Đi đến nội dung chính

Bán xe cẩu sany 25 tấn cũ đời 2022

Liên hệ Còn hàng
Xe cẩu SANY STC250E5-1 25 tấn, đã qua sử dụng ✅ Sản xuất 11/2021, đồng hồ ghi 4.858,4 giờ và 10.364,75 km ✅ Cần chính 41 m năm đốt, cần phụ 8 m — tổng 49 m ✅ Động cơ Weichai WP7.300E61, 220 kW, khí thải Quốc VI ✅ Đối trọng 6,2 tấn, móc 25 tấn và 5 tấn, hộp số Fast ✅ Tổng khối lượng 32.800 kg, có hồ sơ đăng kiểm và kiểm định Xe đã khai thác gần 5.000 giờ nên có rỉ sét bề mặt ở chân chống và cấu kiện thép. Đề nghị xem xe trực tiếp và đối chiếu hồ sơ trước khi quyết định. Hẹn xem xe tại kho: 033.204.6292
Thông tin nhanh
Xe cẩu bánh lốp SANY STC250E5-1 25 tấn, đã qua sử dụng, đời 2022

Sản xuất tháng 11/2021, đưa vào khai thác năm 2022. Đồng hồ ghi 4.858,4 giờ làm việc và 10.364,75 km. Cần chính năm đốt dài 41 m, cần phụ 8 m, tổng chiều dài 49 m khi lắp cần phụ. Động cơ Weichai WP7.300E61 cho 220 kW tại 2.100 vòng/phút, khí thải Quốc VI. Hộp số Fast. Đối trọng 6,2 tấn. Móc cẩu 25 tấn và 5 tấn. Tổng khối lượng 32.800 kg.

Đây là một chiếc xe cụ thể đang có tại kho, không phải model chung. Số giờ, số km và tổng khối lượng đọc trực tiếp từ đồng hồ và tem xe. Toàn bộ thông số cần đối chiếu lại với hồ sơ đăng kiểm khi nhận bàn giao.

Xe cẩu bánh lốp SANY màu vàng, nhãn STC250E5-1 đọc rõ trên thân cần màu đỏ, cabin ghi tổng khối lượng 32800kg
Nhãn STC250E5-1 trên thân cần và dòng chữ tổng khối lượng 32.800 kg trên cabin.

Xe này hợp với việc gì

STC250E5-1 là xe cẩu bánh lốp hạng 25 tấn — nhóm thiết bị phổ biến nhất ở các công trình dân dụng và công nghiệp vừa. Xe tự chạy trên đường bộ, tới nơi hạ chân chống là làm việc được ngay, không phải tháo lắp như cẩu bánh xích.

Cần chính năm đốt dài 41 m, lắp thêm cần phụ 8 m thì tổng chiều dài đạt 49 m. Dải này đủ cho lắp dựng nhà xưởng, kết cấu thép nhịp vừa, cẩu lắp thiết bị lên tầng và bốc dỡ hàng nặng tại kho bãi.

Điểm khác biệt khi mua xe cũ. Với xe mới, bạn chọn theo thông số. Với xe cũ, thông số chỉ là một nửa — nửa còn lại là tình trạng thực tế và hồ sơ. Ba con số quyết định: số giờ làm việc (ở đây là 4.858,4 giờ), tình trạng kết cấu cần và chân chống, và hiệu lực của giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng.

