Xe ép rác hyundai 110sp f150 9 khối máy d4ga
Cấu hình: Hyundai 110SP F150 (New Mighty 110S) — thùng ép 9 m³ thép SS400
Động cơ: D4GA, 110 kW tại 2.500 vòng/phút, dung tích 3.933 cm³
Khối lượng: tải rác 4.550 kg, tự trọng 5.855 kg, tổng tải 10.600 kg
Hệ ép: tỷ số nén 1,6; cuốn ép con trượt tịnh tiến; thủy lực 350 bar
Càng gắp: tùy chọn theo yêu cầu — thùng 240 L, 500 L, 600 L
Lưu ý: có hai xe ép rác Hyundai 9 khối; bản còn lại là Mighty EX8 thùng inox
Zalo/Call: 033 204 6292
-
Chi tiết sản phẩm
-
Thông tin thanh toán
-
Hướng dẫn mua hàng
Xe ép rác cuốn ép phía sau trên nền Hyundai 110SP F150 (cabin mang nhãn New Mighty 110S). Thùng chứa 9 m³ bằng thép SS400, tỷ số nén 1,6, động cơ D4GA 110 kW tại 2.500 vòng/phút.
Minh Hải Auto đang có hai xe ép rác Hyundai 9 khối khác nhau. Trang này là bản máy D4GA thùng thép SS400. Bản còn lại là Mighty EX8 máy D4CC thùng inox — xem mục đối chiếu bên dưới.
Thùng 9 m³ và tải 4.550 kg là hai giới hạn riêng biệt, và với xe ép rác thì giới hạn nào chạm trước phụ thuộc loại rác. Tỷ số nén 1,6 nghĩa là rác sau khi ép chỉ còn khoảng 1/1,6 thể tích ban đầu. Rác sinh hoạt khô và xốp sẽ làm đầy thùng trước khi chạm tải; rác ẩm, lẫn đất cát hoặc xà bần sẽ chạm 4.550 kg khi thùng còn chỗ. Khi lập tuyến, hãy cân thử một chuyến thực tế thay vì lấy 9 m³ làm mốc.
Hai xe ép rác Hyundai 9 khối: chọn bản nào?
Cùng là xe ép rác Hyundai thùng 9 khối nhưng hai cấu hình khác nhau về động cơ, vật liệu thùng và nguyên lý cuốn ép. Bảng dưới đây nêu điểm khác biệt để quý khách xác định đúng bản cần hỏi giá.
| Hạng mục | Bản này — 110SP F150 | Bản còn lại — Mighty EX8 |
|---|---|---|
| Động cơ | D4GA, 3.933 cm³, 110 kW tại 2.500 v/p | D4CC, 2.891 cm³, 117,6 kW tại 3.000 v/p |
| Vật liệu thùng | Thép SS400 (đáy 4 mm, vách 4 mm, nóc 3 mm) | Inox 403 / 201 / 304 / 316 |
| Nguyên lý cuốn ép | Cơ cấu con trượt tịnh tiến | Xy-lanh thủy lực kèm càng gắp |
| Tổng tải | 10.600 kg | 11.000 kg |
| Tự trọng | 5.855 kg | 6.055 kg |
| Tải trọng rác | 4.550 kg | 4.750 kg |
| Kích thước xe | 6.730 × 2.180 × 2.730 mm | 7.160 × 2.230 × 2.765 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.775 mm | 3.850 mm |
Chọn theo điều kiện nào: bản này ngắn hơn hơn 400 mm nên xoay trở tốt hơn trong ngõ hẹp và có động cơ dung tích lớn hơn. Bản EX8 dùng thùng inox nên chống ăn mòn tốt hơn khi thu gom rác ẩm lâu dài, đổi lại chi phí thường cao hơn. Xem chi tiết xe ép rác Hyundai Mighty EX8 9 khối.
Xe phù hợp với tuyến nào?
Nhóm 9 m³ trên xe hai trục nhẹ là cấu hình phổ biến cho thu gom rác đô thị hằng ngày, nằm giữa nhóm 6 khối và nhóm 12 khối trở lên.
