- Xe HOWO 8x4 (hồ sơ ZZ5317JSQN466GE1, tổng trọng 31.000 kg) gắn cẩu XCMG SQS500-6, 6 đoạn cần.
- Nâng tối đa 20.000 kg tại bán kính 3,8 m; moment 50 T·m; tầm với hồ sơ 25,96 m, chiều cao làm việc 29 m.
- Thùng lọt lòng 8.300 × 2.360 × 600 mm; tải chở theo hồ sơ 6.570 kg.
- Nhập kèm C/O, C/Q và hồ sơ đăng kiểm; bảng tải theo bán kính được đối chiếu theo serial cẩu.
- Minh Hải Auto tư vấn bảng tải, thùng và hồ sơ trọn cấu hình trước khi đặt cọc.
Xe tải gắn cẩu 20 tấn HOWO 8x4 gắn cẩu XCMG SQS500-6 là cấu hình hạng nặng "vừa chở vừa cẩu" dành cho nhà thầu phải bốc xếp kiện 8–20 tấn tại công trình: cẩu thủy lực 6 đoạn cần có moment nâng 50 T·m, tầm với theo hồ sơ 25,96 m, lắp trên nền HOWO 4 cầu tổng tải trọng thiết kế 31.000 kg, thùng chở hàng dài 8,3 m với tải chở theo hồ sơ 6.570 kg. Xe nhập khẩu nguyên chiếc, kèm C/O, C/Q và hồ sơ đăng kiểm.
Trang này tổng hợp thông số xe nền và cẩu theo hồ sơ, bảng tải theo từng bán kính, phân tích vì sao cấu hình này phù hợp công việc nào — và giới hạn cần biết trước khi xuống cọc, để bạn đối chiếu với đầu bài thực tế thay vì chỉ nhìn con số "20 tấn" trên tên gọi.
Toàn cảnh cấu hình HOWO 8x4 + cẩu XCMG SQS500-6 với cụm 4 chân chống triển khai.
Phù hợp khi:
Cân nhắc phương án khác khi:
Cấu hình này thay hai phương tiện bằng một: thùng 8,3 m chở cùng chuyến 6,5 tấn hàng kèm theo, còn cẩu 6 đốt tự cẩu kiện nặng tại điểm giao — không tốn thêm lượt điều cẩu thuê và không phụ thuộc lịch xe cẩu của đơn vị khác.
Điểm khác biệt nằm ở việc ghép hai thông số hiếm khi đi cùng nhau trên một xe tải gắn cẩu:
Minh Hải Auto đối chiếu catalogue và tem thông số của từng chiếc trước bàn giao để các con số cam kết khớp xe thực tế.
Tải trọng nâng cho phép giảm dần theo bán kính làm việc. Bảng dưới đây trích từ hồ sơ kỹ thuật của cấu hình cùng model cẩu đang công bố trên mh333.vn — đây là căn cứ để đối chiếu trực tiếp với khối lượng kiện hàng và vị trí đặt hàng của bạn:
| Bán kính làm việc | Tải nâng cho phép | Tham chiếu công việc |
|---|---|---|
| 3,8 m | 20.000 kg | Kiện container, khối bê tông, máy móc đặt sát xe |
| 7,0 m | 8.900 kg | Bốc pallet nặng, cấu kiện thép tầm trung |
| 11,0 m | 4.750 kg | Hàng qua rào chắn, xuống hố móng |
| 15,0 m | 2.950 kg | Vật liệu lên tầng thấp–trung gian |
| 20,0 m | 1.850 kg | Kết cấu nhẹ đưa qua khoảng rộng |
| 26,5 m | 1.200 kg | Vật liệu nhẹ ở tầm với lớn nhất |
Điểm cần cân nhắc sau bảng: hai công việc cùng nâng kiện 5 tấn có thể yêu cầu cấu hình khác nhau nếu một kiện đặt sát xe còn kiện kia phải đưa qua hè phố. Tải thực tế còn phụ thuộc trạng thái chân chống, nền đất và phụ kiện treo buộc theo hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.
Cần 6 đoạn vươn hết tầm: ở khoảng cách này tải cho phép chỉ còn khoảng 1 tấn — luôn tra bảng tải trước khi làm việc.
Trên thị trường, "xe cẩu 20 tấn" đang bị dùng cho ba nghĩa khác nhau: sức nâng danh nghĩa của cẩu, nhóm tải trọng xe nền, hoặc tổng tải trọng thiết kế của xe. Ba con số này nói về ba thứ khác nhau và không thay thế được nhau.
