Đi đến nội dung chính

Xe chữa cháy sinotruk sitrak 18 khối – 14.000 l nước + 4.000 l bọt

Liên hệ Còn hàng

- Xe chữa cháy nền Sinotruk Sitrak 6x4 ba trục, Euro 5.

- Bồn hai khoang: 14.000 L nước và 4.000 L bọt.

- Bơm 3.600 L/phút, lăng giá 48 L/s tầm phun 65 m.

- Cabin kép 1+5 chỗ, sẵn 4 bộ giá đỡ bình thở.

- Minh Hải Auto tư vấn theo nguy cơ cháy của cơ sở.

Zalo/Call : 033 204 6292
Thông tin nhanh
Xe chữa cháy bọt nước Sinotruk Sitrak — 14.000 L nước + 4.000 L bọt

Xe cơ sở Sinotruk Sitrak 6×4 ba trục, đạt Euro 5, công suất tùy chọn 400 HP hoặc 450 HP. Kích thước 10.230 × 2.600 × 3.500 mm, tổng tải trọng cho phép 33.000 kg. Bồn thép carbon chia hai khoang: 14.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt. Bơm ly tâm 3.600 L/phút tại 1,0 MPa, lăng giá 48 L/s tầm phun 65 m. Cabin kép nguyên bản 1+5 chỗ.

Bảng dưới đây theo hồ sơ cấu hình đang giới thiệu. Mã xe hoàn thiện, khối lượng bản thân và tỷ lệ trộn bọt không có trong hồ sơ này hoặc chưa xác minh, phải chốt theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao.

Xe chữa cháy Sinotruk Sitrak 18 khối màu đỏ nhìn góc ba phần tư phía trước, cabin kép ba trục tại nhà máy
Xe chữa cháy nền Sinotruk Sitrak ba trục: cabin kép nguyên bản, thùng chứa dài với khoang thiết bị cửa cuốn dọc thân.
18.000 lít
14.000 nước + 4.000 bọt, khớp đúng tên gọi
3.600 L/phút
Bơm ly tâm tại 1,0 MPa, tức 60 L/s
65 m
Tầm phun lăng giá, lưu lượng 48 L/s

Đây là một trong số ít cấu hình mà tên gọi thị trường khớp chính xác con số thật. 14.000 lít nước cộng 4.000 lít dung dịch tạo bọt đúng bằng 18.000 lít — không có phần làm tròn như nhiều dòng xe khác, nơi "8 khối" thực ra là 8.500 lít hay "2 khối" thực ra là 2.100 lít. Khi lập phương án chữa cháy hoặc làm hồ sơ, quý khách dùng thẳng con số 18.000 mà không phải trừ hao. Lượng bọt 4.000 lít cũng chiếm khoảng 22% tổng dung tích, mức cao trong nhóm xe cỡ lớn.

Xe phù hợp cơ sở nào?

Đây là xe chữa cháy hạng nặng nhất trong dải sản phẩm phổ thông: ba trục, tổng tải trọng cho phép 33 tấn, mang 18.000 lít chất chữa cháy chia hai khoang riêng. Với lượng nước và bọt như vậy, xe làm việc độc lập được một khoảng thời gian đáng kể mà không phải chờ tiếp nước liên tục.

Điểm quyết định khi chọn cỡ này là hạ tầng đường vào. Xe dài hơn 10 m, cao 3,5 m và nặng tới 33 tấn khi đầy tải — ba con số này phải đối chiếu với đường nội bộ, cổng và khả năng chịu tải của nền trước khi chốt cấu hình.

  • Phù hợp khi: khu công nghiệp lớn, kho xăng dầu, nhà máy hóa chất có nguy cơ cháy chất lỏng đáng kể; cần một xe thay cho nhiều xe nhỏ; đường nội bộ đủ rộng và nền đủ chịu tải cho xe 33 tấn.
  • Cần cân nhắc khi: đường vào hẹp hoặc nhiều khúc cua, cổng thấp dưới 3,5 m, nền đường yếu — khi đó nên chọn cấu hình nhỏ hơn dù phải bù bằng nhiều xe.
  • Phải xác minh: tỷ lệ trộn bọt thực tế (hồ sơ chưa rõ, xem mục giới hạn); công suất động cơ cụ thể trong hai tùy chọn; loại bơm cụ thể; khối lượng bản thân theo giấy chứng nhận chất lượng; đối chiếu đủ danh mục phụ kiện.

