- Xe bồn chở xăng dầu Dongfeng B180, cấu hình 4x2, dung tích khoảng 12 m³ (nhóm dung tích trung bình).
- Dung tích bồn, tải trọng hàng hóa, số khoang, vật liệu thân bồn và hệ thống cấp/xả cần đối chiếu theo hồ sơ xe thực tế trước khi chốt.
- Động cơ Cummins diesel ~180 HP, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 (theo mô tả hiện có của dòng xe).
- Minh Hải Auto hỗ trợ vay 70–80%, bảo hành 12 tháng đối với xe mới, giao xe toàn quốc.
Xe bồn chở xăng dầu Dongfeng B180 12 khối là cấu hình thuộc nhóm dung tích trung bình (khoảng 12 m³), đi cùng cabin chassis 4x2. Đây là dòng xe mà Minh Hải Auto thường đối chiếu với đầu bài vận hành của Quý khách trước khi chốt: dung tích bồn, tải trọng hàng hóa, số khoang, vật liệu thân bồn và hệ thống cấp/xả cần được đối chiếu theo hồ sơ xe thực tế tại thời điểm giao, vì cùng tên gọi "12 khối Dongfeng B180" nhưng thông số có thể khác nhau giữa các lô.
Dongfeng B180 12 khối nằm trong nhóm xe bồn chở xăng dầu dung tích trung bình, thường được các đơn vị sau cân nhắc:
Nếu nhu cầu của Quý khách nằm ngoài nhóm trên — ví dụ vận chuyển đường dài, chở sản lượng rất lớn mỗi chuyến, hoặc cần nhiều loại nhiên liệu trong cùng một lần cấp — hãy tham khảo thêm nhóm xe bồn xăng dầu các dung tích để chọn cấu hình phù hợp hơn.
Đại lý/trạm xăng dầu tuyến tỉnh · Kho vận, DN phân phối · Đơn vị thi công cần cấp nhiên liệu tại công trường · HTX vận tải khai thác tuyến cố định. Nếu chạy đường dài hoặc chở sản lượng rất lớn, cân nhắc nhóm dung tích lớn hơn.
Bảng dưới ghi lại những thông số định danh của dòng Dongfeng B180 12 khối mà Quý khách thường đối chiếu đầu tiên. Các con số này lấy theo mô tả hiện có của dòng xe và cần được xác nhận lại theo hồ sơ xe thực tế trước khi ký hợp đồng — vì cùng tên "B180 12 khối" nhưng thông số có thể khác giữa các lô, các năm sản xuất hoặc tùy chọn đặt hàng.
| Dòng xe | Dongfeng B180 |
|---|---|
| Loại phương tiện | Ô tô xi-téc chở xăng dầu |
| Công thức bánh xe | 4x2 (1 cầu sau chủ động) |
| Dung tích bồn (danh nghĩa) | Khoảng 12 m³ (tương đương ~12.000 lít theo thể tích hình học) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Động cơ | Cummins diesel, công suất khoảng 180 HP (theo mô tả hiện có) |
| Hộp số | Cơ khí, nhiều cấp (cấu hình cụ thể cần đối chiếu hồ sơ) |
| Cabin | Cabin đơn, 1 giường nằm (tuỳ phiên bản) |
Số liệu cụ thể về tải trọng, tổng tải, kích thước xi-téc, vật liệu, số khoang, công suất động cơ chính xác và hệ thống an toàn phải đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật đi kèm xe — mục này có thể thay đổi tùy lô sản xuất và tùy chọn đặt hàng. Hai mục dưới đây sẽ giúp Quý khách đọc đúng thông số và biết cần hỏi gì khi nhận báo giá.
Chassis Dongfeng B180 thuộc nhóm cabin chassis 4x2 tải trung, đủ sức chở thân bồn ~12 m³ cùng hệ thống van, đường ống, bình chữa cháy và bản lề. Động cơ Cummins diesel ~180 HP là lựa chọn phổ biến cho nhóm tải này — đủ mô-men cho tải đầy + leo dốc nhẹ khi vào depot/trạm.
