Đi đến nội dung chính

Xe cứu hỏa nước xcmg yzr5110 | bồn 3.000 l nhập khẩu nguyên chiếc

Liên hệ Còn hàng
Xe cứu hỏa nước XCMG YZR5110 — bồn 3.000 L ✅ Nhập khẩu nguyên chiếc, không đóng thùng trong nước ✅ Bơm cứu hỏa lưu lượng định mức ≥60 L/s, áp suất ≥1,2 MPa ✅ Lăng phun trên nóc ≥60 L/s, tầm phun xa ≥65 m ✅ Tổng tải 16.000 kg, dẫn động 4×2, động cơ 228 kW ✅ Kích thước 7.550 × 2.480 × 3.350 mm, bán kính quay vòng ≤9 m Bồn 3.000 L ở lưu lượng tối đa chỉ đủ khoảng 50 giây phun liên tục — xe phải đấu nối trụ nước hoặc nguồn hồ để duy trì. Khoang foam là tùy chọn, cần chốt rõ nếu cơ sở yêu cầu. Tư vấn cấu hình và báo giá: 033.204.6292

Cấu hình trong bài

Xe cứu hỏa nước XCMG YZR5110 — bồn 3.000 L, nhập khẩu nguyên chiếc

Bơm và lăng phun cùng lưu lượng định mức ≥60 L/s. Tầm phun xa của lăng ≥65 m. Tổng tải 16.000 kg, dẫn động 4×2.

Xe cứu hỏa bồn nước 3.000 L nhập khẩu nguyên chiếc, không đóng thùng trong nước. Bài này nêu bảng thông số đầy đủ, giải thích bồn 3.000 L phun được bao lâu và vì sao phải tính nguồn tiếp nước, cùng những mục cần đối chiếu hồ sơ trước khi chốt.

Xe này hợp với cơ sở nào

Bồn 3.000 L thuộc nhóm dung tích vừa. Xe dài 7.550 mm và dẫn động 4×2 nên xoay trở được trong đường nội bộ nhà máy, kho xưởng và khu dân cư có lối vào vừa phải — nơi xe bồn lớn hơn khó tiếp cận.

Nếu cơ sở có sẵn trụ nước hoặc hồ dự trữ gần, dung tích bồn không phải yếu tố quyết định vì xe sẽ đấu nối nguồn ngay sau khi tới. Nếu nguồn nước ở xa, cần tính thêm phương án tiếp nước bằng xe téc hoặc chọn dung tích lớn hơn.

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật xe cứu hỏa nước XCMG YZR5110
Hạng mục Đơn vị Thông số
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm7.550 × 2.480 × 3.350
Tổng tải trọngkg16.000
Kiểu dẫn động—4×2
Công suất cực đại động cơkW/rpm228/1.900
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtm≤ 9
Tốc độ tối đakm/h≥ 90
Khả năng leo dốc tối đa%≥ 30
Thể tích bồn chứa nướcL3.000
Thể tích bồn chứa foam—Tùy chọn
Bơm cứu hỏa — lưu lượng định mứcL/s≥ 60
Bơm cứu hỏa — áp suất định mứcMPa≥ 1,2
Thời gian dẫn nước của bơms≤ 35
Lăng phun trên nóc xe—Lăng phun điều khiển tay
Lăng phun — lưu lượng định mứcL/s≥ 60
Lăng phun — áp suất định mứcMPa≤ 1,2
Tầm phun xa của lăngm≥ 65

Bảng ghi thể tích bồn foam là “tùy chọn”, nghĩa là cấu hình cơ sở không mặc định có khoang foam. Nếu cơ sở cần chữa cháy xăng dầu hoặc hóa chất, phải chốt rõ dung tích khoang foam trong hợp đồng chứ không suy từ bảng này.

Nóc xe cứu hỏa nhìn từ trên xuống với nắp bồn nước tròn, hai ống hút cuộn cố định trên giá và thang dọc thân xe
Cụm thiết bị trên nóc xe: nắp bồn nước và hai ống hút đặt trên giá, dùng khi lấy nước từ hồ hoặc bể ngầm.

Bồn 3.000 L phun được bao lâu

Đây là phép tính cần làm trước khi chọn dung tích. Lăng phun có lưu lượng định mức ≥60 L/s. Nếu chỉ dùng nước mang theo trên xe:

3.000 L ÷ 60 L/s = 50 giây phun liên tục ở lưu lượng tối đa.

Con số này không phải nhược điểm của riêng mẫu xe nào — đó là bản chất của xe cứu hỏa. Bồn trên xe dùng để phun ngay trong những phút đầu khi vừa tới hiện trường, còn để duy trì chữa cháy thì xe phải đấu nối trụ nước, bể ngầm hoặc nguồn hồ gần đó. Hai ống hút trên nóc xe chính là để làm việc này.

