Xe cứu hỏa dongfeng 9 khối (9m³) nhập khẩu – bồn 9.000l, 260hp
- Xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối (9m³) nhập khẩu nguyên chiếc.
- Bồn chứa nước 9.000 lít, vật liệu thép SS400.
- Động cơ B190-33, 191 kW (260 mã lực), chuẩn Euro 5.
- Bơm chữa cháy lưu lượng 90 m³/h, súng phun cao áp sàn đứng.
- Minh Hải Auto hỗ trợ đối chiếu cấu hình, hồ sơ và báo giá theo hợp đồng.
-
Chi tiết sản phẩm
-
Thông tin thanh toán
-
Hướng dẫn mua hàng
Xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối (9m³) nhập khẩu nguyên chiếc trên chassis Dongfeng 4x2, mang 9.000 lít nước trong bồn thép SS400, động cơ B190-33 công suất 191 kW (260 mã lực) chuẩn Euro 5, bơm chữa cháy lưu lượng 90 m³/h và súng phun cao áp có sàn đứng thao tác phía sau. Với kích thước 8.100 × 2.500 × 3.400 mm và tổng trọng lượng 16.000 kg, đây là lựa chọn nằm ở ngưỡng cao của nhóm xe 4x2 — đủ nước cho đám cháy lớn mà vẫn vào được đường nội khu công nghiệp.
Minh Hải Auto phân phối cấu hình này cho nhà máy, khu công nghiệp, kho bãi, đô thị lớn và các lực lượng PCCC cần phương tiện chữa cháy tại chỗ có lượng nước dự trữ lớn.
- Chốt nhanh cấu hình
- Tổng quan xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối
- Năm điểm nổi bật khi tác chiến
- Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
- Vì sao chọn bồn nước thuần 9 khối
- Bơm 90 m³/h và súng phun cao áp
- Tự đối chiếu nhu cầu trước khi đặt xe
- Ứng dụng theo lĩnh vực
- Giới hạn cần biết trước khi đầu tư
- So sánh trong nhóm xe chữa cháy 7–10 khối
- Hồ sơ, giao xe và thanh toán
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ Minh Hải Auto
Chốt nhanh cấu hình xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối
Sáu dòng dữ liệu dưới đây là phần Quý khách cần đối chiếu đầu tiên khi so sánh báo giá hoặc lập phương án đầu tư. Số liệu lấy theo hồ sơ kỹ thuật của xe; giá trị nghiệm thu cuối cùng theo hồ sơ của từng chiếc xe bàn giao.
| Hạng mục | Giá trị theo hồ sơ kỹ thuật |
|---|---|
| Môi chất chữa cháy | 9.000 lít nước (9 m³), bồn thép SS400 |
| Động cơ | Dongfeng B190-33 — 191 kW (260 mã lực) @ 2.200 v/ph, Euro 5 |
| Bơm chữa cháy | Lưu lượng 90 m³/h (khoảng 1.500 lít/phút), áp suất cao |
| Súng phun | Cao áp phía sau xe, có sàn đứng thao tác |
| Khung gầm | Dongfeng 4x2, kích thước 8.100 × 2.500 × 3.400 mm |
| Cabin | Cabin kép 6 chỗ |
Chọn xe chữa cháy 9 khối là chọn khoảng dự phòng: đủ nước để tác chiến độc lập lâu hơn nhóm 5–7 khối, nhưng vẫn giữ khung gầm 4x2 để vào được cổng nhà máy. Điểm cân bằng này hiếm và đáng so trước khi quyết định.
Điểm đáng kể lại của cấu hình này
Trong nhóm xe chữa cháy 4x2 đang lưu hành tại Việt Nam, cấu hình Dongfeng 9 khối đáng so nhất ở ba chi tiết: bồn nước 9.000 lít thép SS400 — dải dung tích lớn hiếm gặp trên nền 2 trục; động cơ B190-33 sáu xi lanh tăng áp đạt 191 kW ở 2.200 v/ph — lớp công suất 260 mã lực thay vì mức 160–190 phổ biến của nhóm nhỏ hơn; và bơm lưu lượng 90 m³/h đi cùng súng phun cao áp có sàn đứng, cho một tuyến tác chiến mạnh liên tục mà không cần nhiều nhân sự. Minh Hải Auto nhập khẩu nguyên chiếc, bàn giao đồng bộ kèm hồ sơ đối chiếu theo hợp đồng.
