Cấu hình trong bài
Xe cứu hỏa nước XCMG YZR5110 — bồn 3.000 L, nhập khẩu nguyên chiếc
Bơm và lăng phun cùng lưu lượng định mức ≥60 L/s. Tầm phun xa của lăng ≥65 m. Tổng tải 16.000 kg, dẫn động 4×2.
Xe cứu hỏa bồn nước 3.000 L nhập khẩu nguyên chiếc, không đóng thùng trong nước. Bài này nêu bảng thông số đầy đủ, giải thích bồn 3.000 L phun được bao lâu và vì sao phải tính nguồn tiếp nước, cùng những mục cần đối chiếu hồ sơ trước khi chốt.
Xe này hợp với cơ sở nào
Bồn 3.000 L thuộc nhóm dung tích vừa. Xe dài 7.550 mm và dẫn động 4×2 nên xoay trở được trong đường nội bộ nhà máy, kho xưởng và khu dân cư có lối vào vừa phải — nơi xe bồn lớn hơn khó tiếp cận.
Nếu cơ sở có sẵn trụ nước hoặc hồ dự trữ gần, dung tích bồn không phải yếu tố quyết định vì xe sẽ đấu nối nguồn ngay sau khi tới. Nếu nguồn nước ở xa, cần tính thêm phương án tiếp nước bằng xe téc hoặc chọn dung tích lớn hơn.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 7.550 × 2.480 × 3.350 |
| Tổng tải trọng | kg | 16.000 |
| Kiểu dẫn động | — | 4×2 |
| Công suất cực đại động cơ | kW/rpm | 228/1.900 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | ≤ 9 |
| Tốc độ tối đa | km/h | ≥ 90 |
| Khả năng leo dốc tối đa | % | ≥ 30 |
| Thể tích bồn chứa nước | L | 3.000 |
| Thể tích bồn chứa foam | — | Tùy chọn |
| Bơm cứu hỏa — lưu lượng định mức | L/s | ≥ 60 |
| Bơm cứu hỏa — áp suất định mức | MPa | ≥ 1,2 |
| Thời gian dẫn nước của bơm | s | ≤ 35 |
| Lăng phun trên nóc xe | — | Lăng phun điều khiển tay |
| Lăng phun — lưu lượng định mức | L/s | ≥ 60 |
| Lăng phun — áp suất định mức | MPa | ≤ 1,2 |
| Tầm phun xa của lăng | m | ≥ 65 |
Bảng ghi thể tích bồn foam là “tùy chọn”, nghĩa là cấu hình cơ sở không mặc định có khoang foam. Nếu cơ sở cần chữa cháy xăng dầu hoặc hóa chất, phải chốt rõ dung tích khoang foam trong hợp đồng chứ không suy từ bảng này.
Bồn 3.000 L phun được bao lâu
Đây là phép tính cần làm trước khi chọn dung tích. Lăng phun có lưu lượng định mức ≥60 L/s. Nếu chỉ dùng nước mang theo trên xe:
3.000 L ÷ 60 L/s = 50 giây phun liên tục ở lưu lượng tối đa.
Con số này không phải nhược điểm của riêng mẫu xe nào — đó là bản chất của xe cứu hỏa. Bồn trên xe dùng để phun ngay trong những phút đầu khi vừa tới hiện trường, còn để duy trì chữa cháy thì xe phải đấu nối trụ nước, bể ngầm hoặc nguồn hồ gần đó. Hai ống hút trên nóc xe chính là để làm việc này.
Vì vậy khi lập phương án, dung tích bồn nên đọc cùng với ba câu hỏi: nguồn nước gần nhất cách bao xa, có trụ nước đủ áp không, và nếu không có thì tiếp nước bằng cách nào.
Cần tư vấn dung tích bồn theo nguồn nước sẵn có tại cơ sở? Gọi 033.204.6292.
