Xe cơ sở Sinotruk Sitrak 6×4 ba trục, đạt Euro 5, công suất tùy chọn 400 HP hoặc 450 HP. Kích thước 10.230 × 2.600 × 3.500 mm, tổng tải trọng cho phép 33.000 kg. Bồn thép carbon chia hai khoang: 14.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt. Bơm ly tâm 3.600 L/phút tại 1,0 MPa, lăng giá 48 L/s tầm phun 65 m. Cabin kép nguyên bản 1+5 chỗ.
Bảng dưới đây theo hồ sơ cấu hình đang giới thiệu. Mã xe hoàn thiện, khối lượng bản thân và tỷ lệ trộn bọt không có trong hồ sơ này hoặc chưa xác minh, phải chốt theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao.
Đây là một trong số ít cấu hình mà tên gọi thị trường khớp chính xác con số thật. 14.000 lít nước cộng 4.000 lít dung dịch tạo bọt đúng bằng 18.000 lít — không có phần làm tròn như nhiều dòng xe khác, nơi "8 khối" thực ra là 8.500 lít hay "2 khối" thực ra là 2.100 lít. Khi lập phương án chữa cháy hoặc làm hồ sơ, quý khách dùng thẳng con số 18.000 mà không phải trừ hao. Lượng bọt 4.000 lít cũng chiếm khoảng 22% tổng dung tích, mức cao trong nhóm xe cỡ lớn.
Xe phù hợp cơ sở nào?
Đây là xe chữa cháy hạng nặng nhất trong dải sản phẩm phổ thông: ba trục, tổng tải trọng cho phép 33 tấn, mang 18.000 lít chất chữa cháy chia hai khoang riêng. Với lượng nước và bọt như vậy, xe làm việc độc lập được một khoảng thời gian đáng kể mà không phải chờ tiếp nước liên tục.
Điểm quyết định khi chọn cỡ này là hạ tầng đường vào. Xe dài hơn 10 m, cao 3,5 m và nặng tới 33 tấn khi đầy tải — ba con số này phải đối chiếu với đường nội bộ, cổng và khả năng chịu tải của nền trước khi chốt cấu hình.
- Phù hợp khi: khu công nghiệp lớn, kho xăng dầu, nhà máy hóa chất có nguy cơ cháy chất lỏng đáng kể; cần một xe thay cho nhiều xe nhỏ; đường nội bộ đủ rộng và nền đủ chịu tải cho xe 33 tấn.
- Cần cân nhắc khi: đường vào hẹp hoặc nhiều khúc cua, cổng thấp dưới 3,5 m, nền đường yếu — khi đó nên chọn cấu hình nhỏ hơn dù phải bù bằng nhiều xe.
- Phải xác minh: tỷ lệ trộn bọt thực tế (hồ sơ chưa rõ, xem mục giới hạn); công suất động cơ cụ thể trong hai tùy chọn; loại bơm cụ thể; khối lượng bản thân theo giấy chứng nhận chất lượng; đối chiếu đủ danh mục phụ kiện.
Bảng thông số công bố
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xe cơ sở | Sinotruk Sitrak 6×4 (ba chân), tiêu chuẩn khí thải Euro 5 |
| Kích thước tổng thể | 10.230 × 2.600 × 3.500 mm |
| Tổng tải trọng cho phép | 33.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 4.600 mm (trục 1–2) và 1.350 mm (trục 2–3) |
| Công suất động cơ | Tùy chọn 400 HP hoặc 450 HP |
| Cabin | Cabin kép nguyên bản Sinotruk Sitrak, kíp 1+5 người, sẵn 4 bộ giá đỡ bình thở, dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả ghế |
| Vật liệu bồn chứa | Thép carbon chống ăn mòn cao |
| Dung tích bồn chứa | 14.000 lít nước và 4.000 lít bọt, tổng 18.000 lít |
| Bơm chữa cháy | Bơm ly tâm áp lực thường, sản xuất tại Trung Quốc. Lưu lượng 3.600 L/phút tại 1,0 MPa |
| Hệ thống trộn bọt | Có hệ thống trộn bọt và đường hút bọt bên ngoài |
| Lăng giá chữa cháy | Điều khiển tay, lưu lượng 48 L/s, tầm phun 65 m |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | 04 ống hút cứng, 08 cuộn vòi DN65 và DN80, 02 lăng phun đa năng, chìa vặn trụ nước, 02 lăng phun tạo bọt khí, 01 vòng kẹp sắt |
| Mã xe hoàn thiện, khối lượng bản thân, tỷ lệ trộn bọt | Theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe bàn giao |
Xe cơ sở và cabin
Xe đặt trên khung gầm Sinotruk Sitrak 6×4, tức ba trục với hai cầu sau chủ động. Chiều dài cơ sở ghi thành hai đoạn: 4.600 mm giữa trục một và trục hai, 1.350 mm giữa trục hai và trục ba — đây là cách ghi chuẩn cho xe ba trục, không phải tổng chiều dài.
