Sản xuất tháng 11/2021, đưa vào khai thác năm 2022. Đồng hồ ghi 4.858,4 giờ làm việc và 10.364,75 km. Cần chính năm đốt dài 41 m, cần phụ 8 m, tổng chiều dài 49 m khi lắp cần phụ. Động cơ Weichai WP7.300E61 cho 220 kW tại 2.100 vòng/phút, khí thải Quốc VI. Hộp số Fast. Đối trọng 6,2 tấn. Móc cẩu 25 tấn và 5 tấn. Tổng khối lượng 32.800 kg.
Đây là một chiếc xe cụ thể đang có tại kho, không phải model chung. Số giờ, số km và tổng khối lượng đọc trực tiếp từ đồng hồ và tem xe. Toàn bộ thông số cần đối chiếu lại với hồ sơ đăng kiểm khi nhận bàn giao.
Xe này hợp với việc gì
STC250E5-1 là xe cẩu bánh lốp hạng 25 tấn — nhóm thiết bị phổ biến nhất ở các công trình dân dụng và công nghiệp vừa. Xe tự chạy trên đường bộ, tới nơi hạ chân chống là làm việc được ngay, không phải tháo lắp như cẩu bánh xích.
Cần chính năm đốt dài 41 m, lắp thêm cần phụ 8 m thì tổng chiều dài đạt 49 m. Dải này đủ cho lắp dựng nhà xưởng, kết cấu thép nhịp vừa, cẩu lắp thiết bị lên tầng và bốc dỡ hàng nặng tại kho bãi.
Điểm khác biệt khi mua xe cũ. Với xe mới, bạn chọn theo thông số. Với xe cũ, thông số chỉ là một nửa — nửa còn lại là tình trạng thực tế và hồ sơ. Ba con số quyết định: số giờ làm việc (ở đây là 4.858,4 giờ), tình trạng kết cấu cần và chân chống, và hiệu lực của giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Model | SANY STC250E5-1 |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 25 tấn |
| Năm sản xuất | Tháng 11/2021, đưa vào khai thác 2022 |
| Số giờ làm việc | 4.858,4 giờ |
| Số km đã chạy | 10.364,75 km |
| Chiều dài cần chính | 41 m, năm đốt |
|---|---|
| Chiều dài cần phụ | 8 m |
| Tổng chiều dài khi lắp cần phụ | 49 m |
| Hệ thống tời | Tời chính và tời phụ |
| Đối trọng | 6,2 tấn |
| Móc cẩu đi kèm | 25 tấn và 5 tấn |
| Động cơ | Weichai WP7.300E61 |
|---|---|
| Công suất định mức | 220 kW tại 2.100 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Quốc VI |
| Hộp số | Fast |
| Kích thước tổng thể | 12.760 × 2.550 × 3.560 mm |
| Tổng khối lượng | 32.800 kg |
Về nguồn của bảng này. Số giờ làm việc, số km và tổng khối lượng đọc trực tiếp từ màn hình đồng hồ trong cabin và tem trên xe — có ảnh kèm bên dưới. Các thông số cần cẩu và động cơ theo hồ sơ kỹ thuật của xe. Khi nhận bàn giao, đề nghị đối chiếu lại toàn bộ với giấy đăng kiểm và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng.
Tình trạng thực tế
Xe đã khai thác 4.858,4 giờ nên có dấu vết sử dụng. Dưới đây là mô tả theo đúng những gì quan sát được, kèm ảnh để bạn tự đánh giá.
| Cụm | Tình trạng quan sát được |
|---|---|
| Động cơ và hệ thủy lực | Nguyên bản, chưa qua đại tu. Cần chạy thử và kiểm tra áp suất khi xem xe. |
| Kết cấu cần | Nguyên bản, nhãn model còn đọc rõ. Cần kiểm tra mối hàn và độ thẳng của từng đốt khi duỗi. |
| Chân chống và cấu kiện thép trên sàn | Có rỉ sét bề mặt và sơn tróc ở một số vị trí — bình thường với xe đã khai thác gần 5.000 giờ. Cần kiểm tra xi-lanh chân chống có rò rỉ không. |
| Cabin | Nội thất còn nguyên, màn hình đồng hồ hoạt động và hiển thị đủ thông số. |
| Hồ sơ | Có hồ sơ đăng kiểm và giấy kiểm định an toàn cẩu. Đề nghị kiểm tra hiệu lực còn lại khi nhận. |
Rỉ sét bề mặt khác với ăn mòn kết cấu. Rỉ sét ngoài lớp sơn ở thanh chân chống, tay vịn và sàn là chuyện bình thường, xử lý được bằng đánh gỉ và sơn lại. Điều cần kiểm tra kỹ là ăn mòn tại mối hàn, chân xi-lanh và các điểm chịu lực — đây mới là phần ảnh hưởng tới an toàn. Khi xem xe, nên yêu cầu duỗi hết cần và hạ hết chân chống để quan sát.
