Isuzu FVM 6x2 gắn cẩu Soosan SCS746L dành cho việc vừa nâng kiện nặng sát xe vừa chở hàng trên thùng khoảng 8,1 m. Nội dung đang mô tả ghi 8.000 kg tại 2 m; tại 19,6 m còn 400 kg. Không dùng bảng tải Hyundai HLC-8016 để đọc cấu hình này.
- Xe nền
- Isuzu FVM 6x2
- Thiết bị cẩu
- Soosan SCS746L
- Tải lớn nhất
- 8.000 kg tại 2 m
- Tầm xa nhất
- 19,6 m; tải 400 kg
Định vị cấu hình: chọn FVM + Soosan khi ưu tiên nền Isuzu 6x2 và cẩu Soosan. Cùng nhóm 8 tấn, Hino gắn Dongyang là 6x4; Chenglong H5 gắn Kanglim dùng bảng tải Kanglim.
Cấu hình Isuzu FVM + SCS746L dành cho công việc nào?
Nền 6x2 hợp khi vừa tự bốc dỡ kiện nặng gần xe vừa chở vật tư trên thùng khoảng 8,1 m. Công việc thường gặp gồm thép, cấu kiện, máy móc và vật tư công trình tại mặt bằng đủ cho xe ba trục.
Tên “cẩu 8 tấn” không thay bảng tải. Kiện 8.000 kg chỉ nằm trong mức đang mô tả khi trọng tâm ở bán kính 2 m. Tại 19,6 m còn 400 kg. Xem nhóm xe tải gắn cẩu 8 tấn khi chưa chốt hãng cẩu.
Điểm khác biệt có thể kiểm chứng: trang này nêu nền Isuzu FVM34WE4 6x2 (không phải 6x4), máy 6HK1E4SC 206 kW, cẩu Soosan SCS746L, 8.000 kg tại 2 m và 400 kg tại 19,6 m. Thùng 8.100 × 2.350 × 650 mm và tải chở 9.200 kg theo mô tả — chốt theo tem cẩu và hồ sơ hoàn thiện.
Dữ liệu đã xác minh và dữ liệu cần chốt trước hợp đồng
Đã có dữ liệu theo nội dung đang mô tả
- Model cẩu Soosan SCS746L; kiểm tra tem đúng model.
- Tải lớn nhất 8.000 kg tại 2 m; 400 kg tại 19,6 m.
- Nền FVM34WE4/HH, 6x2, 3 trục.
- Động cơ 6HK1E4SC, 7.790 cm³, 206 kW tại 2.400 vòng/phút.
- Thùng 8.100 × 2.350 × 650 mm.
Phải chốt theo đúng xe hoàn thiện
- Đúng đời FVM trên hợp đồng và hồ sơ xuất xưởng.
- Tem máy 6HK1E4SC của đúng xe.
- Tải chở 9.200 kg và tổng 24.000 kg theo mô tả; dùng hồ sơ hoàn thiện.
- Phân bố cầu trước 5.795 kg / cầu sau 8.810 kg theo mô tả.
- Mốc tải trung gian: chưa có số — đọc biểu đồ Soosan đúng serial.
Tải nâng SCS746L theo bán kính làm việc
Bán kính tính từ tâm quay tới trọng tâm vật nâng. Tổng tải phải cộng hàng, móc, cáp và bộ gá. Trang này chỉ công bố hai mốc đang mô tả của Soosan; không lấy số HLC-8016 hay Kanglim.
Chiều dài thanh biểu thị tương quan với mức tải lớn nhất 8.000 kg.
Ví dụ: kiện 4.000 kg cách tâm quay 6 m không kết luận từ tên “cẩu 8 tấn”. Chỉ có mốc 8.000 kg tại 2 m và 400 kg tại 19,6 m; tải trung gian phải đối chiếu biểu đồ SCS746L đúng thiết bị.