Cách đọc lưu lượng và tầm phun
Ba con số trong bảng dễ bị hiểu nhầm nếu đọc tách rời nhau:
Lăng phun lấy nước từ bơm, nên hai con số này nói về cùng một dòng nước chứ không phải hai nguồn riêng. Tổng lưu lượng ra lăng không vượt quá năng lực bơm.
Tầm phun đạt được khi bơm chạy đủ áp và lăng đặt ở góc thuận lợi. Gió ngược, áp nguồn yếu hoặc góc phun thấp đều làm giảm tầm với thực tế.
Đây là thời gian bơm hút được nước lên, chưa gồm thời gian triển khai ống và đấu nối nguồn.
Những mục cần đối chiếu hồ sơ
Đối chiếu mã model đầy đủ và mã chassis ghi trong hồ sơ của đúng chiếc xe. Đây là căn cứ xác định chính xác cấu hình, không lấy theo tên gọi thương mại.
Bảng ghi foam là tùy chọn. Nếu cơ sở cần, phải chốt dung tích cụ thể và ghi vào hợp đồng.
Đầu nối phải khớp chuẩn trụ nước tại khu vực cơ sở đặt xe, nếu không sẽ không đấu được nguồn.
Quyết định số người triển khai được trong một chuyến, ảnh hưởng tới phương án trực.
Xe chuyên dùng chữa cháy phải có hồ sơ theo quy định hiện hành. Xem quy trình và tiêu chí kiểm định xe cứu hỏa.
Xe cao 3.350 mm và rộng 2.480 mm. Đo cổng, dốc hầm và bán kính cua tại chỗ trước khi chốt. Xem thêm cách chọn kích thước xe cứu hỏa theo mặt bằng.
Câu hỏi thường gặp
Bồn 3.000 L phun được bao lâu?
Khoảng 50 giây nếu phun liên tục ở lưu lượng tối đa ≥60 L/s. Bồn dùng để phun ngay khi tới hiện trường, sau đó xe đấu nối trụ nước hoặc nguồn hồ để duy trì.
Xe có sẵn khoang foam không?
Bảng thông số ghi khoang foam là tùy chọn, nghĩa là cấu hình cơ sở không mặc định có. Nếu cần, phải chốt dung tích cụ thể trong hợp đồng.
Tầm phun 65 m có đạt trong mọi điều kiện không?
Không. Đó là trị số định mức khi bơm đủ áp và lăng ở góc thuận lợi. Gió ngược, áp nguồn yếu hoặc góc phun thấp đều làm giảm tầm với thực tế.
Xe này khác gì xe cứu hỏa 6 khối?
Khác ở dung tích bồn và kích thước xe. Bản 3.000 L nhỏ gọn hơn, hợp lối vào hẹp; bản lớn hơn mang nhiều nước hơn nhưng cần mặt bằng rộng. Xem xe chữa cháy 6 khối có khoang foam riêng.
Cần chuẩn bị thông tin gì khi hỏi báo giá?
Diện tích và loại cơ sở, nguồn nước sẵn có, lối vào, số người trực và có cần khoang foam hay không. Xem danh sách câu hỏi cần chốt khi mua xe cứu hỏa.
Tham khảo thêm trong nhóm xe cứu hỏa
- Tổng quan xe cứu hỏa, xe chữa cháy PCCC
- Xe cứu hỏa XCMG JP25C2 cần phun 25 m — khi cần chữa cháy trên cao
- Xe chữa cháy 3 khối nền Shacman — cùng hạng dung tích, khác cách đóng
- Xe cứu hỏa 3 khối nền Hino XZU342L
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe cứu hỏa theo diện tích cơ sở, nguồn nước sẵn có, lối vào và phương án trực thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cho chúng tôi biết loại cơ sở, nguồn nước sẵn có và lối vào, chúng tôi tư vấn dung tích bồn phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.
Nhận tư vấn qua Zalo