Xe nền Isuzu GIGA 6×4 ba chân, hai cầu chủ động. Động cơ Isuzu Diesel 6 xi-lanh thẳng hàng cho 350 mã lực, đạt Euro 5, hộp số sàn 12 cấp. Kích thước 10.500 × 2.500 × 3.830 mm, tốc độ tối đa 100 km/h. Bồn 16.000 lít chia hai khoang: 12.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt. Bơm CB10/60 cho 60 L/s tại 1,0 MPa, lăng giá PS50 xoay 360 độ.
Bảng dưới đây theo hồ sơ cấu hình đang giới thiệu. Mã xe hoàn thiện, khối lượng bản thân và tầm phun của lăng giá không có trong hồ sơ này, phải chốt theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao.
Hộp số 12 cấp là chi tiết đáng chú ý mà nhiều báo giá bỏ qua. Xe chữa cháy cỡ này thường dùng hộp số 6 đến 9 cấp; 12 cấp cho dải tỷ số truyền rộng hơn, nghĩa là động cơ giữ được vòng tua hiệu quả ở nhiều tốc độ khác nhau. Với xe chở 16 tấn chất lỏng, điều này có ý nghĩa thực tế ở hai tình huống: khi xuất phát gấp từ trạng thái đứng yên, và khi leo dốc vào khu vực nhà xưởng mà vẫn phải giữ tốc độ. Đổi lại, kíp lái cần thời gian làm quen với cách sang số nhiều cấp — đây là điểm nên đưa vào nội dung huấn luyện khi nhận xe.
Xe phù hợp cơ sở nào?
Đây là xe chữa cháy hạng nặng trên nền Isuzu GIGA ba trục, mang 16.000 lít chất chữa cháy chia hai khoang riêng. Tỷ lệ bọt chiếm 25% tổng dung tích — mức cao trong nhóm xe cỡ lớn, cho thấy cấu hình hướng tới cơ sở có nguy cơ cháy chất lỏng đáng kể.
Về cách gọi: tên "16 khối" khớp chính xác dung tích thật. 12.000 lít nước cộng 4.000 lít bọt đúng bằng 16.000 lít, không có phần làm tròn.
- Phù hợp khi: khu công nghiệp lớn, nhà máy hóa chất, kho xăng dầu cần cả nước lẫn bọt với lượng lớn; đường nội bộ đủ rộng cho xe dài 10,5 m; cổng và mái che cao trên 3,83 m.
- Cần cân nhắc khi: hạ tầng đường vào hạn chế — chiều cao 3.830 mm là mức cao trong nhóm xe chữa cháy, cao hơn nhiều cấu hình cùng dung tích.
- Phải xác minh: mã xe hoàn thiện và khối lượng bản thân theo giấy chứng nhận chất lượng; tầm phun và lưu lượng thực tế của lăng giá PS50 (hồ sơ không nêu); vật liệu bồn cụ thể trong hai phương án; biên bản thử bơm ghi lưu lượng và áp suất.
Xe nền và truyền động
Xe dùng công thức bánh xe 6×4 — ba trục với hai cầu sau chủ động. Cấu hình này phân bố tải đều hơn xe hai trục cùng dung tích và cho lực kéo tốt hơn khi xe chở đầy.
- Mười bánh cộng một dự phòng: lốp 12.00R22.5, hai bánh trục trước và tám bánh hai trục sau. Con số này xác nhận cấu hình ba trục.
- Hộp số 12 cấp: dải tỷ số truyền rộng, giúp động cơ giữ vòng tua hiệu quả cả khi xuất phát gấp lẫn khi leo dốc với tải nặng.
- Phanh khí nén và trợ lực lái thủy lực: tiêu chuẩn cho xe tải nặng. Với xe chở chất lỏng, phanh khí nén cho lực phanh ổn định hơn khi khối nước dao động.
- Chiều cao 3.830 mm: đây là con số cần kiểm tra kỹ nhất trước khi chốt. Nhiều cổng nhà xưởng và mái che đường nội bộ thấp hơn mức này.
