Cẩu HLC-12015: cần lục giác 5 đốt, nâng 12.000 kg tại bán kính 3,0 m, giảm còn 1.080 kg tại tầm với xa nhất 20,98 m. Bán kính làm việc tối đa 21,0 m, chiều cao làm việc 24,7 m, quay toa 360 độ liên tục khoảng 2 vòng/phút. Xe nền Chenglong H5 công thức bánh xe 8x4, cabin nóc thấp, động cơ Yuchai YC6L350-50 dung tích 8.424 cm³ cho 350 mã lực, hộp số Fast 10 cấp.
Bảng tải dưới đây lấy từ tài liệu tải của nhà sản xuất cẩu. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu bảng tải dán trên thân cẩu và giấy đăng kiểm của chính chiếc xe, vì tải hàng còn lại phụ thuộc khung phụ, thùng và cấu hình thực tế.
Vì sao cẩu 12 tấn cần xe bốn chân
Cẩu 12 tấn tự nó đã nặng vài tấn, lại đặt sau cabin nên dồn tải lên phần trước khung xe. Khi cần vươn ra 21 m, mô-men lật tác động lên xe rất lớn. Xe bốn chân — công thức bánh xe 8x4 với hai trục trước dẫn hướng và hai trục sau chủ động — phân bố tải đều hơn và cho chân chống thế đứng vững hơn so với xe ba chân.
Đây là lý do cấu hình cẩu 12 tấn thường đi với xe bốn chân. Nếu công việc chủ yếu nâng hạ ở tầm gần và cần xe gọn hơn, bản ba chân có thể phù hợp hơn — xem cấu hình Chenglong LZ1310 ba chân cùng cẩu HLC-12015.
Cabin nóc thấp không phải chi tiết thẩm mỹ. Cabin H5 nóc thấp cho cần cẩu gập về phía trước mà không vướng nóc cabin, nên chiều dài xe khi xếp gọn ngắn hơn và tầm nhìn khi di chuyển tốt hơn. Với cabin nóc cao thông thường, cần phải xếp cao hơn hoặc lùi ra sau, lấn vào chiều dài thùng.
Bảng tải cẩu HLC-12015
Sức nâng giảm dần khi đưa hàng ra xa tâm quay. Sáu mốc dưới đây lấy từ tài liệu tải của nhà sản xuất cẩu.
| Bán kính | Sức nâng | Loại hàng tương ứng |
|---|---|---|
| 3,0 m | 12.000 kg | Kiện nặng sát xe: dầm bê tông, máy công nghiệp |
| 5,9 m | 6.250 kg | Cấu kiện thép, thiết bị cỡ trung |
| 9,7 m | 3.230 kg | Kết cấu thép nhà xưởng, palet vật liệu |
| 13,4 m | 2.220 kg | Vật tư đưa qua hàng rào hoặc lên tầng thấp |
| 17,2 m | 1.610 kg | Vật liệu đặt vào sâu công trình |
| 20,98 m | 1.080 kg | Vật nhẹ ở vị trí xe không tiếp cận gần được |
Đọc bảng tải theo khoảng cách thực tế, không theo con số lớn nhất. Mức 12.000 kg chỉ đạt khi hàng nằm cách tâm quay 3,0 m — tức gần sát thành xe. Ra tới 9,7 m, sức nâng còn khoảng một phần tư. Khi chọn cẩu, hãy bắt đầu từ khoảng cách bắt buộc phải đặt hàng rồi tra ngược lại bảng, thay vì lấy con số 12 tấn làm chuẩn.
Bảng trên là tài liệu của nhà sản xuất cẩu. Căn cứ vận hành chính thức vẫn là bảng tải dán trên thân cẩu của chính chiếc xe, vì nó ứng với đúng cấu hình cần và chân chống được lắp.