Bảng thông số kỹ thuật

Nhận dạng và tình trạng khai thác
ModelSANY STC250E5-1
Sức nâng lớn nhất25 tấn
Năm sản xuấtTháng 11/2021, đưa vào khai thác 2022
Số giờ làm việc4.858,4 giờ
Số km đã chạy10.364,75 km
Cần cẩu và trang bị nâng
Chiều dài cần chính41 m, năm đốt
Chiều dài cần phụ8 m
Tổng chiều dài khi lắp cần phụ49 m
Hệ thống tờiTời chính và tời phụ
Đối trọng6,2 tấn
Móc cẩu đi kèm25 tấn và 5 tấn
Động cơ và khung gầm
Động cơWeichai WP7.300E61
Công suất định mức220 kW tại 2.100 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiQuốc VI
Hộp sốFast
Kích thước tổng thể12.760 × 2.550 × 3.560 mm
Tổng khối lượng32.800 kg

Về nguồn của bảng này. Số giờ làm việc, số km và tổng khối lượng đọc trực tiếp từ màn hình đồng hồ trong cabin và tem trên xe — có ảnh kèm bên dưới. Các thông số cần cẩu và động cơ theo hồ sơ kỹ thuật của xe. Khi nhận bàn giao, đề nghị đối chiếu lại toàn bộ với giấy đăng kiểm và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng.

Tình trạng thực tế

Xe đã khai thác 4.858,4 giờ nên có dấu vết sử dụng. Dưới đây là mô tả theo đúng những gì quan sát được, kèm ảnh để bạn tự đánh giá.

Tình trạng theo từng cụm
CụmTình trạng quan sát được
Động cơ và hệ thủy lực Nguyên bản, chưa qua đại tu. Cần chạy thử và kiểm tra áp suất khi xem xe.
Kết cấu cần Nguyên bản, nhãn model còn đọc rõ. Cần kiểm tra mối hàn và độ thẳng của từng đốt khi duỗi.
Chân chống và cấu kiện thép trên sàn Có rỉ sét bề mặt và sơn tróc ở một số vị trí — bình thường với xe đã khai thác gần 5.000 giờ. Cần kiểm tra xi-lanh chân chống có rò rỉ không.
Cabin Nội thất còn nguyên, màn hình đồng hồ hoạt động và hiển thị đủ thông số.
Hồ sơ Có hồ sơ đăng kiểm và giấy kiểm định an toàn cẩu. Đề nghị kiểm tra hiệu lực còn lại khi nhận.
Sàn xe cẩu SANY nhìn từ trên, thấy cụm puly, cáp và thanh chân chống có rỉ sét bề mặt cùng sơn tróc
Sàn xe và cấu kiện thép — có rỉ sét bề mặt và sơn tróc, dấu vết thường thấy ở xe đã khai thác gần 5.000 giờ.

Rỉ sét bề mặt khác với ăn mòn kết cấu. Rỉ sét ngoài lớp sơn ở thanh chân chống, tay vịn và sàn là chuyện bình thường, xử lý được bằng đánh gỉ và sơn lại. Điều cần kiểm tra kỹ là ăn mòn tại mối hàn, chân xi-lanh và các điểm chịu lực — đây mới là phần ảnh hưởng tới an toàn. Khi xem xe, nên yêu cầu duỗi hết cần và hạ hết chân chống để quan sát.

Đọc đúng số giờ và số km

Với xe cẩu, số giờ làm việc quan trọng hơn số km. Xe này ghi 4.858,4 giờ và 10.364,75 km — tỷ lệ cho thấy xe chủ yếu đứng làm việc tại chỗ, ít di chuyển đường dài.

Màn hình đồng hồ trong cabin xe cẩu SANY hiển thị 4858.43 giờ làm việc, tổng 10364.75 km và áp suất khí 0,38 MPa
Màn hình đồng hồ hiển thị giờ làm việc, tổng số km và áp suất khí hệ thống phanh.

Cách quy đổi tham khảo: một giờ máy chạy tương đương khoảng 30–50 km đường bộ về mức hao mòn động cơ. Với 4.858 giờ, mức hao mòn tương đương xe tải chạy khoảng 150.000–240.000 km. Đây là con số trung bình với xe cẩu đời 2022, chưa đến ngưỡng cần đại tu.