Đọc đúng số giờ và số km
Với xe cẩu, số giờ làm việc quan trọng hơn số km. Xe này ghi 4.858,4 giờ và 10.364,75 km — tỷ lệ cho thấy xe chủ yếu đứng làm việc tại chỗ, ít di chuyển đường dài.
Cách quy đổi tham khảo: một giờ máy chạy tương đương khoảng 30–50 km đường bộ về mức hao mòn động cơ. Với 4.858 giờ, mức hao mòn tương đương xe tải chạy khoảng 150.000–240.000 km. Đây là con số trung bình với xe cẩu đời 2022, chưa đến ngưỡng cần đại tu.
Vì sao cần xem cả hai con số. Số km thấp mà số giờ cao nghĩa là xe làm việc nhiều tại công trường cố định — hao mòn tập trung ở hệ thủy lực, tời và cơ cấu quay. Ngược lại, số km cao mà số giờ thấp thì hao mòn nằm ở động cơ, hộp số và gầm. Hai kiểu hao mòn này cần kiểm tra ở các cụm khác nhau.
Phân biệt các đời STC250
Dòng STC250 của SANY có nhiều đời với thông số khác nhau đáng kể. Khi tra cứu trên mạng rất dễ gặp số của đời khác.
| Đời | Cần chính | Khí thải | Đối trọng |
|---|---|---|---|
| STC250E5-1 (xe này) | 41 m, năm đốt | Quốc VI | 6,2 tấn |
| STC250T5 | 41 m, năm đốt | Bản quốc tế | Theo cấu hình |
| STC250 đời cũ | 33,5 m, bốn đốt | Euro III | 3,8 tấn |
Khác biệt lớn nhất nằm ở cần chính: đời cũ chỉ 33,5 m với bốn đốt, còn đời này 41 m với năm đốt — chênh gần 8 m tầm với. Nếu bạn tra được thông số nào ghi cần 33,5 m thì đó là đời cũ, không áp dụng cho xe này.
Những mục cần kiểm tra khi xem xe
| Cụm | Cần làm gì |
|---|---|
| Kết cấu cần | Duỗi hết từng đốt, quan sát độ thẳng, mối hàn, vết móp. Nghe tiếng kêu bất thường khi duỗi và thu. |
| Hệ thủy lực | Kiểm tra rò rỉ ở xi-lanh, ống và khớp nối. Cho cẩu giữ tải vài phút xem cần có tụt không. |
| Cáp và puly | Xem cáp có xơ, bẹt sợi hoặc gỉ trong lõi không. Cáp hỏng phải thay, không sửa được. |
| Chân chống | Hạ hết bốn chân, kiểm tra xi-lanh có tụt không, mặt đế có nứt không. |
| Cơ cấu quay | Quay hết vòng, nghe tiếng và cảm nhận độ rơ của mâm quay. |
| Hệ thống LMI | Bật máy kiểm tra màn hình hiển thị mô-men tải, thử cảnh báo quá tải. |
| Động cơ và hộp số | Nổ máy nguội, nghe tiếng, xem khói. Chạy thử để kiểm tra sang số. |
| Hồ sơ | Đối chiếu số khung số máy với giấy tờ. Kiểm tra hiệu lực giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm bảy khoản chi phí dự phòng sau khi mua xe cẩu bánh lốp cũ và các bước kiểm tra khi nhận bàn giao xe cẩu bánh lốp.
