Xe cẩu bánh lốp 50 tấn xcmg qy50kd: thông số và báo giá
- Xe cẩu bánh lốp 50 tấn XCMG QY50KD: moment cần gốc 2.009 kN·m, bán kính từ 3 m.
- 4 chân dạng H khẩu 6,1 × 7,1 m; phản lực tối đa 490 kN; đĩa chân Ø450 mm.
- Động cơ 276–279 kW tùy lô; 80 km/h; toàn xe 42.200 kg, 4 cầu.
- Kích thước 14.030 × 2.800 × 3.630 mm; quay vòng 24 m.
- Load chart bàn giao theo serial; báo giá nhận qua Zalo/điện thoại.
-
Chi tiết sản phẩm
-
Thông tin thanh toán
-
Hướng dẫn mua hàng
Xe cẩu bánh lốp 50 tấn XCMG QY50KD là cấu hình trung–hạng nặng dành cho nhà thầu cần nâng kết cấu, máy móc 10–50 tấn ở bán kính gần và trung: moment tải cần gốc 2.009 kN·m, bán kính làm việc nhỏ nhất 3 m, bốn chân chống dạng H mở khẩu 6,1 × 7,1 m, toàn xe 42.200 kg với động cơ 276 kW. Trang này tách rõ thông số hồ sơ, cách đọc đúng "50 tấn" và những chi phí vùng ngoài giá xe để bạn đối chiếu với đầu bài dự án trước khi chốt.
Nếu bạn đang so các mức tải lân cận: xem 35 tấn XCMG QY35K, 70 tấn XCMG QY70KA hoặc 80 tấn ZTC800H7; tổng quan phân loại tại xe cẩu bánh lốp: phân loại và cách chọn.
QY50KD — cẩu bánh lốp 4 cầu, bốn chân chống dạng H của XCMG.
Thông số nhanh và phù hợp khi nào
Phù hợp khi:
- Dự án nhà máy, điện mặt trời, kết cấu thép trung bình với kiện 10–30 tấn ở bán kính gần–trung.
- Cần cẩu di chuyển tự hành giữa các mặt bằng trong khu vực (80 km/h) thay vì chờ thi công cố định.
- Mặt bằng đủ mở khẩu chân 6,1 × 7,1 m và chịu được phản lực chân tối đa 490 kN.
Cân nhắc phương án khác khi:
- Khối thường dưới 25 tấn: XCMG QY25K5D 25 tấn gọn và rẻ hơn hẳn.
- Cần tầm cao trên 55 m hoặc kiện gần 50 tấn ở bán kính xa: QY70KA 70 tấn hoặc ZTC800H7 80 tấn.
- Ưu tiên chi phí thấp, chấp nhận xe cũ: QY50K5D 50 tấn cũ (2024) hoặc bảng giá mới – cũ.
50 tấn chỉ đạt ở bán kính ngắn với cần gốc; moment 2.009 kN·m mới là thước đo khả năng nâng nặng ở tầm trung — mọi phương án thi công phải tra biểu đồ tải theo đúng cấu hình cần và trạng thái chân chống.
Ba lý do cấu hình này nằm trong nhóm 50 tấn được hỏi nhiều nhất tại Việt Nam:
- Moment cần gốc 2.009 kN·m thuộc nhóm cao của phân khúc 50 tấn — nâng kiện nặng ở bán kính trung tốt hơn nhiều bản "50 tấn" moment thấp.
- Chân chống dạng H mở 6,1 × 7,1 m với đĩa Ø450 mm: ổn định trên mặt bằng công nghiệp rộng, phản lực tối đa 490 kN được ghi rõ trong hồ sơ để tính gia cố nền.
- Hai tùy chọn động cơ cùng khối (D10.38-50 276 kW hoặc SC10E380Q5 279 kW) — linh hoạt nguồn phụ tùng theo lô nhập, cả hai đều là dòng XCMG phổ biến, thợ quen rộng.
Minh Hải Auto đối chiếu catalogue và tem serial từng chiếc trước bàn giao; SKU nội bộ: QY50KD-50T-MH-2025.
Đọc đúng nghĩa "cẩu 50 tấn"
- 50 tấn là định mức tại tầm gần: bán kính làm việc nhỏ nhất 3 m, cần gốc, đủ nhánh cáp, chân chống mở hết.
- Moment giảm theo cấu hình cần: cần gốc 2.009 kN·m → cần kéo hết 1.129 kN·m → cần + jib 620 kN·m. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm mạnh.
- Ví dụ thực tế: hai công việc cùng nâng 10 tấn — một kiện đặt sát xe, một kiện phải đưa qua rào chắn 15 m — có thể một cái làm được, cái còn lại quá tải. Tra biểu đồ, không suy từ định mức.