Vì sao cần xem cả hai con số. Số km thấp mà số giờ cao nghĩa là xe làm việc nhiều tại công trường cố định — hao mòn tập trung ở hệ thủy lực, tời và cơ cấu quay. Ngược lại, số km cao mà số giờ thấp thì hao mòn nằm ở động cơ, hộp số và gầm. Hai kiểu hao mòn này cần kiểm tra ở các cụm khác nhau.

Phân biệt các đời STC250

Dòng STC250 của SANY có nhiều đời với thông số khác nhau đáng kể. Khi tra cứu trên mạng rất dễ gặp số của đời khác.

Các đời trong dòng STC250
ĐờiCần chínhKhí thảiĐối trọng
STC250E5-1 (xe này) 41 m, năm đốt Quốc VI 6,2 tấn
STC250T5 41 m, năm đốt Bản quốc tế Theo cấu hình
STC250 đời cũ 33,5 m, bốn đốt Euro III 3,8 tấn

Khác biệt lớn nhất nằm ở cần chính: đời cũ chỉ 33,5 m với bốn đốt, còn đời này 41 m với năm đốt — chênh gần 8 m tầm với. Nếu bạn tra được thông số nào ghi cần 33,5 m thì đó là đời cũ, không áp dụng cho xe này.

Cần chính năm đốt của xe cẩu SANY 25 tấn ở tư thế vươn ra, nhìn từ phía dưới
Cần chính năm đốt dài 41 m — điểm phân biệt rõ nhất với đời cũ bốn đốt 33,5 m.

Những mục cần kiểm tra khi xem xe

Danh mục kiểm tra khi xem xe cẩu đã qua sử dụng
CụmCần làm gì
Kết cấu cầnDuỗi hết từng đốt, quan sát độ thẳng, mối hàn, vết móp. Nghe tiếng kêu bất thường khi duỗi và thu.
Hệ thủy lựcKiểm tra rò rỉ ở xi-lanh, ống và khớp nối. Cho cẩu giữ tải vài phút xem cần có tụt không.
Cáp và pulyXem cáp có xơ, bẹt sợi hoặc gỉ trong lõi không. Cáp hỏng phải thay, không sửa được.
Chân chốngHạ hết bốn chân, kiểm tra xi-lanh có tụt không, mặt đế có nứt không.
Cơ cấu quayQuay hết vòng, nghe tiếng và cảm nhận độ rơ của mâm quay.
Hệ thống LMIBật máy kiểm tra màn hình hiển thị mô-men tải, thử cảnh báo quá tải.
Động cơ và hộp sốNổ máy nguội, nghe tiếng, xem khói. Chạy thử để kiểm tra sang số.
Hồ sơĐối chiếu số khung số máy với giấy tờ. Kiểm tra hiệu lực giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng.
Khoang lái xe cẩu SANY STC250E5-1 với vô lăng, bảng đồng hồ và ghế phụ, nội thất còn nguyên
Khoang lái — kiểm tra màn hình đồng hồ và hệ thống LMI khi xem xe.

Các khoản chi phí sau khi mua

Mua xe cũ tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, nhưng cần dự phòng các khoản sau.

Các nhóm chi phí cần dự phòng
NhómBao gồmLưu ý với xe gần 5.000 giờ
Thủ tục sang tên Các khoản phải nộp khi sang tên và đăng ký lại Cần hồ sơ gốc đầy đủ; kiểm tra trước khi đặt cọc
Kiểm định thiết bị nâng Kiểm định an toàn định kỳ đối với cẩu Kiểm tra hiệu lực giấy hiện có; nếu sắp hết hạn phải kiểm định lại ngay
Bảo dưỡng ngay sau khi nhận Thay dầu động cơ, dầu thủy lực và lọc, kiểm tra cáp Nên làm ngay để có mốc bảo dưỡng của mình, không dựa vào lịch của chủ cũ
Xử lý rỉ sét bề mặt Đánh gỉ và sơn lại chân chống, tay vịn, sàn Khoản nhỏ nhưng nên làm sớm để tránh ăn mòn lan vào kết cấu
Phụ tùng hao mòn Cáp tải, má phanh, lốp Cáp là hạng mục cần kiểm tra kỹ nhất; nếu xơ sợi phải thay

Muốn xem xe trực tiếp hoặc đối chiếu bảng tải? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay và chiều cao nâng — từ đó có thể xác nhận xe này có đáp ứng được công việc của bạn không trước khi bạn đến xem.