- Tổng tải trọng 33 tấn: con số này là giới hạn cho phép khi xe đầy tải. Khi tính khả năng chịu tải của đường nội bộ hoặc cầu trong khu vực, dùng con số này.
- Cabin kép nguyên bản: hồ sơ ghi rõ là cabin kép gốc của Sitrak, không phải cabin đơn cải tạo. Điểm này khác một số cấu hình khác trong cùng dải và có ý nghĩa về chất lượng kết cấu.
- Trang bị sẵn 4 bộ giá đỡ bình thở: cho phép kíp mặc bình thở ngay trên đường di chuyển thay vì mất thời gian ở hiện trường.
- Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả ghế: chi tiết đáng lưu ý vì nhiều cấu hình chỉ trang bị cho hàng ghế trước.
- Chiều cao 3.500 mm: phải kiểm tra chiều cao thông thủy của cổng và mái che trên tuyến đường sẽ đi, đặc biệt nếu gắn thêm đèn cảnh báo trên nóc.
Bồn chứa hai khoang
Bồn làm bằng thép carbon chống ăn mòn cao, chia hai khoang riêng: 14.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt.
- Phép cộng khớp chính xác: 14.000 + 4.000 = 18.000 lít, đúng bằng tên gọi "18 khối". Đây là điều hiếm — nhiều dòng xe khác có tên gọi lệch vài trăm lít so với dung tích thật.
- Tỷ lệ bọt khoảng 22%: 4.000 trên 18.000 lít. Mức này cao trong nhóm xe cỡ lớn, phù hợp với cơ sở có nguy cơ cháy chất lỏng đáng kể.
- Thép carbon cần theo dõi lớp bảo vệ: khác thùng inox, thép carbon dựa vào lớp phủ bên trong để chống ăn mòn. Cần kiểm tra định kỳ, đặc biệt ở khoang chứa dung dịch tạo bọt vì bọt ăn mòn mạnh hơn nước.
- Có đường hút bọt bên ngoài: cho phép bổ sung dung dịch tạo bọt từ nguồn dự trữ khác mà không phải về kho, hữu ích khi tác chiến kéo dài.
Bơm và lăng giá
- Bơm ly tâm 3.600 L/phút tại 1,0 MPa: tức 60 L/s. Đây là mức lưu lượng cao, đủ cấp cho nhiều lăng cầm tay cùng lúc hoặc đẩy nước lên lăng giá trên nóc.
- Lăng giá 48 L/s, tầm phun 65 m: lăng dùng khoảng 80% công suất bơm, phần còn lại đủ cho một lăng cầm tay. Mở thêm lăng thứ hai thì tầm phun của lăng giá giảm theo.
- Phun hết nước ở lưu lượng tối đa: 14.000 lít chia cho 3.600 lít/phút cho khoảng 3 phút 50 giây liên tục. Đây là thời gian dài hơn hẳn các cấu hình nhỏ hơn, nhưng vẫn cần phương án tiếp nước cho tác chiến kéo dài.
- Tầm phun đo ở điều kiện chuẩn: áp suất đủ, gió nhẹ, nước sạch. Hồ sơ ghi chung một con số 65 m mà không tách tầm phun nước và tầm phun bọt — trên thực tế tầm phun bọt thường thấp hơn do dung dịch nhớt hơn. Nên yêu cầu đo cả hai khi nghiệm thu.
Những gì là tùy chọn, không phải tiêu chuẩn
Hồ sơ cấu hình có một số hạng mục ghi rõ là tùy chọn. Phân biệt được đâu là tiêu chuẩn và đâu là tùy chọn giúp quý khách đọc đúng báo giá và tránh hiểu nhầm khi so sánh giữa các nhà cung cấp.
| Hạng mục | Tiêu chuẩn | Tùy chọn |
|---|---|---|
| Công suất động cơ | — | 400 HP hoặc 450 HP |
| Bơm chữa cháy | Bơm ly tâm sản xuất tại Trung Quốc | Có thể lắp bơm của các hãng châu Âu |
| Lăng giá | Điều khiển tay | Điều khiển từ xa |
| Thiết bị bổ sung | — | Cần đèn chiếu sáng, cuộn rulo vòi can thiệp nhanh, hệ thống bột khô, tời kéo trước, lăng giá trước điều khiển từ xa |
Khi nhận báo giá, quý khách nên yêu cầu ghi rõ từng hạng mục thuộc nhóm nào. Hai báo giá cùng gọi là "xe 18 khối Sitrak" có thể chênh nhau đáng kể chỉ vì một bên tính bơm tiêu chuẩn còn một bên tính bơm nhập khẩu.
Giới hạn cần biết trước khi chọn
Hồ sơ có nêu bốn mức tỷ lệ trộn, nhưng các con số này cao bất thường so với mức 3% và 6% thường dùng trong chữa cháy. Chúng tôi chưa đối chiếu được nên không công bố. Quý khách cần yêu cầu ghi rõ tỷ lệ trộn vào phụ lục kỹ thuật và thử thực tế khi nghiệm thu — dùng sai tỷ lệ sẽ lãng phí dung dịch hoặc không tạo đủ màng bọt.