- Phù hợp khi: tuyến thu gom trong phố, khu dân cư có ngõ vừa, cần xe ngắn để quay trở; khối lượng rác mỗi ca ở mức trung bình.
- Cần cân nhắc khi: tuyến chủ yếu là rác ẩm, nước rỉ nhiều và khai thác lâu dài — khi đó thùng inox của bản EX8 bền hơn; hoặc khối lượng rác lớn — khi đó nhóm 12 khối trở lên giảm số chuyến về bãi.
- Phải xác minh: loại rác chủ yếu trên tuyến để biết giới hạn nào chạm trước, loại thùng gom đang dùng (240 L, 500 L hay 600 L) để chốt cơ cấu càng gắp.
Bảng thông số kỹ thuật
Bảng tách riêng phần xe nền Hyundai và phần thùng ép đóng trong nước.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xe cơ sở | Hyundai 110SP F150 (cabin mang nhãn New Mighty 110S) |
| Model động cơ | D4GA |
| Công suất cực đại | 110 kW tại 2.500 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 3.933 cm³ |
| Tổng tải trọng | 10.600 kg |
| Tự trọng | 5.855 kg |
| Tải trọng rác cho phép chở | 4.550 kg |
| Kích thước bao (D × R × C) | 6.730 × 2.180 × 2.730 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.775 mm |
| Cỡ lốp | 8.25-16 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, trợ lực khí nén |
| Thể tích thùng chứa | 9 m³ |
| Vật liệu thùng | Thép SS400 — đáy 4 mm, vách hông 4 mm, vách nóc 3 mm |
| Kết cấu thùng | Hình vuông, thân sau vát chéo hình thang, có xương chạy dọc các góc |
| Tỷ số nén rác | 1,6 |
| Nguyên lý cuốn ép | Cơ cấu con trượt tịnh tiến cuốn và kéo rác vào thùng |
| Cơ cấu xả rác | Xy lanh tầng |
| Cơ cấu nạp rác | Càng gắp làm theo yêu cầu — xem mục tùy chọn bên dưới |
| Máng cuốn | Thép SS400 |
| Bơm thủy lực | Kiểu pittong, lưu lượng ≥ 80 cc/vòng, áp suất tối đa 350 bar, xuất xứ Châu Âu |
| Van phân phối | Liền khối, 4 cửa, chân van 3/4 inch, lưu lượng 90 lít/phút, xuất xứ Châu Âu |
| Xy lanh thủy lực | Ép rác 02, cuốn rác 02, càng gắp 03, nâng thân sau 02 |
| Điều khiển | Tay gạt cơ khí trên bảng điều khiển sau thùng; ga tự động điều khiển điện |
| Đơn vị đóng thùng | Đóng trong nước — xác nhận theo hợp đồng và hồ sơ xuất xưởng |
Lưu ý dữ liệu: bảng trên là số liệu nhà cung cấp công bố, chưa đối chiếu catalogue Hyundai. Tài liệu gốc của trang ghi hai đơn vị đóng thùng khác nhau ở hai vị trí, nên quý khách đề nghị bên bán xác nhận rõ đơn vị đóng thùng trong hợp đồng và hồ sơ xuất xưởng. Khi nghiệm thu, số liệu trên tem nhãn và giấy đăng kiểm là căn cứ.
Đọc đúng các con số trong bảng
- Tỷ số nén 1,6 không phải lực ép. Một số dòng xe ép rác công bố lực ép theo kgf, dòng khác công bố áp suất thủy lực theo bar. Ba đại lượng này khác nhau và không quy đổi trực tiếp, nên đừng so sánh chéo con số giữa các dòng.
- 9 m³ là thể tích thùng, 4.550 kg là khối lượng rác. Với tỷ số nén 1,6, lượng rác thực tế mỗi chuyến phụ thuộc tỷ trọng rác đầu vào. Hai con số này không thay cho nhau.
