Mẫu xe quét hút cỡ nhỏ cho đường nội bộ, công viên và khu vực có lối vào hẹp. Thùng rác ghi 660 lít, thân xe rộng 1.210 mm và pin LFP ghi 37,8 kWh.
Tên 0,6 khối là cách gọi phân khúc; dung tích thùng trong bảng là 660 lít. Kích thước, pin và thiết bị phải đối chiếu trên tem và hồ sơ chiếc xe giao.
Đáng xem khi xe quét cỡ lớn khó vào lối nội bộ hoặc không có chỗ quay đầu. Cần đối chiếu bán kính quay, độ rộng thực của lối đi, lượng rác mỗi ca và thời gian sạc; nếu tuyến thu gom nhiều rác, thùng 660 lít có thể khiến xe phải đổ thường xuyên.
Kích thước gọn đi cùng giới hạn thùng chứa. Bảng xe ghi rộng 1.210 mm, bán kính quay tối thiểu 2,5 m và bề rộng làm sạch 1.800 mm. Ba số này phục vụ việc khảo sát cổng, lối rẽ và số lượt quét. Khả năng qua cổng hay quay đầu phải đo trên mặt bằng thật, kể cả khoảng hở cho chổi và người đi bộ.
Chọn FLMSD18 cho đường nội bộ và khu vực hẹp
Xe kết hợp chổi, hệ hút và nước phun dập bụi trong một cấu hình điện cỡ nhỏ. Khi khảo sát tuyến, cần tách chiều rộng thân xe 1.210 mm khỏi bề rộng làm sạch 1.800 mm: cụm chổi mở rộng vùng quét, nhưng thân xe và chổi vẫn phải tránh bồn cây, mép vỉa và xe đỗ.
Thùng rác 660 lít phù hợp tuyến có lượng bụi/rác thấp đến vừa và điểm đổ gần. Với công viên lớn hoặc tuyến có nhiều lá, rác nặng, số lần đổ thùng sẽ quyết định năng suất ca làm việc. Nguồn điện tại điểm đỗ cũng cần phù hợp với bộ sạc giao cùng xe.
- Phù hợp khi
- Lối vào hẹp, cần xe điện làm việc trong công viên, khu dân cư hoặc đường nội bộ và có chỗ sạc.
- Cần cân nhắc khi
- Rác nhiều, tuyến dài không có điểm đổ gần hoặc phải di chuyển xa giữa các điểm làm việc.
- Phải xác minh
- Kích thước thực, pin, bộ sạc, phụ kiện hút/phun và hồ sơ đúng xe bàn giao.
Bảng thông số kỹ thuật FLMSD18
Bảng giữ nguyên ba cột hạng mục, giá trị và ghi chú đang niêm yết. Những số liệu về thời gian làm việc, tải trọng và kích thước cần đối chiếu tài liệu đúng xe trước khi đặt hàng.
| Hạng mục | Thông số tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Model / SKU | FLMSD18 / MHA-FLMSD18-001 | Đối chiếu tem nhãn khi nghiệm thu |
| Tổng tải trọng (GVW) | 2.300 kg | Theo catalog FULONGMA |
| Tự trọng | 1.900 kg | Xe điện nhẹ, linh hoạt |
| Thùng chứa rác | 660 lít (~0,6 khối) | Hợp kim nhôm / inox 304 |
| Thùng nước sạch | 170 lít | Phun sương dập bụi |
| Kích thước (D×R×C) | 3.750 × 1.210 × 2.035 mm | Chiều rộng 1.210 mm |
| Bề rộng làm sạch | 1.800 mm | Phù hợp đường hẹp |
| Bán kính quay tối thiểu | 2,5 m | Quay đầu trên đường <6 m |
| Tốc độ làm việc | 0–12 km/h | Điều chỉnh theo tuyến |
| Tốc độ tối đa | 20 km/h | Di chuyển giữa các điểm |
| Pin | LFP 231,8 V / 163 Ah | Dung lượng 37,8 kWh |
| Động cơ di chuyển | 8,5 kW | Dẫn động 4×2 cầu sau |
| Thời gian làm việc | ≥8 giờ | Phụ thuộc tải và tuyến quét |
| Phanh | Thủy lực | Vận hành ổn định |
Thời gian làm việc từ 8 giờ trong bảng là số liệu tham khảo. Ca thực tế chịu ảnh hưởng của mức pin ban đầu, lượng rác, thời gian hút/phun, địa hình và cách sạc; không nên dùng số này làm cam kết cho mọi tuyến.
