Hino FG 4x2 gắn cẩu Hyundai Everdigm HLC-7016 dành cho xe hai trục, kiện nặng chủ yếu gần xe. Catalogue ghi 6.000 kg tại 2,4 m; tại 16,2 m còn 620 kg. Không dùng ảnh hay thông số Hino FM 6x4 để đọc cấu hình này.
- Xe nền
- Hino FG 4x2
- Thiết bị cẩu
- Hyundai HLC-7016
- Tải lớn nhất
- 6.000 kg tại 2,4 m
- Tầm xa nhất
- 16,2 m; tải 620 kg
Định vị cấu hình: chọn FG khi cần nền Hino hai trục và cẩu HLC-7016. Hino 500 gắn HLC-7016 là dòng FC, khác FG. Nhóm chung xem xe tải gắn cẩu 6 tấn.
Cấu hình Hino FG + HLC-7016 dành cho công việc nào?
Nền 4x2 hợp khi đường vào hẹp hơn xe ba trục, kiện nặng nâng sát xe, và cần thùng khoảng 8 m theo mô tả. Công việc thường gặp gồm vật tư xây dựng, máy móc vừa và thiết bị tại mặt bằng đủ mở chân chống.
Tên “cẩu 6 tấn” không thay bảng tải. Kiện 6.000 kg chỉ nằm trong mức catalogue khi trọng tâm ở 2,4 m. Tại 16,2 m còn 620 kg.
Điểm khác biệt có thể kiểm chứng: trang này nêu nền Hino FG 4x2 (không phải FM 6x4), máy J08E-WE 191 kW theo mô tả, cẩu HLC-7016, đủ bảy mốc tải catalogue. Không gộp với Hino 500 FC.
Dữ liệu đã xác minh và dữ liệu cần chốt trước hợp đồng
Đã có dữ liệu theo catalogue cẩu và mô tả xe
- Model cẩu Hyundai Everdigm HLC-7016.
- Tải lớn nhất 6.000 kg tại 2,4 m; 620 kg tại 16,2 m.
- Cần lục giác 6 đoạn; cao làm việc 19,5 m.
- Tự trọng cẩu 3.040 kg; 2 chân chính và 2 chân sau.
- Nền FG 4x2; máy J08E-WE 191 kW / 7.684 cm³ theo mô tả.
Phải chốt theo đúng xe hoàn thiện
- Đúng đời FG trên hợp đồng và hồ sơ xuất xưởng; không nhầm FM.
- Tem máy J08E-WE của đúng xe.
- Kích thước xe ~11.000 × 2.500 × 3.520 mm và thùng ~8.000 mm theo mô tả; chốt bản vẽ.
- Tải chở còn lại sau cẩu, khung phụ, chân chống và thùng.
- Tổng 16.000 kg theo mô tả — dùng hồ sơ hoàn thiện.
Bảng tải HLC-7016 theo bán kính làm việc
Bán kính tính từ tâm quay tới trọng tâm vật nâng. Tổng tải cộng hàng, móc, cáp và bộ gá. Không lấy số HLC-8016.
Chiều dài thanh biểu thị tương quan với mức tải lớn nhất 6.000 kg.
Ví dụ: kiện 1.200 kg cách tâm quay 9 m không kết luận từ tên “cẩu 6 tấn”. Mốc 8,8 m là 1.390 kg. Xem catalogue HLC-7016 khi đối chiếu thiết bị độc lập với xe nền.