Thông số cẩu Hyundai Everdigm HLC-12015
| Sức nâng danh nghĩa | 12.000 kg tại bán kính 3,0 m |
|---|---|
| Sức nâng tại tầm với xa nhất | 1.080 kg tại 20,98 m |
| Bán kính làm việc tối đa | 21,0 m |
| Chiều cao làm việc tối đa | 24,7 m |
| Số đốt cần | 5 đốt |
| Mặt cắt cần | Lục giác |
| Quay toa | 360 độ liên tục, khoảng 2 vòng/phút |
| Chân chống | 4 chân thủy lực |
| Thiết bị an toàn | Van an toàn, van cân bằng, phanh tời tự động, còi báo móc chạm cần, đồng hồ đo góc cần |
| Tùy chọn | Chân chống giữa, cần phụ, tời phụ, cảnh báo quá tải, điều khiển từ xa |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Hàn Quốc |
Mặt cắt lục giác cho độ cứng chống xoắn cao hơn tiết diện chữ nhật ở cùng khối lượng thép, nên cần ít bị vặn khi nâng hàng lệch tâm. Ghế điều khiển đặt trên cao giúp người vận hành nhìn bao quát vùng làm việc thay vì phải đứng dưới đất quan sát.
Cẩu tự hành khác cẩu gập ở chỗ nào. Cẩu tự hành dùng cần ống lồng duỗi thẳng, cho tầm với xa và chiều cao lớn — phù hợp đưa vật liệu lên tầng cao hoặc vào sâu công trình. Cẩu gập có khớp gập, luồn được qua ô cửa hoặc làm việc dưới mái che nhưng tầm với ngắn hơn. Với công việc xây dựng cần vươn 20 m trở lên, cẩu tự hành là lựa chọn phù hợp.
Thông số xe nền Chenglong H5 bốn chân
| Thương hiệu | Chenglong H5, sản phẩm của Dongfeng Liễu Châu |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 8x4, hai cầu sau chủ động |
| Tổng tải trọng thiết kế | Khoảng 30.000 kg |
| Tải hàng sau khi gắn cẩu | Khoảng 10.000 – 12.000 kg, tùy cấu hình thùng |
| Cabin | H5 nóc thấp, 3 chỗ ngồi, 2 giường nằm |
| Động cơ | Yuchai YC6L350-50, diesel 6 xy-lanh, tăng áp |
| Dung tích xy-lanh | 8.424 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 350 mã lực tại 2.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn lớn nhất | 1.400 N·m tại 1.200 – 1.700 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | Fast 10JS150T-B, 10 số tiến và 2 số lùi |
| Cỡ lốp | 12.00R20 hoặc 11.00R22.5 |
| Thùng nhiên liệu | 400 lít |
| Hệ thống treo | Nhíp bán elip trước và sau |
Xát xi ba lớp và việc gia cố khi lắp cẩu
Khi lắp cẩu nặng lên xe tải, phần khung chịu lực là chỗ quyết định. Xe tải thông thường có xát xi hai lớp, nên khi gắn cẩu tải trọng lớn phải gia cố thêm xát xi phụ — việc này làm tăng khối lượng bản thân và giảm phần tải hàng còn lại.
Chenglong H5 dùng xát xi ba lớp thép cường lực, dập nguyên khối. Theo tài liệu của nhà sản xuất xe, cấu tạo này đủ cứng để gắn cẩu nặng mà không cần gia cố thêm lớp xát xi phụ. Phần bệ cẩu vẫn dùng khung phụ thép hình chữ I, ốp thêm thép dày ở chân bệ.
Hệ quả thực tế cần kiểm bằng giấy tờ. Việc không phải gia cố xát xi giúp giữ được nhiều tải hàng hơn, nhưng con số tải hàng cho phép cuối cùng nằm trong giấy đăng kiểm sau hoán cải, không nằm ở thông số xe nguyên bản. Khi so sánh hai xe, hãy so tải hàng ghi trong đăng kiểm chứ không so tổng tải trọng thiết kế.
