- Cẩu gập thủy lực hạng nặng SUNHUNK K2680-10-R trên nền cabin Dongfeng Tianlong KL ký hiệu 520.
- Cần chính 10 đoạn; mô-men 248 tấn·m; tải lớn nhất 60,6 tấn tại bán kính 3,7 m.
- Tầm với cần chính 23 m; chiều cao nâng lớn nhất 26,3 m khi chân chống mở hoàn toàn.
- Sáu chân chống, quay liên tục 360°, điều khiển từ xa và hệ thống giới hạn tải.
- Thông số chassis, động cơ, hộp số và hồ sơ lưu hành cần đối chiếu theo xe thực tế.
SUNHUNK K2680-10-R là cẩu gập thủy lực hạng nặng lắp trên nền Dongfeng Tianlong KL 520, có mô-men nâng định mức 248 tấn·m, tải lớn nhất 60,6 tấn tại bán kính 3,7 m và cần chính 10 đoạn. Tại Việt Nam, tên dân gian “cẩu đập chuột” thường được giải thích từ chuyển động gập, nâng, hạ và ép đầu cần giống búa đập; tên kỹ thuật phù hợp hơn là cẩu gập thủy lực hoặc knuckle boom crane. Thiết bị có tầm với cần chính 23 m, quay liên tục 360° và hỗ trợ cần phụ FJ30 theo cấu hình tùy chọn.

SUNHUNK K2680, còn được gọi là Hongchang Tianma K2680, là cẩu gập thủy lực hạng nặng do Jiangsu Sunhunk Logistics Equipment Co., Ltd. sản xuất. Tên tiếng Trung của doanh nghiệp là 江苏宏昌天马物流装备有限公司. Phiên bản K2680-10-R sử dụng cụm cần chính 10 đoạn và được thiết kế để lắp trên chassis xe tải phù hợp.
Về thuật ngữ, cách gọi chính xác hơn là cẩu gập thủy lực, cẩu tay gập, cẩu khớp gập hoặc knuckle boom crane. Kết cấu nhiều khớp giúp cần có thể thu gọn thành một cụm tương đối ngắn khi xe di chuyển, sau đó mở khớp và duỗi cần để đưa móc hoặc phụ kiện đến vị trí làm việc. Đây là một cấu hình chuyên biệt trong nhóm xe tải gắn cẩu tải lớn.
“Cẩu đập chuột” là tên gọi dân gian xuất hiện trong thị trường xe chuyên dùng tại Việt Nam, không phải tên kỹ thuật chính thức của SUNHUNK. Cách gọi này mô tả chuyển động nâng, hạ, gập và ép đầu cần xuống tương tự thao tác của búa đập; nó không đại diện cho một phân hạng tải riêng.
Thông số cần nhớ của K2680-10-R là mô-men nâng định mức 248 tấn·m và tải nâng lớn nhất 60,6 tấn tại bán kính 3,7 m. Mô-men nâng và tải nâng là hai đại lượng khác nhau, không thể dùng thay thế cho nhau.

Cấu hình sản phẩm kết hợp cụm cẩu gập SUNHUNK K2680-10-R với nền Dongfeng Tianlong KL 520. Cẩu được bố trí sau cabin, đi cùng khung phụ, hệ thống sáu chân chống và các cụm thủy lực phục vụ vận hành.
Với một tổ hợp cẩu gập hạng nặng, chassis, khung phụ, tải trục, vị trí chân chống và phương án đối trọng phải được tính đồng bộ. Các thông số động cơ, hộp số, tổng khối lượng, kích thước và tải trọng khai thác được xác định theo hồ sơ của từng xe hoàn thiện.
Khi nhận xe, khách hàng nên đối chiếu số VIN, tem cẩu, số seri, hồ sơ lắp đặt, kiểm định thiết bị nâng và hồ sơ đăng kiểm. Cách kiểm tra này giúp bảo đảm cấu hình thực tế khớp với biểu đồ tải và phụ kiện đang lắp.
