Đi đến nội dung chính

Xe chữa cháy bột khô và nước howo 7 khối jdf5190gxfgl70/z6

Liên hệ Còn hàng

- Xe chữa cháy bột khô và nước HOWO JDF5190GXFGL70/Z6.

- Hai khoang riêng: 4,75 m³ nước và 2,0 m³ bột khô.

- Bơm CB10/60 cho 60 L/s, súng PS48 tầm từ 65 m.

- Động cơ 257 kW, Quốc VI, cabin 2+4 chỗ.

- Minh Hải Auto tư vấn theo nguy cơ cháy của cơ sở.

Zalo/Call : 033 204 6292
Thông tin nhanh
Xe chữa cháy bột khô và nước HOWO JDF5190GXFGL70/Z6

Xe hoàn thiện mã JDF5190GXFGL70/Z6 trên khung gầm HOWO ZZ5207TXFV471GF5. Hai khoang tách riêng: 4,75 m³ nước và 2,0 m³ bột khô, tổng 6,7 m³. Động cơ MC07H.35-60 của CNHTC cho 257 kW, dung tích 7.360 cm³, đạt Quốc VI. Bơm CB10/60 cho 60 L/s tại 1 MPa, súng phun nước PS48 tầm từ 65 m, súng phun bột khô PF5–15/30.

Bảng dưới đây theo hồ sơ cấu hình đang giới thiệu. Tầm phun và lưu lượng của súng phun bột khô không có trong hồ sơ này, phải chốt theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao.

Xe chữa cháy bột khô HOWO 7 khối màu đỏ nhìn góc ba phần tư phía trước, cabin kép ba trục
Xe chữa cháy nền HOWO ba trục: cabin kép, khoang thiết bị cửa cuốn dọc thân và giá nóc.
4,75 + 2,0 m³
Nước và bột khô trong hai khoang riêng
60 L/s
Bơm CB10/60 tại 1 MPa, tức 3.600 L/phút
≥ 65 m
Tầm phun nước của súng PS48

Điểm quan trọng nhất khi đọc cấu hình này: chất chữa cháy trong khoang thứ hai là bột khô, không phải dung dịch tạo bọt. Hai loại này khác nhau về bản chất. Bọt phủ một lớp màng lên bề mặt chất lỏng đang cháy để ngăn hơi bốc lên và cắt nguồn oxy — hiệu quả với xăng dầu, dung môi trong bể hoặc trên mặt sàn. Bột khô làm gián đoạn phản ứng cháy ở mức hóa học, nên dùng được cho cả những đám cháy mà bọt và nước không xử lý được: cháy thiết bị điện đang có điện, cháy khí, và một số loại kim loại. Đổi lại, bột không có tác dụng làm mát và không ngăn được cháy bùng lại từ bề mặt nóng, nên với bể chất lỏng lớn thì cấu hình có bồn bọt riêng vẫn phù hợp hơn. Khi khảo sát, cần xác định rõ nguy cơ cháy chính của cơ sở thuộc loại nào trước khi chốt cấu hình.

Xe phù hợp cơ sở nào?

Đây là xe chữa cháy hạng nặng mang hai chất chữa cháy trong hai khoang riêng: 4,75 m³ nước và 2,0 m³ bột khô. Cấu hình kết hợp này cho phép một xe xử lý được nhiều loại đám cháy khác nhau mà không phải điều thêm phương tiện.

Về cách gọi: xe được gọi là "7 khối" theo tên thị trường. Tổng dung tích thực tế là 6,7 m³, chia thành 4,75 m³ nước và 2,0 m³ bột khô. Khi lập phương án chữa cháy, nên dùng con số tách riêng từng khoang.

  • Phù hợp khi: cơ sở có nhiều loại nguy cơ cháy cùng lúc — vừa chất rắn thông thường, vừa thiết bị điện, vừa chất lỏng; cần một xe đa năng thay vì hai xe chuyên biệt; có đường nội bộ đủ rộng cho xe ba trục dài 8,9 m.
  • Cần cân nhắc khi: nguy cơ chính là bể chứa chất lỏng lớn — khi đó cấu hình có bồn dung dịch tạo bọt riêng phù hợp hơn, vì bọt phủ màng và ngăn cháy bùng lại, còn bột khô thì không.
  • Phải xác minh: tầm phun và lưu lượng của súng phun bột khô (hồ sơ không nêu); loại bột khô cụ thể và hạn sử dụng; biên bản thử bơm ghi lưu lượng và áp suất thực đo; tầm phun thực tế của súng PS48.

