Xe bồn chở xăng dầu dongfeng b180 12 khối

Liên hệ Còn hàng

- Xe bồn chở xăng dầu Dongfeng B180, cấu hình 4x2, dung tích khoảng 12 m³ (nhóm dung tích trung bình).

- Dung tích bồn, tải trọng hàng hóa, số khoang, vật liệu thân bồn và hệ thống cấp/xả cần đối chiếu theo hồ sơ xe thực tế trước khi chốt.

- Động cơ Cummins diesel ~180 HP, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 (theo mô tả hiện có của dòng xe).

- Minh Hải Auto hỗ trợ vay 70–80%, bảo hành 12 tháng đối với xe mới, giao xe toàn quốc.

Zalo/Call : 033 204 6292

Xe bồn chở xăng dầu Dongfeng B180 12 khối là cấu hình thuộc nhóm dung tích trung bình (khoảng 12 m³), đi cùng cabin chassis 4x2. Đây là dòng xe mà Minh Hải Auto thường đối chiếu với đầu bài vận hành của Quý khách trước khi chốt: dung tích bồn, tải trọng hàng hóa, số khoang, vật liệu thân bồn và hệ thống cấp/xả cần được đối chiếu theo hồ sơ xe thực tế tại thời điểm giao, vì cùng tên gọi "12 khối Dongfeng B180" nhưng thông số có thể khác nhau giữa các lô.

Dongfeng B180 12 khối phù hợp nhu cầu nào?

Dongfeng B180 12 khối nằm trong nhóm xe bồn chở xăng dầu dung tích trung bình, thường được các đơn vị sau cân nhắc:

  • Đại lý, cửa hàng xăng dầu tuyến tỉnh cần xe chạy nội đô và liên tỉnh ngắn, mỗi chuyến vài chục km, sản lượng cấp vừa phải cho trạm.
  • Kho vận,DN phân phối xăng dầu vận hành theo ca, cần xe có thể luân phiên, cấp lẻ cho các điểm bán nhỏ lẻ hoặc công trường.
  • Đơn vị thi công, công trường cần cấp nhiên liệu tại chân công trình, dung tích đủ cho một ca máy hoạt động liên tục.
  • Hợp tác xã vận tải cần thêm xe để mở rộng đội, khai thác tuyến cố định giữa kho và trạm.

Nếu nhu cầu của Quý khách nằm ngoài nhóm trên — ví dụ vận chuyển đường dài, chở sản lượng rất lớn mỗi chuyến, hoặc cần nhiều loại nhiên liệu trong cùng một lần cấp — hãy tham khảo thêm nhóm xe bồn xăng dầu các dung tích để chọn cấu hình phù hợp hơn.

Nhóm khách hàng phù hợp với Dongfeng B180 12 khối

Đại lý/trạm xăng dầu tuyến tỉnh · Kho vận, DN phân phối · Đơn vị thi công cần cấp nhiên liệu tại công trường · HTX vận tải khai thác tuyến cố định. Nếu chạy đường dài hoặc chở sản lượng rất lớn, cân nhắc nhóm dung tích lớn hơn.

Thông số chính của Dongfeng B180

Bảng dưới ghi lại những thông số định danh của dòng Dongfeng B180 12 khối mà Quý khách thường đối chiếu đầu tiên. Các con số này lấy theo mô tả hiện có của dòng xe và cần được xác nhận lại theo hồ sơ xe thực tế trước khi ký hợp đồng — vì cùng tên "B180 12 khối" nhưng thông số có thể khác giữa các lô, các năm sản xuất hoặc tùy chọn đặt hàng.