Các thông số dưới đây thuộc cụm cẩu K2680-10-R. Thông số xe nền Dongfeng được quản lý theo hồ sơ của xe hoàn thiện.
| Hạng mục cụm cẩu | Thông số theo tài liệu K2680-10-R |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Jiangsu Sunhunk Logistics Equipment Co., Ltd. |
| Tên/phiên bản thiết bị | SUNHUNK K2680-10-R |
| Loại cẩu | Cẩu gập thủy lực hạng nặng lắp trên xe tải |
| Mô-men nâng định mức | 248 tấn·m |
| Tải nâng định mức lớn nhất | 60,6 tấn tại bán kính 3,7 m |
| Số đoạn cần chính | 10 đoạn |
| Kiểu duỗi cần | Duỗi tuần tự |
| Tầm với lớn nhất của cần chính | 23 m |
| Chiều cao nâng lớn nhất từ mặt đất | 26,3 m khi chân chống mở hoàn toàn |
| Góc nâng cần lớn nhất | 75° |
| Số chân chống | 6 |
| Khẩu độ chân chống trước/sau khi mở hoàn toàn | 7.870/8.170 mm |
| Khẩu độ chân chống đuôi | 1.130 mm |
| Góc quay | Quay liên tục 360° |
| Cơ cấu quay | Hai bộ giảm tốc hành tinh |
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển từ xa toàn xe |
| Van điều khiển chính | Van tỷ lệ có bù áp sau van |
| Điều khiển chân chống | Điều khiển từ xa |
| Lưu lượng định mức | 115 + 50 lít/phút |
| Áp suất làm việc định mức | 32 MPa |
| Điện áp hệ thống | 24 V |
| Thời gian duỗi toàn bộ cần | 118 giây trong điều kiện tiêu chuẩn, không tải |
| Thời gian nâng cần | 93 giây trong điều kiện tiêu chuẩn |
| Thời gian quay | 38 giây trong điều kiện tiêu chuẩn |
Các giá trị thời gian được xác lập ở điều kiện không tải, lưu lượng khuyến nghị và nhiệt độ dầu khoảng 45–55°C, nên không phải cam kết tốc độ trong mọi điều kiện.
Ở góc cần 50°, tài liệu nêu khả năng đẩy đoạn thứ nhất 35 tấn tại độ cao 8,2 m; đoạn thứ hai 30 tấn tại 9,5 m; đoạn thứ ba 24 tấn tại 10,8 m; đoạn thứ tư 20 tấn tại 12,2 m. Đây là thông số đẩy cần trong tư thế quy định, không thay thế biểu đồ tải.
Động cơ, hộp số, kích thước tổng thể, tải trục và khối lượng toàn xe cần được đối chiếu trên hồ sơ chassis và hồ sơ đăng kiểm của đúng cấu hình bàn giao.
Con số lớn nhất trong bảng thông số là 60,6 tấn tại bán kính 3,7 m. Điều đó không có nghĩa K2680 nâng được 60,6 tấn ở mọi vị trí. Khi tải được đưa ra xa tâm quay, mô-men do tải tạo ra tăng lên, trong khi giới hạn ổn định của toàn bộ tổ hợp xe, cẩu, chân chống và đối trọng vẫn hữu hạn. Vì vậy, tải cho phép phải giảm khi bán kính làm việc tăng.
Vì vậy, cụm “cẩu gập 60 tấn” chỉ nên dùng để nhận diện phân khúc. Khi lập phương án phải dùng tải cho phép tại đúng bán kính, hướng nâng, chiều dài cần và cấu hình thực tế.
Mô-men nâng là đại lượng phản ánh quan hệ giữa tải và khoảng cách theo thiết kế của cẩu. Đơn vị tấn·m không phải đơn vị khối lượng. Vì vậy, 248 tấn·m không thể diễn giải thành “nâng 248 tấn”. Khả năng nâng phải đọc từ bảng hoặc biểu đồ tải tương ứng với từng tư thế làm việc.

| Bán kính làm việc | Tải nâng tiêu biểu |
|---|---|
| 3,7 m | 60,6 tấn |
| 4,3 m | 50,4 tấn |
| 5,9 m | 35,7 tấn |
| 7,5 m | 25,9 tấn |
| 9,3 m | 20,65 tấn |
| 11,1 m | 17,1 tấn |
| 12,9 m | 14,3 tấn |
| 14,8 m | 12,2 tấn |
| 17,0 m | 8,8 tấn |
| 19,0 m | 7,2 tấn |
| 20,9 m | 5,8 tấn |
| 22,9 m | 4,5 tấn |
| 24,6 m | Khoảng 3,0 tấn theo biểu đồ được cung cấp |
Đây là các điểm tiêu biểu trích từ biểu đồ tải, không phải toàn bộ dữ liệu vận hành. Tải thực tế còn phụ thuộc hướng nâng, góc cần, số đoạn đã duỗi, độ mở chân chống, đối trọng, phụ kiện đầu cần, cần phụ và điều kiện nền. Tài liệu quy định tải nâng không vượt quá 85% tải gây lật của toàn xe.
