Model thiết bị
XCMG XGA16AC — xe nâng người tự hành cần khớp gập
Chiều cao làm việc 15,8 m · chiều cao sàn 13,8 m · tầm với ngang 8,2 m · tải sàn 227 kg · chạy ắc quy 420 Ah
XGA16AC là xe nâng người tự hành bốn bánh, cần khớp gập, chạy hoàn toàn bằng ắc quy. Máy tự di chuyển trong công trường chứ không phải xe tải chạy đường trường, nên phù hợp với nhà xưởng, trung tâm thương mại, kho lạnh và các mặt bằng đã hoàn thiện nền.
Về con số 16 m trong tên gọi: bảng thông số ghi chiều cao làm việc 15,8 m, còn tên model XGA16 là số làm tròn. Cách đọc như sau — chiều cao sàn lớn nhất là 13,8 m, cộng thêm 2,0 m là tầm với tay của người đứng trên sàn theo quy ước chung của ngành, thành 15,8 m chiều cao làm việc. Khi đối chiếu độ cao công việc thực tế, nên lấy mốc 15,8 m và 13,8 m thay vì con số 16 tròn.
Đọc thông số trước khi chọn
Ba con số quyết định máy có làm được việc hay không, và chúng độc lập với nhau.
Chiều cao làm việc 15,8 m — điểm cao nhất tay người trên sàn với tới được. Đây là con số để so với độ cao trần hoặc độ cao hạng mục cần thi công.
Tầm với ngang 8,2 m — khoảng cách xa nhất tính từ tâm xe ra tới giỏ khi cần vươn ngang. Con số này quan trọng khi không thể đưa xe tới sát chân vị trí làm việc, ví dụ vướng bồn, băng chuyền hoặc bồn hoa.
Tải sàn 227 kg — tổng khối lượng người, dụng cụ và vật tư trên sàn. Sàn rộng 1.400 × 700 mm, tương đương 0,98 m².
Với tải 227 kg, sàn chở được hai người kèm dụng cụ cầm tay. Nếu công việc cần mang theo vật tư nặng hoặc máy hàn lên cao, phải trừ phần khối lượng đó ra khỏi 227 kg trước khi tính số người.
Bài tầm với ngang của xe nâng người 16 m giải thích kỹ hơn vì sao tầm với ngang giảm dần khi nâng cần lên cao, và cách đọc biểu đồ làm việc.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | XGA16AC |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài tổng thể khi thu gọn | mm | 6.600 |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 1.750 |
| Chiều cao tổng thể | mm | 2.000 |
| Kích thước sàn làm việc | mm | 1.400 × 700 × 1.150 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.010 |
| Phạm vi làm việc | ||
| Chiều cao làm việc lớn nhất | m | 15,8 |
| Chiều cao sàn lớn nhất | m | 13,8 |
| Tầm với làm việc lớn nhất | m | 8,2 |
| Tải trọng nâng lớn nhất | kg | 227 |
| Góc quay toa | độ | 355 |
| Góc xoay giỏ | độ | 160 |
| Di chuyển | ||
| Tốc độ di chuyển khi thu gọn | km/h | 5,2 |
| Tốc độ di chuyển khi nâng cao hoặc vươn xa | km/h | 0,6 |
| Đuôi xe khi quay toa | mm | 0 (Zero Tailswing) |
| Bán kính quay vòng phía ngoài | mm | < 3.300 |
| Bán kính quay vòng phía trong | mm | 1.100 |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | % | 30 |
| Tổng trọng lượng | kg | 6.900 |
| Nguồn năng lượng | ||
| Ắc quy | Ah/V | 420 / 48 DC |
| Động cơ di chuyển | kW/V | 3,3 / 32 AC |
Một điểm cần đối chiếu khi nhận máy. Bảng ghi ắc quy hệ 48 V nhưng động cơ di chuyển ghi 32 V. Hai con số này không khớp nhau theo cách thường gặp ở thiết bị chạy ắc quy. Chúng tôi giữ nguyên số liệu như tài liệu nhận được thay vì tự sửa, và đề nghị quý khách đối chiếu tem trên động cơ cùng tài liệu kỹ thuật đi kèm máy trước khi ký nhận.
Hậu tố trong tên model
Trên thực tế gặp cả hai cách ghi: XGA16AC và XGA16A. Bảng thông số và trang này dùng XGA16AC.
Chúng tôi chưa có tài liệu để khẳng định hai cách ghi này là hai phiên bản riêng hay chỉ là hai cách viết của cùng một máy, nên không đưa ra suy đoán. Khi nhận máy, đề nghị đối chiếu tem trên thân xe với tên ghi trong hồ sơ. Nếu hai bên lệch nhau, cần làm rõ trước khi ký nhận vì tên model là căn cứ để tra phụ tùng và tài liệu vận hành về sau.