Xem thêm vì sao cẩu bánh lốp giảm sức nâng khi tăng bán kính để hiểu cơ chế moment.
Biểu đồ tải theo chiều dài cần và bán kính
Biểu đồ tải QY50KD: mỗi đường cong ứng với một chiều dài cần và trạng thái chân chống.
Bảng thông số đầy đủ
Kích thước và khối lượng
| Hạng mục | Thông số hồ sơ |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 14.030 × 2.800 × 3.630 mm |
| Chiều dài cơ sở (trục) | 1.470 / 4.300 / 1.350 mm |
| Vệt bánh (trước/sau) | 2.304 / 2.075 mm |
| Khoảng sáng gầm | 327 mm |
| Tổng khối lượng cho phép | 42.200 kg |
| Phân bố trục | 8,1 t / 8,1 t / 13 t / 13 t |
Động cơ, truyền động, di chuyển
| Hạng mục | Thông số hồ sơ |
|---|---|
| Động cơ | D10.38-50 — 276 kW @ 2.000 v/ph, 1.560 N·m @ 1.200–1.500 v/ph; hoặc SC10E380Q5 — 279 kW @ 1.900 v/ph, 1.620 N·m |
| Hộp số | 9 số cơ khí |
| Bình nhiên liệu | 320 L |
| Lốp | 315/80R22.5 (12 bánh + 1 dự phòng) |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 24 m (tại đỉnh cần: 29,2 m) |
| Góc tới / thoát | 11° / 15° |
| Khả năng leo dốc | 45% |
| Tiêu hao nhiên liệu danh định | 40 L/100 km |
| Quãng phanh từ 30 km/h | ≤ 10 m |
Chân chống và hiệu suất nâng
| Hạng mục | Thông số hồ sơ |
|---|---|
| Bố trí chân chống | 4 chân dạng H, điều khiển thủy lực, có thủy bình |
| Đĩa chân | Ø450 mm |
| Phản lực chân tối đa | 490 kN |
| Khẩu độ chân (dọc × ngang) | 6,1 m × 7,1 m |
| Sức nâng định mức lớn nhất | 50 t |
| Bán kính làm việc nhỏ nhất | 3 m |
| Bán kính quay đuôi mâm xoay | 3.900 mm |
| Mô-men tải lớn nhất | Cần gốc 2.009 kN·m; cần max 1.129 kN·m; cần + jib 620 kN·m |
QY50KD trong ca nâng tại công trình: kê chân H đủ khẩu độ trước khi dựng cần.
Vì sao QY50KD được chọn nhiều
Về vận hành: dải moment rộng (2.009 kN·m cần gốc) phủ cả bài toán nâng nặng sát xe lẫn đưa kiện trung bình ra tầm xa — một đầu máy gánh nhiều loại công việc thay vì cần hai cẩu.
Về di chuyển: 80 km/h cùng góc tới/thoát 11°/15° và leo dốc 45% cho phép tự hành giữa các mặt bằng trong khu vực mà không tốn moóc lùn mỗi chuyến — tiết kiệm chi phí lớn nhất của người khai thác cẩu thuê.
Về vòng đời: QY50KD dùng khối động cơ và hydraulic chuẩn XCMG — phụ tùng có sẵn, thợ dịch vụ quen, giá linh kiện cạnh tranh. Chọn đúng đời phổ biến nghĩa là giảm số ngày nằm xe — xem thêm tiêu chí chọn XCMG mới hay cũ trước khi chốt.
4 câu tự chẩn đoán trước khi chọn 50 tấn
- Khối hàng nặng nhất bao nhiêu, ở bán kính nào? Nếu đa số dưới 25 tấn và mặt bằng hẹp, nhóm 25–35 tấn đủ và tiết kiệm hơn.
- Mặt bằng mở được khẩu chân 6,1 × 7,1 m không, nền chịu nổi 490 kN/điểm chống? Nền đắp mới phải kiểm tra trước.
- Xe có phải di chuyển nhiều giữa các công trường? Nếu chủ yếu cố định một dự án lớn, cân nhắc thuê thay vì mua.
- Ngân sách dư cho dòng mới hay chỉ phù hợp xe cũ? So QY50K5D cũ 2024 với đơn vị mới theo tổng chi sở hữu.
Giới hạn cần biết
- Không nâng 50 tấn ở mọi tầm: moment giảm từ 2.009 → 620 kN·m khi kéo hết cần và thêm jib; luôn theo load chart serial.
- Là cẩu thuần: không có thùng chở hàng như xe tải gắn cẩu.
- Quay vòng 24 m: cần mặt bằng xoay đủ rộng; đỉnh cần quay 29,2 m — kiểm tra chướng ngại trên cao.
