Khung gầm Isuzu QL1110ANKAY 4×2, động cơ 4HK1-TCG61 công suất 139 kW dung tích 5.193 cm³, đạt Euro VI. Hai bồn tách riêng: 2.600 L nước và 833 L dung dịch tạo bọt. Bơm CB10/40 cho 40 L/s tại 1,0 MPa, pháo nóc PL8/32 cho 32 L/s với tầm phun nước từ 60 m.
Bảng dưới đây theo hồ sơ cấu hình đang giới thiệu. Khối lượng bản thân không có trong hồ sơ này; khối lượng chính thức, số khung và số máy phải chốt theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao.
Điểm đáng chú ý nhất ở cấu hình này là hai bồn dùng hai vật liệu khác nhau. Bồn nước 2.600 L làm bằng thép carbon dày 3–4 mm, còn bồn bọt 833 L bắt buộc dùng Inox 304 cùng độ dày. Đây không phải cách phân biệt để nâng giá: dung dịch tạo bọt ăn mòn mạnh hơn nước sạch đáng kể, nếu chứa trong thép carbon thì lớp bảo vệ bên trong sẽ xuống cấp nhanh và cặn bong ra làm tắc bộ trộn. Khi so sánh báo giá giữa các đơn vị, quý khách nên hỏi thẳng vật liệu của riêng bồn bọt chứ không dừng ở câu "bồn inox" chung chung — vì nhiều cấu hình chỉ inox phần bồn nước.
Xe phù hợp đơn vị nào?
Xe chữa cháy 3,5 khối trên nền Isuzu QL1110ANKAY thuộc nhóm cỡ trung. Với trục cơ sở 3.815 mm và bán kính quay vòng không quá 9,5 m, xe tiếp cận được những nơi mà xe bồn lớn phải dừng ngoài đường lớn: đường nội bộ nhà máy, ngõ khu dân cư, sân bãi có vật cản.
Khác biệt chính so với xe bồn cùng cỡ là xe có bồn bọt riêng 833 lít. Nghĩa là xe xử lý được cả cháy chất rắn thông thường lẫn cháy chất lỏng — dầu, dung môi, hóa chất dễ cháy — mà không cần pha bọt thủ công tại hiện trường.
- Phù hợp khi: khu vực bảo vệ có cả chất rắn và chất lỏng cháy được; đường vào hẹp hoặc nhiều khúc cua nên cần xe gọn; cần một xe cơ động đến trước để khống chế trong lúc chờ lực lượng lớn.
- Cần cân nhắc khi: nguy cơ cháy tập trung ở kho chứa rất lớn cần lượng nước dài hơi — 2.600 lít nước chỉ đủ khoảng một phút ở lưu lượng tối đa, phải có phương án hút bù hoặc tiếp nước liên tục.
- Phải xác minh: khối lượng bản thân và khối lượng toàn bộ theo giấy chứng nhận chất lượng; biên bản thử bơm có ghi lưu lượng và áp suất; tầm phun thực đo của pháo; tỷ lệ trộn bọt đo thực tế; vật liệu của từng bồn theo hồ sơ kỹ thuật.
Thông số chung và kích thước
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước dài × rộng × cao | 6.960 × 2.300 × 2.970 mm |
| Khối lượng toàn bộ | 9.900 kg |
| Tải chất chữa cháy | Nước 2.600 kg + bọt 833 kg |
| Tốc độ lớn nhất | 90 km/h |
| Tỷ số công suất | Khoảng 14 kW/tấn |
| Góc tới / góc thoát | 17° / 13° |
| Khối lượng bản thân | Theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao |
- Về cách gọi "3,5 khối": tổng chất chữa cháy thực tế là 2.600 + 833 = 3.433 lít, không phải 3.500. Chênh 67 lít so với tên gọi thị trường. Con số dùng khi tính toán phương án chữa cháy phải là 3.433.
- Dư địa tải: khối lượng toàn bộ 9.900 kg nằm trong tổng tải chassis cho phép 10.550 kg, còn 650 kg. Nếu quý khách định gắn thêm thiết bị, phần dư này là giới hạn phải tính trong đó.
- Chiều cao 2.970 mm: kiểm tra chiều cao thông thủy của cổng và mái che đường nội bộ trước khi chốt, đặc biệt nếu có gắn thêm đèn cảnh báo trên nóc.