Đuôi không nhô ra khi quay toa
Thông số ghi đuôi xe khi quay toa là 0 mm, thường gọi là Zero Tailswing. Nghĩa là khi thân trên xoay, phần đuôi không nhô ra ngoài phạm vi khung gầm.
Điều này có ý nghĩa thực tế ở hai tình huống. Thứ nhất, khi làm việc sát tường hoặc sát hàng kệ, người vận hành có thể xoay toa để đổi hướng giỏ mà không phải lo đuôi va vào kết cấu phía sau. Thứ hai, trong lối đi hẹp giữa hai dãy máy, xe có thể đứng nguyên một chỗ để xoay hướng làm việc thay vì phải lùi ra khoảng rộng hơn.
Kèm theo đó là bán kính quay vòng: phía ngoài dưới 3.300 mm, phía trong 1.100 mm. Hai con số này quyết định xe có quay đầu được trong lối đi của mặt bằng hay không — nên đo lối đi hẹp nhất trên tuyến di chuyển trước khi chốt máy.
Công việc phù hợp
Máy chạy ắc quy nên không phát khí thải, dùng được trong không gian kín. Hai tốc độ di chuyển cho thấy rõ cách máy được thiết kế để làm việc:
- 5,2 km/h khi thu gọn — tốc độ di chuyển giữa các vị trí làm việc trong cùng mặt bằng, xấp xỉ tốc độ đi bộ nhanh.
- 0,6 km/h khi nâng cao hoặc vươn xa — máy tự hạn chế tốc độ khi cần đang giơ lên, để giữ ổn định. Ở tốc độ này có thể vừa di chuyển vừa thao tác dọc theo một tuyến đường ống hoặc một dãy đèn trần mà không phải hạ cần xuống mỗi lần đổi vị trí.
Khả năng leo dốc 30% cho phép máy tự lên dốc dẫn vào tầng hầm hoặc dốc bốc hàng. Tổng trọng lượng 6.900 kg là con số cần đối chiếu với tải trọng sàn của tầng lửng, sàn tầng hầm hoặc nắp hố ga trên tuyến di chuyển.
Phù hợp
- Nhà xưởng, kho lạnh, trung tâm thương mại — nền đã hoàn thiện, không gian kín.
- Lắp đặt và bảo trì đường ống, điện, thông gió trên trần cao dưới 15,8 m.
- Vị trí phải vươn qua chướng ngại: bồn chứa, băng chuyền, kệ hàng.
- Lối đi hẹp cần xoay hướng tại chỗ.
Cần cân nhắc thêm
- Nền đất yếu hoặc công trường chưa san — xe bốn bánh lốp đặc không phải máy địa hình.
- Công việc cần di chuyển giữa nhiều địa điểm trong ngày — máy tự hành không chạy đường trường, phải có xe chở.
- Độ cao trên 15,8 m — cần chuyển sang hạng cao hơn trong cùng dòng.
- Tải sàn vượt 227 kg sau khi cộng cả người, dụng cụ và vật tư.
Chưa chắc hạng 16 m có đủ với tới vị trí làm việc? Gửi chúng tôi độ cao trần và khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm thi công, chúng tôi đối chiếu giúp trên biểu đồ làm việc.
Gọi 033.204.6292So với cắt kéo và cần ống lồng
Ba kiểu xe nâng người phổ biến khác nhau ở chỗ giỏ đi theo quỹ đạo nào.
| Kiểu | Quỹ đạo giỏ | Chọn khi nào |
|---|---|---|
| Cần khớp gập, như XGA16AC | Lên cao rồi gập để vươn ngang, qua được chướng ngại | Vị trí làm việc bị vướng phía dưới, không đưa xe tới sát chân được |
| Cắt kéo | Chỉ lên thẳng theo phương đứng | Có thể đưa xe tới ngay dưới vị trí làm việc; cần sàn rộng và tải lớn |
| Cần ống lồng | Duỗi thẳng theo một hướng, tầm với xa hơn nhưng không gập | Cần với rất xa trên mặt bằng trống, không phải luồn qua chướng ngại |
Nếu vị trí thi công nằm ngay phía trên chỗ đặt xe và cần sàn rộng cho nhiều người, cắt kéo thường kinh tế hơn. Cần khớp gập chỉ phát huy khi phải luồn qua vật cản. Hai bài chọn cắt kéo hay cần khớp gập ở hạng 16 m và so sánh hai kiểu cần theo mặt bằng đi sâu vào phần này.
Trong cùng dòng XGA còn các hạng chiều cao khác nhau; xem thêm các mẫu xe nâng người cần khớp gập hoặc hướng dẫn chọn xe nâng người XCMG theo mặt bằng.
