Xe bồn chở xăng dầu Hino FL8JT7A 20 khối trên nền FL series, động cơ J08E-WD, khí thải Euro 5 theo mô tả đang phân phối. Dung tích khoảng 20 m³ không phải tải 14.800 kg. Giá trên trang là Liên hệ.
- Model nền
- Hino FL8JT7A
- Dung tích bồn
- Khoảng 20 m³ — chốt hồ sơ
- Động cơ
- J08E-WD 280 PS, Euro 5
- Giá
- Liên hệ
Cấu hình xe bồn Hino FL8JT7A 20 khối
Trang này là xe bồn Hino FL8JT7A, dung tích bồn khoảng 20 m³, tổng tải 24.000 kg, tải hàng 14.800 kg theo mô tả đang có. Số pháp lý chốt tem, bản vẽ và đăng kiểm đúng xe. Chọn theo dung tích và tuyến: cách chọn xe bồn chở xăng dầu.
Thông số kỹ thuật theo mô tả đang phân phối
| Hạng mục | Theo mô tả đang có |
|---|---|
| Model xe nền | Hino FL8JT7A — chốt tem khung |
| Dung tích bồn | Khoảng 20.000 lít (20 m³) — chốt dung tích làm việc trên hồ sơ |
| Tổng tải trọng (GVW) | 24.000 kg |
| Tải trọng hàng hóa | 14.800 kg — không lấy 20 m³ làm tải |
| Kích thước bao ngoài | 9.850 × 2.490 × 3.350 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.930 + 1.350 mm (3 chân) |
| Động cơ | Hino J08E-WD, diesel 6 xi-lanh, turbo |
| Công suất / mô-men | 280 PS / 2.500 vòng/phút; 824 N·m / 1.500 vòng/phút |
| Dung tích xylanh | 7.684 cc |
| Khí thải | Euro 5 theo mô tả cấu hình này |
| Hộp số | 9 số tiến, 1 số lùi |
| Lốp | 11.00R20 |
| Số chỗ | 3 |
| Thùng nhiên liệu xe nền | 200 lít |
Công thức bánh và tải trục chốt tem. So dung tích các nhóm khác: so sánh các loại xe bồn chở xăng dầu.
Bồn 20 m³ không bằng tải 14.800 kg
Tên “20 khối” chỉ dung tích hình học khoảng 20 m³. Khối lượng hàng cho phép là 14.800 kg trên tổng tải 24.000 kg. Xăng và diesel có khối lượng riêng khác nhau; dung tích được phép chở lấy theo hồ sơ xe hoàn thiện, không lấy từ tên thương mại.
Bồn theo cấu hình đang phân phối dùng thép CT3 hoặc SS400 dày 4 mm, có vách ngăn chống sóng. Số khoang, van, đường ống và vật liệu cuối cùng chốt bản vẽ đúng xe — không mặc định bồn nhôm hay 4–5 ngăn cho mọi xe FL 20 khối.
Nền Hino FL8JT7A và động cơ J08E-WD
Xe nền Hino FL8JT7A, động cơ J08E-WD 280 PS, khí thải Euro 5 theo mô tả. Cabin lật, phanh khí nén. Chiều dài cơ sở 4.930 + 1.350 mm tương ứng xe 3 chân. Chi tiết hộp số, ly hợp, treo và điều hòa chốt catalogue đúng xe giao.
Khảo sát cấu hình này khi
- Cần dung tích khoảng 20 m³ trên nền Hino FL.
- Tuyến và tải trục chịu được GVW 24.000 kg.
Cần đối chiếu thêm khi
- Đường vào, cầu, tải trục hạn chế hơn GVW trên tem.
- Phương án yêu cầu số khoang hoặc vật liệu bồn khác hồ sơ.
Hạng mục cần kiểm khi nhận xe
- Model FL8JT7A, số khung, số máy khớp đăng ký.
- Dung tích làm việc từng khoang, không chỉ tên 20 khối.
- Tải hàng, GVW, kích thước trên đăng kiểm.
- Van, đường ống, tiếp địa và hồ sơ chuyên chở nhiên liệu.
Cần đối chiếu FL8JT7A 20 khối? Gửi tuyến đường và loại nhiên liệu qua Hotline/Zalo 033.204.6292.
Câu hỏi thường gặp
20 khối có nghĩa là chở được 20 tấn không?
Không. 20 khối là dung tích khoảng 20 m³. Tải hàng theo mô tả đang có là 14.800 kg, GVW 24.000 kg. Số được phép chở lấy hồ sơ xe hoàn thiện.
Xe này dùng động cơ gì, khí thải thế nào?
J08E-WD 280 PS, khí thải Euro 5 theo mô tả cấu hình này. Không lấy “Euro 5” làm tên model thay FL8JT7A.
Bồn thép hay nhôm?
Cấu hình đang mô tả dùng thép CT3/SS400 dày 4 mm. Vật liệu khác chỉ khi bản vẽ và hợp đồng đúng xe ghi rõ.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe bồn Hino FL8JT7A 20 khối theo dung tích, tải trọng, tuyến đường và hồ sơ xe hoàn thiện.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Minh Hải Auto hỗ trợ vay 70–80% theo hồ sơ. Xe mới bảo hành 12 tháng theo hợp đồng. Gửi tuyến và loại nhiên liệu trước khi báo giá.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung cập nhật ngày 27/08/2026. Cấu hình cuối theo tem, catalogue và hồ sơ của đúng xe.