Xe nền FVM 6x2, thùng và tải chở còn lại
Nền ba trục 6x2 chịu khối lượng cẩu, khung phụ, chân chống, thùng và hàng. Kích thước tổng thể đang mô tả 11.520 × 2.500 × 3.700 mm; phải khớp đường vào và chỗ quay đầu. 6x2 khác 6x4 về số cầu chủ động — không gộp khi so báo giá.
| Hạng mục | Dữ liệu đang mô tả / cách kiểm tra | Tác động |
|---|---|---|
| Nền xe | Isuzu FVM34WE4/HH 6x2; xác nhận đời xe trên hợp đồng | Tránh nhầm 6x4 |
| Động cơ | 6HK1E4SC, 7.790 cm³, 206 kW tại 2.400 vòng/phút; kiểm tra tem | Mã máy khác làm đổi cấu hình |
| Khoảng cách trục | 5.825 + 1.370 mm theo mô tả | Ảnh hưởng bố trí bệ cẩu và thùng |
| Thùng | 8.100 × 2.350 × 650 mm theo mô tả; chốt bản vẽ | Ảnh hưởng tự trọng và xếp hàng |
| Tải chở / tổng | 9.200 kg / 24.000 kg theo mô tả; dùng hồ sơ hoàn thiện | Không suy từ tải nâng cẩu |
| Lốp | 11.00R20 theo mô tả hiện có | Đối chiếu tem và hợp đồng |
Sáu câu hỏi trước khi yêu cầu báo giá
- Kiện nặng nhất bao nhiêu kg? Ghi kích thước, trọng tâm và điểm móc.
- Bán kính khó nhất là bao nhiêu mét? Đo từ tâm quay dự kiến.
- Cần 6x2 hay 6x4? Trang này là 6x2.
- Thùng cần dài thế nào? Chiều dài hàng ảnh hưởng tự trọng thùng.
- Đường vào có đủ cho xe 3 chân Isuzu?
- Mặt bằng chân chống rộng bao nhiêu? Gửi ảnh lối vào nếu có.
Giới hạn cần biết trước khi chọn FVM gắn SCS746L
Nên khảo sát cấu hình này khi
- Tải nặng chủ yếu nâng ở bán kính gần.
- Ưu tiên nền Isuzu 6x2 và cẩu Soosan.
- Mặt bằng đủ cho xe ba trục và mở chân chống.
- Cần thùng khoảng 8,1 m theo mô tả hiện có.
Nên đổi phương án khi
- Kiện vượt tải tại bán kính thực tế của SCS746L.
- Cần 6x4 — xem Hino FM8JW7A gắn Dongyang SS2036.
- Ưu tiên cẩu Kanglim, thùng dài hơn — xem Chenglong H5 gắn KS2056.
- Đường hẹp, chỉ phù hợp xe nhỏ hơn.
Muốn biết cấu hình Isuzu FVM gắn Soosan này có đủ tải? Gửi khối lượng kiện, bán kính nâng, chiều dài thùng và ảnh mặt bằng qua Hotline/Zalo 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng thường gặp
SCS746L trên FVM có luôn nâng 8 tấn không?
Nội dung đang mô tả ghi 8.000 kg tại 2 m. Tại 19,6 m còn 400 kg. Tải ở các bán kính khác phải đọc biểu đồ đúng model.
6x2 khác 6x4 thế nào?
Trang này là 6x2. Số cầu chủ động khác 6x4. Không gộp hai công thức bánh xe khi so báo giá.
Tải chở 9.200 kg có phải số pháp lý không?
Đó là dữ liệu đang mô tả trên trang. Số dùng để xếp hàng là giá trị trên hồ sơ xe hoàn thiện sau khi tính cẩu, khung phụ, chân chống và thùng.
Khác gì so với cẩu Hyundai HLC-8016?
SCS746L dùng bảng tải Soosan, tầm với 19,6 m, mốc xa 400 kg. HLC-8016 dùng bảng Hyundai. Không trộn hai bảng khi so báo giá.
Giá cấu hình này là bao nhiêu?
Minh Hải Auto không công bố giá cố định. Giá lập theo đời xe, cẩu, thùng, phụ kiện, thuế, hồ sơ và thời điểm đặt hàng.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn Isuzu FVM gắn cẩu Soosan SCS746L theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải kiện, bán kính nâng, kích thước thùng và mặt bằng để Minh Hải Auto đối chiếu SCS746L với nền Isuzu FVM phù hợp.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung kỹ thuật cập nhật ngày 26/08/2026. Cấu hình cuối phải đối chiếu catalogue Soosan, tem/serial cẩu, tem động cơ, mã chassis, hợp đồng và hồ sơ của đúng xe.