Cấu hình xe tải Dongfeng 2 chân 4x2, động cơ Yuchai 200HP, thùng hàng dài 6.200 mm, kết hợp cẩu Kanglim KS1256G-II 6 đốt cho nhu cầu vừa chở hàng vừa nâng hạ vật tư.
Thông số xe nền và thông số lô được đối chiếu theo dữ liệu cung cấp. Mã động cơ, mã hộp số, kích thước tổng thể và bảng tải theo số sê-ri cần xác nhận theo hồ sơ bàn giao.
Điểm đáng chú ý của cấu hình này là sự cân đối giữa xe nền và bộ cẩu. Dongfeng 2 chân dùng động cơ Yuchai 200HP, tải hàng theo dữ liệu lô là 5.500 kg, trong khi Kanglim KS1256G-II có 6 đốt và tầm với tham chiếu 18,7 m. Ba con số này cần được đọc cùng bảng tải, mặt bằng chống chân và hồ sơ xe thành phẩm, không nên chỉ nhìn vào tên thương mại “cẩu 7 tấn”.
Dongfeng Yuchai 200HP gắn cẩu Kanglim KS1256G-II phù hợp nhu cầu nào?
Đây là cấu hình xe tải gắn cẩu dành cho doanh nghiệp cần một phương tiện có thể nhận hàng, vận chuyển đến công trường rồi tự bốc dỡ tại điểm giao. Xe nền Dongfeng 2 chân 4x2 giữ cách bố trí quen thuộc của dòng xe tải hai trục, còn cẩu Kanglim lắp phía sau cabin để phục vụ các công việc nâng vật tư trong phạm vi của bảng tải. Với thùng dài 6,2 m và tải hàng tham chiếu 5.500 kg, xe có thể hướng tới nhóm hàng tương đối dài hoặc nặng như thép hình, ống, máy móc, vật liệu hoàn thiện và thiết bị công trình.
Điểm cần hiểu đúng là “xe cẩu 7 tấn” không có nghĩa xe được phép chở 7 tấn hàng, cũng không có nghĩa cẩu nâng được 7 tấn ở mọi vị trí. Tải hàng của xe, khối lượng bản thân sau khi lắp cẩu, tải trọng trục, sức nâng của cẩu và bán kính làm việc là những giới hạn khác nhau. Người mua nên đặt công việc thực tế lên trước: thường nâng vật nặng bao nhiêu, đặt hàng cách tâm cẩu bao xa, cần vươn lên cao bao nhiêu và có đủ mặt bằng mở chân chống hay không.
- Phù hợp khi: công việc cần vận chuyển vật tư bằng thùng dài khoảng 6,2 m và tự nâng hạ tại công trường, kho, xưởng hoặc điểm lắp đặt.
- Cần cân nhắc khi: phải làm việc trong ngõ hẹp, nền yếu, khu vực có dây điện thấp hoặc thường xuyên nâng hàng ở bán kính rất xa.
- Phải xác minh: tải hàng ghi trên hồ sơ xe thành phẩm, biển tải cẩu theo số sê-ri, mã động cơ, mã hộp số và kích thước tổng thể sau khi hoàn thiện.
Tách đúng ba khái niệm: tải hàng, khối lượng toàn bộ và sức nâng cẩu
Với cấu hình được cung cấp, tải hàng tham chiếu là 5.500 kg và khối lượng toàn bộ là 16.000 kg. Tải hàng là phần khối lượng hàng hóa được phép chở theo hồ sơ đăng ký, sau khi đã tính đến xe nền, thùng, cẩu, dầu, nước, người và các trang bị đi kèm theo quy định áp dụng. Sức nâng cẩu lại được xác định theo biểu đồ tải: cùng một bộ cẩu có thể nâng nặng ở gần tâm cẩu nhưng giảm tải khi cần vươn ra xa.
Vì vậy, khi nhận báo giá, bạn nên yêu cầu bên bán ghi cùng lúc tải hàng, khối lượng toàn bộ, model cẩu, số đốt cần, sức nâng tại từng tầm với chính và kích thước thùng. Cách ghi này giúp tránh việc lấy sức nâng ở vị trí gần để suy ra khả năng làm việc ở cuối cần.
Thùng 6,2 m và xe 2 chân đem lại lợi thế gì?