Tổng quan xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối
Xe thuộc nhóm xe ô tô chữa cháy bồn nước thuần dung tích 9.000 lít, xây dựng trên nền tải Dongfeng công thức bánh xe 4x2. Trọng lượng bản thân 6.760 kg, khi chở đủ 9.000 kg nước và tổ lái, tổng trọng lượng toàn bộ đạt 16.000 kg — mức tải đòi hỏi nền đường và cầu cống nội khu được kiểm tra trước, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với các cấu hình 3 trục cùng dung tích.
Kích thước bao ngoài 8.100 × 2.500 × 3.400 mm cho phép xe lưu thông trên hầu hết tuyến đường bộ Việt Nam và vào được cổng công nghiệp rộng từ 3 mét. Cabin kép 6 chỗ đưa đủ tổ tác chiến gồm lái xe, phụ bơm và nhân sự triển khai vòi trong một chuyến.
Minh Hải Auto nhập khẩu xe nguyên chiếc từ tập đoàn Dongfeng: khung gầm, động cơ và phần chuyên dụng đồng bộ theo một tiêu chuẩn duy nhất, giúp việc bảo trì, tìm phụ tùng về sau đơn giản hơn so với xe lắp ghép nhiều nguồn.
Năm điểm nổi bật khi tác chiến
- Lượng nước dự trữ 9.000 lít: dải cao của nhóm 4x2, đủ cho đám cháy quy mô lớn hoặc nhiều tuyến vòi hoạt động lâu hơn hẳn xe 5–6 khối.
- Động cơ B190-33 260 mã lực: sáu xi lanh thẳng hàng, tăng áp, 191 kW @ 2.200 v/ph — dự trữ công suất để duy trì tốc độ và áp suất bơm khi xe đầy tải 16 tấn.
- Bơm chữa cháy 90 m³/h: tương đương khoảng 1.500 lít/phút — cấp nước liên tục cho súng phun và các tuyến vòi mặt đất.
- Súng phun cao áp sàn đứng: thao tác từ vị trí an toàn phía sau xe, xử lý điểm cháy khó tiếp cận mà không cần dâng vòi sát đám cháy.
- Nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ: một nhà sản xuất cho toàn bộ hệ thống, hồ sơ xuất xứ rõ ràng cho công tác nghiệm thu và đăng kiểm.
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
Bảng dưới đây tổng hợp theo hồ sơ kỹ thuật của xe. Các giá trị có thể điều chỉnh theo lô xe và hồ sơ nhập khẩu; khi chốt hợp đồng, Quý khách nên yêu cầu ghi rõ từng hạng mục vào phụ lục kỹ thuật và đối chiếu với giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật của chiếc xe bàn giao.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thông số chung | |
| Nhãn hiệu | Dongfeng |
| Loại phương tiện | Xe chữa cháy (xe cứu hỏa) |
| Trọng lượng bản thân | 6.760 kg |
| Tải trọng cho phép chở (nước) | 9.000 kg (tương đương 9 m³) |
| Số người cho phép chở | 6 người |
| Trọng lượng toàn bộ | 16.000 kg |
| Kích thước xe (dài × rộng × cao) | 8.100 × 2.500 × 3.400 mm |
| Công thức bánh xe | 4 × 2 |
| Động cơ | |
| Nhãn hiệu động cơ | Dongfeng B190-33 |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích | 5.900 cm³ |
| Công suất lớn nhất / tốc độ quay | 191 kW / 2.200 v/ph |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Lốp xe | |
| Lốp trước / sau | 10.00R20 / 10.00R20 |
| Hệ thống phanh | |
| Phanh trước / dẫn động | Tang trống / khí nén – thủy lực |
| Phần chuyên dụng | |
| Vật liệu bồn chứa nước | Thép SS400 |
| Dung tích bồn nước | 9.000 lít (9 m³) |
| Bơm chữa cháy | Lưu lượng 90 m³/h, áp suất cao |
| Súng phun | Cao áp phía sau xe, có sàn đứng thao tác |
Vì sao chọn bồn nước thuần 9 khối
Bồn nước thuần 9.000 lít là lựa chọn hợp lý khi cơ cấu nguy cơ của cơ sở nghiêng về cháy vật liệu rắn: hàng hóa, bao bì, kết cấu xưởng, kho thành phẩm. Toàn bộ dung tích bồn đều là nước chữa cháy — không phải chia bớt cho khoang bọt — nên thời gian tác chiến liên tục dài hơn các cấu hình bồn kép cùng khối lượng tổng.