Bảng thông số công bố
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại xe | Xe chữa cháy bọt nước |
| Nhãn hiệu xe nền | Isuzu GIGA |
| Công thức bánh xe | 6×4 — ba chân, hai cầu chủ động |
| Kích thước tổng thể | 10.500 × 2.500 × 3.830 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.600 mm (trục 1–2) và 1.350 mm (trục 2–3) |
| Dung tích | 16.000 lít (16 khối) |
| Động cơ | Isuzu Diesel, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước |
| Công suất | 350 mã lực |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | 12 số tiến, 2 số lùi, số sàn |
| Lốp xe | 12.00R22.5 — 10 bánh và 1 bánh dự phòng |
| Cabin | Cabin kép, 4 cửa, 6 chỗ ngồi (2+4) |
| Hệ thống lái và phanh | Trợ lực lái thủy lực, phanh khí nén |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h |
| Mã xe hoàn thiện, khối lượng bản thân, khối lượng toàn bộ | Theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung tích xi-téc | 16 m³ (16.000 lít) nước và bọt |
| Dung tích nước | 12.000 lít (12 m³) |
| Dung tích bọt | 4.000 lít (4 m³) |
| Chất liệu xi-téc | Thép carbon chất lượng cao, tùy chọn Inox 304 |
| Bơm chữa cháy | Model CB10/60 — 60 L/s tại 1,0 MPa, tức 3.600 L/phút |
| Lăng giá | Model PS50, xoay 360 độ, điều chỉnh góc phun |
| Trang bị đi kèm | Vòi rồng, lăng phun cầm tay, khớp nối và các thiết bị chữa cháy thông dụng |
| Tầm phun và lưu lượng lăng giá | Theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao |
Bồn chứa hai khoang
- Phép cộng khớp chính xác: 12.000 lít nước cộng 4.000 lít bọt đúng bằng 16.000 lít. Tên gọi "16 khối" không có phần làm tròn — quý khách dùng thẳng con số này khi lập phương án.
- Tỷ lệ bọt 25%: một phần tư tổng dung tích dành cho dung dịch tạo bọt. Mức này cao trong nhóm xe cỡ lớn, phù hợp cơ sở có cả cháy chất rắn lẫn cháy chất lỏng.
- Hai phương án vật liệu: thép carbon chất lượng cao là tiêu chuẩn, Inox 304 là tùy chọn. Thép carbon dựa vào lớp phủ bên trong để chống ăn mòn nên cần kiểm tra định kỳ; inox chống ăn mòn nhờ chính vật liệu nhưng chi phí cao hơn. Cần chốt loại cụ thể trong phụ lục hợp đồng.
- Có vách ngăn chắn sóng: giúp xe ổn định khi di chuyển, hạn chế khối chất lỏng 16 tấn dồn về một phía khi phanh hoặc vào cua.
Bơm và lăng giá
- Bơm CB10/60: tên model cho biết áp danh định 1,0 MPa và lưu lượng 60 L/s, tức 3.600 lít/phút. Đây là mức lưu lượng cao, đủ cấp cho nhiều lăng cầm tay cùng lúc hoặc đẩy nước lên lăng giá trên nóc.
- Phun hết nước ở lưu lượng tối đa: 12.000 lít chia cho 3.600 lít/phút cho khoảng 3 phút 20 giây liên tục. Dài hơn hẳn cấu hình 5–7 khối nhưng vẫn cần phương án tiếp nước cho tác chiến kéo dài.
- Bọt kéo dài hơn nhiều: ở tỷ lệ trộn 3%, 4.000 lít dung dịch tạo được khoảng 133.000 lít dung dịch bọt. Nút thắt khi đó là nguồn nước cấp vào chứ không phải lượng bọt.
- Lăng giá PS50: xoay 360 độ và điều chỉnh được góc phun. Hồ sơ không công bố tầm phun và lưu lượng của lăng giá — đây là khoảng trống cần yêu cầu ghi rõ vào phụ lục kỹ thuật và đo thực tế khi nghiệm thu.
Điểm cần đối chiếu hồ sơ
Trong quá trình rà soát hồ sơ cấu hình, chúng tôi thấy một số nội dung chưa đầy đủ. Chúng tôi nêu rõ ở đây thay vì tự điền con số, để quý khách yêu cầu làm rõ trước khi ký hợp đồng.
Bảng thông số chỉ ghi model PS50 kèm mô tả "tầm phun xa, linh hoạt" mà không có con số cụ thể. Đây là thông số quyết định khoảng cách tác chiến an toàn, cần yêu cầu ghi rõ và đo thực tế khi nghiệm thu.
Bảng không nêu khối lượng bản thân và khối lượng toàn bộ. Khi tính tải trọng cho đường nội bộ hoặc cầu trong khu vực, cần lấy con số từ giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe.
Bảng ghi nhãn hiệu xe nền là Isuzu GIGA nhưng không có mã xe hoàn thiện. Mã này cần thiết khi làm hồ sơ đăng ký và đối chiếu giữa các báo giá.
Thép carbon là tiêu chuẩn, Inox 304 là tùy chọn. Hai loại khác nhau về chi phí đầu tư và cách bảo dưỡng, phải chốt rõ trong hợp đồng.
Giới hạn cần biết trước khi chọn
Cao hơn nhiều cấu hình cùng dung tích. Phải đo chiều cao thông thủy của cổng, mái che và dây điện trên tuyến đường sẽ đi trước khi chốt cấu hình.
12.000 lít chia cho 3.600 lít/phút. Dài hơn các cấu hình nhỏ nhưng vẫn cần phương án hút bù hoặc tiếp nước cho tác chiến kéo dài.