Thông số định danh — theo mô tả hiện có của dòng xe, cần đối chiếu hồ sơ
Dòng xeDongfeng B180
Loại phương tiệnÔ tô xi-téc chở xăng dầu
Công thức bánh xe4x2 (1 cầu sau chủ động)
Dung tích bồn (danh nghĩa)Khoảng 12 m³ (tương đương ~12.000 lít theo thể tích hình học)
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Động cơCummins diesel, công suất khoảng 180 HP (theo mô tả hiện có)
Hộp sốCơ khí, nhiều cấp (cấu hình cụ thể cần đối chiếu hồ sơ)
CabinCabin đơn, 1 giường nằm (tuỳ phiên bản)

Số liệu cụ thể về tải trọng, tổng tải, kích thước xi-téc, vật liệu, số khoang, công suất động cơ chính xác và hệ thống an toàn phải đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật đi kèm xe — mục này có thể thay đổi tùy lô sản xuất và tùy chọn đặt hàng. Hai mục dưới đây sẽ giúp Quý khách đọc đúng thông số và biết cần hỏi gì khi nhận báo giá.

Chassis và động cơ

Chassis Dongfeng B180 thuộc nhóm cabin chassis 4x2 tải trung, đủ sức chở thân bồn ~12 m³ cùng hệ thống van, đường ống, bình chữa cháy và bản lề. Động cơ Cummins diesel ~180 HP là lựa chọn phổ biến cho nhóm tải này — đủ mô-men cho tải đầy + leo dốc nhẹ khi vào depot/trạm.

Trên thị trường có những thông tin khác nhau về mã động cơ chính xác (B180-33, ISB180-50, ISB190-50…) và công suất cụ thể (125 kW, 132 kW, 140 kW). Các con số này phụ thuộc vào lô sản xuất, năm sản xuất và tùy chọn đặt hàng theo thị trường. Vì vậy, bảng dưới chỉ ghi nhận các đặc điểm chung mà Quý khách cần đối chiếu với hồ sơ khi nhận xe, không khẳng định con số cụ thể nào.

Đặc điểm chassis và động cơ — cần đối chiếu hồ sơ kỹ thuật đi kèm xe
Hạng mụcĐặc điểm theo mô tả hiện cóCần xác nhận theo hồ sơ
Công thức bánh xe4x2 (1 cầu sau chủ động)Có/không giữ nguyên
CabinCabin đơn, 1 giườngPhiên bản cabin (L5MP hay tương đương), số giường
Động cơCummins diesel, ~180 HPMã động cơ chính xác, dung tích xy-lanh, công suất cực đại (kW/HP), mô-men xoắn
Hộp sốCơ khí, nhiều cấp tiến/lùiMã hộp số, số cấp, tỉ số truyền
Ly hợpĐĩa đơn, trợ lực khí nén (theo mô tả)Loại ly hợp thực tế
Hệ thống phanhPhanh hơi, lốc-kê (theo mô tả)Loại phanh chính, phanh đỗ, ABS/EBD
Lốp10.00R20 hoặc tương đươngThông số lốp đi kèm xe
Thùng nhiên liệu xeKhoảng 200 lít (theo mô tả)Dung tích thực tế
Kích thước tổng thể (D×R×C)Khoảng 7.460 × 2.490 × 3.290 mm (theo mô tả)Số đo thực tế trong giấy đăng kiểm
Chiều dài cơ sởTheo mô tả hiện cóĐối chiếu với catalogue đi kèm
Lưu ý khi đọc thông số từ catalogue

Catalogue có thể ghi "B180" dùng cho cả động cơ 125 kW lẫn 132 kW tùy thị trường xuất khẩu; công suất, mã động cơ, mã hộp số và tải trọng cho phép chỉ có giá trị pháp lý khi nằm trong giấy chứng nhận đăng ký/giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do cơ quan đăng kiểm cấp. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu trực tiếp các số liệu này với bản gốc.

Dung tích 12 m³ khác tải trọng như thế nào?

Đây là điểm Quý khách cần nắm rõ trước khi đặt xe, vì ba con số "12 m³", "tải trọng" và "tổng tải" hoàn toàn khác nhau và thường bị gộp chung thành "xe 12 tấn" — cách gọi này không chính xác.