Thùng hàng kích thước tham chiếu 6.200 x 2.360 x 600 mm tạo không gian phù hợp cho nhiều loại hàng dạng thanh, kiện hoặc thiết bị cần xếp dọc theo thân xe. Thành thùng cao 600 mm hỗ trợ giữ hàng trong quá trình di chuyển, nhưng cách chằng buộc vẫn phải dựa vào loại hàng, trọng tâm và cung đường. Khi chở thép, ống hoặc máy, không nên chỉ dựa vào thành thùng để giữ tải.
Bố trí 2 trục 4x2 thường phù hợp các tuyến đường giao hàng thông thường và giúp việc xoay trở dễ hơn xe 3 chân. Đổi lại, xe hai chân không phải lựa chọn mặc định cho địa hình quá xấu, công việc cần tải lớn liên tục hoặc mặt bằng thường xuyên lún. Tải thực tế trên từng trục cần được phân bổ đúng, nhất là sau khi cẩu và hàng hóa cùng nằm phía sau cabin.
Cẩu Kanglim KS1256G-II 6 đốt có gì đáng chú ý?
Kanglim KS1256G-II là bộ cẩu cần gập nhiều đốt, trong đó cấu hình được nhắc đến có 6 đốt. Nhiều đốt cần giúp mở rộng phạm vi tiếp cận theo chiều ngang và chiều cao, phù hợp khi phải đưa vật tư qua mép tường, vào vị trí lắp đặt hoặc tiếp cận các điểm nằm sâu hơn trong công trường. Tuy nhiên, càng vươn xa thì sức nâng hữu ích càng giảm. Người vận hành phải đọc đúng biểu đồ tải trên bộ cẩu thực tế trước mỗi lần nâng.
Bảng tải tham chiếu của model KS1256G-II
Bảng dưới đây dùng các mốc thông số công khai của model Kanglim KS1256G-II để giúp hình dung quan hệ giữa khoảng cách và sức nâng. Đây không phải giấy phép nâng chung cho mọi bộ cẩu cùng tên. Nếu xe thực tế có trang bị khác, cần, móc, tời phụ hoặc điều kiện lắp đặt khác, số liệu trên biển tải và tài liệu bàn giao của chính xe đó được ưu tiên.
| Điều kiện tham chiếu | Sức nâng tham khảo |
|---|---|
| Tại 2,5 m | 6.600 kg |
| Tại 6 m | 2.300 kg |
| Tại 10 m | 1.200 kg |
| Tại 18,7 m | 300 kg |
| Tầm với tối đa tham chiếu | 18,7 m |
Cách đọc an toàn: các mốc sức nâng trên phải được đặt cạnh góc cần, độ mở chân chống, nền đặt xe, khối lượng móc và tình trạng ổn định thực tế. Không dùng con số 6.600 kg ở 2,5 m để tính cho vị trí 10 m hoặc 18,7 m.
Vì sao tên thương mại có thể ghi “7 tấn”?
Trên thị trường Việt Nam, model KS1256G-II thường được gọi theo nhóm “cẩu 7 tấn” để người mua dễ nhận biết phân khúc. Một số bảng thông số lô hàng có thể thể hiện mốc 7.000 kg tại khoảng cách 2,4 m, trong khi tài liệu model công khai của Kanglim thể hiện 6.600 kg tại 2,5 m. Chênh lệch này có thể đến từ cách quy đổi tên phân khúc, điều kiện đo hoặc bộ tài liệu của từng lô.
Do đó, tên bài và tên sản phẩm giữ cách gọi phổ biến “Kanglim 7 tấn”, còn phần kỹ thuật dùng mốc 6.600 kg tại 2,5 m làm số tham chiếu thận trọng. Khi chốt xe, bạn nên yêu cầu ảnh biển model, biểu đồ tải, số sê-ri và thông tin lắp đặt. Nếu biểu đồ trên xe khác tài liệu tham chiếu, bên tư vấn cần giải thích rõ mốc nào được dùng trong hồ sơ bàn giao.
Các thông số vận hành khác nên hỏi cùng báo giá
Ngoài sức nâng và tầm với, một bộ cẩu làm việc hiệu quả còn phụ thuộc lưu lượng bơm, áp suất thủy lực, dung tích thùng dầu, tốc độ thu cần, góc nâng, tốc độ quay và độ mở chân chống. Tài liệu tham chiếu của KS1256G-II nêu lưu lượng bơm khoảng 60 L/phút, áp suất khoảng 230 kg/cm², thùng dầu 120 L, quay liên tục 360 độ và độ mở chân chống tối đa khoảng 5,7 m. Các số liệu này giúp hình dung yêu cầu mặt bằng và hệ thống thủy lực, nhưng vẫn cần so với cấu hình lắp đặt thực tế.