Xe nền FG 4x2, thùng và tải chở còn lại
Nền hai trục chịu khối lượng cẩu 3.040 kg, khung phụ, chân chống, thùng và hàng. 4x2 khác 6x4 về số cầu — không gộp FG với FM khi so báo giá.
| Hạng mục | Dữ liệu đang mô tả / cách kiểm tra | Tác động |
|---|---|---|
| Nền xe | Hino FG 4x2; xác nhận đời xe trên hợp đồng, không nhầm FM | Tránh nhầm 6x4 |
| Động cơ | J08E-WE, 7.684 cm³, 191 kW tại 2.500 vòng/phút; kiểm tra tem | Mã máy khác làm đổi cấu hình |
| Kích thước xe | ~11.000 × 2.500 × 3.520 mm theo mô tả | Đường vào, chiều cao cổng |
| Thùng | ~8.000 × 2.350 × 650 mm theo mô tả; chốt bản vẽ | Ảnh hưởng tự trọng và xếp hàng |
| Tải chở / tổng | 6.000 kg / 16.000 kg theo mô tả chassis; dùng hồ sơ hoàn thiện sau lắp cẩu | Không suy từ tải nâng cẩu |
| Chỗ ngồi | 3 người theo mô tả | Không suy thành tải pháp lý |
Sáu câu hỏi trước khi yêu cầu báo giá
- Kiện nặng nhất bao nhiêu kg? Ghi kích thước, trọng tâm và điểm móc.
- Bán kính khó nhất là bao nhiêu mét? Đo từ tâm quay dự kiến.
- Cần FG 4x2 hay FM 6x4? Trang này là FG hai trục.
- Thùng cần dài thế nào? Mô tả hiện có khoảng 8 m; chốt bản vẽ.
- Đường vào có đủ cho xe 2 chân Hino?
- Mặt bằng chân chống rộng bao nhiêu? Gửi ảnh lối vào nếu có.
Giới hạn cần biết trước khi chọn FG gắn HLC-7016
Nên khảo sát cấu hình này khi
- Tải nặng chủ yếu nâng ở bán kính gần.
- Ưu tiên nền Hino FG 4x2, không phải FM.
- Mặt bằng đủ cho xe hai trục và mở chân chống.
- Cần thùng khoảng 8 m theo mô tả hiện có.
Nên đổi phương án khi
- Kiện vượt tải tại bán kính thực tế của HLC-7016.
- Cần 6x4 — không dùng trang này.
- Cần dòng Hino 500 FC — xem Hino 500 gắn HLC-7016.
- Đường hẹp hơn cả nền 4x2 cabin Hino.
Muốn biết cấu hình Hino FG gắn HLC-7016 này có đủ tải? Gửi khối lượng kiện, bán kính nâng, chiều dài thùng và ảnh mặt bằng qua Hotline/Zalo 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng thường gặp
HLC-7016 trên FG có luôn nâng 6 tấn không?
Catalogue ghi 6.000 kg tại 2,4 m. Tại 16,2 m còn 620 kg. Tải ở các bán kính khác đọc đúng bảy mốc, cộng móc và phụ kiện.
Hino FG khác Hino FM và Hino 500 thế nào?
Trang này là FG 4x2 hai trục. FM thường 6x4. Hino 500 trên site này là dòng FC — URL riêng. Không gộp ba cấu hình khi so báo giá.
Tải chở 6.000 kg có phải số sau khi lắp cẩu không?
Đó là dữ liệu đang mô tả của chassis. Số dùng để xếp hàng là giá trị trên hồ sơ xe hoàn thiện sau khi tính cẩu 3.040 kg, khung phụ, chân chống và thùng.
Giá cấu hình này là bao nhiêu?
Minh Hải Auto không công bố giá cố định. Giá lập theo đời xe, cẩu, thùng, phụ kiện, thuế, hồ sơ và thời điểm đặt hàng.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn Hino FG gắn cẩu HLC-7016 theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải kiện, bán kính nâng và mặt bằng để Minh Hải Auto đối chiếu HLC-7016 với nền Hino FG phù hợp.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung kỹ thuật cập nhật ngày 26/08/2026. Cấu hình cuối phải đối chiếu catalogue Hyundai, tem/serial cẩu, tem động cơ, mã chassis, hợp đồng và hồ sơ của đúng xe.