12 m³ ≠ 12 tấn

"12 m³" là thể tích hình học của thân bồn — tức lượng nhiên liệu mà bồn chứa được khi đổ đầy. Còn "tải trọng hàng hóa cho phép chở" là con số đăng kiểm ghi trong giấy chứng nhận, được tính từ tổng tải trừ đi tự trọng xe. Hai con số này chỉ trùng nhau khi nhiên liệu có khối lượng riêng = 1 (ví dụ nước). Xăng dầu có khối lượng riêng ~0,7–0,86 kg/lít tuỳ loại, nên:

  • 12 m³ (12.000 lít) xăng ≈ 8.400–10.300 kg tuỳ loại
  • 12 m³ (12.000 lít) dầu DO ≈ 10.200–10.800 kg tuỳ loại
  • Không quy đổi thể tích bồn sang khối lượng nhiên liệu theo tỉ lệ 1:1

Ba chỉ số cần tách bạch khi đọc catalogue và đối chiếu với giấy tờ xe:

  • Dung tích bồn (m³ hoặc lít): thể tích hình học của thân bồn. Không quy đổi thẳng sang kg.
  • Tải trọng hàng hóa cho phép chở (kg): do cơ quan đăng kiểm ghi, là số kg nhiên liệu tối đa mà xe được phép chở trên đường — phụ thuộc tổng tải thiết kế và tự trọng xe sau khi đã lắp bồn.
  • Tổng tải trọng thiết kế (kg): trần thiết kế của toàn bộ xe (xe + bồn + nhiên liệu + hành khách + hàng). Không thể vượt con số này kể cả khi thể tích bồn còn dư.

Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy yêu cầu từng bên nêu rõ ba chỉ số trên (dung tích bồn, tải trọng cho phép, tổng tải thiết kế) thay vì chỉ ghi "xe 12 khối" chung chung. Nếu thiếu một trong ba, đó là dấu hiệu cần đòi hồ sơ trước khi chốt.

Xi téc và số khoang

Số khoang của xi-téc không phải quyết định kỹ thuật bắt buộc, mà là lựa chọn theo nhu cầu cấp nhiên liệu thực tế của đơn vị vận hành. Ba cấu hình phổ biến:

Chọn số khoang theo mục đích cấp nhiên liệu
  • 1 khoang: phù hợp khi chỉ chở một loại nhiên liệu, không cần tách riêng. Đơn giản về vận hành, chi phí lắp đặt thấp hơn, trọng lượng vỏ bồn tối ưu.
  • 2 khoang: thường dùng khi cần tách hai sản phẩm (ví dụ xăng RON 95 và dầu DO cho công trường). Mỗi khoang có hệ van riêng, dễ quản lý tồn kho từng loại trên xe.
  • 3 khoang: phù hợp đơn vị cấp lẻ cho nhiều trạm, mỗi khoang một sản phẩm; hoặc cần dự trữ + cấp liên tục. Tỷ lệ thể tích các khoang có thể chốt theo sản lượng từng mặt hàng.
  • 4 khoang trở lên: dành cho đơn vị chuyên cấp lẻ nhiều chủng loại, thường gặp ở đội xe phục vụ hệ thống trạm lớn.

Việc chọn 2, 3 hay 4 khoang không có câu trả lời cố định — nó phụ thuộc vào việc đơn vị vận hành muốn cấp những sản phẩm nào trong cùng một chuyến, mỗi sản phẩm chiếm bao nhiêu phần sản lượng, và cách bố trí trạm/công trường tiêu thụ. Nếu Quý khách chưa rõ, hãy gửi Minh Hải Auto thông tin sản lượng + danh mục nhiên liệu dự kiến để được tư vấn tỷ lệ khoang phù hợp.

Hệ thống cấp, xả và trang bị phải xác nhận trên xe thực tế

Ngoài thân bồn và số khoang, các trang bị phụ trợ quyết định tính an toàn và hiệu quả vận hành. Phần lớn các hạng mục này có thể thay đổi tùy cấu hình đặt hàng, vì vậy cần kiểm tra trực tiếp khi nhận xe.