Bột khô khác bọt foam thế nào?

Đây là câu hỏi quyết định khi chọn xe, vì hai chất này không thay thế được cho nhau.

Hai chất chữa cháy, hai cơ chế khác nhau
Tiêu chíBột khô (xe này)Bọt foam
Cơ chế dập lửaCắt phản ứng cháy ở mức hóa họcPhủ màng ngăn oxy trên bề mặt
Cháy chất rắnCó tác dụngCó tác dụng
Cháy chất lỏngDập nhanh nhưng dễ bùng lạiNgăn được bùng lại nhờ lớp màng
Cháy thiết bị điện đang có điệnDùng đượcKhông dùng được
Cháy khíDùng đượcKhông phù hợp
Tác dụng làm mátHầu như khôngCó, nhờ lượng nước trong bọt
Sau khi phunĐể lại bột, cần dọn dẹpĐể lại dung dịch, dễ xử lý hơn

Vì xe mang cả nước lẫn bột khô, kíp chữa cháy chọn được phương án theo tình huống: dùng nước cho cháy chất rắn và làm mát, dùng bột khô cho thiết bị điện hoặc khi cần dập nhanh điểm cháy mà không thể dùng nước.

Bảng thông số công bố

Thông số theo hồ sơ cấu hình
Hạng mụcThông số
Tên sản phẩmXe chữa cháy bột – nước HOWO
Model xe hoàn thiệnJDF5190GXFGL70/Z6
Model khung gầmHOWO ZZ5207TXFV471GF5
Dung tích khoang nước4,75 m³ (4.750 lít)
Dung tích khoang bột khô2,0 m³
Tổng dung tích6,7 m³
Khối lượng bản thân12.050 kg
Khối lượng chở cho phép6.750 kg
Tổng khối lượng toàn bộ19.250 kg
Kích thước dài × rộng × cao8.895 × 2.550 × 3.580 mm
Chiều dài cơ sở4.700 mm
Số người cho phép chở2 + 4 người
Tốc độ tối đa100 km/h
Cỡ lốp315/80R22.5 hoặc 12.00R20
Nhiên liệuDiesel
Tiêu chuẩn khí thảiQuốc VI, tương đương Euro 6
Model động cơMC07H.35-60
Hãng sản xuất động cơTập đoàn Xe tải hạng nặng Trung Quốc (CNHTC)
Công suất và dung tích xi lanh257 kW, dung tích 7.360 cm³
Bơm chữa cháyCB10/60 — 60 L/s tại áp suất 1 MPa
Súng phun nướcPS48 — tầm phun từ 65 m
Súng phun bột khôPF5–15/30
Tầm phun và lưu lượng bột khôTheo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao

Xe nền và động cơ

Khoang thiết bị mở trên xe chữa cháy bột khô HOWO 7 khối, thấy giá đỡ thiết bị và cửa cuốn nhôm
Khoang thiết bị mở dọc thân xe: giá đỡ chia tầng, cửa cuốn nhôm và bậc lên xuống gập.

Xe đặt trên khung gầm HOWO ZZ5207TXFV471GF5 ba trục, chiều dài cơ sở 4.700 mm. Động cơ MC07H.35-60 của Tập đoàn Xe tải hạng nặng Trung Quốc cho 257 kW — khoảng 350 mã lực — với dung tích 7.360 cm³, đạt tiêu chuẩn Quốc VI tương đương Euro 6.