So với nhóm 5–7 khối, lợi thế của 9 khối nằm ở khoảng dự phòng: khi điểm lấy nước xa, nguồn họng yếu hoặc đám cháy cần dàn áp lâu, 4.000 lít chênh lệch quyết định việc xe phải rời hiện trường tiếp nước hay không. So với các cấu hình 3 trục 10–12 khối, nền 4x2 của xe này giữ được tính cơ động và chi phí vận hành thấp hơn.
Những đánh đổi cần chấp nhận
Xe chỉ mang nước, không có khoang bọt: với kho dầu, kho hóa chất hoặc khu vực có chất lỏng dễ cháy tỷ trọng cao, Quý khách cần bố trí thêm xe bọt hoặc bồn bọt dự trữ tại chỗ — có thể tham khảo cấu hình xe cứu hỏa Dongfeng 7 khối 5 nước + 2 bọt. Tổng trọng lượng 16.000 kg và chiều dài 8,1 m cũng đòi hỏi tuyến đường, cầu cống và bãi đỗ được khảo sát trước khi đưa xe vào biên chế.
Bơm 90 m³/h và súng phun cao áp
Bơm chữa cháy lưu lượng 90 m³/h tương đương khoảng 1.500 lít/phút — mức đủ để duy trì một tuyến súng phun cao áp mạnh cùng nhiều vòi mặt đất mà áp suất không sụt đột ngột. Cụm bơm đặt phía sau xe, thuận đường ống từ bồn và dễ tiếp cận khi bảo trì.
Súng phun cao áp gắn trên sàn đứng phía sau cho người vận hành quan sát toàn cảnh đám cháy và điều chỉnh góc phun từ vị trí an toàn. Đây là điểm khác biệt thực dụng so với súng gắn nóc cabin: nhân sự không cần leo cao, thao tác nhanh trong đêm và mưa.
Cần đối chiếu cấu hình bồn 9.000L – bơm 90 m³/h với phương án PCCC của cơ sở?
Gọi/Zalo: 033.204.6292Tự đối chiếu nhu cầu trước khi đặt xe
Trước khi yêu cầu báo giá, Quý khách có thể tự xem lại năm điều kiện thực tế sau — chúng quyết định xe 9 khối có phát huy hết giá trị tại cơ sở của mình hay không:
- Cơ cấu nguy cơ cháy: tỷ trọng cháy vật liệu rắn có chiếm đa số? Nếu kho dầu, hóa chất chiếm tỷ lệ lớn, cần cân nhắc cấu hình bồn kép hoặc xe bọt.
- Tuyến đường vào: chiều dài 8,1 m và bán kính quay của bản 4x2 có qua được cổng, cua nội bộ và bãi quay đầu của cơ sở?
- Tải trọng nền và cầu cống: tổng trọng 16.000 kg — cầu cống, hầm ga, mái che có chịu được tải trục này?
- Nguồn tiếp nước: hồ, bể hoặc họng tiếp nước có sẵn để bơm hút bổ sung cho các đợt tác chiến dài?
- Đội vận hành: có đủ 4–6 người được tập luyện cho lái xe, vận hành bơm và súng phun khi có sự cố?
Gửi trước năm dữ liệu này cho Minh Hải Auto, Quý khách sẽ nhận được đối chiếu cấu hình cụ thể thay vì một bảng giá chung chung.