- Bộ ba khối lượng khớp nhau: tải 4.550 kg cộng tự trọng 5.855 kg ra 10.405 kg, so với tổng tải 10.600 kg còn dư 195 kg — phần này là khối lượng người trên xe. Đây là cách ghi hợp lệ.
- 110 kW nêu kèm 2.500 vòng/phút. Bảng của xe này có ghi số vòng tua, giúp đối chiếu chính xác hơn so với chỉ nêu công suất trần.
- Thủy lực "xuất xứ Châu Âu" chưa nêu nhãn hiệu. Nên đề nghị ghi rõ tên hãng bơm và van trong hợp đồng thay vì chỉ ghi xuất xứ.
Hệ chuyên dùng và thủy lực
- Thùng 9 m³ thép SS400: ba bề dày khác nhau theo vị trí — đáy và vách hông 4 mm, vách nóc 3 mm; có xương chạy dọc các góc thùng.
- Cuốn ép bằng con trượt tịnh tiến: cơ cấu kéo rác vào trong thùng, khác với kiểu xy-lanh thủy lực của bản EX8.
- Xả rác bằng xy lanh tầng: đẩy rác từ bên trong ra, kết cấu gọn.
- Càng gắp làm theo yêu cầu: bản đa năng tương thích thùng gom 240 L, 500 L và 600 L, góc đổ khoảng 135°, tải trọng cặp 550 kg; hoặc bản càng gắp thường. Đây là tùy chọn theo đơn hàng, cần ghi rõ trong hợp đồng.
- Bơm và van xuất xứ Châu Âu: bơm pittong ≥ 80 cc/vòng, áp suất tối đa 350 bar; van liền khối 4 cửa, lưu lượng 90 lít/phút.
- Điều khiển cơ khí: tay gạt trên bảng điều khiển sau thùng, có khóa an toàn cho các thao tác.
Để hiểu nguyên lý cuốn ép trước khi so cấu hình, xem xe ép rác hoạt động thế nào. Muốn ước lượng khối lượng gom mỗi chuyến, có bài xe ép rác chở được bao nhiêu tấn rác.
Ứng dụng trong thực tế
- Thu gom rác sinh hoạt đô thị: chạy tuyến cố định hằng ngày trong phố và khu dân cư.
- Khu dân cư có ngõ vừa: xe dài 6.730 mm nên xoay trở dễ hơn nhóm xe dài hơn.
- Khu công nghiệp, trường học, bệnh viện: thu gom theo hợp đồng định kỳ.
- Tuyến dùng thùng gom đẩy tay: càng gắp đa năng tương thích thùng 240 L, 500 L và 600 L.
- Đơn vị môi trường đô thị: vận hành nhiều ca trong ngày trên tuyến ngắn.
Nếu cần dung tích khác, tham khảo xe ép rác 8 khối Isuzu NQR75L hoặc xe cuốn ép rác 22 khối Isuzu FVZ1500.
Giới hạn cần biết trước khi chọn
Rác khô xốp làm đầy 9 m³ trước; rác ẩm lẫn đất cát chạm 4.550 kg khi thùng còn chỗ. Nên cân thử một chuyến thực tế trên tuyến của mình.
Bản EX8 dùng thùng inox chống ăn mòn tốt hơn cho rác ẩm khai thác lâu dài. Nếu tuyến nhiều nước rỉ, cần cân nhắc điểm này.
Bảng ghi "làm theo yêu cầu". Phải nêu rõ loại càng gắp và dải thùng gom tương thích trong hợp đồng, nếu không xe giao có thể không kèm cơ cấu này.
Tài liệu gốc của trang ghi hai đơn vị khác nhau ở hai vị trí. Đề nghị bên bán xác nhận rõ trong hợp đồng và hồ sơ xuất xưởng.
Bảng chỉ ghi xuất xứ Châu Âu. Nên yêu cầu ghi rõ tên hãng bơm và van để thuận tiện khi tìm phụ tùng thay thế.