Những mục cần chốt trước khi nhận xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Bảng tải dán trên thân cẩu | Là căn cứ vận hành chính thức, ứng với đúng cấu hình cần và chân chống của chiếc cẩu đó. |
| Tải hàng cho phép trong đăng kiểm | Con số chính thức sau hoán cải, thay cho khoảng ước tính 10–12 tấn phụ thuộc cấu hình thùng. |
| Kích thước và kiểu thùng | Thùng dài hay ngắn, lửng hay có bửng, đều đổi khối lượng bản thân và phần tải hàng còn lại. |
| Độ mở chân chống | Quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu; ngõ hẹp có thể không đủ chỗ mở chân. |
| Tùy chọn đi kèm | Chân chống giữa, cần phụ, tời phụ, cảnh báo quá tải và điều khiển từ xa là trang bị thêm, cần ghi rõ trong hợp đồng. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm cách đọc model và bảng tải cẩu Hyundai Everdigm, Chenglong H5 gắn cẩu 12 tấn chở được bao nhiêu và quy định kiểm định xe cẩu tự hành.
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay và chiều cao cần đưa lên — từ ba thông tin đó có thể xác nhận cấu hình này có đáp ứng được không.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Nâng 12.000 kg tại bán kính 3,0 m — đây là mức cao nhất, đạt khi hàng nằm gần sát thành xe. Ra xa hơn giảm nhanh: 6.250 kg tại 5,9 m, 3.230 kg tại 9,7 m, 2.220 kg tại 13,4 m, 1.610 kg tại 17,2 m và 1.080 kg tại tầm với xa nhất 20,98 m. Hãy chọn theo khoảng cách thực tế phải đặt hàng.
Xe chở được bao nhiêu hàng sau khi lắp cẩu?
Khoảng 10.000 – 12.000 kg tùy cấu hình thùng, trên tổng tải trọng thiết kế khoảng 30.000 kg. Đây là khoảng ước tính vì cụm cẩu, khung phụ và thùng đều chiếm phần trong tổng khối lượng cho phép. Con số chính thức nằm trong giấy đăng kiểm sau hoán cải của chính chiếc xe.
Vì sao chọn xe bốn chân thay vì ba chân?
Xe bốn chân với công thức bánh xe 8x4 phân bố tải đều hơn và cho thế đứng vững hơn khi cần vươn xa — quan trọng với cẩu 12 tấn có tầm với tới 21 m. Xe ba chân gọn hơn và chi phí thấp hơn, phù hợp khi công việc chủ yếu nâng hạ ở tầm gần.
Xát xi ba lớp có ý nghĩa gì khi gắn cẩu?
Xe tải thông thường có xát xi hai lớp nên khi gắn cẩu nặng phải gia cố thêm xát xi phụ, làm tăng khối lượng bản thân và giảm tải hàng còn lại. Theo tài liệu nhà sản xuất xe, xát xi ba lớp của H5 đủ cứng để gắn cẩu nặng mà không cần gia cố thêm. Phần bệ cẩu vẫn dùng khung phụ thép hình chữ I.
Cabin nóc thấp khác cabin thường thế nào?
Cabin nóc thấp cho cần cẩu gập về phía trước mà không vướng nóc, nên xe khi xếp gọn ngắn hơn và tầm nhìn khi di chuyển tốt hơn. Với cabin nóc cao, cần phải xếp cao hơn hoặc lùi về sau, lấn vào chiều dài thùng hàng.
Chiều cao làm việc 24,7 m phục vụ được công trình mấy tầng?
Chiều cao làm việc tối đa 24,7 m tương ứng khoảng sáu đến tám tầng nhà thông thường, nhưng còn phụ thuộc vị trí đỗ xe và khoảng cách từ xe tới điểm đặt hàng. Càng đưa hàng ra xa thì chiều cao khả dụng và sức nâng đều giảm, nên cần tra bảng tải theo đúng bán kính làm việc thực tế.
Quay toa 360 độ liên tục nghĩa là gì?
Toa cẩu xoay được vòng tròn không giới hạn theo một chiều với tốc độ khoảng 2 vòng/phút, không phải quay tới một góc rồi phải đảo chiều. Điều này rút ngắn thao tác khi lấy hàng ở một phía và đặt xuống ở phía đối diện, không cần xoay cả xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể, hoặc muốn biết xe còn chở được bao nhiêu sau khi lắp cẩu?
Nhận tư vấn qua Zalo