Trên thị trường có những thông tin khác nhau về mã động cơ chính xác (B180-33, ISB180-50, ISB190-50…) và công suất cụ thể (125 kW, 132 kW, 140 kW). Các con số này phụ thuộc vào lô sản xuất, năm sản xuất và tùy chọn đặt hàng theo thị trường. Vì vậy, bảng dưới chỉ ghi nhận các đặc điểm chung mà Quý khách cần đối chiếu với hồ sơ khi nhận xe, không khẳng định con số cụ thể nào.
| Hạng mục | Đặc điểm theo mô tả hiện có | Cần xác nhận theo hồ sơ |
|---|---|---|
| Công thức bánh xe | 4x2 (1 cầu sau chủ động) | Có/không giữ nguyên |
| Cabin | Cabin đơn, 1 giường | Phiên bản cabin (L5MP hay tương đương), số giường |
| Động cơ | Cummins diesel, ~180 HP | Mã động cơ chính xác, dung tích xy-lanh, công suất cực đại (kW/HP), mô-men xoắn |
| Hộp số | Cơ khí, nhiều cấp tiến/lùi | Mã hộp số, số cấp, tỉ số truyền |
| Ly hợp | Đĩa đơn, trợ lực khí nén (theo mô tả) | Loại ly hợp thực tế |
| Hệ thống phanh | Phanh hơi, lốc-kê (theo mô tả) | Loại phanh chính, phanh đỗ, ABS/EBD |
| Lốp | 10.00R20 hoặc tương đương | Thông số lốp đi kèm xe |
| Thùng nhiên liệu xe | Khoảng 200 lít (theo mô tả) | Dung tích thực tế |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | Khoảng 7.460 × 2.490 × 3.290 mm (theo mô tả) | Số đo thực tế trong giấy đăng kiểm |
| Chiều dài cơ sở | Theo mô tả hiện có | Đối chiếu với catalogue đi kèm |
Catalogue có thể ghi "B180" dùng cho cả động cơ 125 kW lẫn 132 kW tùy thị trường xuất khẩu; công suất, mã động cơ, mã hộp số và tải trọng cho phép chỉ có giá trị pháp lý khi nằm trong giấy chứng nhận đăng ký/giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do cơ quan đăng kiểm cấp. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu trực tiếp các số liệu này với bản gốc.
Đây là điểm Quý khách cần nắm rõ trước khi đặt xe, vì ba con số "12 m³", "tải trọng" và "tổng tải" hoàn toàn khác nhau và thường bị gộp chung thành "xe 12 tấn" — cách gọi này không chính xác.
"12 m³" là thể tích hình học của thân bồn — tức lượng nhiên liệu mà bồn chứa được khi đổ đầy. Còn "tải trọng hàng hóa cho phép chở" là con số đăng kiểm ghi trong giấy chứng nhận, được tính từ tổng tải trừ đi tự trọng xe. Hai con số này chỉ trùng nhau khi nhiên liệu có khối lượng riêng = 1 (ví dụ nước). Xăng dầu có khối lượng riêng ~0,7–0,86 kg/lít tuỳ loại, nên:
Ba chỉ số cần tách bạch khi đọc catalogue và đối chiếu với giấy tờ xe:
Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy yêu cầu từng bên nêu rõ ba chỉ số trên (dung tích bồn, tải trọng cho phép, tổng tải thiết kế) thay vì chỉ ghi "xe 12 khối" chung chung. Nếu thiếu một trong ba, đó là dấu hiệu cần đòi hồ sơ trước khi chốt.
