Cần ống lồng 6 đoạn tiết diện lục giác. Tải nâng lớn nhất 8.000 kg tại bán kính 2,0 m, giảm còn 630 kg tại bán kính làm việc lớn nhất 19,8 m. Chiều cao nâng móc 22,0 m, chiều cao làm việc 23,3 m. Chiều dài cần từ 4.670 mm khi thu tới 19.800 mm khi duỗi hết. Tự trọng cẩu 3.420 kg. Chân đế lắp 1.000 × 1.000 mm với 24 lỗ ⌀26.
Đây là bản chân đế hàng hải, ghế điều khiển trên cao — theo bản vẽ kỹ thuật của Hyundai Everdigm đăng kèm trang này. Khi nhận thiết bị, đề nghị đối chiếu tem trên thân cẩu và bảng tải đi kèm.
Bản hàng hải khác bản lắp xe tải ở đâu
HLC-8016 có hai kiểu chân đế. Bản lắp xe tải bắt lên khung phụ sau cabin; bản hàng hải bắt cố định xuống boong tàu hoặc bệ bê tông tại cầu cảng. Bản vẽ đăng kèm trang này ghi rõ kiểu chân đế hàng hải với ghế điều khiển đặt trên cao.
| Hạng mục | Bản hàng hải | Bản lắp xe tải |
|---|---|---|
| Cách cố định | Mặt bích 1.000 × 1.000 mm, 24 lỗ ⌀26 bắt xuống boong hoặc bệ | Bắt lên khung phụ sau cabin xe |
| Chân chống | Không dùng — cẩu đứng trên kết cấu cố định | Cần chân chống thủy lực mở ngang |
| Vị trí điều khiển | Ghế trên cao, nhìn bao quát mặt boong | Ghế trên cao hoặc điều khiển dưới đất |
| Yêu cầu nền | Kết cấu boong phải chịu được mô-men lật | Khung xe và mặt bằng đỗ |
Chân đế quyết định phần chuẩn bị tốn công nhất. Với bản hàng hải, mặt bích 1.000 × 1.000 mm và 24 bu-lông phải bắt xuống kết cấu đủ cứng để chịu mô-men lật khi cần vươn xa. Trên tàu cá, điều này thường đòi hỏi gia cường boong tại vị trí đặt cẩu. Đây là phần cần khảo sát trước khi chốt đơn hàng, không phải việc xử lý sau khi thiết bị về.
Nếu bạn cần bản lắp lên xe tải, xem trang HLC-8016 bản lắp xe nền — cùng model, cùng bảng tải, khác kiểu chân đế.
Bảng tải theo từng đoạn cần
Cần ống lồng 6 đoạn: mỗi đoạn duỗi thêm đưa móc ra xa hơn và hạ tải cho phép xuống. Bảy mốc dưới đây tương ứng với trạng thái cần thu hết và từng đoạn duỗi ra.
| Bán kính | Tải nâng | Trạng thái cần |
|---|---|---|
| 2,0 m | 8.000 kg | Tải nâng lớn nhất, cần thu hết |
| 4,7 m | 4.225 kg | Đoạn cần thứ nhất |
| 7,7 m | 2.275 kg | Đoạn cần thứ hai |
| 10,7 m | 1.425 kg | Đoạn cần thứ ba |
| 13,7 m | 1.075 kg | Đoạn cần thứ tư |
| 16,8 m | 805 kg | Đoạn cần thứ năm |
| 19,8 m | 630 kg | Đoạn cần thứ sáu, duỗi hết |
Đọc bảng theo khoảng cách thực tế, không theo con số 8 tấn. Mức 8.000 kg chỉ đạt khi hàng nằm cách tâm quay 2,0 m — tức gần sát thân cẩu. Ra tới 7,7 m, tải cho phép còn chưa tới một phần ba. Khi tính toán công việc trên tàu, hãy bắt đầu từ khoảng cách từ chân cẩu tới vị trí đặt hàng rồi tra ngược lại bảng.
Nhân tải với bán kính ở từng mốc cho ra khoảng 12,5–19,9 tấn·m. Con số này giảm dần khi cần duỗi dài hơn — khác với cẩu cần ngắn vốn giữ mô-men gần như hằng số. Lý do là khi cần duỗi dài, giới hạn không còn nằm ở mô-men lật mà chuyển sang độ bền và độ võng của chính đoạn cần.
