Đi đến nội dung chính

Xe ép rác môi trường 8 khối isuzu nqr75l

Liên hệ Còn hàng

Xe ép rác Isuzu NQR75L 8 khối. Động cơ 4HK1-E2N (Euro 5), 5193cc. Tải trọng 3.400kg, tổng tải 8.850kg. Thùng 8,5m³ thép SPA-H Nhật Bản, lực ép 13.000 kgf, thủy lực Châu Âu. Kích thước (dài x rộng x cao): 7400 x 2200 x 2600 mm. Vận hành cơ khí tự động, 2 chế độ ép. Zalo/Call : 033 204 6292

Thông tin nhanh
Xe ép rác Isuzu NQR75 — thùng 8,5 m³

Xe cuốn ép rác trên nền Isuzu NQR75, thùng chứa 8,5 m³ bằng thép hợp kim SPA-H Nhật Bản, lực ép 13.000 kgf, hệ thủy lực nhập khẩu từ Châu Âu. Động cơ 4HK1-E2N dung tích 5.193 cc, công suất 110 kW tại 2.600 vòng/phút, tiêu chuẩn Euro 5.

Tên thương mại "8 khối" là cách gọi tròn; thể tích thùng theo thông số là 8,5 m³. Cấu hình và mã chassis cụ thể phải đối chiếu tem máy, hợp đồng và hồ sơ đăng kiểm của chính chiếc xe bàn giao.

Hình ảnh tổng thể của xe ép rác môi trường 8 khối Isuzu NQR75L màu trắng
Xe ép rác Isuzu NQR75 thùng 8,5 m³ ở trạng thái sẵn sàng vận hành.
8,5 m³
Thể tích thùng chứa
13.000 kgf
Lực ép của hệ chuyên dùng
110 kW
Công suất tại 2.600 vòng/phút

Ba con số hay bị hiểu nhầm ở dòng xe này. Thứ nhất, "8 khối" là tên thương mại còn thể tích thùng thực tế là 8,5 m³ — cả hai cùng đúng ở hai nghĩa khác nhau. Thứ hai, lực ép 13.000 kgf là thông số của hệ chuyên dùng, không phải tải trọng chở; hai con số này không thay thế nhau. Thứ ba, khối lượng rác chở được phụ thuộc tỷ trọng rác sau khi nén, nên không suy ra từ thể tích thùng.

Xe phù hợp với tuyến thu gom nào?

Nhiều đơn vị vệ sinh môi trường duy trì được hiệu suất ổn định nhờ chọn đúng cấu hình xe theo tuyến thu gom, chứ không phải nhờ chọn xe lớn nhất. Cấu hình thùng 8,5 m³ nằm ở nhóm trung bình: đủ sức chứa cho một ca thu gom trong khu dân cư hoặc tuyến đô thị mật độ vừa, trong khi kích thước vẫn xoay trở được ở đường nội bộ và ngõ rộng.

  • Phù hợp khi: tuyến thu gom đô thị hoặc khu dân cư mật độ vừa, cần cân bằng giữa sức chứa và khả năng tiếp cận đường hẹp.
  • Cần cân nhắc khi: tuyến có ngõ rất hẹp hoặc cầu hạn chế tải — khi đó nhóm dung tích nhỏ hơn phù hợp hơn; ngược lại tuyến liên huyện khối lượng lớn nên xét nhóm dung tích cao hơn.
  • Phải xác minh: mã chassis chính xác trên hồ sơ xe, vì các biến thể NQR75 có chiều dài cơ sở khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp tới bán kính quay.

Đặc điểm của hệ cuốn ép

Phần chuyên dùng quyết định năng suất thực tế của xe ép rác, thường được quan tâm hơn cả thông số xe nền.

  • Lực ép 13.000 kgf: nén rác để tăng khối lượng mỗi chuyến, giảm số lần di chuyển về bãi tập kết. Tỷ số nén thực tế thay đổi theo loại rác.
  • Vật liệu thùng ép rác: thép hợp kim SPA-H của Nhật Bản, loại thép chịu lực và chống ăn mòn, phù hợp môi trường làm việc ẩm và nhiều tạp chất.
  • Hệ thủy lực nhập khẩu từ Châu Âu: bơm và xylanh thủy lực quyết định độ ổn định của chu trình nạp, ép và xả.
  • Vận hành cơ khí tự động: điều khiển nạp và ép tự động với hai chế độ liên tục hoặc tùy ý; xả rác bằng tay gạt qua hệ xylanh tầng.
Chi tiết cấu tạo thùng chứa rác 8 khối của xe ép rác môi trường Isuzu NQR75L
Cấu tạo thùng chứa và khoang ép — nơi quyết định tỷ số nén thực tế.

Nếu chưa chốt dung tích, tham khảo dải xe ép rác từ 5 đến 20 khối để khoanh vùng trước.