Chiều cao và phạm vi trên biểu đồ được xác lập khi cần thẳng, chưa chịu tải; độ võng khi nâng làm vị trí móc thay đổi. Khi vận hành phải dùng biểu đồ tải chính thức đúng số seri, cấu hình thiết bị và tuân theo hệ thống giới hạn tải trên xe.

Chân đế truyền tải xuống khung phụ và chassis; mâm quay cho phép phần trên quay liên tục 360°. K2680 dùng hai bộ giảm tốc hành tinh. Độ cứng khung phụ, liên kết lắp đặt và phân bố tải xuống chân chống là các yếu tố thiết kế quan trọng.
Cần chính gồm 10 đoạn và duỗi theo trình tự. Nhiều đoạn giúp cẩu đạt tầm với lớn trong khi vẫn có thể gập gọn khi di chuyển. Tuy nhiên, càng duỗi xa thì tải cho phép càng giảm; số đoạn cần đang làm việc là một đầu vào quan trọng của logic giới hạn tải.
Các xi lanh thủy lực nâng cần, mở hoặc khép khớp gập và điều chỉnh tư thế đầu cần, giúp đưa tải qua một số chướng ngại mà đường cần thẳng khó tiếp cận.
K2680 có sáu chân chống. Tài liệu ghi khẩu độ chân chống trước và sau khi mở hoàn toàn lần lượt là 7.870 và 8.170 mm; khẩu độ chân chống đuôi là 1.130 mm. Chân chống tạo vùng tựa rộng để nâng ổn định, nhưng chỉ phát huy đúng tác dụng khi nền đủ khả năng chịu tải, xe được cân bằng và chân chống triển khai theo hướng dẫn.
Hệ thống sử dụng công nghệ cảm biến tải, nhiều bơm, kết hợp bơm biến thiên và bơm bánh răng. Van tỷ lệ bù áp điều khiển điện giúp phân phối lưu lượng theo lệnh vận hành và hỗ trợ phối hợp nhiều chuyển động. Bộ làm mát dầu và bộ lọc áp suất cao góp phần kiểm soát nhiệt độ, độ sạch của dầu và độ ổn định của hệ thống.
Theo tài liệu, cẩu có điều khiển từ xa toàn xe của thương hiệu châu Âu; chân chống cũng điều khiển từ xa. Người vận hành vẫn phải đứng ngoài vùng nguy hiểm và duy trì tầm nhìn với tải.
Trang bị an toàn được nêu gồm đo tải trọng, đồng hồ cân bằng, chiếu sáng ban đêm, bộ giới hạn tải theo EN 12999, hệ thống điện chống lật toàn xe và bảo vệ chống cuốn quá hành trình. Móc neo 40 tấn là trang bị tiêu chuẩn trong tài liệu; tời 5 tấn và cần phụ FJ30 là tùy chọn. Các tính năng điện tử hỗ trợ kiểm soát rủi ro, nhưng không thay thế việc khảo sát nền, kiểm tra thiết bị và thực hiện đúng biểu đồ tải.

Chu trình bắt đầu bằng việc chọn vị trí đỗ, kiểm tra khoảng không, khả năng chịu tải của nền và vùng quay. Người vận hành triển khai chân chống, dùng tấm kê phù hợp và theo dõi đồng hồ cân bằng; chỉ thao tác cần khi tổ hợp đã ổn định. Nguyên tắc này cũng là nền tảng khi tìm hiểu xe cẩu tự hành là gì và cách tổ chức một ca nâng an toàn.
Cần chính được nâng khỏi vị trí vận chuyển, các khớp gập mở ra và các đoạn cần duỗi tuần tự. Mâm quay định hướng đầu cần; chuyển động nâng, gập và duỗi điều chỉnh độ cao, bán kính móc. Tải nên được nhấc thử trong phạm vi nhỏ để kiểm tra cân bằng trước khi đưa đến vị trí đặt.