- Vận chuyển liên tỉnh: toàn xe 42,2 tấn — các tuyến dài vẫn cần moóc lùn và giấy phép tải trọng lớn.
- Khai thác: thiết bị nâng thuộc diện kiểm định an toàn theo chu kỳ; tài xế phải có chứng chỉ phù hợp.
- Giá và tồn kho: chưa có giá niêm yết — báo giá theo thời điểm và cấu hình; khả năng cung ứng xác nhận khi hỏi hàng.
Toàn cảnh nhóm cẩu bánh lốp 50 tấn — kích thước và khẩu chân quyết định mặt bằng tối thiểu.
Cấu hình cùng phân khúc — chọn nhanh
- Nhẹ hơn: QY25K5D 25 tấn · QY35K 35 tấn · Zoomlion QY35V
- Cùng 50 tấn: QY50K5D cũ 2024
- Nặng hơn: QY70KA 70 tấn · ZTC800H7 80 tấn · QY100K 100 tấn
- So giá và chuẩn bị công trường: bảng giá cẩu bánh lốp · khảo sát mặt bằng · 7 bước tiếp nhận tại công trường
Câu hỏi thường gặp
QY50KD nâng được 50 tấn ở mọi vị trí không?
Không. 50 tấn là định mức tại bán kính nhỏ nhất 3 m với cần gốc. Moment giảm còn 1.129 kN·m khi kéo hết cần và 620 kN·m khi thêm jib — tải cho phép giảm theo, phải tra load chart.
QY50KD khác QY50K5D thế nào?
Cùng nhóm tải 50 tấn của XCMG nhưng khác đời và thông số chi tiết (moment, tầm với, động cơ). QY50KD là bản mới hơn trong hồ sơ của chúng tôi; bản QY50K5D đời 2024 đã qua sử dụng có trang riêng để so chi phí đầu tư.
Xe có tự chạy đường dài được không?
Tốc độ tối đa 80 km/h phục vụ di chuyển trong vùng. Tuyến liên tỉnh dài nên dùng moóc lùn để tiết kiệm máy móc và tuân thủ tải trọng trục (8,1/8,1/13/13 t).
Mặt bằng tối thiểu để làm việc là bao nhiêu?
Chân chống mở 6,1 × 7,1 m; cộng khoảng cách an toàn quanh xe và bán kính quay đuôi 3,9 m. Nền phải chịu được phản lực tối đa 490 kN tại mỗi điểm chống.
Giá xe cẩu bánh lốp 50 tấn này bao nhiêu?
Chưa có giá niêm yết — báo giá theo thời điểm, cấu hình và phạm vi hồ sơ. Liên hệ để nhận báo giá kèm load chart và CO/CQ của đúng đơn vị xe.
Phụ tùng QY50KD có sẵn không?
Có. QY50KD dùng khối động cơ và thủy lực chuẩn XCMG phổ biến tại Việt Nam; phụ tùng và thợ dịch vụ sẵn trong nước.
Nên mua mới hay cũ nhóm 50 tấn?
Phụ thuộc ngân sách và hồ sơ dự án: đơn vị mới có lợi cho đấu thầu và tuổi thọ; xe cũ 2024 giá thấp hơn đáng kể nếu kiểm định tốt. Xem tiêu chí chi tiết trong bài mua XCMG mới hay cũ.
Nhận hồ sơ kỹ thuật và báo giá XCMG QY50KD
Gửi thông tin dưới đây để nhận load chart theo serial, hồ sơ CO/CQ và báo giá đúng phạm vi bàn giao.
Thông tin cần gửi để tư vấn đúng:
- Danh mục kiện hàng nặng nhất: khối lượng, kích thước, độ cao đặt hàng
- Bán kính xa nhất và cấu hình cần dự kiến (cần chính / jib)
- Mặt bằng: kích thước, nền, khả năng mở chân 6,1 × 7,1 m
- Tuyến di chuyển và tần suất chuyển công trường
- Mục đích: mua đấu thầu, khai thác cho thuê, hay so với xe cũ
Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Minh Hải — Minh Hải Auto
Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
TP.HCM: 673/19 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM
Email: mh.xuanhien@gmail.com · Zalo OA: @xechuyendung333 · Hotline/Zalo: 033.204.6292 · Website: mh333.vn
Từ khóa: xe cẩu bánh lốp 50 tấn · XCMG QY50KD · cẩu 50 tấn moment 2.009 kN·m · cẩu bánh lốp XCMG
Cập nhật: 23/08/2026 · Biên tập: Nguyễn Xuân Hiến — Minh Hải Auto. Thông số lấy từ hồ sơ công bố của model; load chart pháp lý theo serial xe bàn giao.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.