Bảng thông số kỹ thuật Dongfeng gắn cẩu Kanglim
Bảng sau tổng hợp các dữ liệu của xe nền và bộ cẩu theo cấu hình bạn cung cấp, đồng thời tách riêng những mốc tham chiếu của model cẩu. Các đơn vị được giữ thống nhất để tiện so sánh khi gửi yêu cầu báo giá cho nhiều phương án.
| Hạng mục | Thông tin tham chiếu |
|---|---|
| Tên cấu hình | Dongfeng 2 chân Yuchai 200HP gắn cẩu Kanglim KS1256G-II |
| Loại xe | Xe tải gắn cẩu tự hành |
| Công thức bánh xe | 4x2, 2 trục |
| Chassis | Dongfeng 2 chân |
| Động cơ | Yuchai, công suất 200HP, tương đương khoảng 147 kW |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
| Hộp số | Hộp số cơ khí 2 tầng theo mô tả lô xe |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Khối lượng bản thân | 10.305 kg |
| Tải hàng tham chiếu | 5.500 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 16.000 kg |
| Kích thước thùng tham chiếu | 6.200 x 2.360 x 600 mm |
| Kiểu thùng | Thùng sàn mở |
| Lốp xe | 11R22.5 |
| Model cẩu | Kanglim KS1256G-II |
| Nguồn gốc cẩu | Hàn Quốc |
| Số đốt cần | 6 đốt |
| Sức nâng model tham chiếu | 6.600 kg tại 2,5 m |
| Tầm với tham chiếu | 18,7 m |
| Chiều cao làm việc tham chiếu | 21,7 m |
| Lưu lượng bơm tham chiếu | 60 L/phút |
| Áp suất thủy lực tham chiếu | 230 kg/cm² |
| Dung tích thùng dầu tham chiếu | 120 L |
| Góc quay tham chiếu | 360 độ liên tục |
| Độ mở chân chống tham chiếu | Tối đa khoảng 5,7 m |
Lưu ý khi đối chiếu: mã động cơ, mã hộp số, kích thước tổng thể sau lắp cẩu và tải hàng cuối cùng cần lấy từ hồ sơ của xe thành phẩm. Thông số cẩu cần lấy từ biển model, biểu đồ tải và tài liệu theo số sê-ri, không lấy từ một xe Dongfeng hoặc Chenglong khác.
Thông tin model cẩu có thể tham chiếu thêm tại trang thông tin Kanglim KS1256G-II.
Vì sao các thông số này quan trọng?
Một chiếc xe gắn cẩu chỉ phát huy hiệu quả khi xe nền, thùng và cẩu được ghép đúng với công việc. Người mua thường nhìn vào công suất động cơ hoặc con số “7 tấn”, nhưng chi phí vận hành và khả năng làm việc thực tế lại chịu ảnh hưởng lớn bởi tải hàng, khoảng cách nâng, độ ổn định và cách bố trí hàng trên thùng.
Động cơ Yuchai 200HP hỗ trợ cả di chuyển và làm việc
Động cơ Yuchai 200HP, tương đương khoảng 147 kW, tạo nền tảng công suất cho một xe 2 chân có khối lượng toàn bộ tham chiếu 16.000 kg. Công suất phù hợp giúp xe duy trì khả năng di chuyển khi chở hàng và di chuyển giữa các điểm giao. Tuy vậy, công suất động cơ không thay thế cho việc tính tải trục, áp suất lốp, cấp đường hoặc kỹ thuật lái. Khi xe vừa chở hàng vừa mang bộ cẩu nặng phía sau cabin, cách phân bổ tải vẫn phải được kiểm tra.
Thùng dài 6,2 m giúp nhận nhiều nhóm hàng hơn
Chiều dài thùng 6.200 mm phù hợp với hàng dài như thép hình, ống, giàn giáo, pallet vật tư hoặc các cụm máy cần chằng buộc theo chiều dọc. Sàn mở cũng thuận lợi cho việc dùng cẩu đưa hàng lên xuống mà không phải thao tác qua cửa thùng kín. Mặt khác, hàng càng dài và trọng tâm càng lệch thì yêu cầu chằng buộc, kê đỡ và giữ khoảng cách an toàn với cẩu càng cao.
