Xe chuyên dùng nền DFH1250D4, bồn nước danh nghĩa 14,54 m³, phục vụ rửa đường, tưới cây và giảm bụi trên các tuyến có điều kiện vận hành phù hợp.
Tên gọi 15 khối là cách gọi theo phân khúc. Dung tích bồn công bố của cấu hình này là 14,54 m³; tải chở và tổng khối lượng phải đối chiếu theo hồ sơ xe bàn giao.

Định vị vận hành: FLM5250GSSDF6 phù hợp với đơn vị cần một xe bồn dung tích lớn để rửa mặt đường, tưới dải phân cách và phun giảm bụi. Trước khi chọn, cần tính quãng đường mỗi ca, điểm lấy nước, tải cho phép và không gian quay đầu thay vì chỉ nhìn tên gọi 15 khối.
Điểm cần phân biệt là dung tích bồn và tải chở. Bồn 14,54 m³ mô tả thể tích chứa danh nghĩa, không có nghĩa xe luôn được phép chở 14,54 tấn nước trong mọi điều kiện. Khối lượng nước, bản thân xe, người và trang bị phải nằm trong giới hạn của hồ sơ đăng ký.
Xe Fulongma 15 khối phù hợp với nhu cầu nào?
Model FLM5250GSSDF6 dùng chassis DFH1250D4 và động cơ DDI75E300-60 công suất 215 kW theo nội dung cấu hình hiện có. Bồn lớn giúp giảm số lần quay lại điểm nạp nước trên tuyến dài, nhưng đồng thời cần mặt bằng, bán kính quay và tải trọng cầu đường phù hợp.
Xe phù hợp với vệ sinh đại lộ, đường nội bộ khu công nghiệp, công trường, bến bãi và tưới cây trên tuyến dài. Hệ thống phun trước, phun sau và vòi hai bên có thể đảm nhiệm các vùng làm việc khác nhau. Súng phun phía sau phục vụ tưới xa hoặc rửa tập trung trong giới hạn của cấu hình.
- Phù hợp khi
- Tuyến rộng, quãng đường ca dài, có điểm lấy nước và khu vực quay đầu phù hợp với xe kích thước 9.350 × 2.530 × 3.055 mm.
- Cần cân nhắc khi
- Đường hẹp, nền yếu, tải cầu đường hạn chế hoặc điểm cấp nước khiến xe phải di chuyển quá xa.
- Phải xác minh
- Khối lượng toàn bộ, tải chở, tiêu chuẩn khí thải áp dụng tại Việt Nam, vật liệu bồn, bơm và phụ kiện theo hồ sơ đúng xe.
Bảng thông số kỹ thuật FLM5250GSSDF6
Các số liệu dưới đây được giữ từ nội dung Product hiện có của đúng model. Cụm “China VI” là tiêu chuẩn công bố của cấu hình nguồn; không tự đồng nhất với một cấp Euro tại Việt Nam nếu chưa có hồ sơ chứng minh.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model xe | FLM5250GSSDF6 |
| Chassis | DFH1250D4 |
| Động cơ | DDI75E300-60 |
| Công suất | 215 kW |
| Tiêu chuẩn khí thải nguồn | China VI; tiêu chuẩn áp dụng tại Việt Nam cần đối chiếu hồ sơ |
| Dung tích bồn | 14,54 m³ |
| Tải trọng ghi trong nội dung cũ | 13.855 kg; cần xác định đúng ý nghĩa trường theo hồ sơ xe |
| Tốc độ tối đa | 89 km/h theo cấu hình công bố |
| Kích thước tổng thể | 9.350 × 2.530 × 3.055 mm |
| Chiều rộng làm sạch | ≥ 24 m |
| Chiều rộng tưới | ≥ 16 m |
| Tầm phun súng nước | ≥ 50 m |
Dung tích bồn quyết định thời gian làm việc giữa hai lần nạp nước. Chiều rộng làm sạch và tưới là giá trị theo cấu hình công bố; kết quả ngoài hiện trường còn phụ thuộc áp suất bơm, đầu phun, gió, tốc độ xe và yêu cầu bề mặt.
Hệ thống bơm và vòi phun

Bơm ly tâm hai tầng tự mồi
Nội dung cấu hình hiện có mô tả bơm ly tâm hai tầng tự mồi, dẫn động từ xe cơ sở. Khả năng tự mồi hỗ trợ nạp nước từ nguồn phù hợp, nhưng người vận hành vẫn phải kiểm tra ống hút, lọc, độ kín và chiều cao hút cho phép. Không để bơm chạy khô vì có thể làm hỏng phớt và cụm làm kín.
Phun trước, phun sau và vòi hai bên
Các đầu phun đảm nhiệm vùng làm việc khác nhau. Phun trước giúp làm ướt và đẩy bụi trên mặt đường; phun sau hỗ trợ tưới hoặc rửa theo hướng di chuyển; vòi hai bên xử lý mép đường và dải phân cách. Góc vòi cần được chỉnh để nước phủ đúng vùng, tránh phun vào người đi đường hoặc công trình hai bên.
Súng phun phía sau
Súng phun có tầm công bố từ 50 m. Đây là giá trị cực đại của cấu hình, không phải khoảng cách làm việc bảo đảm trong mọi điều kiện. Gió, đầu phun, áp suất, lưu lượng và góc nâng đều ảnh hưởng tới tầm thực tế.
Chọn chế độ theo công việc
- Rửa mặt đường: ưu tiên vùng phủ đều, kiểm soát tốc độ xe và hướng vòi để nước cuốn chất bẩn về hệ thống thoát.
- Giảm bụi: dùng lượng nước vừa đủ để hạ bụi mà không tạo bùn hoặc dòng chảy ảnh hưởng giao thông.
- Tưới cây: điều chỉnh áp lực và khoảng cách theo loại cây; không dùng tia mạnh trực tiếp vào gốc non hoặc người làm việc gần đó.
- Công trường và bến bãi: khảo sát nền, chướng ngại, nguồn nước và đường quay đầu trước khi đưa xe vào ca.