Câu hỏi thường gặp

4.858 giờ làm việc là nhiều hay ít với xe cẩu đời 2022?

Đây là mức trung bình. Quy đổi tham khảo, một giờ máy tương đương khoảng 30–50 km đường bộ về hao mòn động cơ, nên 4.858 giờ tương đương xe tải chạy khoảng 150.000–240.000 km. Chưa đến ngưỡng cần đại tu, nhưng đủ để có dấu vết sử dụng rõ ở hệ thủy lực và các cấu kiện thép.

Xe có rỉ sét thì có vấn đề gì không?

Cần phân biệt hai loại. Rỉ sét bề mặt ngoài lớp sơn ở thanh chân chống, tay vịn và sàn là bình thường với xe đã khai thác gần 5.000 giờ, xử lý được bằng đánh gỉ và sơn lại. Điều cần kiểm tra kỹ là ăn mòn tại mối hàn, chân xi-lanh và các điểm chịu lực — phần này mới ảnh hưởng tới an toàn.

Cần chính 41 m hay 33,5 m mới đúng?

Xe này là 41 m với năm đốt. Con số 33,5 m bốn đốt là của đời STC250 cũ hơn, dùng động cơ Euro III và đối trọng 3,8 tấn — khác hẳn xe này. Khi tra cứu trên mạng rất dễ gặp thông số của đời cũ, nên hãy đối chiếu theo mã model đầy đủ STC250E5-1.

Số km chỉ 10.364 km mà giờ máy tới 4.858 giờ có bình thường không?

Bình thường với xe cẩu. Tỷ lệ này cho thấy xe chủ yếu đứng làm việc tại công trường cố định, ít di chuyển đường dài. Hệ quả là hao mòn tập trung ở hệ thủy lực, tời và cơ cấu quay — đây là các cụm cần kiểm tra kỹ hơn động cơ và gầm.

Mua xe cũ cần chuẩn bị những khoản gì ngoài tiền mua xe?

Các khoản chính gồm thủ tục sang tên, kiểm định an toàn thiết bị nâng nếu giấy sắp hết hạn, bảo dưỡng ngay sau khi nhận (thay dầu động cơ, dầu thủy lực và lọc), xử lý rỉ sét bề mặt, và dự phòng phụ tùng hao mòn như cáp tải, má phanh, lốp. Nên làm bảo dưỡng ngay khi nhận để có mốc của riêng mình.

Nên kiểm tra gì kỹ nhất khi xem xe cẩu cũ?

Bốn mục: kết cấu cần (duỗi hết từng đốt, xem độ thẳng và mối hàn), hệ thủy lực (rò rỉ, và thử giữ tải xem cần có tụt không), cáp tải (xơ sợi hoặc gỉ trong lõi thì phải thay), và hiệu lực giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. Bốn mục này quyết định xe dùng được ngay hay phải bỏ thêm chi phí.

Xe tự chạy tới công trường được không?

Được. Đây là cẩu bánh lốp nên tự di chuyển trên đường bộ. Kích thước tổng thể 12.760 × 2.550 × 3.560 mm và tổng khối lượng 32.800 kg — cần khảo sát tuyến đường về tải trọng cầu và chiều cao gầm cầu như với mọi xe cẩu cùng hạng.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị nâng theo tải hàng, bán kính nâng, chiều cao nâng và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Muốn hẹn xem xe trực tiếp, hoặc cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể?

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292