Sáu đốt cần tạo lợi thế về tầm với nhưng không làm mất giới hạn tải
KS1256G-II 6 đốt hướng tới các điểm nâng ở xa hơn so với bộ cần ngắn. Tầm với 18,7 m là mốc tham chiếu hữu ích để hình dung phạm vi tiếp cận, không phải mức tải 18,7 m. Ở mốc này, tài liệu tham chiếu thể hiện 300 kg. Nếu công việc yêu cầu đưa kiện nặng ra cuối cần, bạn cần gửi khối lượng kiện và khoảng cách thật để được kiểm tra trước.
| Thông số | Ý nghĩa khi khai thác |
|---|---|
| Tải hàng 5.500 kg | Giới hạn khối lượng hàng vận chuyển theo hồ sơ xe, không phải sức nâng của cẩu. |
| Sức nâng 6.600 kg tại 2,5 m | Mốc gần tâm cẩu của model tham chiếu; tải giảm khi tăng bán kính. |
| Tầm với 18,7 m | Cho biết phạm vi tiếp cận tham chiếu; ở xa cần dùng tải theo đúng biểu đồ. |
| Thùng dài 6.200 mm | Hỗ trợ chở hàng dài và tạo mặt bằng để xếp kiện, nhưng cần chằng buộc đúng cách. |
| Độ mở chân chống 5,7 m | Cho biết không gian tối thiểu cần tính đến khi chọn vị trí dừng và nâng. |
Hình ảnh cấu hình Dongfeng gắn cẩu Kanglim
Những hình ảnh dưới đây giúp bạn hình dung cách bố trí xe nền, thùng sàn và cụm cẩu trong cùng một cấu hình. Hình ảnh chỉ dùng để nhận diện bố trí tổng thể; các kích thước, tải trọng và giấy tờ vẫn phải căn cứ vào thông số được ghi trong hồ sơ xe.
Muốn biết cấu hình này có hợp với công việc của bạn không? Gửi khối lượng kiện nặng nhất, bán kính nâng, chiều cao cần đưa hàng lên, kích thước hàng và cung đường dự kiến. Minh Hải Auto sẽ cùng bạn đối chiếu tải hàng, bảng tải cẩu và không gian chống chân trước khi lên báo giá.
Hotline/Zalo: 033.204.6292 hoặc nhắn Zalo.
Nhóm công việc có thể đáp ứng
Với thùng dài 6,2 m, tải hàng tham chiếu 5.500 kg và cẩu 6 đốt, cấu hình này có thể được xem xét cho các nhóm việc dưới đây. Việc “phù hợp” cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khối lượng từng kiện, bán kính nâng, điều kiện nền và giấy tờ xe.
- Vận chuyển thép, ống và vật tư xây dựng: thùng sàn mở thuận tiện cho hàng dạng thanh, bó hoặc kiện dài; cẩu hỗ trợ bốc dỡ tại công trường.
- Giao máy móc và thiết bị: có thể dùng cẩu đưa máy từ sàn xe xuống vị trí đặt, với điều kiện khối lượng và trọng tâm nằm trong biểu đồ tải.
- Lắp đặt kết cấu và vật tư hoàn thiện: phù hợp khi điểm hạ hàng nằm trong phạm vi tiếp cận của cần và có thể triển khai chân chống.
- Kho xưởng và tuyến giao hàng nhiều điểm: giảm nhu cầu thuê thêm thiết bị nâng ở những điểm có mặt bằng phù hợp.
- Thi công điện, viễn thông hoặc hạ tầng: chỉ dùng để nâng hạ vật tư; không dùng giỏ cẩu để chở hoặc nâng người.
Tự kiểm tra trước khi chốt xe
Trước khi chuyển từ nhu cầu chung sang cấu hình cụ thể, bạn nên chuẩn bị một bảng công việc ngắn. Chỉ cần năm nhóm thông tin dưới đây là bên tư vấn đã có thể loại bớt các phương án không phù hợp và tập trung vào bộ xe có khả năng làm việc thực tế.
