Cẩu XCMG G-SQS125TL-5: cần ống lồng 5 đoạn tiết diện lục giác, sức nâng lớn nhất 5.050 kg tại bán kính 2,5 m, bán kính làm việc tối đa 13,56 m, chiều cao nâng tối đa 15,4 m, góc nâng cần 0–75 độ, quay toa 360 độ liên tục, áp suất thủy lực 22 MPa, chân chống mở rộng tới 5,1 m. Xe nền Chenglong M3 mã hiệu LZ5185XXYM3ABT, động cơ Yuchai YC4EG180-50 Euro 5 cho 132 kW tại 2.300 vòng/phút, hộp số FastGear 8 số tiến, tải hàng sau lắp cẩu 7.000 kg.
Tên đầy đủ trên nhãn thân cần là G-SQS125TL-5. Số 125 trong tên là mô-men nâng danh nghĩa tính bằng kN·m, hậu tố 5 là số đoạn cần. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu nhãn trên thân cẩu, bảng tải dán kèm và giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Đọc tên cẩu XCMG: số hiệu cho biết điều gì
Nhãn trên thân cần ghi G-SQS125TL-5 kèm logo XCMG. Chuỗi này không phải mã ngẫu nhiên — mỗi phần đều mang thông tin kỹ thuật.
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| G | Dòng G Series của XCMG |
| SQS | Cần ống lồng duỗi thẳng — khác SQZ là cần gập khúc |
| 125 | Mô-men nâng danh nghĩa, tính bằng kN·m |
| -5 | Số đoạn cần: 5 đoạn |
Chữ S và chữ Z phân biệt hai loại cẩu hoàn toàn khác nhau. SQS là cần ống lồng duỗi thẳng: các đoạn cần lồng vào nhau, duỗi ra theo một đường thẳng, cho chiều cao nâng lớn. SQZ là cần gập khúc: có khớp gập giữa các đoạn, luồn được qua ô cửa hoặc làm việc dưới mái che nhưng chiều cao nâng thấp hơn. Trên nhãn thân cần hai dòng chỉ khác đúng một chữ cái, nên khi đối chiếu hồ sơ cần đọc kỹ.
Có thể tự kiểm tra tính nhất quán của số hiệu: mô-men 125 kN·m tương đương khoảng 12,7 tấn·m. Chia cho bán kính 2,5 m được khoảng 5.100 kg — khớp với sức nâng 5.050 kg mà bảng thông số công bố. Cách kiểm này hữu ích khi so sánh các model cùng dòng.
Thông số cẩu XCMG G-SQS125TL-5
| Sức nâng lớn nhất | 5.050 kg tại bán kính 2,5 m |
|---|---|
| Mô-men nâng danh nghĩa | 125 kN·m, tương đương khoảng 12,7 tấn·m |
| Bán kính làm việc tối đa | 13,56 m |
| Chiều cao nâng tối đa | 15,4 m |
| Cấu trúc cần | 5 đoạn ống lồng, tiết diện lục giác |
| Góc nâng cần | 0 – 75 độ |
| Góc quay toa | 360 độ liên tục |
| Áp suất thủy lực | 22 MPa |
| Lưu lượng bơm dầu | 63 lít/phút |
| Độ mở chân chống | Tới 5,1 m |
| Thiết bị an toàn | Van an toàn, nút dừng khẩn cấp, còi báo, báo móc chạm cần |
Nguồn của bảng thông số. Các trị số trên lấy từ tài liệu kèm thiết bị do nhà nhập khẩu cung cấp. Chúng tôi chưa đối chiếu được với catalogue do XCMG phát hành cho model này, nên khi dùng số liệu vào hồ sơ đăng kiểm, hợp đồng hoặc phương án nâng, đề nghị lấy theo nhãn và bảng tải dán trên chính chiếc cẩu sẽ nhận.
Tiết diện lục giác cho độ cứng chống xoắn cao hơn tiết diện chữ nhật ở cùng khối lượng thép, nên cần ít bị vặn khi nâng hàng lệch tâm. Đây là kết cấu phổ biến ở cẩu tự hành hiện nay.
Sức nâng giảm theo tầm với
Mức 5.050 kg chỉ đạt ở bán kính 2,5 m, tức hàng nằm gần sát thành xe. Mô-men nâng là hằng số, nên càng đưa hàng ra xa thì sức nâng càng giảm theo tỉ lệ nghịch.
Cách ước lượng nhanh giới hạn theo mô-men. Lấy mô-men danh nghĩa chia cho bán kính sẽ ra giới hạn tải theo lý thuyết ở bán kính đó. Với cẩu này, mô-men khoảng 12,7 tấn·m: ở 5 m được khoảng 2,5 tấn, ở 10 m còn khoảng 1,27 tấn. Đây chỉ là giới hạn theo mô-men — sức nâng thực tế còn bị giới hạn bởi kết cấu cần và độ ổn định của xe, nên luôn thấp hơn hoặc bằng con số ước lượng này.
Bảng tải chính thức theo từng bán kính được dán trên thân cẩu và đi kèm hồ sơ thiết bị. Đó mới là căn cứ vận hành, vì nó ứng với đúng cấu hình cần và chân chống được lắp trên chiếc xe cụ thể. Trước khi lập phương án nâng cho một kiện hàng, hãy đọc bảng đó.