Số khoang của xi-téc không phải quyết định kỹ thuật bắt buộc, mà là lựa chọn theo nhu cầu cấp nhiên liệu thực tế của đơn vị vận hành. Ba cấu hình phổ biến:
Việc chọn 2, 3 hay 4 khoang không có câu trả lời cố định — nó phụ thuộc vào việc đơn vị vận hành muốn cấp những sản phẩm nào trong cùng một chuyến, mỗi sản phẩm chiếm bao nhiêu phần sản lượng, và cách bố trí trạm/công trường tiêu thụ. Nếu Quý khách chưa rõ, hãy gửi Minh Hải Auto thông tin sản lượng + danh mục nhiên liệu dự kiến để được tư vấn tỷ lệ khoang phù hợp.
Ngoài thân bồn và số khoang, các trang bị phụ trợ quyết định tính an toàn và hiệu quả vận hành. Phần lớn các hạng mục này có thể thay đổi tùy cấu hình đặt hàng, vì vậy cần kiểm tra trực tiếp khi nhận xe.
Hồ sơ bàn giao và hồ sơ chuyên dùng (giấy chứng nhận đăng ký, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, biên bản kiểm định thiết bị…) được xác nhận theo đúng cấu hình xe thực tế và các quy định áp dụng tại thời điểm giao xe. Quý khách nên yêu cầu Minh Hải Auto cung cấp bản sao các giấy tờ này ngay khi đặt cọc để biết chính xác danh mục hồ sơ đi kèm.
Để Minh Hải Auto đối chiếu nhanh và báo giá sát với cấu hình thực tế mà Quý khách cần, vui lòng gửi trước 5 thông tin sau. Thiếu một mục, báo giá có thể lệch so với xe thực tế cuối cùng.
Đây là bảng "đã xác nhận/cần chốt" mà Minh Hải Auto dùng khi trao đổi với khách hàng. Mục "Trạng thái" cho biết hạng mục đã có số liệu pháp lý từ hồ sơ xe thực tế, hay vẫn đang chờ chốt theo cấu hình đặt hàng.
| Hạng mục | Trạng thái theo hồ sơ xe |
|---|---|
| Dung tích bồn (m³) | Theo hồ sơ xe |
| Số khoang và tỷ lệ thể tích | Chốt theo cấu hình đặt hàng |
| Tải trọng hàng hóa cho phép | Theo giấy chứng nhận đăng ký |
| Tổng tải trọng thiết kế | Theo giấy chứng nhận đăng ký |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | Theo giấy chứng nhận đăng ký |
| Mã động cơ, công suất | Theo tem mác trên xe thực tế |
| Hệ thống cấp/xả và van | Theo phương án đặt xe |
| Trang bị an toàn (PCCC, tiếp đất…) | Theo quy định áp dụng tại thời điểm giao |
Dongfeng B180 12 khối nằm giữa các nhóm dung tích phổ biến. Nếu chưa chắc 12 m³ là mức phù hợp, bảng dưới giúp Quý khách đối chiếu nhanh theo đầu bài.
| Nhóm dung tích | Phù hợp khi | Các sản phẩm tham khảo trên mh333.vn |
|---|---|---|
| ~5–7 m³ (xe nhỏ, 1 cầu) | Chạy nội đô, cấp lẻ cho trạm nhỏ hoặc công trường, tải nhẹ | JAC N350 5 khối · Isuzu NQR550 7 khối |
| ~10–12 m³ (xe tải trung, 1 cầu) | Đại lý tỉnh, kho vận, cấp cho trạm vừa và công trường lớn | Dongfeng B180 12 khối (trang này) · Dongfeng 10,6 khối 4 khoang (chở dầu) · Chenglong M3 11,5 khối · HOWO 11 khối |
| ~18–20 m³ (xe 2 cầu hoặc dài hơn) | Vận chuyển đường dài, sản lượng lớn mỗi chuyến, depot tổng | FAW 18 khối · Hino FL 20 khối |
| ≥24 m³ (xe 8x4, 4 cầu) | Vận chuyển liên tỉnh dài, chuyên chở sản lượng rất lớn | Dongfeng 24 m³ 8x4 Yuchai 350 HP |
Tổng quan cách chọn nhóm dung tích theo nhu cầu cụ thể có tại bài so sánh các loại xe bồn chở xăng dầu trên mh333.vn. Nếu đã chốt nhóm dung tích 10–12 m³, hãy xem thêm danh mục xe bồn chở xăng dầu: cấu hình và cách chọn để so sánh các dòng cùng nhóm.