Khung gầm và cabin
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 4HK1-TCG61 — 139 kW, dung tích 5.193 cm³ |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro VI |
| Truyền động | 4×2, hộp số tay, trích công suất PTO kiểu kẹp giữa |
| Trục cơ sở | 3.815 mm |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | ≤ 9,5 m |
| Tổng tải trọng chassis cho phép | 10.550 kg |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại cabin | Cabin kép phẳng đầu, 4 cửa |
| Số chỗ ngồi | 3 + 3 người |
| Vị trí lái | Bên trái |
| Bảng điều khiển chữa cháy | Tích hợp công tắc PTO, điều khiển đèn, còi ưu tiên và các nguồn phụ trợ |
Cabin kép 3+3 chở được cả kíp sáu người trên một xe. Với đơn vị chữa cháy cơ sở chỉ có một phương tiện, đây là điểm quyết định: kíp đến hiện trường cùng lúc với xe thay vì phải điều thêm phương tiện chở người.
Trích công suất kiểu kẹp giữa lấy lực trực tiếp từ hộp số để dẫn động bơm. Cách bố trí này cho phép bơm làm việc khi xe đứng yên, nhưng cũng nghĩa là xe không vừa chạy vừa phun — phải dừng, gài PTO rồi mới vận hành bơm.
Hai bồn: nước và bọt
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Thép carbon dày 3–4 mm (tùy chọn Inox 304) |
| Liên kết với khung | Nối đàn hồi với chassis |
| Miệng người | DN470, có khóa nhanh |
| Cửa nạp ngoài | DN65 × 2, mỗi bên một cửa |
| Ống đến bơm | DN125, điều khiển khí nén hoặc tay |
| Ống hồi từ bơm về bồn | DN65, điều khiển khí nén hoặc tay |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 dày 3–4 mm |
| Liên kết với khung | Nối đàn hồi với chassis |
| Miệng người | DN470, có khóa nhanh |
| Cửa nạp ngoài | DN65 × 2, mỗi bên một cửa |
| Đường ống | Đồng bộ với hệ thống bơm và bộ trộn bọt |
Hai bồn nối đàn hồi với khung xe chứ không hàn cứng. Khung xe tải biến dạng xoắn khi chạy đường xấu; nếu bồn bắt cứng thì lực xoắn truyền thẳng vào vách bồn và mối hàn nứt dần theo thời gian. Mối nối đàn hồi cho phép hai kết cấu dịch chuyển tương đối, đây là chi tiết nên kiểm tra khi nhận xe và trong mỗi lần bảo dưỡng.
Cả hai bồn đều bố trí nội tàng, tức âm bên trong thùng thay vì đặt nổi. Cách này hạ thấp trọng tâm và giữ ổn định tốt hơn khi xe vào cua — đáng kể với khối chất lỏng 3,4 tấn dao động bên trong.
Bơm, pháo và thời gian tác chiến
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model bơm | CB10/40, ly tâm thường áp |
| Lưu lượng bơm | 40 L/s tại 1,0 MPa, tức 2.400 L/phút |
| Hút sâu tối đa | 7 m, thời gian mồi ≤ 50 giây |
| Thiết bị mồi | Bơm trượt kiểu vane tích hợp |
| Pháo nóc | PL8/32 — 32 L/s tại 0,8–1,0 MPa |
| Tầm phun nước | ≥ 60 m |
| Tầm phun bọt | ≥ 50 m |
| Hạng mục | Cấu hình |
|---|---|
| Hệ thống ống | Ống thép không mối hàn. Họng hút chính DN125 phía sau, hai họng xả DN65 hai bên phòng bơm, kèm đường ống làm mát riêng cho PTO |
| Bộ trộn bọt | Model PH48, kiểu vòng hút tạo chân không. Vỏ nhôm đúc, chi tiết tiếp xúc hóa chất bằng inox |
| Tỷ lệ trộn | Điều chỉnh từ 3% đến 6%, có hệ thống rửa mạch sau khi sử dụng |
- Phun nước hết bồn: 2.600 lít chia cho 2.400 lít/phút cho khoảng 1 phút 5 giây ở lưu lượng tối đa. Đây là con số phải nắm rõ — xe cỡ này không thiết kế để phun liên tục mà để đến nhanh, khống chế điểm cháy rồi hút bù qua họng DN125.
