Cẩu gập thủy lực lắp trên xe, tải nâng lớn nhất 16.500 kg và chiều dài duỗi thủy lực tối đa 16,8 m theo dữ liệu nhà sản xuất.
Tải nâng sử dụng phải tra theo đúng bán kính, góc cần, khẩu độ chân chống và biểu đồ tải của thiết bị. Cấu hình bàn giao được chốt sau khi kiểm tra serial, hồ sơ và tình trạng thực tế.
Moment nâng định mức do SANY công bố.
Tải nâng lớn nhất trong điều kiện quy định của nhà sản xuất.
Chiều dài duỗi thủy lực tối đa với 6 đoạn cần.
Điểm cần biết trước tiên: SPK 50002 là model của SANY PALFINGER, không phải PALFINGER PK 50002 EH. Hai model có tên gần nhau nhưng không được dùng chung bảng tải, catalogue hoặc phụ tùng khi chưa đối chiếu chính xác.
Cẩu SPK 50002 phù hợp công việc nào?
SANY PALFINGER SPK 50002 thuộc nhóm cẩu gập moment lớn, phù hợp với xe tải hạng nặng hoặc cấu hình chuyên dùng cần vừa vận chuyển vừa nâng hạ. Cơ cấu gập giúp thu cần gọn khi di chuyển và linh hoạt khi thao tác quanh cabin, thùng hàng hoặc chướng ngại tại công trường.
Nhóm công việc phù hợp gồm nâng máy móc, kết cấu thép, thiết bị điện, vật tư công trình, phục vụ cứu hộ và xếp dỡ hàng nặng. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải dựa trên khối lượng kiện hàng tại bán kính làm việc thường dùng, không chỉ dựa vào con số tải nâng lớn nhất.
- Phù hợp khi
- Cần moment lớn, tầm với thủy lực dài và khả năng thu gọn trên xe.
- Cần cân nhắc khi
- Mặt bằng hẹp, nền yếu hoặc xe nền không còn đủ tải trục cho cẩu và hàng.
- Phải xác minh
- Serial, biểu đồ tải, số đoạn cần thực tế, phụ kiện, tình trạng và hồ sơ thiết bị.
Thông số kỹ thuật SANY PALFINGER SPK 50002
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | SANY PALFINGER |
| Model | SPK 50002 |
| Loại cẩu | Cẩu gập thủy lực lắp trên xe |
| Moment nâng định mức | 49 tấn-mét |
| Tải nâng lớn nhất | 16.500 kg |
| Chiều dài duỗi thủy lực tối đa | 16,8 m |
| Số đoạn cần thủy lực | 6 |
| Góc quay | 400° |
| Dải góc nâng cần | 0–75° |
| Khẩu độ chân chống khi mở hết | 6,6 m |
| Lưu lượng hệ thống khuyến nghị | 55–80 lít/phút |
| Áp suất hệ thống định mức | 33 MPa |
| Moment quay | 5,5 tấn-mét |
Phạm vi áp dụng: đây là dữ liệu công bố cho model SPK 50002. Nhà sản xuất lưu ý thông số và trang bị có thể thay đổi theo quá trình cải tiến; khi giao dịch cần đối chiếu tem máy, serial, catalogue, biểu đồ tải và danh sách phụ kiện của đúng thiết bị.
Hiểu đúng tải nâng 16.500 kg và tầm với 16,8 m
Tải nâng lớn nhất 16.500 kg không có nghĩa cẩu nâng được mức tải này ở mọi vị trí. Khi bán kính từ tâm quay đến tải tăng, khả năng nâng giảm theo biểu đồ tải. Góc cần, chiều dài duỗi, trạng thái chân chống, phụ kiện treo và điều kiện nền đều ảnh hưởng đến giới hạn làm việc.
- Moment 49 tấn-mét: dùng để định vị phân khúc của cẩu, không thay thế biểu đồ tải.
- Tải nâng lớn nhất 16.500 kg: chỉ áp dụng tại vùng làm việc và cấu hình do nhà sản xuất quy định.
- Chiều dài 16,8 m: là chiều dài duỗi thủy lực tối đa, không phải cam kết tải nâng tại đầu cần.
- Khẩu độ 6,6 m: cần có mặt bằng đủ rộng, nền chịu lực và tấm kê phù hợp trước khi triển khai.
Trước mỗi phương án nâng, người vận hành phải biết khối lượng hàng, bán kính, góc cần và cấu hình chân chống, sau đó tra đúng biểu đồ tải gắn với thiết bị. Nếu thiếu bảng tải hoặc thông tin không khớp serial, cần dừng và xác minh trước khi vận hành.
Những hạng mục cần chốt trước khi lắp SPK 50002 lên xe
Một bộ cẩu moment lớn chỉ phát huy đúng khả năng khi được ghép với chassis và hệ thống thủy lực phù hợp. Minh Hải Auto cần các dữ liệu sau để tính phương án:
- Khối lượng và kích thước kiện hàng lớn nhất; bán kính nâng thường dùng và bán kính xa nhất.