Vì vậy khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy yêu cầu từng bên nêu rõ: model cẩu (không chỉ "20 tấn"), moment nâng, số đoạn cần, tầm với, và bảng tải theo bán kính. Đây cũng là cách đọc mà bài hướng dẫn chọn xe cẩu tự hành và xe tải gắn cẩu trên mh333.vn khuyến nghị cho mọi nhóm tải.
| Hạng mục | Thông số hồ sơ | Ảnh hưởng công việc |
|---|---|---|
| Model hồ sơ | ZZ5317JSQN466GE1 | Căn cứ tra phụ tùng và hồ sơ đăng kiểm (đối chiếu tem xe khi bàn giao) |
| Wheel formula | 8x4 (4 cầu, 12 bánh) | Đủ bám để nhận lực chân chống cẩu khi nâng tối đa |
| Động cơ | MC07H.35-50, 257 kW (350 mã lực) tại 2.200 v/ph, 6.870 cm³ | Dư công suất chạy tốt tải đầy trên dốc dài |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Đáp ứng lưu thông khu vực nội đô có kiểm soát khí thải |
| Kích thước tổng thể | 11.980 × 2.550 × 3.750 mm | Cần tính đường vào và cổng công trình trước khi đặt |
| Trục bánh xe | 1.980 + 4.600 + 1.350 mm | Trục giữa dài giúp khung ổn định khi cẩu đảo tải |
| Tổng tải trọng thiết kế | 31.000 kg | Đủ trần tải để vừa mang cẩu 8,9 tấn vừa chở hàng |
| Khối lượng có tải hồ sơ | 21.620 kg | Đã gồm cẩu, chân chống và thùng hoàn chỉnh |
| Tải chở theo hồ sơ | 6.570 kg | Lượng hàng còn chở được trên thùng sau lắp cẩu |
| Hộp số | 10 số tiến | Dải số rộng cho cả tuyến trường và đường dốc |
| Thùng hàng | 8.300 × 2.360 × 600 mm | Chở được ống, thép dài, pallet trong cùng chuyến |
| Hạng mục | Thông số hồ sơ | Ảnh hưởng công việc |
|---|---|---|
| Model cẩu | XCMG SQS500-6 | Dòng cẩu tải gắn sau cabin hạng 20 tấn của XCMG |
| Sức nâng lớn nhất | 20.000 kg | Chỉ tại bán kính ngắn; giảm dần theo bảng tải |
| Moment nâng lớn nhất | 50 T·m (≈500 kN·m) | Quyết định khả năng nâng nặng ở tầm trung |
| Tầm với | 25,96 m (hồ sơ bản 6 đốt) | Đưa vật liệu nhẹ qua chướng ngại xa xe |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 29 m | Đạt khi cần dựng góc lớn, tải phải giảm mạnh |
| Số đoạn cần | 6 đoạn, cần gấp | Gấp gọn sau cabin, không che thùng hàng |
| Góc xoay | 360° liên tục | Xếp hàng hai bên thùng không cần quay xe |
| Tự trọng cẩu | 8.900 kg | Chiếm phần lớn trong hiệu tải bị trừ của xe nền |
| Công suất yêu cầu | 60 kW lấy từ PTO xe nền | Không cần động cơ riêng, giảm chi phí vận hành |
Cẩu SQS500-6 nặng 8.900 kg — gần gấp đôi một cẩu 10 tấn phổ biến. Nếu đặt trên nền 6 bánh hoặc 4 bánh, hiệu tải còn lại chỉ đủ "chở chính cẩu", thùng gần như bỏ đi. Nền HOWO 8x4 tổng 31.000 kg giải bài toán này: sau khi trừ cẩu, chân chống, thùng và khung lắp, hồ sơ vẫn cho 6.570 kg tải chở — đủ mang theo cấu kiện, phụ kiện chằng buộc và một tuần vật tư.
Về vận hành, 4 cầu giúp phân tán áp lực chân chống xuống mặt đường qua 12 điểm tiếp xúc thay vì 6, giảm nguy cơ lún nền trên mặt bằng đắp mới — tình trạng hay gặp nhất khi cẩu hạng 20 tấn làm việc ngoài sân bãi. Hệ thống chân chống dạng chữ H của cấu hình này mở rộng diện tích chống tại chỗ, giữ xe ổn định khi đảo tải qua hai bên.
Chi phí vòng đời cũng là lý do nhiều nhà thầu chọn HOWO cho đầu máy cẩu: phụ tùng HOWO phổ biến, thợ quen dòng này ở hầu hết tỉnh thành, và giá linh kiện cạnh tranh. Điều đó rút ngắn thời gian nằm chờ phụ tùng — yếu tố ăn trực tiếp vào doanh thu từng ca cẩu.
| Lĩnh vực | Cách khai thác cấu hình này |
|---|---|
| Cầu đường – hạ tầng | Cẩu barrier, khẩu dầm nhỏ, khẩu ống cừ tràm, bể kiểm tra; chở cấu kiện cùng chuyến |
| Công nghiệp – lắp máy | Nâng máy công nghệ 5–15 tấn vào nhà xưởng qua cửa bên khi bán kính ngắn |
| Kho bãi – logistics | Dồn chuyển container rỗng, nâng hàng siêu trọng 20 feet tại bãi không cần cẩu bãi |
| Xây dựng dân dụng | Cẩu thép dự ứng lực, sắt thép thành cây, coffa gỗ theo tầng dưới 29 m |
| Điện – viễn thông | Nâng cột điện, trạm biến áp nhỏ ở tầm với xa qua địa hình rào chắn |
Cấu hình này nhập khẩu nguyên chiếc, giao kèm bộ hồ sơ: C/O, C/Q, catalogue cẩu, bảng tải theo serial, tem thông số xe nền và cẩu, cùng hồ sơ cải tạo/thành phẩm phục vụ đăng kiểm. Trước bàn giao, Minh Hải Auto đối chiếu từng thông số công bố trên trang này với tem thật trên xe; khách nhận kèm bản sao hồ sơ để lưu doanh nghiệp.