Thông số từ bản vẽ kỹ thuật
| Tải nâng lớn nhất | 8.000 kg tại bán kính 2,0 m |
|---|---|
| Bán kính làm việc lớn nhất | 19,8 m |
| Chiều cao nâng móc | 22,0 m |
| Chiều cao làm việc | 23,3 m |
| Cơ cấu cần | Ống lồng 6 đoạn, tiết diện lục giác |
| Chiều dài cần | 4.670 mm khi thu — 19.800 mm khi duỗi hết |
| Chiều cao tổng thể | 2.427 mm |
| Chiều cao trụ cẩu | 1.960 mm |
| Chiều rộng thân cẩu | 1.680 mm |
| Mặt bích chân đế | 1.000 × 1.000 mm, 24 lỗ ⌀26 |
| Tự trọng cẩu | 3.420 kg |
| Kiểu chân đế | Chân đế hàng hải, ghế điều khiển trên cao |
Bản vẽ còn liệt kê các cụm thiết bị đi kèm: cụm cần, cụm thân, cụm móc, bộ tem nhãn, thiết bị an toàn cáp, thiết bị chống cuốn quá mức, cụm thùng dầu và giá đỡ thùng dầu.
Nguồn của bảng thông số. Các kích thước lấy trực tiếp từ bản vẽ kỹ thuật của Hyundai Everdigm đăng kèm trang này. Bảng tải bảy mốc đối chiếu khớp với trang HLC-8016 bản lắp xe tải trên cùng website. Một số thông số khác — góc quay toa, áp suất thủy lực, lưu lượng bơm, tốc độ tời — chưa có trong tài liệu hiện có nên không nêu ở đây; đề nghị lấy theo hồ sơ đi kèm thiết bị.
Đọc tên model: HLC-8016 và hậu tố S
Trong dòng HLC của Hyundai Everdigm, hai chữ số đầu cho biết hạng tải: HLC-5014 là 5 tấn, HLC-7016 là 7 tấn, HLC-8016 là 8 tấn, HLC-12015 là 12 tấn. Con số 8016 khớp với tải nâng lớn nhất 8.000 kg.
Một chi tiết cần lưu ý về hậu tố. Trên bản vẽ đăng kèm, khung tên ghi model là HLC-8016, nhưng nhãn vẽ trên thân cần lại ghi HLC-8016S. Trong dòng HLC, hậu tố chữ cái thường phân biệt các biến thể có bảng tải khác nhau — ví dụ HLC-7016 và HLC-7016S là hai biến thể riêng. Bảng tải bảy mốc ở trên khớp với bản HLC-8016 tiêu chuẩn. Khi nhận thiết bị, đề nghị đối chiếu tem dán trên thân cẩu và bảng tải đi kèm để xác nhận đúng biến thể.
Một điểm nữa hay bị gọi nhầm: HLC-8016 là cẩu cần ống lồng, các đoạn cần lồng vào nhau và duỗi thẳng ra. Đây không phải cẩu gập khúc — loại có khớp gập giữa các đoạn để luồn qua vật cản. Hai loại khác nhau về cách vận hành lẫn phạm vi làm việc.
Công việc phù hợp trên tàu
Với tầm với gần 20 m và tải 8 tấn ở khoảng cách gần, cẩu phục vụ các nhóm việc sau trong ngành biển:
| Công việc | Đặc điểm tải thường gặp |
|---|---|
| Đánh bắt thủy sản | Nâng lưới, ngư cụ, sọt cá — tải vừa ở nhiều khoảng cách quanh boong |
| Nuôi trồng thủy sản | Cho ăn, thu hoạch, di chuyển lồng bè — cần tầm với xa, tải nhẹ |
| Bốc dỡ tàu nhỏ, sà lan | Kiện hàng nặng ở khoảng cách gần — tận dụng mức 8 tấn tại 2 m |
| Cầu cảng, bến bãi | Lắp cố định trên bệ, làm tháp nâng hàng |
| Xây dựng, sửa chữa công trình biển | Nâng vật tư, thiết bị tại vị trí khó tiếp cận |
Môi trường biển đặt yêu cầu riêng cho lớp phủ và bảo dưỡng. Hơi muối ăn mòn nhanh hơn nhiều so với môi trường trên bờ, đặc biệt ở các chi tiết chuyển động như ty xi-lanh, trục quay và cáp. Khi đặt hàng, cần thống nhất rõ quy cách sơn phủ, vật liệu các chi tiết mạ và chu kỳ tra mỡ cho điều kiện làm việc trên biển — đây là các mục nên ghi vào hợp đồng thay vì hiểu ngầm.
