích trực tiếp thời gian nạp:
Chế độ tiêu chuẩn, dùng khi trạm chỉ có một cổng rảnh hoặc khi sạc qua đêm tại bãi.
Gấp đôi dòng nạp nên rút ngắn đáng kể thời gian sạc. Điều kiện là trạm phải có hai cổng cùng cấp được cho một xe.
Dòng 600A là khả năng của xe. Thời gian nạp thật còn phụ thuộc công suất trạm sạc, nhiệt độ pin và mức pin còn lại khi cắm sạc.
Khác gì so với đầu kéo chạy dầu
Ba khác biệt về cơ cấu ảnh hưởng trực tiếp tới cách khai thác:
| Tiêu chí | Đầu kéo điện | Đầu kéo chạy dầu |
|---|---|---|
| Nạp nhiên liệu | Cần trạm sạc; thời gian nạp tính bằng giờ | Đổ dầu ở bất kỳ trạm nào, tính bằng phút |
| Chi tiết chuyển động | Ít hơn — không hộp số nhiều cấp, không hệ xả | Nhiều hơn, kéo theo nhiều hạng mục bảo dưỡng |
| Khối lượng bản thân | Nặng hơn do pin, trừ vào tải hàng | Nhẹ hơn ở cùng hạng tải |
| Mô-men khi khởi hành | Có ngay từ vòng quay thấp | Cần đạt dải vòng quay nhất định |
Bài toán chi phí vận hành phụ thuộc giá điện, giá dầu và sản lượng chạy thực tế của từng đơn vị — không có con số chung cho mọi trường hợp. Nên tính trên số liệu tuyến cụ thể trước khi quyết định chuyển đổi.
Cần tính mức pin phù hợp theo cự ly tuyến và hạ tầng sạc hiện có? Gọi 033.204.6292.
Những mục cần chốt trước khi đầu tư
Năm mức pin cho năm trọng lượng và năm mức tải hàng khác nhau. Chốt rõ mức nào trong hợp đồng chứ không ghi chung dải 400–801 kWh.
Kiểm công suất trạm hiện có và khả năng cấp hai súng cho một xe. Đây là thứ quyết định xe chạy được mấy chuyến mỗi ngày.
Pin là hạng mục giá trị lớn nhất trên xe. Chốt rõ thời hạn, số chu kỳ sạc và mức suy giảm dung lượng được bảo hành.
Bảng có hai mức: 6,5 hoặc 7,5 tấn cầu trước, 11,5 hoặc 13 tấn mỗi cầu sau. Mức nào đi kèm cấu hình của bạn cần ghi rõ.
Bảng ghi hai mức 3.490 và 3.850 mm. Kiểm giới hạn chiều cao trên tuyến thường chạy trước khi chọn.
Xe chạy điện có yêu cầu hồ sơ riêng. Đối chiếu mã hiệu XGA4250BEVWC với chứng từ nhập khẩu của đúng chiếc xe.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn mức pin nào?
Phụ thuộc cự ly tuyến và hạ tầng sạc. Pin lớn nhất 801,24 kWh nặng hơn pin nhỏ nhất 2.940 kg, và phần này trừ thẳng vào khối lượng hàng chở được trong tổng 48.000 kg.
Sạc hai súng nhanh hơn bao nhiêu?
Hai súng cho dòng 600A, gấp đôi mức 300A của một súng. Thời gian nạp thực tế còn phụ thuộc công suất trạm, nhiệt độ pin và mức pin còn lại khi cắm sạc.
Xe kéo được bao nhiêu tấn?
Tổng trọng lượng tối đa của cả tổ hợp xe và moóc là 48.000 kg. Khối lượng hàng chở được bằng 48.000 kg trừ trọng lượng không tải của xe (tùy mức pin) và trừ khối lượng moóc.
Xe điện có tốn ít chi phí vận hành hơn xe dầu không?
Điều này phụ thuộc giá điện, giá dầu và sản lượng chạy thực tế của từng đơn vị. Về cơ cấu, xe điện ít chi tiết chuyển động hơn nên ít hạng mục bảo dưỡng, nhưng cần tính trên số liệu tuyến cụ thể.
Xe này khác XPT75E của cùng hãng thế nào?
XPT75E là đầu kéo cảng với pin 218 kWh và tầm hoạt động ngắn, dùng kéo container trong bãi. EX700S là đầu kéo đường dài với pin lớn gấp 2–4 lần. Xem đầu kéo điện cảng XCMG XPT75E.
Tham khảo thêm trong nhóm xe điện chuyên dụng
- Xe điện chuyên dụng: phân loại và cách chọn
- Đầu kéo điện cảng XCMG XPT75E — cùng hãng, dùng trong cảng
- Đầu kéo điện SANY EV550 80 tấn
- Đầu kéo điện Qingling EVC61
- Đầu kéo điện chạy được bao xa với pin 423 kWh
- Tám nhóm xe điện hóa: MHEV, FHEV, PHEV, BEV, REEV
- Xe tải tự đổ chạy điện XCMG XGE136
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe điện chuyên dụng theo cự ly tuyến, hạ tầng sạc và sản lượng vận chuyển thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cho chúng tôi biết cự ly tuyến, sản lượng chạy và hạ tầng sạc hiện có, chúng tôi tư vấn mức pin phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.
Nhận tư vấn qua Zalo