Van tỷ lệ bù áp điều tiết chuyển động theo tín hiệu điều khiển; hệ thống nhiều bơm hỗ trợ phối hợp quay, nâng và duỗi. Thao tác phải êm để tránh tải lắc, trong khi hệ thống đo tải, giới hạn tải và chống lật giám sát theo cấu hình lập trình.
Khi kết thúc, tải được hạ và tháo móc an toàn, cần thu theo trình tự do nhà sản xuất quy định, các khớp gập về vị trí vận chuyển rồi mới thu chân chống. Không được di chuyển xe khi cần, chân chống hoặc phụ kiện chưa được khóa đúng vị trí.
FJ30 là cần phụ tùy chọn, được dùng khi công việc cần đưa đầu cần đến vùng xa hoặc cao hơn cấu hình cần chính. Đổi lại, tải giới hạn của cần phụ nhỏ hơn đáng kể so với tải cực đại của cần chính. Dữ liệu dưới đây phản ánh logic chương trình ngày 17/09/2025; khi khai thác vẫn phải đối chiếu đúng phiên bản phần mềm, bảng tải và cấu hình thiết bị.
Khi cần chính làm việc trong vùng không quá 6 đoạn, tải giới hạn theo trạng thái duỗi của FJ30 được mô tả như sau:
| Trạng thái cần phụ FJ30 | Tải giới hạn |
|---|---|
| Thu hoàn toàn | 5.000 kg |
| Duỗi đoạn thứ nhất | 3.000 kg |
| Duỗi đoạn thứ hai | 2.000 kg |
| Duỗi đoạn thứ ba | 1.500 kg |
| Duỗi đoạn thứ tư | 1.100 kg |
| Duỗi đoạn thứ năm | 950 kg |
| Duỗi đoạn thứ sáu | 800 kg |
Khi cần chính ở vùng từ 6 đến 8 đoạn, chương trình chọn hàng tải chuẩn theo góc cần chính: từ 0° đến dưới 30° dùng hàng bắt đầu tại 3.800 kg; từ 30° đến dưới vùng khoảng 75° dùng hàng bắt đầu tại 5.000 kg.
Khi cần chính ở vùng từ 8 đến 10 đoạn, logic chia nhỏ hơn: góc 0° đến dưới 30° dùng hàng bắt đầu tại 1.400 kg; 30° đến dưới 45° dùng hàng bắt đầu tại 2.000 kg; 45° đến dưới vùng khoảng 75° dùng hàng bắt đầu tại 2.400 kg; trong vùng khoảng 75° ±3° dùng hàng bắt đầu tại 4.000 kg.
Chương trình sử dụng các hàng tải trên để giới hạn tải theo tư thế cần chính; tải cho phép của FJ30 không cố định ở mọi bán kính. Với cùng một tư thế cần chính, tải giới hạn của cần phụ không thay đổi theo góc biến幅 của cần phụ. Người vận hành vẫn phải kiểm tra độ ổn định, tầm với, phụ kiện và biểu đồ tải của cấu hình thực tế.
K2680 có tải lớn ở bán kính gần, thể hiện qua điểm 60,6 tấn tại 3,7 m. Kết cấu khớp gập thu tương đối gọn khi vận chuyển và tạo nhiều tư thế tiếp cận, hữu ích khi phải đưa móc qua mái che, máy móc hoặc kết cấu hiện hữu.
Cần chính có tầm với 23 m và chiều cao nâng lớn nhất 26,3 m từ mặt đất khi chân chống mở hoàn toàn. Cơ cấu quay liên tục 360°, điều khiển từ xa và nhiều lớp giám sát tải hỗ trợ tổ chức công việc quanh xe. Việc tích hợp nâng và vận chuyển trên cùng chassis phù hợp với các nhiệm vụ tự bốc dỡ tại nhiều điểm.
Cụm cẩu hạng nặng tạo tải lớn lên chassis; xe nền, khung phụ, phân bố tải trục và đối trọng phải được tính theo hồ sơ kỹ thuật. Một chassis nhiều trục chưa đương nhiên phù hợp chỉ vì đủ chỗ lắp.