  • Tiêu chuẩn khí thải Quốc VI: đây là mức cao trong nhóm xe chữa cháy nhập khẩu hiện có. Cần đối chiếu với yêu cầu đăng kiểm tại địa phương khi làm hồ sơ.
  • Kích thước 8.895 × 2.550 × 3.580 mm: xe dài gần 9 m và cao gần 3,6 m. Phải kiểm tra bán kính quay đầu, chiều cao thông thủy của cổng và khả năng chịu tải của đường nội bộ trước khi chốt.
  • Hai tùy chọn lốp: 315/80R22.5 và 12.00R20. Nên chốt loại cụ thể trong phụ lục hợp đồng vì ảnh hưởng tới chi phí thay thế về sau.
  • Cabin 2+4 chỗ: chở được kíp sáu người trên một xe, không phải điều thêm phương tiện chở người.

Bơm và hai hệ phun

Góc sau xe chữa cháy bột khô HOWO 7 khối tại nhà máy, thấy khoang sau mở và thang leo
Góc sau tại nhà máy: khoang phía sau mở, thang leo lên nóc và các khoang thiết bị dọc thân.
  • Bơm CB10/60: tên model cho biết áp danh định 1,0 MPa và lưu lượng 60 L/s — khớp đúng con số trong bảng. Quy đổi ra 3.600 lít/phút.
  • Súng phun nước PS48: tầm phun từ 65 m. Con số này đo ở điều kiện chuẩn — áp suất đủ, gió nhẹ, nước sạch. Gió ngược hoặc nước bẩn đều làm giảm tầm, nên yêu cầu đo thực tế khi nghiệm thu.
  • Súng phun bột khô PF5–15/30: hồ sơ chỉ nêu model, không công bố tầm phun và lưu lượng bột. Đây là khoảng trống cần yêu cầu ghi rõ vào phụ lục kỹ thuật.
  • Phun hết nước ở lưu lượng tối đa: 4.750 lít chia cho 3.600 lít/phút cho khoảng 1 phút 20 giây liên tục. Với lưu lượng cao như vậy, phương án tiếp nước phải chuẩn bị ngay từ đầu.

Ba con số khối lượng

Hồ sơ công bố đủ ba con số khối lượng, và chúng nhất quán với nhau — điều không phải cấu hình nào cũng có.

  • Khối lượng bản thân 12.050 kg: xe trống, chưa có nước, bột và kíp.
  • Khối lượng chở cho phép 6.750 kg: phần chất chữa cháy và thiết bị mang theo.
  • Tổng khối lượng toàn bộ 19.250 kg: cộng hai số trên được 18.800 kg, chênh 450 kg so với tổng. Phần chênh này tương ứng khối lượng kíp sáu người theo quy ước thông thường 75 kg mỗi người. Hồ sơ nhất quán.
  • Ý nghĩa thực tế: khi tính tải trọng cho đường nội bộ hoặc cầu trong khu vực, dùng con số 19.250 kg chứ không phải khối lượng bản thân.

Giới hạn cần biết trước khi chọn

1
Bột khô không thay thế được bọt foam

Với bể chứa chất lỏng lớn, bột dập nhanh nhưng không ngăn được cháy bùng lại từ bề mặt nóng. Nếu nguy cơ chính là kho xăng dầu hoặc bể dung môi, nên chọn cấu hình có bồn dung dịch tạo bọt riêng.

2
Hồ sơ không công bố tầm phun bột khô

Chỉ có model súng PF5–15/30, chưa có tầm phun và lưu lượng. Phải yêu cầu ghi rõ vào phụ lục kỹ thuật và đo thực tế khi nghiệm thu.

3
Nước đủ khoảng 1 phút 20 giây ở lưu lượng tối đa

4.750 lít chia cho 3.600 lít/phút. Bơm lưu lượng cao là ưu điểm khi cần dập nhanh, nhưng cũng nghĩa là khoang nước cạn nhanh. Phải có phương án tiếp nước liên tục.

4
Bột khô cần kiểm tra định kỳ

Bột có hạn sử dụng và có thể vón cục nếu ẩm. Khác với nước, không thể chỉ nạp đầy rồi để đó. Cần hỏi rõ quy trình kiểm tra, đảo bột và thay thế khi nhận xe.

5
Xe ba trục cỡ lớn

Dài gần 8,9 m, cao gần 3,6 m, tổng khối lượng 19,25 tấn. Cần kiểm tra khả năng chịu tải của đường nội bộ, bán kính quay đầu và chiều cao thông thủy của cổng.