Cần kiểm tra gì khi nhận xe
- Tem khung và tem máy: xác nhận đúng động cơ D4GA, không phải bản EX8 máy D4CC.
- Bộ ba khối lượng: tải, tự trọng và tổng tải trên giấy đăng kiểm.
- Vật liệu và bề dày thùng: đối chiếu bản vẽ với thép SS400 đáy 4 mm, vách 4 mm, nóc 3 mm.
- Cơ cấu càng gắp: xác nhận đúng loại đã đặt và thử với thùng gom đang dùng.
- Chạy thử chu trình: nạp, cuốn ép, nâng hạ cửa hậu và xả rác.
- Nhãn hiệu bơm và van thủy lực: ghi vào biên bản bàn giao để thuận tiện bảo dưỡng sau này.
Hỗ trợ sau bán
- Bảo hành: theo điều khoản ghi trong hợp đồng của từng xe, tách riêng phần xe nền Hyundai và phần thùng ép.
- Phụ tùng: hỗ trợ cung cấp phụ tùng cho cả xe nền và cụm thủy lực.
- Hướng dẫn vận hành: hướng dẫn thao tác cuốn ép, càng gắp và quy trình kiểm tra trước ca khi bàn giao.
- Hồ sơ và vận chuyển: hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm và vận chuyển tới địa điểm nhận xe. Thời gian và phạm vi xác nhận theo từng hợp đồng.
- Hỗ trợ tài chính: Minh Hải Auto hướng dẫn hồ sơ cần chuẩn bị. Điều kiện vay và lãi suất do ngân hàng hoặc đơn vị cho vay quyết định theo từng hồ sơ.
Gửi đặc điểm tuyến để nhận cấu hình đề xuất. Quý khách cung cấp loại rác chủ yếu, khối lượng mỗi ca, loại thùng gom đang dùng và bề rộng ngõ trên tuyến. Hotline/Zalo: 033.204.6292.
Câu hỏi mua hàng
Giá xe ép rác Hyundai 110SP F150 9 khối là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình thùng, loại càng gắp và thời điểm đặt. Quý khách liên hệ để nhận báo giá theo đúng cấu hình cần mua.
Trang này là bản Hyundai 9 khối nào?
Đây là bản dùng động cơ D4GA 3.933 cm³ với thùng thép SS400, tổng tải 10.600 kg. Bản còn lại là Mighty EX8 dùng động cơ D4CC 2.891 cm³ với thùng inox, tổng tải 11.000 kg và dài hơn hơn 400 mm.
Thùng 9 m³ chở được bao nhiêu tấn rác?
Tải trọng rác cho phép chở là 4.550 kg. Với tỷ số nén 1,6, lượng rác thực tế mỗi chuyến phụ thuộc tỷ trọng rác đầu vào — rác khô xốp làm đầy thùng trước, rác ẩm lẫn đất cát chạm giới hạn khối lượng trước.
Tỷ số nén 1,6 nghĩa là gì?
Rác sau khi ép chỉ còn khoảng một phần 1,6 thể tích ban đầu. Đây là đại lượng khác với lực ép tính bằng kgf hay áp suất thủy lực tính bằng bar mà một số dòng xe khác công bố, nên không so sánh trực tiếp các con số này với nhau.
Xe có kèm càng gắp thùng rác không?
Càng gắp được làm theo yêu cầu. Bản đa năng tương thích thùng 240 L, 500 L và 600 L với tải trọng cặp 550 kg. Quý khách cần nêu rõ loại càng gắp và loại thùng gom đang dùng khi đặt hàng.
Xem xe trực tiếp ở đâu?
Quý khách có thể tới showroom của Minh Hải Auto tại Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội, hoặc chi nhánh tại 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe ép rác theo loại rác, khối lượng thu gom và đặc điểm tuyến thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi đặc điểm tuyến và loại rác thu gom để Minh Hải Auto đối chiếu cấu hình phù hợp và chuẩn bị báo giá.
Nhận tư vấn qua ZaloBước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.