Bảng thông số kỹ thuật

Bảng dưới đây là cấu hình đang chào bán, chia theo xe cơ sở và phần chuyên dùng.

Thông số kỹ thuật — xe ép rác Isuzu NQR75, thùng 8,5 m³
Hạng mụcThông số
Xe cơ sởIsuzu NQR75
Động cơ4HK1-E2N, diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xy lanh5.193 cc
Công suất lớn nhất110 kW tại 2.600 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Vận tốc lớn nhất112 km/h
Vỏ xe (trước / sau)8.25 - 16 / 14PR
Tự trọng5.255 kg
Tải trọng3.400 kg
Tổng trọng tải8.850 kg
Kích thước tổng thể (D × R × C)7.400 × 2.200 × 2.600 mm
Chiều dài cơ sở4.175 mm
Chiều rộng cơ sở1.680 – 1.650 mm
Thể tích thùng chứa8,5 m³
Vật liệu chế tạo thùngThép hợp kim SPA-H, Nhật Bản
Lực ép rác13.000 kgf
Thiết bị thủy lựcNhập khẩu trực tiếp từ Châu Âu
Điều khiển nạp rácCơ khí tự động
Điều khiển ép rácCơ khí tự động, hai chế độ (liên tục / tùy ý)
Điều khiển xả rácBằng tay gạt, hệ thống xả rác bằng xylanh tầng
Nguồn đối chiếuBảng cấu hình đang chào bán tại Minh Hải Auto; đối chiếu tem máy và hồ sơ của xe bàn giao

Lưu ý dữ liệu: dòng NQR75 có nhiều biến thể chassis với chiều dài cơ sở khác nhau, và số liệu giữa các nguồn phân phối không thống nhất. Khi nhận xe, Quý khách đối chiếu mã chassis cùng kích thước thực tế trong hồ sơ đăng kiểm thay vì dựa vào tên gọi rút gọn.

Vì sao các thông số này quan trọng?

  • Thể tích thùng 8,5 m³: quyết định số điểm thu gom trong một chuyến. Khối lượng rác chở được còn phụ thuộc tỷ trọng rác sau nén, không suy trực tiếp từ thể tích.
  • Lực ép 13.000 kgf: quyết định mức nén và qua đó là số chuyến phải chạy về bãi. Đây là thông số hệ chuyên dùng, tách biệt với tải trọng.
  • Tổng trọng tải 8.850 kg: con số phải đối chiếu với biển hạn chế tải và cầu yếu trên tuyến, trước khi tính đến sức chứa.
  • Chiều dài cơ sở: quyết định bán kính quay trong ngõ và khu dân cư. Vì các biến thể NQR75 khác nhau ở điểm này, cần xác định đúng mã chassis.
  • Công suất 110 kW tại 2.600 vòng/phút: luôn nêu kèm số vòng tua; một con số công suất đứng riêng không phản ánh khả năng vận hành khi đầy tải.

Ứng dụng trong thực tế

Cấu hình này phục vụ công tác thu gom rác sinh hoạt là chính, với một số tình huống khai thác phổ biến.

  • Thu gom rác khu dân cư: cặp thùng rác tiêu chuẩn theo tuyến cố định trong ngày.
  • Tuyến đô thị mật độ vừa: cân bằng giữa sức chứa và khả năng vào đường nội bộ.
  • Khu công nghiệp, khu chế xuất: thu gom rác sinh hoạt và rác văn phòng theo hợp đồng dịch vụ.
  • Trường học, bệnh viện, chợ dân sinh: điểm phát sinh rác tập trung, cần xe vào được sân nội bộ.
Xe ép rác môi trường 8 khối Isuzu NQR75L nhìn tổng thể tại bãi tập kết
Xe ép rác Isuzu tại điểm tập kết sau ca thu gom.

Để chọn dung tích và cấu hình theo đặc điểm tuyến thu gom, xem cách chọn xe ép rác Isuzu theo tuyến thu gom.

Cận cảnh cơ cấu nâng cặp thùng rác và hệ thống cuốn ép của xe ép rác môi trường 8 khối
Cơ cấu nâng cặp thùng rác — quyết định tốc độ thao tác tại mỗi điểm thu gom.

So sánh Isuzu và Hino cùng phân khúc

Hai dòng xe nền phổ biến ở phân khúc thùng 8–8,5 m³ khác nhau chủ yếu ở định hướng khai thác, không phải ở chỗ dòng nào tốt hơn.

Đối chiếu hai xe nền phổ biến cùng phân khúc
Tiêu chíXe nền Isuzu NQR75Xe nền Hino Series 500 FC
Định hướngƯu tiên chi phí vận hành và mạng lưới phụ tùng phổ biếnƯu tiên khả năng chịu tải và độ bền khung gầm
Phù hợp vớiTuyến đô thị, khu dân cư, đơn vị cân nhắc chi phí vận hành dài hạnTuyến khối lượng lớn, khai thác cường độ cao
Cần đối chiếuMã chassis và chiều dài cơ sở của đúng lô xeCấu hình thùng và tải trọng cho phép trên tuyến

Cấu hình Hino cùng phân khúc có bảng thông số riêng tại xe ép rác 8 khối Hino FC; muốn đặt nhiều hãng cạnh nhau thì xem so sánh các dòng xe ép rác phổ biến.

