- Cẩu gập Palfinger PK10000 thuộc nhóm mô-men nâng 9,5 tm.
- Sức nâng lớn nhất 5.700 kg tại bán kính gần theo dữ liệu hiện có.
- Tầm với thủy lực đến 12,5 m tùy cấu hình cần.
- Góc quay 400 độ, tự trọng tiêu chuẩn khoảng 1.031 kg.
- Tư vấn xe nền, lắp đặt và hồ sơ; cần đối chiếu catalogue của đúng phiên bản.
Palfinger PK10000 là cẩu gấp khúc thuộc nhóm mô men nâng 9,5 tm, tải nâng cực đại công bố 5.700 kg tại bán kính gần và tầm với thủy lực đến 12,5 m tùy phiên bản. Cẩu có kết cấu gập gọn sau cabin, phù hợp xe tải vừa nâng hạ vừa vận chuyển vật liệu, máy móc và hàng công nghiệp.
PK10000 thường được gọi theo nhóm cẩu 5 tấn, nhưng tải nâng thực tế thay đổi theo bán kính, số đoạn cần và trạng thái chân chống. Vì vậy người mua cần chọn cẩu theo biểu đồ tải và công việc cụ thể, không chỉ dựa vào con số tải cực đại.
PK10000 thuộc dòng cẩu gấp khúc robot Palfinger, sử dụng cần chính và cần phụ liên kết bằng khớp gập. Khi thu cần, cẩu gập sát sau cabin để tiết kiệm chiều dài lắp đặt và dành phần lớn chassis cho thùng hàng.
Với tự trọng tiêu chuẩn khoảng 1.031 kg, PK10000 nhẹ hơn đáng kể so với các dòng cẩu 8-10 tấn. Đây là lợi thế khi doanh nghiệp muốn giữ tải chở hàng, lắp trên chassis trung tải hoặc cần một chiếc xe cơ động cho công trường, kho bãi và giao nhận nhiều điểm.
Trước khi đặt cẩu: cần xác nhận đúng serial, đời sản xuất, số đoạn cần, chân chống, điều khiển, tời và phụ kiện. Những yếu tố này làm thay đổi tự trọng, tầm với, biểu đồ tải và khả năng lập hồ sơ cải tạo.
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Mô men nâng cực đại | 9,5 mt | Thông số chính để phân nhóm năng lực cẩu |
| Tải nâng cực đại | 5.700 kg | Đạt tại bán kính gần theo biểu đồ tải |
| Tầm với thủy lực tối đa | 12,5 m | Phụ thuộc phiên bản và số đoạn cần |
| Góc quay | 400 độ | Cho phép tiếp cận nhiều vị trí quanh xe |
| Mô men quay | Khoảng 1,2 mt | Hỗ trợ quay tải trong giới hạn thiết kế |
| Chân chống tiêu chuẩn | Khoảng 3,3 m, cơ khí | Phù hợp mặt bằng có đủ không gian triển khai |
| Tùy chọn chân chống | 4,9 m hoặc 5,6 m | Tăng độ ổn định tùy cấu hình cơ khí/thủy lực |
| Không gian lắp đặt | Khoảng 0,70 m | Giúp tối ưu chiều dài thùng phía sau cẩu |
| Chiều rộng khi gập | Khoảng 2,50 m | Phù hợp bố trí trong giới hạn xe đường bộ |
| Áp suất vận hành tối đa | 315 bar | Yêu cầu bơm và đường ống đúng tiêu chuẩn |
| Lưu lượng bơm đề xuất | 30-45 lít/phút | Ảnh hưởng tốc độ thao tác và chọn PTO |
| Tự trọng tiêu chuẩn | Khoảng 1.031 kg | Tăng theo đoạn cần, chân chống và phụ kiện |
Thông số trên dùng để tham khảo ban đầu. Thiết kế lắp đặt và hồ sơ kiểm định phải lấy dữ liệu từ catalogue hoặc tem thiết bị đúng phiên bản cẩu thực tế.
Tải nâng cực đại không phải tải nâng ở mọi vị trí. Khi bán kính từ tâm cẩu đến tâm hàng tăng, tải nâng cho phép giảm theo biểu đồ tải. Một kiện hàng 2 tấn ở bán kính 2 m có yêu cầu hoàn toàn khác kiện hàng 2 tấn ở bán kính 10 m.
Để xác định PK10000 có phù hợp hay không, cần cung cấp khối lượng hàng, bán kính ngang, chiều cao đặt hàng và điều kiện triển khai chân chống. Phụ kiện như móc, cáp, gầu ngoạm hoặc giỏ nâng cũng phải tính vào tổng tải làm việc.