Danh sách kiểm tra khi nhận xe
  • Cổ bồn (manhole): đường kính, vị trí mỗi khoang, có khóa an toàn và lưới chống văng.
  • Van hô hấp (breather valve): có hoạt động nhẹ, không rò rỉ; còn nguyên tem kiểm định.
  • Van xả đáy (bottom valve): loại van, tay điều khiển, có khóa liên động khi xe chạy.
  • Họng nhập/xả (API coupler): kích thước tiêu chuẩn (thường 4 inch), nắp đậy kín, roan còn nguyên.
  • Vòi xả và bơm (nếu có): kiểu bơm (ly tâm/bơm tay), lưu lượng, ống mềm còn nguyên vỏ.
  • Đường hồi hơi và van an toàn: đảm bảo thông hơi đúng chiều, van an toàn đã cài đặt áp suất.
  • Hệ thống tiếp đất (grounding): dây tiếp đất + cọc, có đầu nối chắc chắn — bắt buộc khi sang nạp tại kho.
  • Bình chữa cháy: còn tem kiểm định, đúng chủng loại theo quy định hiện hành.
  • Đồng hồ đo lưu lượng (flow meter): nếu lắp, có chứng nhận hiệu chuẩn còn hiệu lực.
  • Tem, biển cảnh báo và biển kiểm định: còn nguyên, không bị bong tróc che mất nội dung.
Về hồ sơ kỹ thuật kèm theo xe

Hồ sơ bàn giao và hồ sơ chuyên dùng (giấy chứng nhận đăng ký, giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, biên bản kiểm định thiết bị…) được xác nhận theo đúng cấu hình xe thực tế và các quy định áp dụng tại thời điểm giao xe. Quý khách nên yêu cầu Minh Hải Auto cung cấp bản sao các giấy tờ này ngay khi đặt cọc để biết chính xác danh mục hồ sơ đi kèm.

5 thông tin cần gửi trước khi chốt cấu hình

Để Minh Hải Auto đối chiếu nhanh và báo giá sát với cấu hình thực tế mà Quý khách cần, vui lòng gửi trước 5 thông tin sau. Thiếu một mục, báo giá có thể lệch so với xe thực tế cuối cùng.

5 thông tin cần gửi trước khi chốt cấu hình xe bồn 12 khối
  1. Loại nhiên liệu chính cần chở: xăng RON 92/95/E5, dầu DO, dầu FO, hay hỗn hợp nhiều loại — quyết định vật liệu bồn và loại phụ kiện.
  2. Sản lượng trung bình mỗi chuyến (lít): giúp tính ngược tỷ lệ khoang, tần suất quay vòng, ước lượng chi phí vận hành.
  3. Số loại nhiên liệu cần tách trong một chuyến: 1, 2 hay 3+ loại — quyết định số khoang.
  4. Tuyến vận hành dự kiến: nội đô, liên tỉnh ngắn, hay đường dài — ảnh hưởng chọn chassis, hộp số, tiện nghi cabin.
  5. Nhu cầu cuối: chỉ nhập kho tổng, cấp lẻ cho trạm, hay cấp thẳng tại công trường — quyết định trang bị bơm, vòi, đồng hồ đo.
Gửi đủ 5 thông tin trên cho Minh Hải Auto qua Zalo/Hotline 033 204 6292 để nhận báo giá đúng cấu hình và bảng đối chiếu hồ sơ tương ứng.

Bảng cần chốt theo hồ sơ xe

Đây là bảng "đã xác nhận/cần chốt" mà Minh Hải Auto dùng khi trao đổi với khách hàng. Mục "Trạng thái" cho biết hạng mục đã có số liệu pháp lý từ hồ sơ xe thực tế, hay vẫn đang chờ chốt theo cấu hình đặt hàng.