Các khoản chi phí sau khi mua
Mua xe cũ tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, nhưng cần dự phòng các khoản sau.
| Nhóm | Bao gồm | Lưu ý với xe gần 5.000 giờ |
|---|---|---|
| Thủ tục sang tên | Các khoản phải nộp khi sang tên và đăng ký lại | Cần hồ sơ gốc đầy đủ; kiểm tra trước khi đặt cọc |
| Kiểm định thiết bị nâng | Kiểm định an toàn định kỳ đối với cẩu | Kiểm tra hiệu lực giấy hiện có; nếu sắp hết hạn phải kiểm định lại ngay |
| Bảo dưỡng ngay sau khi nhận | Thay dầu động cơ, dầu thủy lực và lọc, kiểm tra cáp | Nên làm ngay để có mốc bảo dưỡng của mình, không dựa vào lịch của chủ cũ |
| Xử lý rỉ sét bề mặt | Đánh gỉ và sơn lại chân chống, tay vịn, sàn | Khoản nhỏ nhưng nên làm sớm để tránh ăn mòn lan vào kết cấu |
| Phụ tùng hao mòn | Cáp tải, má phanh, lốp | Cáp là hạng mục cần kiểm tra kỹ nhất; nếu xơ sợi phải thay |
Muốn xem xe trực tiếp hoặc đối chiếu bảng tải? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay và chiều cao nâng — từ đó có thể xác nhận xe này có đáp ứng được công việc của bạn không trước khi bạn đến xem.
Câu hỏi thường gặp
4.858 giờ làm việc là nhiều hay ít với xe cẩu đời 2022?
Đây là mức trung bình. Quy đổi tham khảo, một giờ máy tương đương khoảng 30–50 km đường bộ về hao mòn động cơ, nên 4.858 giờ tương đương xe tải chạy khoảng 150.000–240.000 km. Chưa đến ngưỡng cần đại tu, nhưng đủ để có dấu vết sử dụng rõ ở hệ thủy lực và các cấu kiện thép.
Xe có rỉ sét thì có vấn đề gì không?
Cần phân biệt hai loại. Rỉ sét bề mặt ngoài lớp sơn ở thanh chân chống, tay vịn và sàn là bình thường với xe đã khai thác gần 5.000 giờ, xử lý được bằng đánh gỉ và sơn lại. Điều cần kiểm tra kỹ là ăn mòn tại mối hàn, chân xi-lanh và các điểm chịu lực — phần này mới ảnh hưởng tới an toàn.
Cần chính 41 m hay 33,5 m mới đúng?
Xe này là 41 m với năm đốt. Con số 33,5 m bốn đốt là của đời STC250 cũ hơn, dùng động cơ Euro III và đối trọng 3,8 tấn — khác hẳn xe này. Khi tra cứu trên mạng rất dễ gặp thông số của đời cũ, nên hãy đối chiếu theo mã model đầy đủ STC250E5-1.
Số km chỉ 10.364 km mà giờ máy tới 4.858 giờ có bình thường không?
Bình thường với xe cẩu. Tỷ lệ này cho thấy xe chủ yếu đứng làm việc tại công trường cố định, ít di chuyển đường dài. Hệ quả là hao mòn tập trung ở hệ thủy lực, tời và cơ cấu quay — đây là các cụm cần kiểm tra kỹ hơn động cơ và gầm.
Mua xe cũ cần chuẩn bị những khoản gì ngoài tiền mua xe?
Các khoản chính gồm thủ tục sang tên, kiểm định an toàn thiết bị nâng nếu giấy sắp hết hạn, bảo dưỡng ngay sau khi nhận (thay dầu động cơ, dầu thủy lực và lọc), xử lý rỉ sét bề mặt, và dự phòng phụ tùng hao mòn như cáp tải, má phanh, lốp. Nên làm bảo dưỡng ngay khi nhận để có mốc của riêng mình.
Nên kiểm tra gì kỹ nhất khi xem xe cẩu cũ?
Bốn mục: kết cấu cần (duỗi hết từng đốt, xem độ thẳng và mối hàn), hệ thủy lực (rò rỉ, và thử giữ tải xem cần có tụt không), cáp tải (xơ sợi hoặc gỉ trong lõi thì phải thay), và hiệu lực giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. Bốn mục này quyết định xe dùng được ngay hay phải bỏ thêm chi phí.
Xe tự chạy tới công trường được không?
Được. Đây là cẩu bánh lốp nên tự di chuyển trên đường bộ. Kích thước tổng thể 12.760 × 2.550 × 3.560 mm và tổng khối lượng 32.800 kg — cần khảo sát tuyến đường về tải trọng cầu và chiều cao gầm cầu như với mọi xe cẩu cùng hạng.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị nâng theo tải hàng, bán kính nâng, chiều cao nâng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Muốn hẹn xem xe trực tiếp, hoặc cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể?
Nhận tư vấn qua Zalo