Những mục cần chốt trước khi đặt hàng
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Tem model trên thân cẩu | Xác nhận HLC-8016 hay biến thể có hậu tố. Bản vẽ ghi cả hai cách, biến thể có thể khác bảng tải. |
| Bảng tải đi kèm thiết bị | Là căn cứ vận hành chính thức, ứng với đúng cấu hình cần được giao. |
| Kết cấu boong tại vị trí đặt cẩu | Mặt bích 1.000 × 1.000 mm phải bắt xuống kết cấu chịu được mô-men lật; thường cần gia cường. |
| Quy cách sơn phủ chống ăn mòn | Môi trường biển ăn mòn nhanh. Cần thống nhất rõ thay vì hiểu ngầm. |
| Thông số thủy lực của tàu | Áp suất và lưu lượng bơm trên tàu phải đáp ứng yêu cầu của cẩu. |
| Hồ sơ kiểm định thiết bị nâng | Cẩu lắp trên tàu vẫn thuộc diện kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm HLC-8016 bản lắp xe nền và cách đọc bảng tải, mười điểm cần chốt khi lắp cẩu cho tàu cá và quy định kiểm định thiết bị nâng.
Cần xác định cẩu có phù hợp với tàu của bạn không? Cho chúng tôi biết kích thước boong tại vị trí dự kiến đặt cẩu, kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải với tới, và thông số bơm thủy lực hiện có trên tàu.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Tải nâng lớn nhất 8.000 kg tại bán kính 2,0 m — tức hàng nằm gần sát thân cẩu. Ra xa hơn giảm nhanh: 4.225 kg tại 4,7 m, 2.275 kg tại 7,7 m, 1.425 kg tại 10,7 m, 1.075 kg tại 13,7 m, 805 kg tại 16,8 m và 630 kg tại bán kính lớn nhất 19,8 m.
Bản hàng hải khác bản lắp xe tải thế nào?
Khác ở kiểu chân đế. Bản hàng hải dùng mặt bích 1.000 × 1.000 mm với 24 lỗ bắt cố định xuống boong tàu hoặc bệ bê tông, không dùng chân chống. Bản lắp xe tải bắt lên khung phụ sau cabin và cần chân chống thủy lực. Bảng tải của hai bản giống nhau.
Vì sao trên bản vẽ có cả HLC-8016 và HLC-8016S?
Khung tên bản vẽ ghi model là HLC-8016, còn nhãn vẽ trên thân cần ghi HLC-8016S. Trong dòng HLC, hậu tố chữ cái thường phân biệt các biến thể có bảng tải khác nhau. Bảng tải trên trang này khớp với bản HLC-8016 tiêu chuẩn. Khi nhận thiết bị, đề nghị đối chiếu tem trên thân cẩu và bảng tải đi kèm.
Đây là cẩu gập khúc hay cẩu ống lồng?
Cẩu ống lồng. Sáu đoạn cần lồng vào nhau và duỗi thẳng ra, cho chiều cao nâng lớn — model này đạt 22 m. Cẩu gập khúc thì có khớp gập giữa các đoạn, luồn được qua vật cản nhưng chiều cao nâng thấp hơn. Hai loại khác nhau về vận hành lẫn phạm vi làm việc.
Lắp lên tàu cá cần chuẩn bị gì?
Quan trọng nhất là kết cấu boong tại vị trí đặt cẩu: mặt bích 1.000 × 1.000 mm với 24 bu-lông phải bắt xuống kết cấu chịu được mô-men lật khi cần vươn xa, thường đòi hỏi gia cường boong. Ngoài ra cần đối chiếu áp suất và lưu lượng bơm thủy lực hiện có trên tàu với yêu cầu của cẩu.
Vì sao tải cho phép giảm nhanh khi duỗi cần?
Nhân tải với bán kính ở từng mốc cho ra khoảng 12,5 đến 19,9 tấn·m, và con số này giảm dần khi cần duỗi dài hơn. Với cẩu cần dài, giới hạn không chỉ nằm ở mô-men lật mà còn ở độ bền và độ võng của chính đoạn cần đang duỗi — nên tải cho phép giảm nhanh hơn so với tính toán thuần theo mô-men.
Môi trường biển ảnh hưởng thế nào tới cẩu?
Hơi muối ăn mòn nhanh hơn nhiều so với trên bờ, đặc biệt ở ty xi-lanh, trục quay và cáp. Khi đặt hàng nên thống nhất rõ quy cách sơn phủ, vật liệu các chi tiết mạ và chu kỳ tra mỡ cho điều kiện biển, ghi vào hợp đồng thay vì hiểu ngầm.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị nâng theo tải hàng, bán kính làm việc và điều kiện lắp đặt thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần khảo sát vị trí đặt cẩu trên tàu, hoặc muốn biết cấu hình nào phù hợp với công việc?
Nhận tư vấn qua Zalo