Vận hành, đổ rác và sạc điện
Bề rộng làm sạch 1.800 mm và tốc độ làm việc 0–12 km/h cần được đặt cạnh hình dạng tuyến. Đường nhiều cua, người đi bộ hoặc vật cản thường phải chạy chậm và quét lại từng dải; tốc độ tối đa 20 km/h là thông số di chuyển, không phải tốc độ quét để đạt chất lượng làm sạch.
Thùng nước sạch 170 lít dùng cho hệ phun theo bảng. Trước khi bố trí một ca, cần xác định nơi châm nước, nơi đổ rác 660 lít và thời gian đủ để sạc pin giữa các ca. Các tính năng tùy chọn như ống hút phụ, điều hòa hoặc sưởi phải được ghi rõ trên danh mục thiết bị khi báo giá.

Cần đối chiếu xe với tuyến thực tế? Gửi kích thước cổng, bề rộng đường, lượng rác một ca và nguồn sạc để Minh Hải Auto kiểm tra cấu hình.
Đối chiếu quy mô xe quét
Bảng dưới là dữ liệu tham khảo giữa các phân khúc đã có trên trang. Thông số xe khác cần được xác minh lại theo đúng model và cấu hình trước khi so sánh mua hàng; dung tích lớn hơn không tự động phù hợp với lối đi hẹp.
| Dòng xe | Dung tích / đặc điểm | Phù hợp khi |
|---|---|---|
| FLMSD18 mini điện | 0,6 khối, rộng 1,21 m, pin 37,8 kWh | Đường hẹp, ưu tiên xe điện |
| Isuzu 5 khối Zoomlion | 5 m³, quét đường lớn hơn | Tuyến đường phố rộng hơn |
| Hyundai 5 khối | 5 m³, diesel | Ngân sách tầm trung, tuyến đô thị |
| Isuzu 6 khối | 6 m³, phổ biến tại VN | Sản lượng rác nhiều hơn mini |
| FULONGMA 4,5 khối | 4,5 m³, năng suất 62.000 m²/h | Công trình công nghiệp, đường rộng |
| Dongfeng 12 khối | 12 m³, Cummins 190 HP | Tuyến chính, khối lượng rác lớn |
| FULONGMA điện 5,5 khối | 5,5 m³, zero emission | Đô thị ưu tiên xe điện cỡ vừa |
| FULONGMA điện 14 khối | 14 m³, sản lượng cao | Đơn vị vệ sinh quy mô lớn, xe điện |
Với tuyến chính và lượng rác nhiều hơn, xem xe quét đường Dongfeng 5 khối. Để đối chiếu thêm các loại xe theo công việc, xem nhóm xe quét đường và xe môi trường.
Thông tin cần gửi trước khi báo giá
- Lối vào: chiều rộng cổng, chiều cao giới hạn, góc cua và mặt bằng quay đầu.
- Tuyến quét: chiều dài, bề rộng, độ dốc, lượng bụi/rác và giờ làm việc.
- Điểm phục vụ: nơi đổ rác, nơi lấy nước, vị trí đỗ và nguồn điện sạc.
- Cấu hình: yêu cầu pin, bộ sạc, chổi, hệ hút, phun nước và thiết bị cabin.
- Hồ sơ: tem model, tài liệu kỹ thuật, danh mục bàn giao và địa điểm nhận xe.
Câu hỏi thường gặp
0,6 khối và 660 lít có mâu thuẫn không?
“0,6 khối” là cách gọi phân khúc trên tên sản phẩm; bảng ghi dung tích thùng 660 lít. Cần lấy dung tích xác nhận trong hồ sơ cấu hình để tính số lần đổ rác.
Xe có chắc chạy đủ 8 giờ trong một ca?
Bảng niêm yết ghi từ 8 giờ trong điều kiện tham khảo. Thời gian thực tế còn phụ thuộc pin, địa hình, mức hút/phun và mật độ rác; nên chạy thử theo tuyến đại diện.
Bề rộng làm sạch 1.800 mm có phải chiều rộng xe?
Không. Thân xe trong bảng rộng 1.210 mm; 1.800 mm là bề rộng làm sạch của cụm chổi. Khi đo cổng cần xét cả thân xe, chổi và khoảng hở an toàn.
Vì sao trang chưa niêm yết giá?
Giá phụ thuộc pin, bộ sạc, phụ kiện, hồ sơ và địa điểm giao. Minh Hải Auto cần danh sách trang bị cùng tuyến làm việc để gửi báo giá đúng cấu hình.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe quét mini theo lối vào, lượng rác, nguồn điện và điều kiện bàn giao.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi kích thước lối vào, lượng rác, nguồn sạc và hạng mục thiết bị để Minh Hải Auto đối chiếu đúng FLMSD18 trước khi báo giá.