Tải nâng giảm rõ khi bán kính tăng: từ 60,6 tấn tại 3,7 m còn 20,65 tấn tại 9,3 m, 8,8 tấn tại 17 m và khoảng 3 tấn tại 24,6 m trên biểu đồ được cung cấp. Đây là đặc tính vật lý cần tính ngay từ khâu lập phương án nâng. Nếu chỉ hỏi “cẩu bao nhiêu tấn” mà bỏ qua khoảng cách từ tâm quay đến trọng tâm tải, kết quả lựa chọn có thể sai.
Chân chống cần nền đủ chắc và mặt bằng đủ rộng. Nền yếu, hố ngầm, mép taluy, nắp cống hoặc tấm kê không phù hợp có thể gây mất ổn định. Người vận hành phải được đào tạo, hiểu cảnh báo, biết đọc biểu đồ tải, không kéo xiên và dùng đúng bảng tải cho cần phụ, tời, móc, đầu cần hoặc đối trọng đang lắp.

K2680 phù hợp với các bài toán cần vừa nâng tải lớn ở bán kính gần, vừa có khả năng mở khớp để tiếp cận vị trí phức tạp. Những ứng dụng thường được cân nhắc gồm:
Mỗi phương án vẫn phải xác định khối lượng và trọng tâm vật nâng, bán kính bất lợi nhất, chiều cao, chướng ngại, hướng nâng và khả năng triển khai chân chống. Nếu tải chủ yếu làm việc xa, một loại cẩu khác có thể phù hợp hơn.
| Tiêu chí | Cẩu gập K2680 | Cẩu cần thẳng |
|---|---|---|
| Kết cấu cần | Nhiều khớp gập, cần chính 10 đoạn | Cần ống lồng theo trục tương đối thẳng |
| Không gian khi thu gọn | Cụm cần gập lại sau cabin | Thường đặt dọc theo thùng hoặc sàn |
| Làm việc gần xe | Linh hoạt trong nhiều tư thế gập | Phụ thuộc góc nâng và cấu hình cần |
| Tầm với | 23 m với cần chính theo tài liệu | Có thể có lợi thế ở một số model chuyên tầm xa |
| Tải ở bán kính xa | Giảm theo biểu đồ tải | Cũng giảm theo bán kính và cấu hình |
| Tiếp cận không gian hẹp | Có lợi thế khi cần luồn qua chướng ngại | Đường cần thẳng có thể bị hạn chế bởi chướng ngại |
| Khối lượng hệ thống | Lớn, nhiều cơ cấu khớp và thủy lực | Thay đổi theo tải và chiều dài cần |
| Công việc phù hợp | Máy công nghiệp, tải nặng gần xe, vị trí tiếp cận phức tạp | Công việc cần đường vươn thẳng, phạm vi xa hoặc cao theo từng model |
Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối. Cẩu gập đáng cân nhắc khi không gian tiếp cận phức tạp, cần thu gọn và cần đưa tải qua chướng ngại. Dòng xe tải gắn cẩu thước có thể phù hợp hơn khi hành trình móc chủ yếu theo đường vươn thẳng hoặc model cụ thể có biểu đồ tải xa đáp ứng công việc. Quyết định phải dựa trên tải tại bán kính cần thiết, mặt bằng, tần suất vận hành và hồ sơ của tổ hợp xe.
Trước tiên cần đối chiếu hồ sơ xuất xưởng, số seri, năm sản xuất và bảng cấu hình. Biểu đồ tải phải đúng phiên bản, đối trọng, cần phụ, tời và đầu cần đang lắp; không dùng biểu đồ của xe khác chỉ vì cùng model.
Kiểm tra cơ khí cần tập trung vào chân đế, mâm quay, hai bộ giảm tốc, chốt khớp, bề mặt cần, xi lanh, phớt và đường ống dầu. Dấu vết biến dạng, nứt, rò dầu, mòn chốt hoặc sửa chữa không có hồ sơ cần được đánh giá bởi đơn vị kỹ thuật có năng lực.
Kiểm tra cảm biến tải, đồng hồ cân bằng, giới hạn tải, chống lật, chống cuốn, điều khiển từ xa, dừng khẩn cấp, đèn và cảnh báo. Chân chống phải ra vào đều, khóa đúng; tấm kê phải phù hợp với nền.
Nếu xe có đối trọng, tời 5 tấn, cần phụ FJ30, đoạn cần thủ công hoặc đầu cần tùy chọn, cần xác định chúng có nằm trong hồ sơ cấu hình hay không.