Bảng thông số công bố

Thông số theo hồ sơ cấu hình
Hạng mụcThông số
Xe cơ sởSinotruk Sitrak 6×4 (ba chân), tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Kích thước tổng thể10.230 × 2.600 × 3.500 mm
Tổng tải trọng cho phép33.000 kg
Chiều dài cơ sở4.600 mm (trục 1–2) và 1.350 mm (trục 2–3)
Công suất động cơTùy chọn 400 HP hoặc 450 HP
CabinCabin kép nguyên bản Sinotruk Sitrak, kíp 1+5 người, sẵn 4 bộ giá đỡ bình thở, dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả ghế
Vật liệu bồn chứaThép carbon chống ăn mòn cao
Dung tích bồn chứa14.000 lít nước và 4.000 lít bọt, tổng 18.000 lít
Bơm chữa cháyBơm ly tâm áp lực thường, sản xuất tại Trung Quốc. Lưu lượng 3.600 L/phút tại 1,0 MPa
Hệ thống trộn bọtCó hệ thống trộn bọt và đường hút bọt bên ngoài
Lăng giá chữa cháyĐiều khiển tay, lưu lượng 48 L/s, tầm phun 65 m
Phụ kiện tiêu chuẩn04 ống hút cứng, 08 cuộn vòi DN65 và DN80, 02 lăng phun đa năng, chìa vặn trụ nước, 02 lăng phun tạo bọt khí, 01 vòng kẹp sắt
Mã xe hoàn thiện, khối lượng bản thân, tỷ lệ trộn bọtTheo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao

Xe cơ sở và cabin

Xe chữa cháy Sinotruk Sitrak 18 khối nhìn ngang toàn thân, thấy rõ ba trục và khoang thiết bị cửa cuốn
Nhìn ngang toàn thân: ba trục, thùng chứa dài với hai khoang thiết bị cửa cuốn và bậc lên xuống.

Xe đặt trên khung gầm Sinotruk Sitrak 6×4, tức ba trục với hai cầu sau chủ động. Chiều dài cơ sở ghi thành hai đoạn: 4.600 mm giữa trục một và trục hai, 1.350 mm giữa trục hai và trục ba — đây là cách ghi chuẩn cho xe ba trục, không phải tổng chiều dài.

  • Tổng tải trọng 33 tấn: con số này là giới hạn cho phép khi xe đầy tải. Khi tính khả năng chịu tải của đường nội bộ hoặc cầu trong khu vực, dùng con số này.
  • Cabin kép nguyên bản: hồ sơ ghi rõ là cabin kép gốc của Sitrak, không phải cabin đơn cải tạo. Điểm này khác một số cấu hình khác trong cùng dải và có ý nghĩa về chất lượng kết cấu.
  • Trang bị sẵn 4 bộ giá đỡ bình thở: cho phép kíp mặc bình thở ngay trên đường di chuyển thay vì mất thời gian ở hiện trường.
  • Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả ghế: chi tiết đáng lưu ý vì nhiều cấu hình chỉ trang bị cho hàng ghế trước.
  • Chiều cao 3.500 mm: phải kiểm tra chiều cao thông thủy của cổng và mái che trên tuyến đường sẽ đi, đặc biệt nếu gắn thêm đèn cảnh báo trên nóc.

Bồn chứa hai khoang

Bồn làm bằng thép carbon chống ăn mòn cao, chia hai khoang riêng: 14.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt.

  • Phép cộng khớp chính xác: 14.000 + 4.000 = 18.000 lít, đúng bằng tên gọi "18 khối". Đây là điều hiếm — nhiều dòng xe khác có tên gọi lệch vài trăm lít so với dung tích thật.
  • Tỷ lệ bọt khoảng 22%: 4.000 trên 18.000 lít. Mức này cao trong nhóm xe cỡ lớn, phù hợp với cơ sở có nguy cơ cháy chất lỏng đáng kể.
  • Thép carbon cần theo dõi lớp bảo vệ: khác thùng inox, thép carbon dựa vào lớp phủ bên trong để chống ăn mòn. Cần kiểm tra định kỳ, đặc biệt ở khoang chứa dung dịch tạo bọt vì bọt ăn mòn mạnh hơn nước.
  • Có đường hút bọt bên ngoài: cho phép bổ sung dung dịch tạo bọt từ nguồn dự trữ khác mà không phải về kho, hữu ích khi tác chiến kéo dài.