Thông số xe nền Chenglong M3
| Mã hiệu xe | LZ5185XXYM3ABT |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 9.850 × 2.500 × 3.500 mm |
| Động cơ | Yuchai YC4EG180-50 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Công suất lớn nhất | 132 kW tại 2.300 vòng/phút |
| Hộp số | FastGear 8 số tiến, 2 số lùi, 2 tầng |
| Cỡ lốp | 10.00R20, 6 quả |
| Cabin | M3 nóc cao, có giường nằm, điều hòa, kính điện |
| Tải hàng sau lắp cẩu | 7.000 kg |
| Nguồn gốc | Nhập khẩu nguyên chiếc Trung Quốc |
Chở được bao nhiêu sau khi lắp cẩu
Sau khi hoàn tất hoán cải và lắp cẩu, tải hàng cho phép của cấu hình tham khảo là 7.000 kg. Con số này đã trừ đi khối lượng cụm cẩu, khung phụ và thùng.
Đối chiếu giấy đăng kiểm trước khi chốt. Tải hàng cho phép thay đổi theo kiểu thùng, chiều dài thùng và cấu hình cẩu thực tế lắp trên xe. Con số chính thức nằm trong giấy đăng kiểm sau hoán cải của chính chiếc xe, không lấy theo thông số xe nguyên bản hay theo cấu hình tham khảo.
Cấu hình này phục vụ các công việc vừa chở hàng vừa tự bốc dỡ: vật liệu xây dựng như cốp pha và sắt thép, lắp đặt và bảo trì cột điện, trạm biến áp, vận chuyển thiết bị công nghiệp cỡ vừa.
Những mục cần chốt trước khi nhận xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Nhãn model trên thân cẩu | Xác nhận đúng G-SQS125TL-5. Dòng SQS và SQZ chỉ khác một chữ cái nhưng là hai loại cẩu khác nhau. |
| Bảng tải dán trên thân cẩu | Là căn cứ vận hành chính thức, ứng với đúng cấu hình cần và chân chống được lắp. |
| Tải hàng trong giấy đăng kiểm | Con số chính thức sau hoán cải, thay cho mức 7.000 kg của cấu hình tham khảo. |
| Kích thước và kiểu thùng | Thùng dài hay ngắn đều đổi khối lượng bản thân và phần tải hàng còn lại. |
| Độ mở chân chống thực tế | Mức 5,1 m quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu; ngõ hẹp có thể không đủ chỗ. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm cấu hình Chenglong M3 gắn cẩu XCMG SQS157TL-5 hạng 6,5 tấn, Chenglong M3 gắn cẩu Hyundai HLC-5014 cùng hạng 5 tấn và quy định kiểm định xe cẩu tự hành.
Cần đối chiếu sức nâng cho một công việc cụ thể? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay và chiều cao cần đưa lên — từ ba thông tin đó có thể xác nhận cấu hình này có đáp ứng được không.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Sức nâng lớn nhất 5.050 kg tại bán kính 2,5 m — tức hàng nằm gần sát thành xe. Mô-men nâng 125 kN·m là hằng số nên càng ra xa sức nâng càng giảm: ở 5 m còn khoảng 2,5 tấn theo giới hạn mô-men, ở 10 m còn khoảng 1,27 tấn. Sức nâng thực tế đọc theo bảng tải dán trên thân cẩu.
Tên G-SQS125TL-5 có nghĩa gì?
G là dòng G Series của XCMG. SQS chỉ cần ống lồng duỗi thẳng, khác SQZ là cần gập khúc. Số 125 là mô-men nâng danh nghĩa tính bằng kN·m. Hậu tố 5 là số đoạn cần. Biết cách đọc mã giúp so sánh nhanh giữa các model cùng dòng mà không phải tra từng bảng thông số.
Cần ống lồng khác cần gập khúc ở điểm nào?
Cần ống lồng duỗi thẳng theo một đường, cho chiều cao nâng lớn — model này đạt 15,4 m. Cần gập khúc có khớp gập nên luồn được qua ô cửa hoặc làm việc dưới mái che, nhưng chiều cao nâng thấp hơn. Với công việc đưa vật liệu lên cao, cần ống lồng phù hợp hơn.
Xe chở được bao nhiêu hàng sau khi lắp cẩu?
Cấu hình tham khảo cho tải hàng 7.000 kg, đã trừ khối lượng cụm cẩu, khung phụ và thùng. Con số chính thức của từng chiếc xe nằm trong giấy đăng kiểm sau hoán cải, và thay đổi theo kiểu thùng cùng cấu hình cẩu thực tế.
Chiều cao nâng 15,4 m dùng được cho công trình mấy tầng?
Chiều cao nâng tối đa 15,4 m tương ứng khoảng bốn đến năm tầng nhà thông thường, nhưng còn phụ thuộc vị trí đỗ xe và khoảng cách tới điểm đặt hàng. Càng đưa hàng ra xa thì chiều cao khả dụng và sức nâng đều giảm, nên cần tra bảng tải theo đúng bán kính làm việc thực tế.
Quay toa 360 độ liên tục nghĩa là gì?
Toa cẩu xoay được vòng tròn không giới hạn theo một chiều, không phải quay tới một góc rồi đảo chiều. Điều này rút ngắn thao tác khi lấy hàng ở một phía và đặt xuống ở phía đối diện, không cần xoay cả xe.
Độ mở chân chống 5,1 m có ý nghĩa gì khi chọn xe?
Đó là bề rộng cần có để hạ hết chân chống hai bên. Chân mở rộng cho thế đứng vững hơn khi vươn cần xa. Nếu công việc thường ở ngõ hẹp hoặc sát tường, cần kiểm tra mặt bằng có đủ 5,1 m hay không trước khi chốt cấu hình.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần xác định cấu hình phù hợp với công việc, hoặc muốn biết xe còn chở được bao nhiêu sau khi lắp cẩu?
Nhận tư vấn qua Zalo