Ghi rõ khối lượng thực tế của kiện nặng nhất, kích thước, trọng tâm và cách móc. Nếu hàng là máy hoặc cuộn thép, nên có hình ảnh và sơ đồ điểm nâng.
Đo khoảng cách theo phương ngang từ tâm quay dự kiến đến vị trí đặt hàng, không chỉ đo khoảng cách từ mép thùng. Đây là dữ liệu quyết định tải cẩu còn lại.
Ghi chiều cao cần nâng, độ cao mép tường hoặc sàn, vị trí dây điện, mái che và cây cối. Sáu đốt cần có tầm với tốt nhưng vẫn cần khoảng không để thao tác.
Kiểm tra bề rộng, nền đất, độ dốc và vị trí xe có thể dừng. Độ mở chân chống tham chiếu khoảng 5,7 m cần được tính ngay từ lúc khảo sát.
Chuẩn bị nơi xe làm việc, cung đường thường chạy, yêu cầu tải hàng và hồ sơ doanh nghiệp để đối chiếu phương án đăng ký, kiểm định và khai thác.
Hồ sơ và nội dung cần đối chiếu trước khi nhận xe
Xe tải gắn cẩu là một cấu hình hoàn thiện gồm xe nền, thùng, hệ thống thủy lực, cẩu, chân chống và các chi tiết liên quan. Vì vậy, bạn nên xem bộ hồ sơ như một phần của sản phẩm, không chỉ xem hình dáng bên ngoài. Các tên gọi gần nhau trên thị trường có thể dùng cho chassis khác, cẩu khác hoặc điều kiện đo khác.
Nhóm thông tin của xe nền
Cần đối chiếu tên xe Dongfeng, công thức bánh 4x2, số trục, công suất Yuchai 200HP, loại nhiên liệu, số chỗ, khối lượng bản thân, tải hàng, khối lượng toàn bộ, kích thước thùng và cỡ lốp. Mã động cơ và mã hộp số cụ thể nên lấy từ giấy tờ hoặc tem xe, không suy ra chỉ từ tên công suất.
Nhóm thông tin của cẩu
Cần có model KS1256G-II, số sê-ri, số đốt, biểu đồ tải, tầm với, chiều cao làm việc, hệ thống chân chống và các thông số thủy lực liên quan. Nếu báo giá có thêm tời phụ, cần phụ, móc hoặc phụ kiện khác, từng hạng mục nên được ghi rõ là tiêu chuẩn hay tùy chọn, kèm tải làm việc tương ứng.
Nhóm thông tin của xe thành phẩm
Kích thước tổng thể sau khi lắp cẩu, vị trí cụm cẩu, chiều dài thùng thực tế, tải trọng trục, tình trạng đăng ký và hồ sơ kiểm tra chuyên ngành cần được chốt theo đúng chiếc xe giao. Đây là phần giúp bạn tránh nhầm giữa thông số catalogue của model và thông số pháp lý của một xe cụ thể.
Giới hạn cần biết trước khi chọn
Cách gọi 7 tấn là tên phân khúc thương mại của cẩu. Xe nền trong cấu hình này có tải hàng tham chiếu 5.500 kg.
6.600 kg tại 2,5 m là mốc tham chiếu gần tâm cẩu. Khi cần vươn đến 10 m hoặc 18,7 m, phải dùng đúng mốc tải tương ứng.
Chân chống cần nền đủ cứng và mặt bằng phù hợp. Nền lún, dốc hoặc có hố ngầm có thể làm giảm ổn định của xe.
Bộ cẩu hàng không thay thế xe nâng người chuyên dụng. Công việc trên cao cần dùng thiết bị đúng mục đích và đúng quy định an toàn.
Dongfeng Yuchai 200HP trong bài này không thể lấy nguyên bảng thông số của Dongfeng Hoàng Huy 180HP, Chenglong hoặc một xe có model cẩu khác.
Báo giá xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim KS1256G-II
Giá bán cấu hình này cần được báo theo từng xe và từng phương án hoàn thiện nên hiện để Liên hệ. Giá không nên tách khỏi nội dung kỹ thuật: cùng tên cẩu có thể khác phụ kiện, kích thước thùng, hệ thống thủy lực, hồ sơ xe, chi phí hoàn thiện và phạm vi bàn giao.