Ứng dụng theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Vai trò của xe |
|---|---|
| Khu công nghiệp, nhà xưởng | Lực chữa cháy tại chỗ với 9.000 lít nước cho đám cháy vật liệu rắn lan nhanh. |
| Kho bãi, logistics | Dự trữ nước lớn cho kho hàng cồng kềnh, khó dỡ chuyển khi cháy. |
| Đô thị, khu dân cư đông đúc | Xe 2 trục linh hoạt hơn xe 3 trục trong đường phố và cổng chật. |
| Lực lượng PCCC chuyên nghiệp, bán chuyên nghiệp | Xe chủ lực đầu đội hoặc xe tăng cường cho tuyến chính. |
| Cảng, bãi xe, trạm dịch vụ | Trực chiến tại khu tập kết phương tiện có nguy cơ cháy cao. |
Giới hạn cần biết trước khi đầu tư
Bốn điểm Quý khách nên đặt lên bàn trước khi chốt phương án:
- Chỉ mang nước: không có khoang bọt — với nguy cơ chất lỏng dễ cháy, cần bố trí thêm xe bọt hoặc foam dự trữ.
- Thời gian tác chiến phụ thuộc điểm tiếp nước: 9.000 lít lớn nhưng có hạn; tính sẵn hồ, bể hoặc họng để bơm hút bổ sung.
- Kích thước và tải trục: 8,1 m dài và 16 tấn toàn bộ — khảo sát cầu cống, cổng, bãi quay đầu trước khi ký hợp đồng.
- Thông số nghiệm thu theo từng xe: kích thước, trọng lượng và cấu hình cuối cùng theo giấy chứng nhận chất lượng và biên bản bàn giao của chiếc xe Quý khách nhận.
Về khung pháp lý, xe chữa cháy chuyên dùng phải đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành về phương tiện chữa cháy khi lập hồ sơ nghiệm thu. Quý khách có thể tham khảo quy trình kiểm định xe cứu hỏa, xe chữa cháy để chuẩn bị hồ sơ trước khi đưa xe vào biên chế.
So sánh trong nhóm xe chữa cháy 7–10 khối
Trong dải 7–10 khối mà Minh Hải Auto đang phân phối, mỗi cấu hình phục vụ một tỷ lệ nguy cơ khác nhau: Dongfeng 7 khối (5 nước + 2 bọt) cho cơ sở có cả chất lỏng dễ cháy; HOWO 9 khối (9 nước + 1 foam) nghiêng về trữ nước nhưng vẫn giữ tuyến bọt nhỏ; cấu hình 9 khối nước thuần trong bài này dồn toàn bộ dung tích cho nước; còn HOWO 10 khối (8 nước + 2 bọt) là ngưỡng cao nhất của nhóm 4x2 với tỷ lệ bọt lớn hơn.
Nguyên tắc chọn nhanh: càng nhiều chất lỏng dễ cháy trong tổng nguy cơ, tỷ lệ bọt càng cần lớn; càng xa điểm lấy nước, dung tích nước thuần càng quý. Bài chọn xe cứu hỏa Dongfeng 5, 6 hay 7 khối hỗ trợ chi tiết cho dải nhỏ hơn; cấu hình Dongfeng D9 6 khối Euro 6 phù hợp đơn vị cần tiêu chuẩn khí thải mới hơn.
Danh mục thiết bị chữa cháy đi kèm xe
Phần lớn báo giá xe chữa cháy chỉ ghi chung chung "đầy đủ trang thiết bị theo xe", đến lúc nhận mới phát sinh tranh luận về số lượng và quy cách từng món. Danh mục dưới đây ghi rõ quy cách và số lượng, quý khách đối chiếu trực tiếp được với phụ lục hợp đồng và biên bản bàn giao.
| Hạng mục | Quy cách và số lượng |
|---|---|
| Vòi và lăng phun | |
| Ống mềm chữa cháy | D65 — 14 cuộn |
| Lăng B chữa cháy | DN65 — 02 cái |
| Lăng phun bọt chữa cháy | 01 cái |
| Ezecter hút bọt | 01 cái |
| Hút nước từ nguồn hở | |
| Ống hút nước chữa cháy | Loại 2 m — 04 cái |
| Giỏ lọc của ống hút nước | 01 cái |
| Dụng cụ phá dỡ và cứu nạn | |
| Thang chữa cháy | Thang hợp kim nhôm — 01 cái |
| Rìu chữa cháy, xẻng, cuốc chim, kìm cộng lực | Mỗi loại 01 cái |
| Tín hiệu và chiếu sáng | |
| Đèn, còi ưu tiên và đèn chiếu sáng làm việc | 01 bộ |
Ngoài danh mục trên còn có các đầu nối, cờ lê chuyên dùng và dụng cụ kèm theo. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu từng dòng với biên bản bàn giao: quy cách cụ thể như D65, DN65 hay thang hợp kim nhôm là thứ kiểm đếm được ngay tại chỗ.