Trạng thái thông số tại thời điểm báo giá — cần chốt theo hồ sơ
Hạng mụcTrạng thái theo hồ sơ xe
Dung tích bồn (m³)Theo hồ sơ xe
Số khoang và tỷ lệ thể tíchChốt theo cấu hình đặt hàng
Tải trọng hàng hóa cho phépTheo giấy chứng nhận đăng ký
Tổng tải trọng thiết kếTheo giấy chứng nhận đăng ký
Kích thước tổng thể (D×R×C)Theo giấy chứng nhận đăng ký
Mã động cơ, công suấtTheo tem mác trên xe thực tế
Hệ thống cấp/xả và vanTheo phương án đặt xe
Trang bị an toàn (PCCC, tiếp đất…)Theo quy định áp dụng tại thời điểm giao

Chọn B180 12 khối hay dung tích khác?

Dongfeng B180 12 khối nằm giữa các nhóm dung tích phổ biến. Nếu chưa chắc 12 m³ là mức phù hợp, bảng dưới giúp Quý khách đối chiếu nhanh theo đầu bài.

Gợi ý chọn dung tích theo nhu cầu vận hành
Nhóm dung tíchPhù hợp khiCác sản phẩm tham khảo trên mh333.vn
~5–7 m³ (xe nhỏ, 1 cầu) Chạy nội đô, cấp lẻ cho trạm nhỏ hoặc công trường, tải nhẹ JAC N350 5 khối · Isuzu NQR550 7 khối
~10–12 m³ (xe tải trung, 1 cầu) Đại lý tỉnh, kho vận, cấp cho trạm vừa và công trường lớn Dongfeng B180 12 khối (trang này) · Dongfeng 10,6 khối 4 khoang (chở dầu) · Chenglong M3 11,5 khối · HOWO 11 khối
~18–20 m³ (xe 2 cầu hoặc dài hơn) Vận chuyển đường dài, sản lượng lớn mỗi chuyến, depot tổng FAW 18 khối · Hino FL 20 khối
≥24 m³ (xe 8x4, 4 cầu) Vận chuyển liên tỉnh dài, chuyên chở sản lượng rất lớn Dongfeng 24 m³ 8x4 Yuchai 350 HP

Tổng quan cách chọn nhóm dung tích theo nhu cầu cụ thể có tại bài so sánh các loại xe bồn chở xăng dầu trên mh333.vn. Nếu đã chốt nhóm dung tích 10–12 m³, hãy xem thêm danh mục xe bồn chở xăng dầu: cấu hình và cách chọn để so sánh các dòng cùng nhóm.

Hồ sơ cần kiểm tra khi nhận xe

Danh mục hồ sơ dưới đây giúp Quý khách tự kiểm tra trước khi ký biên bản bàn giao. Minh Hải Auto hỗ trợ đối chiếu các giấy tờ này với cấu hình xe thực tế tại thời điểm giao.

Hồ sơ bàn giao cần kiểm tra
  • Giấy chứng nhận đăng ký xe (bản gốc), ghi đúng biển số, số khung, số máy.
  • Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do cơ quan đăng kiểm cấp.
  • Biên bản kiểm định thiết bị (nếu có) cho các hạng mục chuyên dùng theo quy định hiện hành.
  • Hoá đơn bán hàng, hợp đồng mua bán, phiếu bảo hành.
  • Sổ tay vận hành, hướng dẫn sử dụng bảo dưỡng kèm theo xe (tiếng Việt hoặc có bản dịch).
  • Danh mục phụ tùng kèm theo (nếu có thỏa thuận).
Lưu ý

Mọi thông tin về hồ sơ pháp lý, đăng kiểm, kiểm định thiết bị và thuế phí chỉ mang tính chất tham khảo theo quy định tại thời điểm biên tập. Quý khách nên xác nhận lại với cơ quan có thẩm quyền hoặc bộ phận kế toán của đơn vị trước khi đặt cọc và trước khi đưa xe vào khai thác.