Bơm và lăng giá

Xe chữa cháy Sinotruk Sitrak 18 khối nhìn góc trước tại nhà máy, thấy ca-lăng và bậc lên cabin
Góc trước tại nhà máy: ca-lăng Sitrak, cản trước có bậc lên và khung bảo vệ.
  • Bơm ly tâm 3.600 L/phút tại 1,0 MPa: tức 60 L/s. Đây là mức lưu lượng cao, đủ cấp cho nhiều lăng cầm tay cùng lúc hoặc đẩy nước lên lăng giá trên nóc.
  • Lăng giá 48 L/s, tầm phun 65 m: lăng dùng khoảng 80% công suất bơm, phần còn lại đủ cho một lăng cầm tay. Mở thêm lăng thứ hai thì tầm phun của lăng giá giảm theo.
  • Phun hết nước ở lưu lượng tối đa: 14.000 lít chia cho 3.600 lít/phút cho khoảng 3 phút 50 giây liên tục. Đây là thời gian dài hơn hẳn các cấu hình nhỏ hơn, nhưng vẫn cần phương án tiếp nước cho tác chiến kéo dài.
  • Tầm phun đo ở điều kiện chuẩn: áp suất đủ, gió nhẹ, nước sạch. Hồ sơ ghi chung một con số 65 m mà không tách tầm phun nước và tầm phun bọt — trên thực tế tầm phun bọt thường thấp hơn do dung dịch nhớt hơn. Nên yêu cầu đo cả hai khi nghiệm thu.

Những gì là tùy chọn, không phải tiêu chuẩn

Hồ sơ cấu hình có một số hạng mục ghi rõ là tùy chọn. Phân biệt được đâu là tiêu chuẩn và đâu là tùy chọn giúp quý khách đọc đúng báo giá và tránh hiểu nhầm khi so sánh giữa các nhà cung cấp.

Tiêu chuẩn và tùy chọn theo hồ sơ
Hạng mụcTiêu chuẩnTùy chọn
Công suất động cơ—400 HP hoặc 450 HP
Bơm chữa cháyBơm ly tâm sản xuất tại Trung QuốcCó thể lắp bơm của các hãng châu Âu
Lăng giáĐiều khiển tayĐiều khiển từ xa
Thiết bị bổ sung—Cần đèn chiếu sáng, cuộn rulo vòi can thiệp nhanh, hệ thống bột khô, tời kéo trước, lăng giá trước điều khiển từ xa

Khi nhận báo giá, quý khách nên yêu cầu ghi rõ từng hạng mục thuộc nhóm nào. Hai báo giá cùng gọi là "xe 18 khối Sitrak" có thể chênh nhau đáng kể chỉ vì một bên tính bơm tiêu chuẩn còn một bên tính bơm nhập khẩu.

Giới hạn cần biết trước khi chọn

1
Tỷ lệ trộn bọt chưa xác minh được

Hồ sơ có nêu bốn mức tỷ lệ trộn, nhưng các con số này cao bất thường so với mức 3% và 6% thường dùng trong chữa cháy. Chúng tôi chưa đối chiếu được nên không công bố. Quý khách cần yêu cầu ghi rõ tỷ lệ trộn vào phụ lục kỹ thuật và thử thực tế khi nghiệm thu — dùng sai tỷ lệ sẽ lãng phí dung dịch hoặc không tạo đủ màng bọt.

2
Xe rất lớn, phải khảo sát hạ tầng trước

Dài hơn 10 m, cao 3,5 m, nặng tới 33 tấn khi đầy tải. Cần kiểm tra bán kính quay đầu, chiều cao thông thủy của cổng và khả năng chịu tải của đường nội bộ cùng cầu trong khu vực trước khi chốt cấu hình.

3
Nhiều hạng mục là tùy chọn

Công suất động cơ, loại bơm và kiểu điều khiển lăng giá đều có nhiều phương án. Phải chốt rõ từng mục trong hợp đồng, nếu không sẽ khó so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp.

4
Hồ sơ chưa công bố khối lượng bản thân

Bảng chỉ có tổng tải trọng cho phép 33.000 kg, không nêu khối lượng bản thân và khối lượng chuyên chở. Các số này lấy theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe, không suy ra bằng phép trừ.