6
Giá và điều kiện thương mại

Giá, thời gian giao xe, điều kiện bảo hành và phương án thanh toán phụ thuộc cấu hình cụ thể cùng tình trạng nguồn xe tại thời điểm đặt hàng. Chúng tôi không công bố các nội dung này khi chưa xác nhận cho đơn hàng của quý khách.

Chưa chắc cấu hình bột khô có phù hợp với cơ sở của quý khách? Gửi giúp chúng tôi tính chất nguy cơ cháy chính tại khu vực bảo vệ — chất rắn, chất lỏng hay thiết bị điện — chúng tôi đối chiếu xem nên chọn cấu hình bột khô hay cấu hình có bồn bọt. Hotline/Zalo: 033.204.6292.

Câu hỏi mua hàng

Xe này dùng bột khô hay bọt foam?

Theo hồ sơ cấu hình, khoang thứ hai chứa bột khô 2,0 m³ và súng phun là loại phun bột PF5–15/30. Mã xe hoàn thiện cũng mang ký hiệu của dòng xe chữa cháy bột khô. Nếu quý khách cần cấu hình dùng dung dịch tạo bọt, chúng tôi có các mẫu khác phù hợp hơn.

Dung tích thực tế của hai khoang là bao nhiêu?

Khoang nước 4,75 m³ tức 4.750 lít, khoang bột khô 2,0 m³, tổng 6,7 m³. Tên gọi "7 khối" là cách gọi thị trường đã làm tròn. Khi lập phương án chữa cháy nên dùng con số tách riêng từng khoang.

Bột khô xử lý được những đám cháy nào?

Bột khô cắt phản ứng cháy ở mức hóa học nên dùng được cho cháy chất rắn, chất lỏng, chất khí và đặc biệt là thiết bị điện đang có điện — trường hợp mà nước và bọt không dùng được. Hạn chế là bột hầu như không làm mát, nên với bể chất lỏng lớn vẫn có nguy cơ cháy bùng lại.

Xe phun được bao lâu trước khi hết nước?

Khoang nước 4.750 lít chia cho lưu lượng bơm 3.600 lít/phút cho khoảng 1 phút 20 giây nếu mở hết công suất. Thực tế thường dài hơn vì kíp điều tiết theo tình huống, nhưng phương án tiếp nước vẫn phải chuẩn bị từ đầu.

Bảo quản bột khô trên xe cần lưu ý gì?

Bột khô có hạn sử dụng và có thể vón cục khi bị ẩm, khác với nước. Cần hỏi rõ nhà cung cấp về loại bột, hạn dùng, quy trình kiểm tra định kỳ và cách đảo bột để tránh đóng tảng trong khoang chứa.

Xe có chở được cả kíp không?

Cabin bố trí 2+4 chỗ, tức sáu người. Với cơ sở chỉ có một phương tiện, cả kíp đến hiện trường cùng lúc với xe và thiết bị.

Cần kiểm tra những gì khi nhận xe?

Đối chiếu giấy chứng nhận chất lượng với số khung số máy, cân thực tế để xác nhận ba con số khối lượng, đo dung tích từng khoang, kiểm tra loại bột khô và hạn sử dụng, chạy thử bơm ghi biên bản lưu lượng cùng áp suất, thử súng phun nước và đo tầm phun thực tế, thử súng phun bột và ghi tầm phun vào biên bản, kiểm tra loại lốp đúng theo hợp đồng.

Nếu cơ sở của quý khách có nguy cơ cháy chất lỏng là chính, có thể tham khảo xe chữa cháy HOWO 9 khối nước và 1 khối bọt hoặc xe chữa cháy Dongfeng 7 khối 5 nước và 2 bọt — cả hai đều dùng dung dịch tạo bọt thay vì bột khô.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe chữa cháy theo tính chất nguy cơ cháy, năng lực cấp nước tại chỗ, quy cách đầu nối và hạ tầng đường nội bộ của cơ sở.

Chat Zalo

Gửi tính chất nguy cơ cháy chính tại khu vực bảo vệ, chúng tôi đối chiếu giúp quý khách xem cấu hình bột khô kết hợp nước này phù hợp hay nên chọn xe có bồn dung dịch tạo bọt.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292