Báo giá và chính sách Minh Hải Auto

Giá bán xe bồn chở xăng dầu Dongfeng B180 12 khối tham khảo liên hệ để nhận báo giá tùy thời điểm: giá cabin chassis, cấu hình xi-téc, tỷ giá, thuế phí và chi phí đăng ký đăng kiểm đều có thể thay đổi. Minh Hải Auto báo giá trọn gói theo cấu hình Quý khách chốt, không phát sinh chi phí ẩn.

  • Hỗ trợ vay 70–80% giá trị xe: liên kết nhiều ngân hàng uy tín, thủ tục nhanh gọn; hạn mức và lãi suất cuối theo phê duyệt của ngân hàng.
  • Giao xe toàn quốc: hỗ trợ vận chuyển, bàn giao xe tận nơi kèm hướng dẫn vận hành sơ bộ.
  • Bảo hành 12 tháng đối với xe mới: bảo hành chính hãng các hạng mục theo điều kiện bảo hành kèm theo hợp đồng.

Để nhận báo giá chính xác cho cấu hình Quý khách cần, vui lòng liên hệ Minh Hải Auto qua hotline/Zalo 033.204.6292 hoặc Zalo.me/0332046292.

Câu hỏi thường gặp

Xe bồn chở xăng dầu Dongfeng B180 12 khối giá bao nhiêu?

Giá bán thay đổi theo thời điểm, cấu hình xi-téc (số khoang, vật liệu, hệ thống van) và chi phí đăng ký đăng kiểm. Để có con số chính xác cho cấu hình Quý khách cần, vui lòng liên hệ Minh Hải Auto qua hotline/Zalo 033 204 6292 kèm 5 thông tin trong mục "5 thông tin cần gửi trước khi chốt cấu hình".

12 m³ nghĩa là 12 tấn xăng dầu có đúng không?

Không. 12 m³ là thể tích hình học của thân bồn (~12.000 lít). Quy đổi sang kg tuỳ khối lượng riêng của từng loại nhiên liệu, ví dụ xăng ~0,7–0,75 kg/lít, dầu DO ~0,85–0,87 kg/lít. Để biết xe được phép chở bao nhiêu kg, phải xem tải trọng hàng hóa cho phép ghi trong giấy chứng nhận đăng ký, không suy từ dung tích bồn.

Nên chọn 2 khoang, 3 khoang hay 4 khoang cho xe bồn 12 khối?

Phụ thuộc số loại nhiên liệu cần tách trong cùng một chuyến và sản lượng mỗi loại. Một loại duy nhất → 1 khoang cho gọn; hai sản phẩm phổ biến (ví dụ xăng + dầu) → 2 khoang; ba sản phẩm trở lên hoặc cần dự trữ + cấp liên tục → 3 khoang trở lên. Gửi Minh Hải Auto danh mục sản phẩm và sản lượng dự kiến để được tư vấn tỷ lệ khoang phù hợp.

Khi nhận xe cần đối chiếu những giấy tờ nào?

Cần kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký (số khung, số máy, biển số), giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, hoá đơn và phiếu bảo hành, sổ tay vận hành, và danh mục phụ tùng kèm theo nếu có thỏa thuận. Minh Hải Auto hỗ trợ đối chiếu từng mục với cấu hình xe thực tế tại thời điểm giao.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe bồn chở xăng dầu theo nhu cầu vận hành thực tế của Quý khách: dung tích, số khoang, loại nhiên liệu, tuyến chạy và cách thức cấp tại kho hay tại công trường.

Gửi 5 thông tin (loại nhiên liệu, sản lượng/chuyến, số loại nhiên liệu, tuyến vận hành, nhu cầu cấp cuối) để nhận cấu hình Dongfeng B180 12 khối và báo giá đúng đầu bài của Quý khách.

Nhận tư vấn qua Zalo

Cập nhật: biên tập bởi Nguyễn Xuân Hiến — Minh Hải Auto. Thông số trong bài ghi theo mô tả hiện có của dòng xe; các hạng mục cần đối chiếu hồ sơ được đánh dấu rõ trong bài. Giá và chính sách có thể thay đổi theo thời điểm và cấu hình đặt hàng.

Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292