Dài hơn 10 m, cao 3,5 m, nặng tới 33 tấn khi đầy tải. Cần kiểm tra bán kính quay đầu, chiều cao thông thủy của cổng và khả năng chịu tải của đường nội bộ cùng cầu trong khu vực trước khi chốt cấu hình.
Công suất động cơ, loại bơm và kiểu điều khiển lăng giá đều có nhiều phương án. Phải chốt rõ từng mục trong hợp đồng, nếu không sẽ khó so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp.
Bảng chỉ có tổng tải trọng cho phép 33.000 kg, không nêu khối lượng bản thân và khối lượng chuyên chở. Các số này lấy theo giấy chứng nhận chất lượng của đúng xe, không suy ra bằng phép trừ.
Khác thùng inox, thép carbon dựa vào lớp bảo vệ bên trong để chống ăn mòn. Cần kiểm tra định kỳ, đặc biệt ở khoang chứa dung dịch tạo bọt.
Giá, thời gian giao xe, điều kiện bảo hành và phương án thanh toán phụ thuộc cấu hình cụ thể cùng tình trạng nguồn xe tại thời điểm đặt hàng. Chúng tôi không công bố các nội dung này khi chưa xác nhận cho đơn hàng của quý khách.
Cơ sở của quý khách có đủ hạ tầng cho xe 33 tấn? Gửi giúp chúng tôi bề rộng đường vào hẹp nhất, chiều cao cổng và tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ, chúng tôi đối chiếu xem cỡ 18 khối có phù hợp hay nên chia thành nhiều xe nhỏ hơn. Hotline/Zalo: 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng
Dung tích thực tế là bao nhiêu?
14.000 lít nước và 4.000 lít dung dịch tạo bọt, tổng đúng 18.000 lít. Đây là một trong số ít cấu hình mà tên gọi thị trường khớp chính xác con số thật, không có phần làm tròn.
Xe phun được bao lâu trước khi hết nước?
Khoảng 3 phút 50 giây nếu mở hết lưu lượng bơm 3.600 lít/phút. Thời gian này dài hơn hẳn các cấu hình 5–7 khối, nhưng với tác chiến kéo dài vẫn cần phương án tiếp nước từ trụ hoặc nguồn hở.
Tỷ lệ trộn bọt của xe là bao nhiêu?
Hồ sơ cấu hình hiện có nêu một số mức tỷ lệ trộn nhưng chúng tôi chưa đối chiếu xác minh được, nên không công bố. Quý khách cần yêu cầu ghi rõ tỷ lệ trộn vào phụ lục kỹ thuật và thử thực tế khi nghiệm thu, vì dùng sai tỷ lệ sẽ lãng phí dung dịch hoặc không tạo đủ màng bọt.
Công suất động cơ là 400 hay 450 mã lực?
Hồ sơ ghi đây là hai tùy chọn, chưa chốt một con số. Khi đặt hàng, quý khách cần yêu cầu ghi rõ công suất cụ thể vào hợp đồng — đây cũng là yếu tố ảnh hưởng tới giá.
Bơm trên xe là loại nào?
Cấu hình tiêu chuẩn dùng bơm ly tâm áp lực thường sản xuất tại Trung Quốc, lưu lượng 3.600 lít/phút tại 1,0 MPa. Hồ sơ có nêu khả năng lắp bơm của các hãng châu Âu như một tùy chọn nâng cấp, không phải cấu hình mặc định.
Cabin chở được bao nhiêu người?
Cabin kép nguyên bản của Sitrak, kíp 1 lái xe và 5 người, tổng sáu người. Xe trang bị sẵn 4 bộ giá đỡ bình thở và dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả ghế.
Cần kiểm tra những gì khi nhận xe?
Đối chiếu giấy chứng nhận chất lượng với số khung số máy, cân thực tế để xác nhận khối lượng, đo dung tích từng khoang, kiểm tra lớp phủ bên trong bồn, chạy thử bơm ghi biên bản lưu lượng cùng áp suất, thử lăng giá và đo tầm phun thực tế cả nước lẫn bọt, thử tỷ lệ trộn bọt và ghi vào biên bản, đối chiếu đủ danh mục phụ kiện theo quy cách và số lượng, xác nhận công suất động cơ đúng tùy chọn đã ký.
Nếu quý khách đang so sánh trong nhóm xe chữa cháy cỡ lớn, có thể tham khảo xe chữa cháy nước bọt HOWO 15 khối cho cỡ nhỏ hơn một bậc, hoặc xe chữa cháy Isuzu GIGA 16 khối nếu ưu tiên xe nền Nhật.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe chữa cháy theo tính chất nguy cơ cháy, năng lực cấp nước tại chỗ, quy cách đầu nối và hạ tầng đường nội bộ của cơ sở.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi bề rộng đường vào hẹp nhất, chiều cao cổng và tính chất nguy cơ cháy tại khu vực bảo vệ, chúng tôi đối chiếu giúp quý khách xem cấu hình 18 khối ba trục này có phù hợp với hạ tầng hiện có hay không.
Nhận tư vấn qua Zalo