5
Bồn thép carbon cần theo dõi lớp phủ

Khác thùng inox, thép carbon dựa vào lớp bảo vệ bên trong để chống ăn mòn. Cần kiểm tra định kỳ, đặc biệt ở khoang chứa dung dịch tạo bọt.

6
Giá và điều kiện thương mại

Giá, thời gian giao xe, điều kiện bảo hành và phương án thanh toán phụ thuộc cấu hình cụ thể cùng tình trạng nguồn xe tại thời điểm đặt hàng. Chúng tôi không công bố các nội dung này khi chưa xác nhận cho đơn hàng của quý khách.

Cơ sở của quý khách có đủ hạ tầng cho xe 33 tấn? Gửi giúp chúng tôi bề rộng đường vào hẹp nhất, chiều cao cổng và tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ, chúng tôi đối chiếu xem cỡ 18 khối có phù hợp hay nên chia thành nhiều xe nhỏ hơn. Hotline/Zalo: 033.204.6292.

Câu hỏi mua hàng

Dung tích thực tế là bao nhiêu?

14.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt, tổng đúng 18.000 lít. Đây là một trong số ít cấu hình mà tên gọi thị trường khớp chính xác con số thật, không có phần làm tròn.

Xe phun được bao lâu trước khi hết nước?

Khoảng 3 phút 50 giây nếu mở hết lưu lượng bơm 3.600 lít/phút. Thời gian này dài hơn hẳn các cấu hình 5–7 khối, nhưng với tác chiến kéo dài vẫn cần phương án tiếp nước từ trụ hoặc nguồn hở.

Tỷ lệ trộn bọt của xe là bao nhiêu?

Hồ sơ cấu hình hiện có nêu một số mức tỷ lệ trộn nhưng chúng tôi chưa đối chiếu xác minh được, nên không công bố. Quý khách cần yêu cầu ghi rõ tỷ lệ trộn vào phụ lục kỹ thuật và thử thực tế khi nghiệm thu, vì dùng sai tỷ lệ sẽ lãng phí dung dịch hoặc không tạo đủ màng bọt.

Công suất động cơ là 400 hay 450 mã lực?

Hồ sơ ghi đây là hai tùy chọn, chưa chốt một con số. Khi đặt hàng, quý khách cần yêu cầu ghi rõ công suất cụ thể vào hợp đồng — đây cũng là yếu tố ảnh hưởng tới giá.

Bơm trên xe là loại nào?

Cấu hình tiêu chuẩn dùng bơm ly tâm áp lực thường sản xuất tại Trung Quốc, lưu lượng 3.600 lít/phút tại 1,0 MPa. Hồ sơ có nêu khả năng lắp bơm của các hãng châu Âu như một tùy chọn nâng cấp, không phải cấu hình mặc định.

Cabin chở được bao nhiêu người?

Cabin kép nguyên bản của Sitrak, kíp 1 lái xe và 5 người, tổng sáu người. Xe trang bị sẵn 4 bộ giá đỡ bình thở và dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả ghế.

Cần kiểm tra những gì khi nhận xe?

Đối chiếu giấy chứng nhận chất lượng với số khung số máy, cân thực tế để xác nhận khối lượng, đo dung tích từng khoang, kiểm tra lớp phủ bên trong bồn, chạy thử bơm ghi biên bản lưu lượng cùng áp suất, thử lăng giá và đo tầm phun thực tế cả nước lẫn bọt, thử tỷ lệ trộn bọt và ghi vào biên bản, đối chiếu đủ danh mục phụ kiện theo quy cách và số lượng, xác nhận công suất động cơ đúng tùy chọn đã ký.

Nếu quý khách đang so sánh trong nhóm xe chữa cháy cỡ lớn, có thể tham khảo xe chữa cháy nước bọt HOWO 15 khối cho cỡ nhỏ hơn một bậc, hoặc xe chữa cháy Isuzu GIGA 16 khối nếu ưu tiên xe nền Nhật.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe chữa cháy theo tính chất nguy cơ cháy, năng lực cấp nước tại chỗ, quy cách đầu nối và hạ tầng đường nội bộ của cơ sở.

Chat Zalo

Gửi bề rộng đường vào hẹp nhất, chiều cao cổng và tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ, chúng tôi đối chiếu giúp quý khách xem cấu hình 18 khối ba trục này có phù hợp với hạ tầng hiện có hay không.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292