Danh mục hồ sơ dưới đây giúp Quý khách tự kiểm tra trước khi ký biên bản bàn giao. Minh Hải Auto hỗ trợ đối chiếu các giấy tờ này với cấu hình xe thực tế tại thời điểm giao.
Mọi thông tin về hồ sơ pháp lý, đăng kiểm, kiểm định thiết bị và thuế phí chỉ mang tính chất tham khảo theo quy định tại thời điểm biên tập. Quý khách nên xác nhận lại với cơ quan có thẩm quyền hoặc bộ phận kế toán của đơn vị trước khi đặt cọc và trước khi đưa xe vào khai thác.
Giá bán xe bồn chở xăng dầu Dongfeng B180 12 khối tham khảo liên hệ để nhận báo giá tùy thời điểm: giá cabin chassis, cấu hình xi-téc, tỷ giá, thuế phí và chi phí đăng ký đăng kiểm đều có thể thay đổi. Minh Hải Auto báo giá trọn gói theo cấu hình Quý khách chốt, không phát sinh chi phí ẩn.
Để nhận báo giá chính xác cho cấu hình Quý khách cần, vui lòng liên hệ Minh Hải Auto qua hotline/Zalo 033.204.6292 hoặc Zalo.me/0332046292.
Giá bán thay đổi theo thời điểm, cấu hình xi-téc (số khoang, vật liệu, hệ thống van) và chi phí đăng ký đăng kiểm. Để có con số chính xác cho cấu hình Quý khách cần, vui lòng liên hệ Minh Hải Auto qua hotline/Zalo 033 204 6292 kèm 5 thông tin trong mục "5 thông tin cần gửi trước khi chốt cấu hình".
Không. 12 m³ là thể tích hình học của thân bồn (~12.000 lít). Quy đổi sang kg tuỳ khối lượng riêng của từng loại nhiên liệu, ví dụ xăng ~0,7–0,75 kg/lít, dầu DO ~0,85–0,87 kg/lít. Để biết xe được phép chở bao nhiêu kg, phải xem tải trọng hàng hóa cho phép ghi trong giấy chứng nhận đăng ký, không suy từ dung tích bồn.
Phụ thuộc số loại nhiên liệu cần tách trong cùng một chuyến và sản lượng mỗi loại. Một loại duy nhất → 1 khoang cho gọn; hai sản phẩm phổ biến (ví dụ xăng + dầu) → 2 khoang; ba sản phẩm trở lên hoặc cần dự trữ + cấp liên tục → 3 khoang trở lên. Gửi Minh Hải Auto danh mục sản phẩm và sản lượng dự kiến để được tư vấn tỷ lệ khoang phù hợp.
Cần kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký (số khung, số máy, biển số), giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, hoá đơn và phiếu bảo hành, sổ tay vận hành, và danh mục phụ tùng kèm theo nếu có thỏa thuận. Minh Hải Auto hỗ trợ đối chiếu từng mục với cấu hình xe thực tế tại thời điểm giao.
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe bồn chở xăng dầu theo nhu cầu vận hành thực tế của Quý khách: dung tích, số khoang, loại nhiên liệu, tuyến chạy và cách thức cấp tại kho hay tại công trường.
Gửi 5 thông tin (loại nhiên liệu, sản lượng/chuyến, số loại nhiên liệu, tuyến vận hành, nhu cầu cấp cuối) để nhận cấu hình Dongfeng B180 12 khối và báo giá đúng đầu bài của Quý khách.
Nhận tư vấn qua ZaloBước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.