Khi yêu cầu báo giá, bạn nên đề nghị ghi rõ giá xe nền, giá thùng, giá cẩu, chi phí lắp đặt, hạng mục thủy lực, phụ kiện đi kèm, hồ sơ bàn giao và các khoản phát sinh nếu có. Nếu cần tời phụ, cần phụ, mâm xoay hoặc thay đổi kích thước thùng, hãy ghi ngay trong yêu cầu để phương án được tính đúng từ đầu.
Tham khảo thêm trước khi quyết định
Nếu bạn đang cân nhắc xe hai chân hay ba chân, có thể đọc hướng dẫn chọn xe cẩu tự hành 2 chân hay 3 chân. Trường hợp cần rà lại các nội dung liên quan đến hồ sơ và đăng kiểm, xem thêm quy định về xe tải gắn cẩu.
Để so sánh cách bố trí cẩu Kanglim trên một chassis khác, bạn có thể xem xe Chenglong M3 gắn cẩu Kanglim KS1256G-II. Đây là cấu hình khác, chỉ nên dùng để tham khảo cách đặt câu hỏi và không dùng thay cho bảng thông số Dongfeng trong bài này. Ngoài ra, cẩu tự hành 6 tấn 6 khúc Hyundai HLC-7016 là một lựa chọn khác để so sánh khi công việc cần tầm với và phân khúc tải tương tự.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu Kanglim “7 tấn” có nâng được 7 tấn hàng trên xe không?
Không thể hiểu như vậy. Tải hàng tham chiếu của xe Dongfeng trong cấu hình này là 5.500 kg, còn sức nâng cẩu phụ thuộc bán kính. Tài liệu model tham chiếu nêu 6.600 kg tại 2,5 m; ở 18,7 m là 300 kg. Cần dùng đúng biểu đồ tải của bộ cẩu thực tế.
Kanglim KS1256G-II 6 đốt vươn xa được bao nhiêu?
Tầm với tham chiếu của model là 18,7 m và chiều cao làm việc tham chiếu khoảng 21,7 m. Tầm với chỉ cho biết phạm vi tiếp cận, không đồng nghĩa với khả năng nâng cùng một khối lượng ở toàn bộ khoảng cách.
Dongfeng Yuchai 200HP trong bài có mã động cơ và hộp số nào?
Dữ liệu cấu hình xác định động cơ Yuchai công suất 200HP và hộp số cơ khí 2 tầng theo mô tả lô xe. Mã động cơ, mã hộp số và thông tin nhận diện cụ thể cần lấy từ hồ sơ hoặc tem của xe thành phẩm trước khi chốt.
Xe 2 chân 4x2 có phù hợp công trường không?
Xe 2 chân phù hợp hơn với tuyến đường thông thường, kho xưởng và công trường có mặt bằng tương đối ổn định. Nếu thường xuyên chạy nền yếu, đường dốc, tải lớn liên tục hoặc cần độ bám cao, cần khảo sát để so với phương án 3 chân hoặc cấu hình khác.
Cần gửi thông tin gì để được tư vấn đúng bảng tải?
Bạn nên gửi khối lượng và kích thước kiện nặng nhất, khoảng cách từ tâm xe đến điểm hạ, chiều cao cần nâng, vị trí vật cản, mặt bằng mở chân chống và cung đường xe thường chạy. Có đủ dữ liệu này sẽ dễ kiểm tra phương án hơn chỉ gửi câu hỏi “cẩu được bao nhiêu tấn”.
Cẩu Kanglim trên xe này có dùng để nâng người không?
Không. Đây là cẩu hàng, không phải thiết bị nâng người. Nếu công việc cần đưa người lên cao, phải chọn xe nâng người hoặc thiết bị chuyên dụng có cấu hình và hồ sơ phù hợp.
Giá xe Dongfeng gắn cẩu Kanglim KS1256G-II là bao nhiêu?
Giá để Liên hệ vì còn phụ thuộc xe nền, kích thước thùng, phụ kiện, hồ sơ và phương án hoàn thiện. Bạn có thể gửi yêu cầu công việc để nhận báo giá tách rõ từng hạng mục, thay vì chỉ nhận một con số không kèm cấu hình.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi khối lượng hàng, bán kính nâng và nơi xe làm việc để nhận tư vấn cấu hình Dongfeng Yuchai 200HP gắn cẩu Kanglim KS1256G-II phù hợp.
Nhận tư vấn qua ZaloCập nhật ngày 09/09/2026.