Cần kiểm tra bán kính quay đầu trong sân nội bộ và khả năng chịu tải của nền đường. Xe ba trục xoay trở kém linh hoạt hơn xe hai trục đáng kể.
Nhiều cấp hơn hộp số thông thường của xe chữa cháy. Kíp lái cần thời gian làm quen, nên đưa vào nội dung huấn luyện khi nhận xe.
Giá, thời gian giao xe, điều kiện bảo hành và phương án thanh toán phụ thuộc cấu hình cụ thể cùng tình trạng nguồn xe tại thời điểm đặt hàng. Chúng tôi không công bố các nội dung này khi chưa xác nhận cho đơn hàng của quý khách.
Cổng và đường nội bộ của quý khách có đủ cho xe cao 3,83 m? Gửi giúp chúng tôi chiều cao thông thủy thấp nhất, bề rộng đường vào và tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ, chúng tôi đối chiếu xem cấu hình 16 khối này có phù hợp hay nên chọn cỡ khác. Hotline/Zalo: 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng
Dung tích thực tế là bao nhiêu?
12.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt, tổng đúng 16.000 lít. Tên gọi "16 khối" khớp chính xác con số thật, không có phần làm tròn như một số dòng xe khác.
Xe phun được bao lâu trước khi hết nước?
Khoảng 3 phút 20 giây nếu mở hết lưu lượng bơm 3.600 lít/phút. Với tỷ lệ trộn bọt 3%, lượng bọt 4.000 lít tạo được khoảng 133.000 lít dung dịch — khi đó nút thắt là nguồn nước cấp vào chứ không phải lượng bọt.
Tầm phun của lăng giá PS50 là bao nhiêu?
Hồ sơ cấu hình hiện có chỉ ghi model PS50 kèm mô tả tầm phun xa mà không có con số cụ thể, nên chúng tôi không công bố. Quý khách cần yêu cầu ghi rõ tầm phun và lưu lượng vào phụ lục kỹ thuật, đồng thời đo thực tế khi nghiệm thu — đây là thông số quyết định khoảng cách tác chiến an toàn.
Xe có đủ điều kiện về phòng cháy chữa cháy không?
Việc một phương tiện chữa cháy đủ điều kiện đưa vào sử dụng phụ thuộc hồ sơ của đúng chiếc xe đó và quy định áp dụng cho loại hình cơ sở của quý khách. Khi nhận xe, quý khách nên yêu cầu xuất trình đầy đủ hồ sơ kèm theo và đối chiếu với cơ quan quản lý về phòng cháy chữa cháy tại địa phương trước khi đưa xe vào vận hành.
Bồn thép carbon và Inox 304 khác nhau thế nào?
Thép carbon là phương án tiêu chuẩn, dựa vào lớp phủ bên trong để chống ăn mòn nên cần kiểm tra định kỳ, đặc biệt ở khoang chứa dung dịch tạo bọt. Inox 304 chống ăn mòn nhờ chính vật liệu, ít phải theo dõi hơn nhưng chi phí đầu tư cao hơn. Cần chốt loại cụ thể trong hợp đồng.
Cabin chở được bao nhiêu người?
Cabin kép bốn cửa, 6 chỗ ngồi chia 2 ghế trước và 4 ghế sau. Với cơ sở chỉ có một phương tiện, cả kíp đến hiện trường cùng lúc với xe và thiết bị.
Cần kiểm tra những gì khi nhận xe?
Đối chiếu giấy chứng nhận chất lượng với số khung số máy, cân thực tế để xác nhận khối lượng, đo dung tích từng khoang, kiểm tra vật liệu bồn đúng theo hợp đồng và tình trạng vách ngăn chắn sóng, chạy thử bơm ghi biên bản lưu lượng cùng áp suất, thử lăng giá và đo tầm phun thực tế cả nước lẫn bọt, kiểm tra hộp số và hệ thống phanh khí nén, đối chiếu danh mục thiết bị đi kèm.
Nếu quý khách đang so sánh trong dải xe chữa cháy Isuzu cỡ lớn, có thể tham khảo xe chữa cháy Isuzu GIGA 12 khối cho cỡ nhỏ hơn một bậc, hoặc xe chữa cháy Isuzu 8 khối FVZ60QE5 nếu đường nội bộ hạn chế chiều cao.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe chữa cháy theo tính chất nguy cơ cháy, năng lực cấp nước tại chỗ, quy cách đầu nối và hạ tầng đường nội bộ của cơ sở.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi chiều cao thông thủy thấp nhất trên tuyến đường vào, bề rộng đường và tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ, chúng tôi đối chiếu giúp quý khách xem cấu hình 16 khối ba trục này có phù hợp với hạ tầng hiện có hay không.
Nhận tư vấn qua Zalo