Giới hạn cần biết trước khi chọn

1
Mã chassis cần xác định trước

Các biến thể NQR75 có chiều dài cơ sở khác nhau và số liệu giữa các nguồn phân phối không thống nhất. Đối chiếu hồ sơ xe thay vì dựa vào tên gọi rút gọn.

2
Sức chứa không quy đổi thẳng ra khối lượng

Thể tích 8,5 m³ và tải trọng 3.400 kg là hai giới hạn riêng. Rác tỷ trọng cao có thể chạm giới hạn tải trước khi đầy thùng.

3
Tải trọng tuyến là điều kiện tiên quyết

Tổng trọng tải 8.850 kg khi đầy. Tuyến có cầu yếu hoặc biển hạn chế tải thấp hơn sẽ loại phương án này dù dung tích phù hợp.

4
Không dùng cho rác nguy hại

Cấu hình này phục vụ rác sinh hoạt. Rác y tế, hóa chất hoặc chất thải nguy hại cần phương tiện chuyên biệt và giấy phép riêng.

Bảo hành, bảo trì và hậu mãi

Phạm vi hậu mãi và bảo hành áp dụng cho xe do Minh Hải Auto cung cấp như sau.

  • Bảo hành xe ép rác 8 khối: xe cơ sở Isuzu được bảo hành theo đúng chính sách của Isuzu Việt Nam trên toàn quốc. Hệ thống chuyên dùng được bảo hành 12 tháng.
  • Dịch vụ hậu mãi: cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa lưu động. Phụ tùng thay thế chính hãng.
  • Hướng dẫn vận hành: kỹ thuật viên hướng dẫn trực tiếp quy trình nạp, ép và xả rác khi bàn giao xe.
  • Hỗ trợ thủ tục: Minh Hải Auto hướng dẫn hồ sơ và thủ tục cần chuẩn bị. Điều kiện vay và lãi suất do ngân hàng hoặc đơn vị cho vay quyết định theo từng hồ sơ.

Gửi thông tin tuyến thu gom để nhận cấu hình đề xuất. Quý khách cung cấp loại rác, khối lượng ước tính mỗi ca, đặc điểm đường vào và điều kiện cầu đường trên tuyến. Hotline/Zalo: 033.204.6292.

Câu hỏi mua hàng

Tỷ số nén rác của xe ép rác 8 khối này là bao nhiêu?

Tỷ số nén phụ thuộc loại rác thải. Với lực ép 13.000 kgf, xe nén được khối lượng rác lớn hơn đáng kể so với chở rời, qua đó giảm số chuyến về bãi tập kết. Con số cụ thể nên đo trên chính loại rác của tuyến đang khai thác.

Xe ép rác Isuzu 8,5 m³ này dùng tiêu chuẩn khí thải nào?

Bảng cấu hình ghi động cơ 4HK1-E2N đạt tiêu chuẩn Euro 5. Mức khí thải có thể thay đổi theo lô và thời điểm nhập, nên cần đối chiếu hồ sơ đăng kiểm của chính chiếc xe khi nhận.

Vật liệu thùng ép rác có phù hợp môi trường ẩm không?

Thùng được chế tạo từ thép hợp kim SPA-H của Nhật Bản, loại thép chịu lực và có khả năng chống ăn mòn, phù hợp với môi trường làm việc ẩm và nhiều tạp chất. Tuổi thọ thực tế vẫn phụ thuộc chế độ vệ sinh và bảo dưỡng sau ca.

Thời gian bàn giao xe như thế nào?

Thời gian bàn giao phụ thuộc tình trạng xe tại thời điểm đặt và cấu hình phần chuyên dùng, được xác nhận cụ thể khi báo giá.

Nên chọn xe ép rác 8 khối theo tiêu chí nào?

Căn cứ chính là đặc điểm tuyến thu gom, tải trọng cho phép trên tuyến, chi phí vận hành dự kiến và mạng lưới phụ tùng tại khu vực khai thác. Isuzu thường được cân nhắc nhờ phụ tùng phổ biến và chi phí vận hành ổn định; cấu hình cụ thể vẫn cần đối chiếu theo nhu cầu thực tế.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe ép rác theo tuyến thu gom, khối lượng rác mỗi ca và điều kiện đường vào thực tế.

Chat Zalo

Gửi đặc điểm tuyến và khối lượng rác mỗi ca để Minh Hải Auto đối chiếu cấu hình phù hợp và chuẩn bị báo giá.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292