Cần chốt trước khi nhận máy
- Tên model trên tem thân xe — đối chiếu với tên trong hồ sơ, vì gặp cả hai cách ghi XGA16AC và XGA16A.
- Điện áp động cơ di chuyển — đối chiếu tem động cơ với bảng thông số, do bảng ghi 32 V trong khi ắc quy là hệ 48 V.
- Dung lượng và tình trạng ắc quy — 420 Ah là dung lượng danh định; với máy đã qua sử dụng cần kiểm tra dung lượng còn lại và số chu kỳ sạc.
- Lối đi hẹp nhất trên tuyến di chuyển — đo trước và đối chiếu với chiều rộng 1.750 mm cùng bán kính quay vòng ngoài dưới 3.300 mm.
- Tải trọng sàn nơi máy sẽ đứng — đối chiếu với tổng trọng lượng 6.900 kg, nhất là khi làm việc trên tầng lửng hoặc tầng hầm.
- Biểu đồ làm việc dán trên máy — tầm với 8,2 m là giá trị lớn nhất; tầm với thực tế giảm khi cần nâng cao và khi tải sàn tăng.
- Hồ sơ kiểm định an toàn — thiết bị nâng người thuộc nhóm phải kiểm định trước khi đưa vào sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Xe lên được bao nhiêu mét, 16 m hay 15,8 m?
Chiều cao làm việc theo bảng thông số là 15,8 m, chiều cao sàn là 13,8 m. Con số 16 trong tên model XGA16 là số làm tròn. Khi tính toán cho công việc cụ thể, nên lấy mốc 15,8 m.
Chiều cao làm việc và chiều cao sàn khác nhau thế nào?
Chiều cao sàn là độ cao của mặt sàn giỏ so với mặt đất, ở đây là 13,8 m. Chiều cao làm việc cộng thêm 2,0 m là tầm với tay của người đứng trên sàn, thành 15,8 m. Nếu công việc phải với cao hơn đầu, mốc so sánh là chiều cao làm việc; nếu phải đứng ngang bằng vị trí thi công, mốc so sánh là chiều cao sàn.
Sàn chở được mấy người?
Tải trọng nâng lớn nhất là 227 kg cho toàn bộ người, dụng cụ và vật tư trên sàn. Sàn rộng 1.400 × 700 mm. Thông thường tương ứng hai người kèm dụng cụ cầm tay. Nếu mang theo vật tư nặng, phải trừ khối lượng đó ra trước khi tính số người.
Zero Tailswing nghĩa là gì?
Là khi thân trên của xe xoay, phần đuôi không nhô ra ngoài phạm vi khung gầm — thông số ghi 0 mm. Nhờ vậy xe xoay hướng làm việc được ngay tại chỗ khi đứng sát tường hoặc trong lối đi hẹp, không phải lùi ra khoảng rộng hơn.
Xe chạy được bao lâu một lần sạc?
Bảng thông số ghi ắc quy 420 Ah, hệ 48 V. Thời gian làm việc thực tế phụ thuộc vào tỉ lệ giữa thời gian di chuyển và thời gian đứng thao tác, tải trên sàn, độ dốc mặt bằng và tình trạng ắc quy. Chúng tôi không đưa ra con số giờ chạy vì chưa có kết quả đo trên chính máy quý khách sẽ nhận.
Xe có tự chạy từ công trường này sang công trường khác được không?
Không. Đây là máy tự hành dùng trong phạm vi công trường, tốc độ lớn nhất 5,2 km/h khi thu gọn, không phải phương tiện chạy đường trường. Khi chuyển địa điểm phải dùng xe chở.
Vì sao trên ảnh có chỗ ghi XGA16A, có chỗ ghi XGA16AC?
Trên thực tế gặp cả hai cách ghi. Bảng thông số dùng XGA16AC. Chúng tôi chưa có tài liệu để khẳng định đây là hai phiên bản riêng hay hai cách viết của cùng một máy, nên đề nghị quý khách đối chiếu tem trên thân xe với hồ sơ khi nhận máy.
Máy dùng được trong nhà kín không?
Được. Máy chạy hoàn toàn bằng ắc quy, không phát khí thải tại chỗ, nên dùng được trong nhà xưởng, kho lạnh và trung tâm thương mại. Vẫn cần bảo đảm thông gió và tuân thủ quy định an toàn của mặt bằng.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe nâng người theo độ cao công việc, khoảng cách vươn ngang, tải sàn và điều kiện mặt bằng thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi chúng tôi độ cao trần, khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm thi công và chiều rộng lối đi hẹp nhất. Chúng tôi đối chiếu với biểu đồ làm việc và cho biết hạng 16 m có đủ hay cần chuyển sang hạng cao hơn.
Nhận tư vấn qua Zalo