- Loại xe nền, cấu hình trục, chiều dài cơ sở, tải trục cho phép và khối lượng bản thân.
- Vị trí lắp sau cabin, giữa thân xe hoặc cuối khung; chiều dài thùng hàng cần giữ lại.
- Khả năng cấp PTO, lưu lượng 55–80 lít/phút, áp suất 33 MPa và phương án thùng dầu.
- Không gian mở chân chống 6,6 m, nền chịu lực, tấm kê và vùng an toàn quanh xe.
- Khung phụ, liên kết cẩu, phân bố tải trục và hồ sơ cải tạo/đăng kiểm theo cấu hình thực tế.
Nếu đang cân nhắc vị trí lắp, Quý khách có thể xem thêm hướng dẫn về bố trí cẩu gập sau cabin. Với phương án xe hoàn chỉnh, trang xe tải gắn cẩu giúp đối chiếu tải hàng, thùng và xe nền trước khi chốt.
Kiểm tra thiết bị trước giao dịch và bàn giao
Với cẩu rời hoặc thiết bị đã qua sử dụng, tình trạng thực tế quan trọng không kém thông số catalogue. Việc kiểm tra nên có hồ sơ ghi nhận, vận hành thử và đối chiếu phụ kiện theo phạm vi hợp đồng.
| Nhóm kiểm tra | Nội dung cần xác minh |
|---|---|
| Định danh | Tem model, serial, năm sản xuất, catalogue và biểu đồ tải đi kèm. |
| Kết cấu | Thân cần, mối hàn, chốt, bạc, ổ quay, bu lông và dấu hiệu biến dạng. |
| Thủy lực | Xy lanh, ống, đầu nối, van, bơm; kiểm tra rò rỉ và áp suất làm việc. |
| Chân chống | Khả năng duỗi/thu, khóa, đế chống và độ ổn định khi triển khai. |
| Điều khiển | Các tay điều khiển, dừng khẩn, cảnh báo và bộ giới hạn moment nếu có. |
| Vận hành thử | Quay, nâng hạ, gập/duỗi và thử tải theo quy trình kỹ thuật phù hợp. |
| Phạm vi bàn giao | Móc, điều khiển, thùng dầu, phụ kiện lắp, tài liệu và hạng mục bảo dưỡng. |
Quý khách mua thiết bị đã qua sử dụng có thể tham khảo thêm 9 hạng mục kiểm tra cẩu gập cũ để chuẩn bị buổi xem máy và thử thiết bị.
Cần báo giá đúng cấu hình SPK 50002? Hãy gửi tải hàng, bán kính nâng, xe nền dự kiến, vị trí lắp và địa điểm làm việc. Minh Hải Auto sẽ đối chiếu cấu hình thiết bị, phương án lắp và phạm vi bàn giao. Hotline/Zalo: 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng
SPK 50002 có nâng được 16,5 tấn ở tầm với 16,8 m không?
Không thể kết luận như vậy. 16.500 kg là tải nâng lớn nhất, còn 16,8 m là chiều dài duỗi thủy lực tối đa. Tải tại từng bán kính phải đọc từ đúng biểu đồ tải của cẩu và cấu hình chân chống đang sử dụng.
SPK 50002 có phải là PALFINGER PK 50002 EH không?
Không. Đây là hai model có tên gần nhau nhưng khác dòng sản phẩm. Khi mua, lắp đặt hoặc tìm phụ tùng phải đối chiếu đúng tem model, serial và tài liệu kỹ thuật; không dùng chung bảng tải.
Cẩu SPK 50002 nên lắp trên xe mấy chân?
Không nên chọn chỉ theo số chân. Cần tính tải từng trục, chiều dài cơ sở, khối lượng cẩu và khung phụ, tải hàng còn lại, vị trí lắp, thùng xe và yêu cầu hồ sơ. Xe nền chỉ được chốt sau khi có đầy đủ dữ liệu này.
Giá cẩu SANY PALFINGER SPK 50002 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc tình trạng thiết bị, năm sản xuất, serial, số đoạn cần, phụ kiện, phạm vi bảo dưỡng, vận chuyển và phương án lắp lên xe. Minh Hải Auto báo giá sau khi xác nhận đúng bộ cẩu và phạm vi bàn giao.
Cần gửi gì để được tư vấn nhanh?
Quý khách nên gửi khối lượng và kích thước hàng, bán kính nâng, tần suất làm việc, xe nền đang có hoặc dự kiến mua, vị trí lắp và ảnh/tem serial của thiết bị nếu đã chọn được cẩu.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cẩu gập SANY PALFINGER SPK 50002 theo tải hàng, bán kính nâng, xe nền và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải hàng, bán kính nâng và xe nền dự kiến để Minh Hải Auto tư vấn cấu hình SPK 50002, kiểm tra thiết bị và báo giá theo phạm vi bàn giao thực tế.
Nhận tư vấn qua Zalo