Đối với xe nền, phải kiểm tra riêng số VIN, động cơ, hộp số, tải trục, tổng khối lượng, kích thước, khung phụ, liên kết lắp cẩu và tải hàng còn lại. Các quy định về xe tải gắn cẩu và đăng kiểm cần được đối chiếu cùng hồ sơ kiểm định thiết bị nâng tại nơi sử dụng.
Tài liệu K2680-10-R ghi tải nâng định mức lớn nhất 60,6 tấn tại bán kính 3,7 m. Tải cho phép giảm khi bán kính tăng và còn phụ thuộc tư thế cần, hướng nâng, chân chống, đối trọng, phụ kiện và điều kiện nền.
Có thể xem K2680 thuộc nhóm thường được thị trường tìm kiếm bằng cụm “cẩu gập 60 tấn”, nhưng cách nói đầy đủ phải là tải lớn nhất 60,6 tấn tại 3,7 m. Không được hiểu là nâng 60 tấn ở mọi bán kính.
Đây là tên gọi dân gian tại Việt Nam, có thể xuất phát từ chuyển động gập, nâng, hạ và ép đầu cần giống động tác búa đập. Nhà sản xuất không dùng “cẩu đập chuột” làm tên kỹ thuật chính thức.
Phiên bản K2680-10-R có cần chính 10 đoạn, duỗi tuần tự.
Tầm với lớn nhất của cần chính theo tài liệu là 23 m. Điểm khoảng 24,6 m xuất hiện trên biểu đồ làm việc ở vùng tải khoảng 3 tấn, vì vậy cần đọc đúng loại phạm vi thể hiện trên từng tài liệu và không đồng nhất mọi con số với “chiều dài cần”.
Có. FJ30 là cần phụ tùy chọn. Tải giới hạn được chương trình chọn theo số đoạn và góc của cần chính, đồng thời giảm theo trạng thái duỗi của FJ30.
Có. Tài liệu ghi cơ cấu quay liên tục 360° và sử dụng hai bộ giảm tốc hành tinh. Tải cho phép theo từng hướng vẫn phải tuân theo biểu đồ của đúng cấu hình.
K2680 dùng kết cấu nhiều khớp gập nên có thể thu gọn và tạo tư thế tiếp cận linh hoạt. Cẩu cần thẳng duỗi theo một trục chính và có đặc tính tầm với riêng. Loại phù hợp phụ thuộc tải, bán kính, chướng ngại và mặt bằng.
Không. Điểm 60,6 tấn chỉ áp dụng tại bán kính 3,7 m và đúng điều kiện cấu hình. Gần vùng 9,3 m, điểm tải tiêu biểu trong biểu đồ là 20,65 tấn; bán kính thực tế phải được đối chiếu chính xác trên load chart.
Cần đối chiếu số VIN, tem động cơ, hộp số, tải trục, tổng khối lượng, khung phụ, liên kết lắp cẩu và hồ sơ đăng kiểm của xe hoàn thiện. Thông số xe nền phải khớp với cấu hình bàn giao và hồ sơ lưu hành.
SUNHUNK K2680-10-R là cẩu gập thủy lực hạng nặng với cần chính 10 đoạn, mô-men nâng định mức 248 tấn·m, tải lớn nhất 60,6 tấn tại 3,7 m, tầm với cần chính 23 m và hệ thống sáu chân chống. Giá trị của thiết bị nằm ở khả năng kết hợp tải lớn tại bán kính gần với kết cấu khớp gập, tầm với và nhiều lớp kiểm soát an toàn.
Để đánh giá một cấu hình K2680, cần đọc toàn bộ biểu đồ tải, xác định bán kính bất lợi nhất, kiểm tra đối trọng, phụ kiện, nền đặt chân chống và hồ sơ lắp đặt. Cụm cẩu và xe nền phải được đối chiếu theo đúng số seri, hồ sơ bàn giao và điều kiện khai thác thực tế.
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình cẩu gập SUNHUNK K2680, xe nền, hồ sơ lắp đặt và phương án khai thác phù hợp nhu cầu nâng hạ thực tế.
Liên hệ Minh Hải Auto để được tư vấn cấu hình cẩu K2680, biểu đồ tải, phụ kiện FJ30 và hồ sơ xe phù hợp công việc.
Gọi ngay 033.204.6292Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.