Vì vậy khi lập phương án, dung tích bồn nên đọc cùng với ba câu hỏi: nguồn nước gần nhất cách bao xa, có trụ nước đủ áp không, và nếu không có thì tiếp nước bằng cách nào.

Cần tư vấn dung tích bồn theo nguồn nước sẵn có tại cơ sở? Gọi 033.204.6292.

Cách đọc lưu lượng và tầm phun

Ba con số trong bảng dễ bị hiểu nhầm nếu đọc tách rời nhau:

1
Bơm và lăng cùng ≥60 L/s không phải là cộng dồn

Lăng phun lấy nước từ bơm, nên hai con số này nói về cùng một dòng nước chứ không phải hai nguồn riêng. Tổng lưu lượng ra lăng không vượt quá năng lực bơm.

2
Tầm phun ≥65 m là điều kiện thử, không phải mọi tình huống

Tầm phun đạt được khi bơm chạy đủ áp và lăng đặt ở góc thuận lợi. Gió ngược, áp nguồn yếu hoặc góc phun thấp đều làm giảm tầm với thực tế.

3
Thời gian dẫn nước ≤35 giây tính từ lúc bơm mồi

Đây là thời gian bơm hút được nước lên, chưa gồm thời gian triển khai ống và đấu nối nguồn.

Những mục cần đối chiếu hồ sơ

1
Mã model và mã chassis trên hồ sơ xe

Đối chiếu mã model đầy đủ và mã chassis ghi trong hồ sơ của đúng chiếc xe. Đây là căn cứ xác định chính xác cấu hình, không lấy theo tên gọi thương mại.

2
Dung tích khoang foam nếu cần

Bảng ghi foam là tùy chọn. Nếu cơ sở cần, phải chốt dung tích cụ thể và ghi vào hợp đồng.

3
Chủng loại và số lượng lăng, ống, đầu nối

Đầu nối phải khớp chuẩn trụ nước tại khu vực cơ sở đặt xe, nếu không sẽ không đấu được nguồn.

4
Số chỗ ngồi trong ca-bin kíp trực

Quyết định số người triển khai được trong một chuyến, ảnh hưởng tới phương án trực.

5
Hồ sơ nghiệm thu và kiểm định thiết bị

Xe chuyên dùng chữa cháy phải có hồ sơ theo quy định hiện hành. Xem quy trình và tiêu chí kiểm định xe cứu hỏa.

6
Kích thước lọt qua lối vào cơ sở

Xe cao 3.350 mm và rộng 2.480 mm. Đo cổng, dốc hầm và bán kính cua tại chỗ trước khi chốt. Xem thêm cách chọn kích thước xe cứu hỏa theo mặt bằng.

Câu hỏi thường gặp

Bồn 3.000 L phun được bao lâu?

Khoảng 50 giây nếu phun liên tục ở lưu lượng tối đa ≥60 L/s. Bồn dùng để phun ngay khi tới hiện trường, sau đó xe đấu nối trụ nước hoặc nguồn hồ để duy trì.

Xe có sẵn khoang foam không?

Bảng thông số ghi khoang foam là tùy chọn, nghĩa là cấu hình cơ sở không mặc định có. Nếu cần, phải chốt dung tích cụ thể trong hợp đồng.

Tầm phun 65 m có đạt trong mọi điều kiện không?

Không. Đó là trị số định mức khi bơm đủ áp và lăng ở góc thuận lợi. Gió ngược, áp nguồn yếu hoặc góc phun thấp đều làm giảm tầm với thực tế.

Xe này khác gì xe cứu hỏa 6 khối?

Khác ở dung tích bồn và kích thước xe. Bản 3.000 L nhỏ gọn hơn, hợp lối vào hẹp; bản lớn hơn mang nhiều nước hơn nhưng cần mặt bằng rộng. Xem xe chữa cháy 6 khối có khoang foam riêng.

Cần chuẩn bị thông tin gì khi hỏi báo giá?

Diện tích và loại cơ sở, nguồn nước sẵn có, lối vào, số người trực và có cần khoang foam hay không. Xem danh sách câu hỏi cần chốt khi mua xe cứu hỏa.

Tham khảo thêm trong nhóm xe cứu hỏa

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe cứu hỏa theo diện tích cơ sở, nguồn nước sẵn có, lối vào và phương án trực thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết loại cơ sở, nguồn nước sẵn có và lối vào, chúng tôi tư vấn dung tích bồn phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292