- Bọt kéo dài hơn nhiều: ở tỷ lệ trộn 3%, 833 lít dung dịch tạo được khoảng 27.700 lít dung dịch bọt. Nút thắt khi đó không còn là bồn bọt mà là nguồn nước cấp vào.
- Pháo 32 L/s so với bơm 40 L/s: pháo dùng khoảng 80% công suất bơm, phần còn lại đủ cho một lăng cầm tay. Mở thêm lăng thứ hai thì tầm phun của pháo giảm rõ.
- Tầm phun đo ở điều kiện chuẩn: áp suất đủ, gió nhẹ, nước sạch. Gió ngược, nước bẩn hoặc góc phun không tối ưu đều làm giảm tầm, nên yêu cầu đo thực tế khi nghiệm thu.
Kết cấu thùng ba khoang
Thân xe chia ba khoang rõ rệt: khoang dụng cụ phía trước ngay sau cabin, hai bồn ở giữa, phòng bơm đặt sau cùng. Khung chính làm từ thép 20# hàn bằng công nghệ CO₂; khoang dụng cụ dùng nhôm định hình cường độ cao kèm tấm nhôm anodized có hoa văn chống trơn trượt.
- Khoang dụng cụ: cửa cuốn nhôm hai bên, có đèn chiếu sáng bên trong. Thiết bị cố định bằng kẹp chuyên dụng chống rỉ, chống rung và chống rơi, bố trí để lấy được dụng cụ bất kỳ trong hai thao tác.
- Phòng bơm: đặt ở đuôi xe với ba cửa cuốn — hai bên và phía sau — nên tiếp cận và thao tác được từ nhiều hướng.
- Thang và tay vịn: thang nhôm hai đoạn lật mở, bậc cuối cách mặt đất không quá 350 mm. Tay vịn bằng ống thép tròn có rãnh chống trượt, sơn tĩnh điện.
- Sơn và nhận diện: cabin và thân xe sơn đỏ theo mã R03, khoang dụng cụ xám nhạt, khung gầm đen, mâm bạc, cản và chắn bùn xám.
Công nghệ hàn CO₂ ở đây nói về phương pháp hàn dùng khí bảo vệ, cho mối hàn ít rỗ khí hơn so với hàn que thông thường. Đây là chi tiết kỹ thuật của khung thùng, không liên quan tới giấy tờ chứng nhận của lô xe.
Hồ sơ cấu hình có nêu xe làm theo tiêu chuẩn GB7956 về hiệu năng chữa cháy, khung gầm đạt chứng nhận CCC và động cơ theo GB17691-2018 Euro VI. Các nội dung này thuộc hồ sơ của nhà sản xuất; khi nhận xe, quý khách đề nghị xuất trình giấy tờ tương ứng của đúng xe bàn giao để đối chiếu.
Giới hạn cần biết trước khi chọn
2.600 lít chia cho 2.400 lít/phút. Xe cỡ này được thiết kế để đến nhanh và khống chế, không phải để phun dài hơi. Phải có phương án hút bù qua họng DN125 hoặc tiếp nước từ trụ ngay từ đầu.
2.600 nước cộng 833 bọt. Cách gọi "3,5 khối" là tên thị trường đã làm tròn. Khi lập phương án chữa cháy hoặc tính toán hồ sơ, dùng con số 3.433.
Bơm dẫn động qua trích công suất từ hộp số, nên xe phải dừng và gài PTO mới vận hành bơm được. Cấu hình vừa chạy vừa phun cần bơm dẫn động độc lập, khác hẳn hệ này.
Inox 304 cho bồn nước là tùy chọn, phải ghi rõ trong hợp đồng nếu quý khách cần. Riêng bồn bọt thì đã là Inox 304 theo cấu hình tiêu chuẩn.
Hồ sơ chỉ công bố khối lượng toàn bộ 9.900 kg. Khối lượng bản thân lấy theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao, không suy ra từ phép trừ.
Giá, thời gian giao xe, điều kiện bảo hành và phương án thanh toán phụ thuộc cấu hình cụ thể cùng tình trạng nguồn xe tại thời điểm đặt hàng. Chúng tôi không công bố các nội dung này khi chưa xác nhận cho đơn hàng của quý khách.