Danh mục này là cấu hình tiêu chuẩn thường gặp ở nhóm xe chữa cháy Dongfeng nhập khẩu. Số lượng và quy cách từng món có thể điều chỉnh theo yêu cầu của đơn vị sử dụng, nên cần ghi rõ vào phụ lục kỹ thuật trước khi ký hợp đồng thay vì dựa vào mô tả chung.
Hồ sơ, giao xe và thanh toán
Xe nhập khẩu nguyên chiếc với bộ chứng từ đầy đủ: Minh Hải Auto cung cấp giấy tờ CO, CQ theo hợp đồng và hỗ trợ trọn gói thủ tục đăng ký, đăng kiểm cần thiết để xe lăn bánh hợp lệ. Phụ tùng chassis Dongfeng phổ biến trên thị trường giúp việc bảo trì định kỳ thuận lợi sau thời gian bảo hành.
Về giá, mức tham khảo đang công bố cho cấu hình này ở thời điểm cập nhật là trên 1,7 tỷ đồng; báo giá cuối cùng phụ thuộc cấu hình thiết bị, hồ sơ kèm theo và thời điểm đặt hàng. Quý khách có thể thanh toán theo tiến độ hợp đồng hoặc chuẩn bị hồ sơ vay, thuê tài chính ngân hàng — Minh Hải Auto phối hợp cung cấp catalogue, báo giá và lịch giao xe để làm việc với ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối phù hợp nhất cho những khu vực nào?
Với bồn 9.000 lít và động cơ 260 mã lực, xe phát huy tốt nhất tại khu công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi lớn và các đô thị cần lực chữa cháy tại chỗ có lượng nước dự trữ cao; lực lượng PCCC chuyên nghiệp cũng dùng xe này làm xe tăng cường.
Nguồn gốc và chất lượng của xe có được đảm bảo không?
Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ tập đoàn Dongfeng, đồng bộ từ khung gầm, động cơ đến phần chuyên dụng. Minh Hải Auto cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ theo hợp đồng và hỗ trợ thủ tục đăng kiểm.
Bơm 90 m³/h tương đương bao nhiêu lít mỗi phút?
90 m³/h tương đương khoảng 1.500 lít/phút — mức lưu lượng đủ duy trì súng phun cao áp và nhiều tuyến vòi mặt đất hoạt động đồng thời trong lúc tác chiến.
Xe có thể thay bồn nước bằng bồn kép nước + bọt không?
Cấu hình tiêu chuẩn của xe này là bồn nước thuần 9.000 lít. Nếu cơ sở có tỷ trọng chất lỏng dễ cháy cao, Minh Hải Auto tư vấn thêm các cấu hình bồn kép như Dongfeng 7 khối (5 nước + 2 bọt) hoặc HOWO 10 khối (8 nước + 2 bọt) trên cùng dải đầu tư.
Xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối tham khảo bao nhiêu tiền?
Mức tham khảo đang công bố ở thời điểm cập nhật là trên 1,7 tỷ đồng. Báo giá cuối phụ thuộc cấu hình thiết bị, hồ sơ kèm theo và thời điểm đặt hàng — Quý khách liên hệ hotline để nhận báo giá cụ thể theo nhu cầu.
Thời gian giao xe và hồ sơ bàn giao gồm những gì?
Xe có sẵn tại xưởng để khách hàng xem trực tiếp; thời gian bàn giao và bộ chứng từ (hợp đồng, hóa đơn, CO/CQ, hồ sơ đăng kiểm) chốt cụ thể theo hợp đồng từng đơn hàng.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối theo cơ cấu nguy cơ, tuyến đường vào, nguồn nước và hồ sơ PCCC thực tế của từng cơ sở.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Yêu cầu báo giá và đối chiếu cấu hình xe cứu hỏa Dongfeng 9 khối cho cơ sở của Quý khách.
Nhận tư vấn qua ZaloNội dung đối chiếu hồ sơ kỹ thuật và catalogue sản phẩm, cập nhật ngày 26/08/2026.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.