Kiểm tra và bảo dưỡng theo ca
Kiểm tra thân bồn, nắp, van, ống hút, lọc, đường ống và điểm rò. Xác nhận nguồn nước phù hợp với vật liệu bồn và hệ thống bơm.
Kiểm tra đầu phun, súng nước, cơ cấu xoay, áp suất và khu vực xung quanh. Chỉ mở chế độ công tác khi xe ở vị trí an toàn.
Theo dõi mức nước, tiếng bơm, rung động và lưu lượng. Nếu tia phun giảm bất thường, dừng kiểm tra lọc, đường hút và đầu phun.
Xả nước còn lại theo quy định, vệ sinh lọc và đầu phun, kiểm tra van, bôi trơn các điểm cần thiết và ghi nhận hư hỏng.
Lưu ý về nguồn nước: Nước có nhiều cặn có thể làm tắc lọc và đầu phun. Nếu dùng nước không sạch, cần có phương án lọc và vệ sinh phù hợp với hướng dẫn của bơm.
Giới hạn cần biết trước khi mua
- Xe dài 9.350 mm và rộng 2.530 mm nên không phù hợp với mọi đường nội bộ hoặc ngõ hẹp.
- Bồn lớn làm tăng khối lượng khi đầy; phải kiểm tra tải trọng tuyến và hồ sơ xe hoàn thiện.
- Tầm phun 50 m, rộng làm sạch 24 m và rộng tưới 16 m là các giá trị cực đại, không mặc định đạt đồng thời.
- Không dùng xe phun nước như xe chữa cháy chuyên dụng. Nếu hỗ trợ cấp nước hoặc xử lý ban đầu, phải tuân theo phương án và lực lượng có thẩm quyền.
- Không dùng bồn cho nước sinh hoạt hoặc môi chất khác khi chưa xác minh vật liệu, quy trình vệ sinh và mục đích đăng ký.
Cần chọn xe bồn theo chiều dài tuyến và ca làm việc? Gửi quãng đường, số ca, vị trí lấy nước, mục tiêu rửa hoặc tưới và giới hạn tải của tuyến. Hotline/Zalo: 033.204.6292.
Dữ liệu cần gửi để nhận báo giá
Giá xe phụ thuộc cấu hình chassis, vật liệu bồn, bơm, hệ thống vòi, điều khiển, phụ kiện, hồ sơ và vận chuyển. Trang không giữ mức giá tham khảo cũ vì chưa có báo giá được xác minh.
Chiều dài, bề rộng, độ dốc, bán kính quay và tải trọng cho phép.
Rửa đường, giảm bụi, tưới cây, cấp nước công trường hoặc kết hợp nhiều nhiệm vụ.
Khoảng cách tới điểm nạp, chất lượng nguồn nước và thời gian có thể dừng nạp trong mỗi ca.
Yêu cầu vật liệu bồn, đầu phun, súng nước, camera, cảnh báo và bộ hồ sơ cần bàn giao.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi là xe 15 khối khi bồn ghi 14,54 m³?
“15 khối” là tên phân khúc làm tròn. Dung tích danh nghĩa của cấu hình FLM5250GSSDF6 trên trang là 14,54 m³.
Xe có thể tự hút nước từ nguồn ngoài không?
Cấu hình mô tả bơm tự mồi. Khả năng hút thực tế phụ thuộc nguồn nước, ống hút, lọc, độ kín và chiều cao hút cho phép; cần đối chiếu hướng dẫn của bơm.
Tầm phun 50 m có luôn đạt được không?
Không. Đây là giá trị công bố từ 50 m; kết quả thực tế phụ thuộc đầu phun, áp suất, lưu lượng, góc phun và gió.
Xe phù hợp với đường hẹp không?
Cần khảo sát. Xe có kích thước công bố 9.350 × 2.530 × 3.055 mm, vì vậy phải kiểm tra lối vào, bán kính quay và điểm quay đầu.
Giá xe Fulongma 15 khối bao nhiêu?
Giá được xác định theo cấu hình chassis, bồn, bơm, vòi phun, phụ kiện, hồ sơ và vận chuyển. Minh Hải Auto báo giá sau khi nhận đủ nhu cầu.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe phun nước theo dung tích, tuyến vận hành và mục tiêu sử dụng.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tuyến đường, ca làm việc và vị trí lấy nước để nhận phương án cấu hình.
Nhận tư vấn qua ZaloPhạm vi dữ liệu: Thông số trên trang được tổng hợp từ cấu hình Product FLM5250GSSDF6 hiện có. Thông số đăng ký, tải chở, vật liệu và trang bị cuối cùng phải khớp hồ sơ xe bàn giao.
Cập nhật: 12/09/2026