Chưa chắc 3,5 khối có đủ cho cơ sở của quý khách? Gửi giúp chúng tôi tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ, khoảng cách tới nguồn nước gần nhất và bề rộng đường vào, chúng tôi đối chiếu xem cấu hình này phù hợp hay nên chọn cỡ khác. Hotline/Zalo: 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng
Pháo PL8/32 có tầm phun bao nhiêu?
Theo hồ sơ cấu hình, tầm phun nước từ 60 m và tầm phun bọt từ 50 m, ở lưu lượng 32 L/s với áp suất 0,8–1,0 MPa. Tầm phun bọt thấp hơn vì dung dịch bọt nhớt hơn nước. Cả hai con số đo ở điều kiện chuẩn, nên khi nghiệm thu quý khách yêu cầu đo thực tế và ghi vào biên bản.
Xe lấy nước từ sông hồ được không?
Được, qua họng hút chính DN125 phía sau xe. Độ sâu hút tối đa 7 m với thời gian mồi không quá 50 giây nhờ bơm trượt tích hợp. Khi hút từ nguồn tự nhiên nên dùng lọc để tránh rác và bùn làm hỏng cánh bơm.
Vì sao bồn nước và bồn bọt khác vật liệu?
Dung dịch tạo bọt ăn mòn mạnh hơn nước sạch, nên bồn bọt dùng Inox 304 dày 3–4 mm. Bồn nước tiêu chuẩn là thép carbon cùng độ dày, có tùy chọn nâng lên Inox 304 nếu quý khách yêu cầu và ghi rõ trong hợp đồng.
Xe có đi được trong khu đô thị đông đúc không?
Đây là điểm mạnh của cấu hình này. Trục cơ sở 3.815 mm và bán kính quay vòng không quá 9,5 m giúp xe xoay trở trong đường nội bộ và ngõ hẹp mà xe bồn lớn không vào được. Cần kiểm tra thêm chiều cao thông thủy vì xe cao 2.970 mm.
Xe phun được bao lâu trước khi hết nước?
Khoảng 1 phút 5 giây nếu phun hết công suất bơm 40 L/s. Trong thực tế, kíp thường không mở hết lưu lượng suốt thời gian mà điều tiết theo tình huống, nên thời gian dài hơn. Dù vậy, phương án hút bù hoặc tiếp nước vẫn phải chuẩn bị trước.
Bảo dưỡng bơm và hai bồn cần làm gì?
Với bơm: kiểm tra phớt, ổ trục, áp kế, van xả khí và thử mồi định kỳ. Với bồn nước thép carbon: theo dõi lớp bảo vệ bên trong vì đây là nơi ăn mòn bắt đầu. Với bồn bọt: rửa mạch trộn sau mỗi lần dùng bằng hệ thống rửa có sẵn, nếu không cặn bọt khô lại sẽ làm tắc bộ PH48.
Cần kiểm tra những gì khi nhận xe?
Đối chiếu giấy chứng nhận chất lượng với số khung số máy, cân thực tế để xác nhận khối lượng, đo dung tích từng bồn và kiểm tra vật liệu theo hồ sơ, xem mối nối đàn hồi giữa bồn và khung, chạy thử bơm ghi biên bản lưu lượng cùng áp suất, thử mồi từ nguồn hở, thử pháo và đo tầm phun thực tế, kiểm tra tỷ lệ trộn bọt ở cả mức 3% và 6%, và thử hệ thống rửa mạch sau khi phun bọt.
Nếu quý khách đang cân nhắc giữa các cỡ, có thể tham khảo thêm xe chữa cháy bọt nước 4,8 khối cho cấu hình lớn hơn một bậc, hoặc xe chữa cháy Isuzu 3,3 khối dẫn động hai cầu nếu địa hình cần khả năng vượt lầy.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe chữa cháy theo tính chất nguy cơ cháy, năng lực cấp nước tại chỗ, quy cách đầu nối và hạ tầng đường nội bộ của cơ sở.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ và bề rộng đường vào, chúng tôi đối chiếu giúp quý khách xem cấu hình 3,5 khối có bồn bọt riêng này phù hợp hay nên chọn cỡ khác.
Nhận tư vấn qua Zalo