PK10000 có thể lắp trên nhiều chassis tải trung, nhưng lựa chọn cuối cùng phải dựa trên tổng tải trọng, tải trục, chiều dài cơ sở, chiều dài thùng và tải hàng còn lại. Xe Hino, Hyundai, Isuzu, Dongfeng hoặc chassis tương đương đều cần được tính theo hồ sơ cụ thể.
Xe nền nhỏ giúp cơ động nhưng tải hàng sau lắp cẩu có thể thấp. Xe nền lớn hơn tăng khả năng chở và độ ổn định, đổi lại chi phí đầu tư, nhiên liệu và kích thước xe tăng. Cần cân bằng theo loại hàng thay vì chỉ chọn chassis có tổng tải lớn.
Lắp sau cabin là phương án phổ biến, giúp người vận hành quan sát tốt và giữ bố trí thùng đơn giản. Lắp cuối chassis phù hợp một số công việc đặc thù nhưng cần thiết kế khung phụ, tải trục và chân chống riêng.
Chiều dài thùng phải phù hợp hàng hóa và phân bố tải. Thùng quá dài có thể làm tăng phần nhô sau, ảnh hưởng tải trục và khả năng quay trở. Thiết kế nên được chốt cùng bản vẽ lắp cẩu, không thực hiện tách rời.
Cẩu phù hợp xếp dỡ vật liệu xây dựng, máy móc nhỏ, thiết bị điện, cây xanh, hàng pallet và thiết bị công nghiệp. Với nhu cầu cần nhiều sức nâng hơn, khách hàng có thể so sánh Palfinger PK18500 8 tấn hoặc Palfinger PK23500B 10 tấn.
Bảo dưỡng cần tập trung vào dầu thủy lực, lọc, đường ống, chốt khớp, bạc lót, chân chống và liên kết chassis. Trước mỗi ca làm việc cần kiểm tra rò rỉ, nền đặt chân chống, móc cẩu và thiết bị giới hạn.
Xem so sánh 7 model cẩu gập Palfinger theo tải nâng và tầm với để đặt PK10000 cạnh các model khác trước khi chọn.
| Cấu hình | Năng lực chính | Phù hợp khi | Điểm cân nhắc |
|---|---|---|---|
| PK10000 | 9,5 tm; tải cực đại 5.700 kg | Ưu tiên xe gọn, tải chở và chi phí hợp lý | Tải ở bán kính xa giảm theo biểu đồ |
| PK18500 | 18,3 tm; nhóm 8 tấn | Cần sức nâng và tầm với lớn hơn | Tự trọng và chassis yêu cầu cao hơn |
| PK23500B | Nhóm 10 tấn | Nâng hàng nặng hoặc cần dự phòng công suất | Chi phí, tải trục và không gian lắp tăng |
| PK32080 | Nhóm 12 tấn | Dự án tải nặng, công việc chuyên biệt | Cần chassis lớn và thiết kế đồng bộ |
Tham khảo thêm danh mục cẩu gấp Palfinger và cấu hình Palfinger PK32080 12 tấn. Nếu công việc chủ yếu cần cẩu ống lồng thay vì cần gấp, có thể xem nhóm xe tải gắn cẩu Soosan để so sánh.
Giá phụ thuộc tình trạng cẩu mới hoặc đã qua sử dụng, năm sản xuất, số đoạn cần, chân chống, bộ điều khiển, phụ kiện và phạm vi lắp đặt. Giá xe hoàn thiện còn phụ thuộc chassis, thùng, khung phụ và hồ sơ kiểm định.
Không nên dùng một mức giá cố định khi chưa xác định cấu hình. Khách hàng có thể tham khảo giá cẩu gấp Palfinger, sau đó gửi ảnh tem cẩu hoặc yêu cầu công việc để nhận báo giá đúng thiết bị và xe nền.
Gửi khối lượng hàng, bán kính nâng và loại xe nền qua Zalo để được kiểm tra trước khi đặt mua.
Zalo 033.204.6292Không. Tải 5.700 kg là tải cực đại ở bán kính gần. Tải tại tầm xa phải tra biểu đồ tải đúng phiên bản.
Không nhất thiết. Tầm với phụ thuộc số đoạn cần thủy lực và cấu hình thiết bị cụ thể.
Tự trọng tiêu chuẩn khoảng 1.031 kg, nhưng tăng khi bổ sung đoạn cần, chân chống và phụ kiện.
Có thể nếu chassis, tải trục, kích thước và hồ sơ xe đáp ứng thiết kế cải tạo. Cần kiểm tra trước khi mua cẩu hoặc xe nền.
PK10000 phù hợp khi ưu tiên xe gọn và tải chở; PK18500 phù hợp khi cần mô men nâng và tầm với lớn hơn. Quyết định phải dựa trên tải và bán kính thực tế.
Công ty Cổ phần Thiết bị và Vật tư Minh Hải
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.