Về pháp lý khai thác: xe thuộc nhóm tải nặng, đăng kiểm theo quy định hiện hành với thành phẩm đã hoàn thiện; cẩu là thiết bị nâng thuộc diện kiểm định an toàn lao động theo chu kỳ. Trong quá trình sử dụng, khách được hỗ trợ tư vấn hồ sơ kiểm định định kỳ và hướng dẫn vận hành an toàn theo tài liệu nhà sản xuất.
Bảo dưỡng định kỳ theo chu kỳ: kiểm dầu thủy lực, khớp cần và hệ chân chống (ảnh mô phỏng quy trình).
Phương án khai thác: cẩu gấp sau cabin, thùng 8,3 m phía sau vẫn chở hàng cùng chuyến (ảnh mô phỏng cấu hình).
Nếu chưa chắc 20 tấn là mức cần thiết, đối chiếu nhanh theo đầu bài:
Không. 20.000 kg là tải danh nghĩa tại bán kính ngắn nhất — theo bảng tải hồ sơ là 3,8 m. Ở 7 m còn 8.900 kg, 11 m còn 4.750 kg, và ở tầm với lớn nhất chỉ còn khoảng 1.200 kg. Muốn biết chính xác cho vị trí làm việc của bạn, đối chiếu bảng tải theo serial cẩu.
Theo hồ sơ, tải chở còn 6.570 kg trên thùng 8.300 × 2.360 × 600 mm. Cẩu và chân chống đã "ngốn" phần lớn hiệu tải của nền 31 tấn — đây là con số đăng kiểm, không xếp quá kể cả khi xe còn dư công suất.
Nhiều đoạn cần hơn cho hai lợi ích: tầm với xa hơn ở cùng loại cẩu và cần gấp gọn hơn sau cabin, không che bớt thùng hàng. Đổi lại, mỗi khớp cần là một điểm phải bảo dưỡng kín dầu. Với SQS500-6, 6 đoạn cho tầm với 25,96 m trong khi phần lớn cẩu tải phổ thông dừng ở dưới 20 m.
Không ghi giá cứng khi chưa có báo giá đúng cấu hình: thành tiền phụ thuộc thời điểm nhập, tỷ giá, thùng và phụ kiện bạn chọn. Gửi nhu cầu qua Zalo/điện thoại để nhận báo giá kèm bảng tải và hồ sơ của đúng cấu hình đề xuất.
Có. Xe nhập nguyên chiếc kèm C/O, C/Q, catalogue và bảng tải theo serial; hồ sơ cải tạo/thành phẩm phục vụ đăng kiểm được bàn giao cùng xe. Thông tin chi tiết về quy trình được giải thích ở mục hồ sơ phía trên.
Minh Hải Auto cung cấp dải cẩu Soosan từ 2,2 đến 20 tấn trên các nền Hino, Hyundai, Dongfeng. Nếu đầu bài của bạn ưu tiên phụ tùng Hàn hoặc đã quen Soosan, gửi tải – bán kính để được so sánh trực tiếp hai phương án.
Xe nhập theo đơn, dự kiến 5–30 ngày tùy cấu hình và tình trạng hàng tại cảng thời điểm đặt. Mốc cụ thể ghi trong hợp đồng sau khi chốt cấu hình.
Khác biệt nằm ở ba điểm: tải nâng (20 tấn so với 8 tấn ở sát xe), moment nâng (50 T·m so với nhóm ~16–21 T·m) và tầm với (25,96 m so với nhóm ~18–20 m). Ngược lại, xe 8 tấn ngắn hơn, vào được đường hẹp và chi phí đầu tư thấp hơn nhiều — nếu kiện hàng của bạn chủ yếu dưới 4 tấn, nhóm cẩu 8 tấn đủ dùng và hiệu quả vốn hơn.
Gửi nhu cầu của bạn để nhận: bảng tải theo serial, thông số hồ sơ, phương án thùng và báo giá đúng cấu hình — không báo giá "mặc định".
Thông tin cần gửi để tư vấn đúng:
Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Minh Hải — Minh Hải Auto
Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
TP.HCM: 673/19 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM
Email: mh.xuanhien@gmail.com · Zalo OA: @xechuyendung333 · Hotline/Zalo: 033.204.6292 · Website: mh333.vn
Từ khóa: xe tải gắn cẩu 20 tấn · cẩu XCMG SQS500-6 · HOWO 8x4 gắn cẩu · xe cẩu tự hành 20 tấn
Cập nhật: 23/08/2026 · Biên tập: Nguyễn Xuân Hiến — Minh Hải Auto. Thông số lấy từ hồ sơ công bố của xe; các mục chưa đối chiếu catalogue gốc được đánh dấu "CẦN XÁC MINH" trong bài.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.